Kết quả bóng đá trận Alanyaspor vs Besiktas JK, 01:30 ngày 24/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 24/08/2026
Alanyaspor 1 Kết thúc HT 0-0 0
Besiktas JK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Alanya Oba Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Alanyaspor
Besiktas JK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adnan Deniz Kayatepe
5'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Wilfred Onyinye Ndidi (đánh đầu) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Ridvan Yilmaz (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Vaclav Cerny (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Orkun Kokcu (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Agbadou (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Leandro Trossard (chân phải) — bị chặn
39'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Vaclav Cerny (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hwang Ui Jo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Junior Olaitan, ra Salih Ozcan
47'
🚩 Việt vị
47'
🎯 Dứt điểm - Orkun Kokcu (chân phải) — bị cản phá
48'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Kaya (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ruan Pereira Duarte (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arda Usluoglu (đánh đầu) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Orkun Kokcu (chân trái) — bị chặn
57'
🔁 Thay người: vào Dusan Vlahovic, ra Oh Hyeon-Gyu
57'
🔁 Thay người: vào Kassoum Ouattara, ra Ridvan Yilmaz
🎯 Dứt điểm - Gaius Makouta (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Dusan Vlahovic (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Enes Keskin, ra Ibrahim Kaya
🔁 Thay người: vào Omar Ben Ali, ra Arda Usluoglu
🔁 Thay người: vào Elia Meschack, ra Hwang Ui Jo
66'
🔁 Thay người: vào Ilhan Fakili, ra Leandro Trossard
⚽ BÀN THẮNG - Nuno Lima 1-0, kiến tạo: Florent Hadergjonaj
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nuno Lima (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Omar Ben Ali (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ruan Pereira Duarte (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
79'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Dusan Vlahovic (chân trái) — bị cản phá
81'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Kassoum Ouattara (đánh đầu) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Michael Murillo, ra Taylan Bulut
84'
🎯 Dứt điểm - Michael Murillo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Enes Keskin (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ozdemir, ra Ruan Pereira Duarte
90'
🎯 Dứt điểm - Ilhan Fakili (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Bedirhan Ozyurt, ra Nuno Lima
90+2'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Alanyaspor | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Junior Olaitan ▼ Salih Ozcan | |
| 57' ⇄ | ▲ Dusan Vlahovic ▼ Oh Hyeon-Gyu | |
| 57' ⇄ | ▲ Kassoum Ouattara ▼ Ridvan Yilmaz | |
| ▲ Enes Keskin ▼ Ibrahim Kaya | 65' ⇄ | |
| ▲ Omar Ben Ali ▼ Arda Usluoglu | 65' ⇄ | |
| ▲ Elia Meschack ▼ Hwang Ui Jo | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ilhan Fakili ▼ Leandro Trossard | |
| Nuno Lima(Assists:Florent Hadergjonaj) (Kiến tạo: Florent Hadergjonaj) 1 - 0 ⚽ | 73' | |
| 82' ⇄ | ▲ Michael Murillo ▼ Taylan Bulut | |
| ▲ Ozdemir ▼ Ruan Pereira Duarte | 86' ⇄ | |
| ▲ Bedirhan Ozyurt ▼ Nuno Lima | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 5 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 24 |
Chủ = Alanyaspor · Khách = Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alanyaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Alanyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | - | - |
Besiktas JK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 9 | 0 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Alanyaspor 4 (20%)Hòa 6 (30%)Besiktas JK 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 4 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Besiktas JK | 3-0 (1-0) | Alanyaspor | -1 | 3 | B |
| 09/02/26 | Besiktas JK | 2-2 (1-2) | Alanyaspor | -1 | 2.75 | H |
| 01/09/25 | Alanyaspor | 2-0 (1-0) | Besiktas JK | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/05/25 | Alanyaspor | 1-1 (1-0) | Besiktas JK | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/12/24 | Besiktas JK | 1-1 (1-1) | Alanyaspor | -0.75 | 2.75 | H |
| 12/05/24 | Alanyaspor | 1-1 (0-0) | Besiktas JK | 0 | 2.75 | H |
| 22/12/23 | Besiktas JK | 1-3 (1-1) | Alanyaspor | -1.25 | 2.75 | T |
| 28/01/23 | Besiktas JK | 3-0 (1-0) | Alanyaspor | -0.75 | 3 | B |
| 15/08/22 | Alanyaspor | 3-3 (1-3) | Besiktas JK | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/04/22 | Besiktas JK | 4-1 (3-1) | Alanyaspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/11/21 | Alanyaspor | 2-0 (1-0) | Besiktas JK | 0 | 2.75 | T |
| 07/04/21 | Besiktas JK | 3-0 (1-0) | Alanyaspor | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/12/20 | Alanyaspor | 2-1 (1-0) | Besiktas JK | 0 | 2.5 | T |
| 29/02/20 | Alanyaspor | 1-2 (1-0) | Besiktas JK | 0 | 2.75 | B |
| 06/10/19 | Besiktas JK | 2-0 (0-0) | Alanyaspor | -0.75 | 3 | B |
| 14/05/19 | Besiktas JK | 2-1 (1-1) | Alanyaspor | -1.25 | 3 | B |
