Kết quả bóng đá trận Aland United (W) vs HPS (W), 22:00 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 22:00 ngày 16/08/2026
Aland United (W) 2 Kết thúc HT 1-0 1
HPS (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Diễn biến trận đấu
| Aland United (W) | Phút | |
| Pitko N. 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | Punsar M. | |
| Jaatinen S. 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| 69' | ⚽ 2 - 1 Kahre O. | |
| 76' | Nurminen M. | |
| Hillberg S. | 82' | |
| Minttu Takanen | 87' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 24 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 11 |
| Điểm | 6 | 9 | 21 | 21 |
Chủ = Aland United (W) · Khách = HPS (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aland United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 7 (22%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 9 (29%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Aland United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 5 | - | - |
HPS (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 7 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Aland United (W) 9 (50%)Hòa 3 (17%)HPS (W) 6 (33%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Aland United (W) | 0-0 (0-0) | HPS (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | HPS (W) | 1-0 (0-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | HPS (W) | 2-1 (1-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 07/10/25 | Aland United (W) | 6-2 (2-1) | HPS (W) | - | - | T |
| 28/06/25 | HPS (W) | 3-1 (1-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 26/04/25 | Aland United (W) | 3-2 (1-1) | HPS (W) | - | - | T |
| 13/10/24 | Aland United (W) | 1-3 (1-2) | HPS (W) | - | - | B |
| 28/09/24 | HPS (W) | 0-1 (0-0) | Aland United (W) | -0.5 | 3 | T |
| 20/07/24 | Aland United (W) | 0-1 (0-0) | HPS (W) | - | - | B |
| 27/04/24 | HPS (W) | 0-3 (0-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 16/09/23 | HPS (W) | 2-2 (2-1) | Aland United (W) | - | - | H |
| 17/06/23 | Aland United (W) | 3-2 (2-0) | HPS (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 15/04/23 | HPS (W) | 2-1 (2-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 24/09/22 | Aland United (W) | 3-0 (1-0) | HPS (W) | - | - | T |
| 23/07/22 | Aland United (W) | 3-1 (3-1) | HPS (W) | - | - | T |
| 23/04/22 | HPS (W) | 3-3 (1-0) | Aland United (W) | - | - | H |
| 31/07/21 | HPS (W) | 1-2 (1-0) | Aland United (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 13/05/21 | Aland United (W) | 5-1 (2-0) | HPS (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aland United (W)
TTTTTBHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Aland United (W) | 3-0 (0-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Aland United (W) | 6-1 (2-0) | VIFK Vaasa (W) | +2.75 | 4 | T |
| 18/07/26 | KuPs (W) | 1-3 (1-1) | Aland United (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Aland United (W) | 4-1 (4-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Ilves Tampere (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 01/07/26 | Aland United (W) | 1-2 (1-2) | KuPs (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | Aland United (W) | 0-0 (0-0) | HPS (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | Aland United (W) | 2-1 (1-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | Aland United (W) | 2-3 (1-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Gnistan (W) | 1-4 (0-3) | Aland United (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | TPV (W) | 0-4 (0-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | +2.5 | 4 | T |
| 17/05/26 | Aland United (W) | 1-6 (1-2) | KuPs (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-5 (0-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Aland United (W) | 4-1 (3-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | HPS (W) | 1-0 (0-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | HJK Helsinki (W) | 3-2 (0-0) | Aland United (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Aland United (W) | 6-1 (2-1) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Eskilstuna United (W) | 7-2 (0-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | IK Uppsala (W) | 2-0 (0-0) | Aland United (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — HPS (W)
TBBHTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | HPS (W) | 3-2 (0-1) | KuPs (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | HPS (W) | 1-2 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (1-0) | HPS (W) | -1 | 3 | B |
| 12/07/26 | HPS (W) | 1-1 (0-1) | VIFK Vaasa (W) | +3 | 3.75 | H |
| 08/07/26 | EBK (W) | 0-4 (0-2) | HPS (W) | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-1 (0-0) | HPS (W) | - | - | T |
| 01/07/26 | HPS (W) | 5-1 (0-1) | Apollo W | - | - | T |
| 28/06/26 | Aland United (W) | 0-0 (0-0) | HPS (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | TPV (W) | 0-4 (0-0) | HPS (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | HPS (W) | 4-0 (1-0) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | HPS (W) | 3-2 (1-2) | KuPs (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Ilves Tampere (W) | 1-0 (0-0) | HPS (W) | +1 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | HPS (W) | 1-2 (0-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 2-3 (0-1) | HPS (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | HPS (W) | 2-0 (1-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | HPS (W) | 1-0 (0-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Gnistan (W) | 1-2 (0-0) | HPS (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | KuPs (W) | 0-0 (0-0) | HPS (W) | - | - | H |
| 11/03/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (3-0) | HPS (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 15/02/26 | HPS (W) | 0-2 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
22
Sút bóng
518
Sút cầu môn
210
Tấn công
65152
Tấn công nguy hiểm
2775
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B6T6 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aland United (W) (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
HPS (W) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aland United (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
HPS (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aland United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.75 | 0.97 | 3.25 | 0.81 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.35 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.80 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.50 | 2.60 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.92 ↓ | 3.45 ↓ | 3.10 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.30 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.34 | 3.22 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 42.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.05 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.81 ↑ | 34.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.80 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 3.20 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.20 | 0.75 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.92 | 3.95 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.19 ↑ | 30.41 ↑ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.60 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 3.10 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.95 | 2.91 | 1.23 | 3.50 | 0.58 | 0.63 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.99 ↑ | 39.00 ↑ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.