Kết quả bóng đá trận Al-Zlfe vs Al-Riyadh, 23:15 ngày 17/08/2026
Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 23:15 ngày 17/08/2026
Al-Zlfe 0 Kết thúc HT 0-1 2
Al-Riyadh
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Zlfe | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Leandro Antunes(Assists:Bernard Mensah) (Kiến tạo: Bernard Mensah) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Bassem Muhammad Suleiman Al Fanaital ▼ Bouamer Nawaf | 66' ⇄ | |
| ▲ Mutair Ali Al-Zahrani ▼ Ahmed Al-Anzy | 66' ⇄ | |
| 68' | Teddy Okou | |
| 74' | ⚽ 0 - 2 Leandro Antunes(Assists:Mahmoud Trezegue) (Kiến tạo: Mahmoud Trezegue) | |
| 77' | 📺 Mahmoud Trezegue(Reason:Goal awarded) VAR | |
| ▲ Maher Al Mutairi ▼ Dejvi Bregu | 78' ⇄ | |
| ▲ Ali Abdulhadi Al Nakhli ▼ Bader Fallatah | 78' ⇄ | |
| ▲ Majed Madani ▼ Mohannad Semreen | 78' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Hussain Al-Raqwani ▼ Leandro Antunes | |
| 86' ⇄ | ▲ Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa ▼ Fahad Al-Jayzani | |
| 86' ⇄ | ▲ Mbacke Fall ▼ Teddy Okou | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Essam Bahri ▼ Hazazi Sulaiman Yahya | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Salman Matar ▼ Bernard Mensah | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 16 | 19 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 14 |
Chủ = Al-Zlfe · Khách = Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Zlfe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Al-Zlfe
HBHHBTHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Al-Qadsia SC | 1-1 (0-0) | Al-Zlfe | - | - | H |
| 15/05/26 | Al Ula FC | 4-2 (2-0) | Al-Zlfe | -1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Al-Zlfe | 2-2 (1-2) | Al Raed | - | - | H |
| 04/05/26 | AL-Rbeea Jeddah | 1-1 (0-0) | Al-Zlfe | - | - | H |
| 28/04/26 | Al-Zlfe | 1-2 (0-1) | Al Tai | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-0) | Al-Zlfe | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Al-Zlfe | 1-1 (1-1) | Al-Draih | -1 | 3 | H |
| 07/04/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-4 (0-3) | Al-Zlfe | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Al-Zlfe | 2-2 (0-2) | Al Anwar SA | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Al-Zlfe | 1-0 (1-0) | Al-Wehda | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Al-Jabalain | 1-1 (0-0) | Al-Zlfe | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/02/26 | Al-Zlfe | 2-0 (1-0) | Al-Adalh | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Al-Zlfe | 2-3 (1-2) | Al-Faisaly Harmah | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Al Bukayriyah | 1-3 (0-1) | Al-Zlfe | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/02/26 | Abha | 2-0 (1-0) | Al-Zlfe | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/02/26 | Al-Zlfe | 1-0 (0-0) | Al-Baten | - | - | T |
| 30/01/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-3 (1-3) | Al-Zlfe | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/01/26 | Jubail | 2-2 (2-1) | Al-Zlfe | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/01/26 | Al-Zlfe | 1-0 (0-0) | Al-Jndal | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | Al-Zlfe | 0-0 (0-0) | Al Ula FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al-Riyadh
BHTHTBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Al-Ettifaq | 4-2 (1-1) | Al-Riyadh | -0.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | Al-Riyadh | 2-2 (1-0) | Al-Garrafa | 0 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (1-0) | Al-Okhdood | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-0) | Al-Riyadh | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (0-0) | Al-Fateh | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Al-Feiha | 4-2 (2-0) | Al-Riyadh | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Al-Riyadh | 0-4 (0-1) | Al Qadsiah | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | Al-Hazm | 2-1 (0-1) | Al-Riyadh | 0 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Al-Ettifaq | 2-3 (2-1) | Al-Riyadh | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-1) | Al-Shabab | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Al-Riyadh | 3-1 (0-1) | Al-Ittihad | -1 | 3 | T |
| 06/03/26 | Damac FC | 3-0 (1-0) | Al-Riyadh | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Al-Riyadh | 0-1 (0-0) | Al-Ahli SFC | -1.5 | 3 | B |
| 24/02/26 | Al-Shabab | 3-1 (2-0) | Al-Riyadh | -1 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | Al Kholood | 0-2 (0-2) | Al-Riyadh | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-0) | Al-Khaleej | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/02/26 | Neom SC | 1-0 (0-0) | Al-Riyadh | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/02/26 | Al-Riyadh | 0-1 (0-1) | Al-Nassr | -2 | 3.5 | B |
| 28/01/26 | Al Najma(KSA) | 1-1 (0-1) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/01/26 | Al-Riyadh | 1-1 (0-1) | Al Hilal | -2 | 3.5 | H |
Đội hình
Al-Zlfe
Al-Riyadh
22Saad Al Saleh6CAbdulrahman Al-Hajri17Ali Abu Shaheen27Ali Daqarshawi66Bader Fallatah10Dejvi Bregu11Mohannad Semreen25Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva34Abdulaziz Al Sharid70Ahmed Al-Anzy91Bouamer Nawaf82CMilan Borjan2Sultan Al Essa12Hazazi Sulaiman Yahya26Rodrigo Abascal67Mohammed Al-Khaibari16Faisal Al Sobhi43Bernard Mensah79Fahad Al-Jayzani7Mahmoud Trezegue10Teddy Okou77Leandro Antunes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 6Abdulrahman Al-Hajri C6.2
- 10Dejvi Bregu▼ Rời sân 78'6.3
- 11Mohannad Semreen▼ Rời sân 78'6.5
- 17Ali Abu Shaheen
- 22Saad Al Saleh5.8
- 25Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva7
- 27Ali Daqarshawi6.4
- 34Abdulaziz Al Sharid6.6
- 66Bader Fallatah▼ Rời sân 78'6.2
- 70Ahmed Al-Anzy▼ Rời sân 66'5.8