| 08/12/18 | Alanyaspor | 0-0 (0-0) | Besiktas JK | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/03/18 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Alanyaspor | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/10/17 | Alanyaspor | 1-2 (1-1) | Besiktas JK | -0.75 | 3 | B |
| 24/01/17 | Alanyaspor | 1-4 (0-2) | Besiktas JK | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Alanyaspor
HHBBHBTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-1) | Alanyaspor | 0 | 2.5 | H |
| 04/08/26 | Alanyaspor | 0-0 (0-0) | Erzurumspor FK | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Alanyaspor | 0-1 (0-0) | Persepolis | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Alanyaspor | 0-2 (0-1) | Pyramids FC | - | - | B |
| 23/07/26 | Amedspor | 1-1 (1-1) | Alanyaspor | - | - | H |
| 16/05/26 | Karagumruk | 2-1 (0-1) | Alanyaspor | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Alanyaspor | 3-1 (2-1) | Kayserispor | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Antalyaspor | 0-0 (0-0) | Alanyaspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Alanyaspor | 2-3 (0-2) | Samsunspor | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Besiktas JK | 3-0 (1-0) | Alanyaspor | -1 | 3 | B |
| 19/04/26 | Kasimpasa | 1-0 (0-0) | Alanyaspor | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Alanyaspor | 1-1 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-1) | Alanyaspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Alanyaspor | 5-0 (2-0) | Kocaelispor | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Goztepe | 2-2 (1-1) | Alanyaspor | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Alanyaspor | 0-0 (0-0) | Genclerbirligi | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Alanyaspor | 1-2 (0-2) | Galatasaray | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Galatasaray | 3-1 (1-0) | Alanyaspor | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Alanyaspor | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Alanyaspor | 2-1 (1-0) | Konyaspor | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Besiktas JK
TTTTTTBHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Besiktas JK | 3-0 (2-0) | Kauno Zalgiris | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/08/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Eyupspor | +1.5 | 3 | T |
| 14/08/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Hradec Kralove | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Hradec Kralove | 0-1 (0-0) | Besiktas JK | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Midtjylland | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Midtjylland | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | +1.25 | 3 | B |
| 14/07/26 | OFK Malzenice | 1-1 (0-1) | Besiktas JK | +1.75 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Besiktas JK | - | - | B |
| 10/07/26 | Mattersburg | 0-1 (0-1) | Besiktas JK | - | - | T |
| 05/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Besiktas JK | +3.25 | 4.25 | H |
| 02/07/26 | Besiktas JK | 2-1 (1-1) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 16/05/26 | Caykur Rizespor | 2-2 (2-0) | Besiktas JK | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Besiktas JK | 1-2 (1-1) | Trabzonspor | +0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | Besiktas JK | 0-1 (0-0) | Konyaspor | +1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-2 (0-2) | Besiktas JK | +0.75 | 3 | T |
| 28/04/26 | Besiktas JK | 0-0 (0-0) | Karagumruk | +1.5 | 3 | H |
| 24/04/26 | Besiktas JK | 3-0 (1-0) | Alanyaspor | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Samsunspor | 2-1 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Besiktas JK | 4-2 (3-1) | Antalyaspor | +1.75 | 3 | T |
Đội hình
Alanyaspor
Besiktas JK
48Paulo Victor Mileo Vidotti3Nuno Lima5CFidan Aliti50Umit Akdag11Ruan Pereira Duarte42Gaius Makouta55Baran Gezek94Florent Hadergjonaj7Ibrahim Kaya16Hwang Ui Jo17Arda Usluoglu1Alexander Nubel12Emmanuel Agbadou22Taylan Bulut33Ridvan Yilmaz53Emirhan Topcu6Salih Ozcan4Wilfred Onyinye Ndidi10COrkun Kokcu18Vaclav Cerny19Leandro Trossard9Oh Hyeon-Gyu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Nuno Lima⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 90+1'8.4
- 5Fidan Aliti C7.1
- 7Ibrahim Kaya▼ Rời sân 65'6.8
- 11Ruan Pereira Duarte▼ Rời sân 86'7
- 16Hwang Ui Jo▼ Rời sân 65'6.5
- 17Arda Usluoglu▼ Rời sân 65'6.3
- 42Gaius Makouta6.8
- 48Paulo Victor Mileo Vidotti9.6
- 50Umit Akdag7.2
- 55Baran Gezek6.9
- 94Florent Hadergjonaj🎯 Kiến tạo 73'7.3
Khách · 4141
- 1Alexander Nubel6.4
- 4Wilfred Onyinye Ndidi6.6
- 6Salih Ozcan▼ Rời sân 46'7.2
- 9Oh Hyeon-Gyu▼ Rời sân 57'6.2
- 10Orkun Kokcu C6.9
- 12Emmanuel Agbadou7.4
- 18Vaclav Cerny6.5
- 19Leandro Trossard▼ Rời sân 66'7
- 22Taylan Bulut▼ Rời sân 82'6.5
- 33Ridvan Yilmaz▼ Rời sân 57'6.7
- 53Emirhan Topcu7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
914
Sút cầu môn
36
Tấn công
6691
Tấn công nguy hiểm
3461
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
292556
TL chuyền bóng thành công
73%87%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
23
Cứu thua
62
Tắc bóng
88
Quả ném biên
1315
Cắt bóng
715
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2838
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.410.7
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
39 61
