Kết quả bóng đá trận Al-Zlfe vs Al-Wehda, 23:05 ngày 26/08/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 23:05 ngày 26/08/2026
Al-Zlfe 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Wehda
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Zlfe | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | Fahad Al-Taleb | |
| Abdulrahman Al-Hajri | 55' | |
| ▲ Majed Madani ▼ Mohannad Semreen | 63' ⇄ | |
| ▲ Ben Malango ▼ Bouamer Nawaf | 71' ⇄ | |
| ▲ Demba Diallo ▼ Dejvi Bregu | 71' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Rawaf Al Maqadi ▼ Fahad Al-Taleb | |
| 84' ⇄ | ▲ Murad Khadhari ▼ Salem Al Maqadi | |
| ▲ Maher Al Mutairi ▼ Ali Abdulhadi Al Nakhli | 88' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Yasser Muhammad Al Musa ▼ Saad Al Qahtani | |
| 90+5' | 📺 Peter Oladeji Olayinka(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 10 | 12 |
| Điểm | 5 | 5 | 12 | 12 |
Chủ = Al-Zlfe · Khách = Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Zlfe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 4 (57%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Bảng xếp hạng
Al-Zlfe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Al-Wehda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al-Zlfe 1 (50%)Hòa 1 (50%)Al-Wehda 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | Al-Zlfe | 1-0 (1-0) | Al-Wehda | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | Al-Wehda | 1-1 (1-0) | Al-Zlfe | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al-Zlfe
TBHBHHBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | AL-jeel | 0-2 (0-1) | Al-Zlfe | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/08/26 | Al-Zlfe | 0-2 (0-1) | Al-Riyadh | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Al-Qadsia SC | 1-1 (0-0) | Al-Zlfe | - | - | H |
| 15/05/26 | Al Ula FC | 4-2 (2-0) | Al-Zlfe | -1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Al-Zlfe | 2-2 (1-2) | Al Raed | - | - | H |
| 04/05/26 | AL-Rbeea Jeddah | 1-1 (0-0) | Al-Zlfe | - | - | H |
| 28/04/26 | Al-Zlfe | 1-2 (0-1) | Al Tai | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-0) | Al-Zlfe | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Al-Zlfe | 1-1 (1-1) | Al-Draih | -1 | 3 | H |
| 07/04/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-4 (0-3) | Al-Zlfe | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Al-Zlfe | 2-2 (0-2) | Al Anwar SA | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Al-Zlfe | 1-0 (1-0) | Al-Wehda | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Al-Jabalain | 1-1 (0-0) | Al-Zlfe | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/02/26 | Al-Zlfe | 2-0 (1-0) | Al-Adalh | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Al-Zlfe | 2-3 (1-2) | Al-Faisaly Harmah | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Al Bukayriyah | 1-3 (0-1) | Al-Zlfe | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/02/26 | Abha | 2-0 (1-0) | Al-Zlfe | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/02/26 | Al-Zlfe | 1-0 (0-0) | Al-Baten | - | - | T |
| 30/01/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-3 (1-3) | Al-Zlfe | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/01/26 | Jubail | 2-2 (2-1) | Al-Zlfe | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Al-Wehda
HHBTBHTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al-Wehda | 1-1 (0-1) | Al-Adalh | +1.25 | 2.75 | H |
| 17/08/26 | Al-Wehda | 1-1 (1-0) | Al-Shabab | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Al-Wehda | 0-1 (0-0) | Al-Jabalain | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Al-Jndal | 1-2 (0-0) | Al-Wehda | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Orubah | 2-0 (1-0) | Al-Wehda | - | - | B |
| 26/04/26 | Al-Wehda | 2-2 (1-0) | Al-Arabi(KSA) | +1 | 3 | H |
| 20/04/26 | Jubail | 0-2 (0-2) | Al-Wehda | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Al-Wehda | 4-1 (3-1) | Al-Adalh | +0.75 | 3 | T |
| 08/04/26 | Al Anwar SA | 5-1 (2-1) | Al-Wehda | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Al-Wehda | 2-2 (0-1) | Al Raed | 0 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Al-Zlfe | 1-0 (1-0) | Al-Wehda | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Al-Wehda | 3-1 (0-0) | Al Tai | 0 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Al-Baten | 2-1 (0-0) | Al-Wehda | - | - | B |
| 20/02/26 | Al-Wehda | 3-0 (2-0) | Al Bukayriyah | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Abha | 2-1 (1-1) | Al-Wehda | -1.5 | 3 | B |
| 10/02/26 | Al-Wehda | 2-2 (1-1) | Al-Faisaly Harmah | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/26 | Al-Draih | 5-0 (0-0) | Al-Wehda | -1.5 | 3 | B |
| 28/01/26 | Al-Wehda | 2-1 (2-1) | AL-Rbeea Jeddah | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/01/26 | Al Ula FC | 3-0 (3-0) | Al-Wehda | -1 | 2.75 | B |
| 16/01/26 | Al-Jabalain | 2-0 (2-0) | Al-Wehda | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Al-Zlfe
Al-Wehda
22Saad Al Saleh4Ali Abdulhadi Al Nakhli6Abdulrahman Al-Hajri17Ali Abu Shaheen27Ali Daqarshawi34Abdulaziz Al Sharid70Ahmed Al-Anzy10Dejvi Bregu11Mohannad Semreen15CMutair Ali Al-Zahrani91Bouamer Nawaf44Abdulrahman Anwar F. Al-Shammari3Ali Al Salem16Dino Halilovic19Saad Al Qahtani99Saif Mohammed bin Farhan Al Amri12Morato20Darwin Gonzalez24Salem Al Maqadi29Fahad Al-Taleb9Peter Oladeji Olayinka11CLuiz Philipe Lima de Oliveira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Ali Abdulhadi Al Nakhli▼ Rời sân 88'6.9
- 6Abdulrahman Al-Hajri🟨 Thẻ vàng 55'7