- 91Bouamer Nawaf▼ Rời sân 66'5.4
Khách · 433
- 2Sultan Al Essa6.9
- 7Mahmoud Trezegue🎯 Kiến tạo 74'7.3
- 10Teddy Okou🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 86'6.4
- 12Hazazi Sulaiman Yahya▼ Rời sân 90+3'7.3
- 16Faisal Al Sobhi7.5
- 26Rodrigo Abascal7.2
- 43Bernard Mensah🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 90+3'9.1
- 67Mohammed Al-Khaibari7.2
- 77Leandro Antunes⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 86'9
- 79Fahad Al-Jayzani▼ Rời sân 86'6.6
- 82Milan Borjan C7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
12
Tấn công
7799
Tấn công nguy hiểm
4033
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
361477
TL chuyền bóng thành công
82%84%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
21
Cứu thua
01
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
1716
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2236
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.471.35
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Zlfe (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Al-Riyadh (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Riyadh (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Zlfe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 49/57 | 1 | |||
| 34Abdulaziz Al Sharid Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 42/47 | 3 | |||
| 11Mohannad Semreen Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 15/20 | 1 | |||
| 27Ali Daqarshawi Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 33/35 | 3 | |||
| 10Dejvi Bregu Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 3/0 | 14/15 | 0 | |||
| 6Abdulrahman Al-Hajri Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 41/51 | 1 | |||
| 66Bader Fallatah Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 17/20 | 5 | |||
| 70Ahmed Al-Anzy Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 20/26 | 1 | |||
| 22Saad Al Saleh Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 10/19 | 0 | |||
| 91Bouamer Nawaf Tiền đạo | 5.4 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 15Mutair Ali Al-Zahrani (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 7Maher Al Mutairi (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 99Bassem Muhammad Suleiman Al Fanaital (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 3 | |||
| 77Majed Madani (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 4Ali Abdulhadi Al Nakhli (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Al-Riyadh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Bernard Mensah Tiền vệ tấn công | 9.1 | 1 | 1/0 | 71/75 | 3 | ||
| 77Leandro Antunes Tiền đạo | 9 | 2 | 5/2 | 11/17 | 0 | ||
| 16Faisal Al Sobhi Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 47/60 | 2 | |||
| 7Mahmoud Trezegue Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 4/0 | 24/34 | 2 | ||
| 12Hazazi Sulaiman Yahya Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 28/35 | 2 | |||
| 26Rodrigo Abascal Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 69/75 | 0 | |||
| 67Mohammed Al-Khaibari Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 50/56 | 1 | |||
| 82Milan Borjan Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/25 | 1 | |||
| 2Sultan Al Essa Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 27/38 | 4 | |||
| 79Fahad Al-Jayzani Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 22/24 | 2 | |||
| 10Teddy Okou Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 14/17 | 0 | 🟨 | ||
| 17Hussain Al-Raqwani (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 19Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 14Essam Bahri (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 96Mbacke Fall (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Zlfe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Romdhane Habib Ben | HLV | Daniel Carreno |
| Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.30 | 3.78 | 1.60 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 4.30 | 3.70 ↓ | 1.48 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.80 | 1.02 ↑ | -0.75 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.60 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.62 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.59 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 1.06 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.63 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.66 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↑ | 4.10 ↑ | 1.57 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.59 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 1.05 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.70 | 1.58 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.57 | 3.59 | 1.53 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.36 ↑ | 1.24 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.64 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.43 ↑ | 1.25 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.65 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.72 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 326.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.66 | 3.87 | 1.61 | 0.95 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 24.18 ↑ | 4.90 ↑ | 1.21 ↓ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.00 | 4.15 | 1.38 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.15 | 1.38 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.63 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.80 | 0.71 | 2.50 | 1.06 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.13 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.65 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.62 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.