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alanyaspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Besiktas JK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alanyaspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Besiktas JK (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Alanyaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48Paulo Victor Mileo Vidotti Thủ môn | 9.6 | 0/0 | 15/34 | 1 | |||
| 3Nuno Lima Trung vệ | 8.4 | 1 | 1/1 | 28/33 | 3 | ||
| 94Florent Hadergjonaj Tiền vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 18/30 | 0 | ||
| 50Umit Akdag Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 22/36 | 4 | |||
| 5Fidan Aliti Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 19/21 | 3 | |||
| 11Ruan Pereira Duarte Tiền vệ trái | 7 | 2/1 | 12/17 | 2 | |||
| 55Baran Gezek Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 42Gaius Makouta Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 35/40 | 1 | |||
| 7Ibrahim Kaya Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 5/7 | 2 | |||
| 16Hwang Ui Jo Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 17Arda Usluoglu Trung phong | 6.3 | 1/1 | 9/13 | 0 | |||
| 9Omar Ben Ali (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 4/8 | 0 | |||
| 12Elia Meschack (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 8Enes Keskin (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 88Ozdemir (dự bị) Tiền vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 4Bedirhan Ozyurt (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Besiktas JK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53Emirhan Topcu Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 76/84 | 6 | |||
| 12Emmanuel Agbadou Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 70/75 | 7 | |||
| 6Salih Ozcan Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 28/31 | 0 | |||
| 19Leandro Trossard Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 25/32 | 1 | |||
| 10Orkun Kokcu Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/2 | 48/53 | 0 | |||
| 33Ridvan Yilmaz Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 29/34 | 0 | |||
| 4Wilfred Onyinye Ndidi Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 52/58 | 4 | |||
| 18Vaclav Cerny Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 40/51 | 1 | |||
| 22Taylan Bulut Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 1Alexander Nubel Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 34/38 | 0 | |||
| 9Oh Hyeon-Gyu Trung phong | 6.2 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 62Michael Murillo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 11Kassoum Ouattara (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 19/21 | 2 | |||
| 29Ilhan Fakili (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 7/11 | 0 | |||
| 28Dusan Vlahovic (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/2 | 1/4 | 0 | |||
| 15Junior Olaitan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Alanyaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903-3-3 | |
| Alanya Oba Stadium | Sân nhà | Vodafone Arena |
| 0 | Sức chứa | 28000 |
| Joao Pedro da Silva Pereira | HLV | Vincenzo Italiano |
| Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.86 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.92 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.40 ↓ | 1.76 ↓ | 1.10 ↑ | 2.75 | 0.62 ↓ | 1.02 ↑ | -0.50 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.88 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 286.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.20 ↑ | 0.00 | 0.10 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.83 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.94 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.30 ↑ | 88.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.90 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.98 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.93 ↑ | 92.83 ↑ | 3.56 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.94 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 227.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.91 | 0.96 | 2.75 | 0.91 | 0.97 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.49 | 3.35 | 1.94 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 110.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.33 | 3.36 | 1.93 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 53.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.80 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 61.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.81 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 13.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.45 | 3.55 | 2.04 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.32 ↑ | 28.65 ↑ | 4.37 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 3.62 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.87 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 176.00 ↑ | 0.75 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.93 | 3.77 | 1.96 | 0.79 | 2.50 | 1.12 | 1.90 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↑ | 3.60 | 1.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.85 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 3.80 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.85 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alanyaspor | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Besiktas JK | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).