- 10Dejvi Bregu▼ Rời sân 71'6.2
- 11Mohannad Semreen▼ Rời sân 63'5.7
- 15Mutair Ali Al-Zahrani C7.1
- 17Ali Abu Shaheen7.4
- 22Saad Al Saleh7.1
- 27Ali Daqarshawi6.8
- 34Abdulaziz Al Sharid6.3
- 70Ahmed Al-Anzy6.3
- 91Bouamer Nawaf▼ Rời sân 71'5.9
Khách · 442
- 3Ali Al Salem7.4
- 9Peter Oladeji Olayinka6.4
- 11Luiz Philipe Lima de Oliveira C7.6
- 12Morato6.3
- 16Dino Halilovic6.6
- 19Saad Al Qahtani▼ Rời sân 90+1'6.3
- 20Darwin Gonzalez7.2
- 24Salem Al Maqadi▼ Rời sân 84'7.2
- 29Fahad Al-Taleb🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 78'7.1
- 44Abdulrahman Anwar F. Al-Shammari6.7
- 99Saif Mohammed bin Farhan Al Amri7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
611
Sút cầu môn
13
Tấn công
69103
Tấn công nguy hiểm
3762
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
215451
TL chuyền bóng thành công
69%87%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
31
Cứu thua
31
Tắc bóng
1313
Quả ném biên
2818
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
04
Chuyền dài
2123
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.121.07
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Zlfe (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Al-Wehda (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Zlfe (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Al-Wehda (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Zlfe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Ali Abu Shaheen Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 16/24 | 4 | |||
| 15Mutair Ali Al-Zahrani Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 22/30 | 2 | |||
| 22Saad Al Saleh Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 9/24 | 0 | |||
| 6Abdulrahman Al-Hajri Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 8/11 | 3 | 🟨 | ||
| 4Ali Abdulhadi Al Nakhli Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 7/12 | 6 | |||
| 27Ali Daqarshawi Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 14/18 | 2 | |||
| 70Ahmed Al-Anzy Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 14/23 | 1 | |||
| 34Abdulaziz Al Sharid Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 27/30 | 2 | |||
| 10Dejvi Bregu Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/1 | 12/14 | 0 | |||
| 91Bouamer Nawaf Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 11Mohannad Semreen Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 1/0 | 7/9 | 1 | |||
| 21Demba Diallo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 28Ben Malango (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 77Majed Madani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 7Maher Al Mutairi (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Al-Wehda
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Luiz Philipe Lima de Oliveira Tiền vệ tấn công | 7.6 | 2/2 | 50/54 | 2 | |||
| 99Saif Mohammed bin Farhan Al Amri Trung phong | 7.6 | 0/0 | 26/27 | 5 | |||
| 3Ali Al Salem Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 52/60 | 3 | |||
| 20Darwin Gonzalez Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 36/44 | 0 | |||
| 24Salem Al Maqadi Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 48/53 | 4 | |||
| 29Fahad Al-Taleb Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 42/46 | 4 | 🟨 | ||
| 44Abdulrahman Anwar F. Al-Shammari Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 16Dino Halilovic Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 42/45 | 0 | |||
| 9Peter Oladeji Olayinka Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 6/10 | 0 | |||
| 12Morato Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 27/32 | 0 | |||
| 19Saad Al Qahtani Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 40/45 | 1 | |||
| 5Rawaf Al Maqadi (dự bị) Trung vệ | 7 | 1/0 | 12/13 | 1 | |||
| 4Yasser Muhammad Al Musa (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Murad Khadhari (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Zlfe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945-1-1 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Romdhane Habib Ben | HLV | Slavche Vojneski |
| Khu vực | Mecca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.08 | 0.92 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.10 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.25 | 2.25 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.96 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.21 | 0.86 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.04 ↑ | 1.19 ↓ | 7.82 ↑ | 2.84 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.96 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.01 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.27 | 3.22 | 1.98 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 3.27 | 2.13 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.04 ↓ | 12.70 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.25 | 0.64 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.02 | 3.60 | 2.04 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 8.78 ↑ | 1.19 ↓ | 8.42 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.96 | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.15 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.25 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.64 | 3.60 | 1.86 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | -0.75 | 1.10 |
| Live | 17.90 ↑ | 1.05 ↓ | 17.90 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.80 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.