Kết quả bóng đá trận Al-Wasl vs Dubai United, 23:45 ngày 15/08/2026
Pro-League (UAE) · 23:45 ngày 15/08/2026
Al-Wasl 5 Kết thúc HT 1-1 1
Dubai United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Zabeel Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Wasl | Phút | |
| Renato Júnior 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 17' | ⚽ 1 - 1 Adeel Al Chadli(Assists:Willy Semedo) (Kiến tạo: Willy Semedo) | |
| HT 1-1 | ||
| 52' ⇄ | ▲ Sultan Abu Daken ▼ Kouame Autonne Kouadio | |
| ▲ Sergio Andrade ▼ Brahian Palacios Alzate | 60' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Gimenez ▼ Leandro Spadacio | 60' ⇄ | |
| Brahima Nagoro 1 - 2 ⚽ | 63' | |
| 66' ⇄ | ▲ Shavy Babicka ▼ Adeel Al Chadli | |
| 66' ⇄ | ▲ Baidy Diakite ▼ Jonas Naafo | |
| 66' ⇄ | ▲ Al Ahbabi Bandar Mohammed Saeed ▼ Hamid Yahya | |
| ▲ Matheus Bonifacio Saldanha Marinho ▼ Renato Júnior | 73' ⇄ | |
| ▲ Renato Fabrizio Tapia Cortijo ▼ Abdulrasaq Ridwan Popoola | 73' ⇄ | |
| ▲ Abdelrahman Saleh Khamis ▼ Hugo Goncalves Ferreira Neto | 81' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Cedric Nana ▼ Moustapha Name | |
| Sergio Andrade(Assists:Ali Saleh) (Kiến tạo: Ali Saleh) 2 - 2 ⚽ | 87' | |
| Ali Saleh(Assists:Siaka Sidibe) (Kiến tạo: Siaka Sidibe) 3 - 2 ⚽ | 89' | |
| Adryelson Rodrigues(Reason:Goal confirmed) 📺 VAR | 90+2' | |
| Sergio Andrade(Assists:Renato Fabrizio Tapia Cortijo) (Kiến tạo: Renato Fabrizio Tapia Cortijo) 4 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 29 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 12 | 21 |
| Điểm | 7 | 4 | 25 | 12 |
Chủ = Al-Wasl · Khách = Dubai United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Wasl | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 13 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Al-Wasl
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 11 | - | - |
Dubai United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 7 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Al-Wasl
TTTTBTBTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Al-Wasl | 2-1 (1-1) | Ittihad Kalba | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-2 (1-0) | Al-Wasl | 0 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Al Wahda(UAE) | 2-3 (1-1) | Al-Wasl | 0 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Al-Wasl | 4-2 (3-1) | Dibba Al-Fujairah | +1.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Al-Wasl | 0-4 (0-3) | Al-Nassr | -1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Ajman | 1-3 (0-1) | Al-Wasl | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Al-Sharjah | 2-1 (0-1) | Al-Wasl | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Al-Wasl | 3-0 (1-0) | Al-Dhafra | +1.25 | 3 | T |
| 13/03/26 | Al Ain | 2-0 (2-0) | Al-Wasl | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Banni Yas | 2-0 (2-0) | Al-Wasl | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Al-Wasl | 1-1 (0-0) | Shabab Al Ahli | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Al-Wasl | 1-0 (1-0) | Al Bataeh | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/02/26 | Al-Wasl | 3-2 (0-1) | Al Zawraa | +1 | 2.5 | T |
| 10/02/26 | Al Zawraa | 3-2 (1-1) | Al-Wasl | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/02/26 | Al Nasr Dubai | 1-1 (1-0) | Al-Wasl | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/01/26 | Al-Wasl | 0-1 (0-1) | Khor Fakkan | +1 | 2.75 | B |
| 17/01/26 | Al-Wasl | 1-0 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | Shabab Al Ahli | 3-1 (0-1) | Al-Wasl | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/01/26 | Ittihad Kalba | 2-2 (0-0) | Al-Wasl | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/01/26 | Al-Wasl | 1-0 (0-0) | Al Wahda(UAE) | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dubai United
BHHTTTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | Al-Hamriyah | 2-0 (1-0) | Dubai United | +0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Dubai United | 1-1 (0-1) | Al-Ittifaq(UAE) | - | - | H |
| 15/05/26 | Al Oruba (UAE) | 0-0 (0-0) | Dubai United | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Dubai United | 2-0 (1-0) | Al Arabi(UAE) | - | - | T |
| 03/05/26 | Masfut | 0-2 (0-1) | Dubai United | - | - | T |
| 24/04/26 | Dubai United | 2-1 (1-1) | Gulf United FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 15/04/26 | Hatta | 3-1 (1-1) | Dubai United | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Emirates Club | 1-2 (0-1) | Dubai United | - | - | T |
| 04/04/26 | Dubai United | 0-0 (0-0) | Dubba Al-Husun | - | - | H |
| 22/03/26 | Dubai United | 0-0 (0-0) | Al Ain | -1.75 | 3 | H |
| 16/03/26 | Dubai United | 2-1 (1-0) | Ahli Al-Fujirah | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Al-Jazira Al-Hamra | 1-3 (0-1) | Dubai United | +1 | 3 | T |
| 27/02/26 | Dubai United | 3-0 (0-0) | Majd FC | +1.75 | 3 | T |
| 22/02/26 | City Club | 1-2 (0-1) | Dubai United | +1.5 | 3.25 | T |
| 16/02/26 | Dubai United | 1-1 (0-0) | Al-Thaid | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/02/26 | Dubai United | 1-0 (0-0) | Al-Hamriyah | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (1-1) | Dubai United | -1.25 | 3 | H |
| 24/01/26 | Dubai United | 2-1 (1-1) | Al Oruba (UAE) | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/01/26 | Dubai United | 2-1 (0-0) | Riga FC | - | - | T |
| 11/01/26 | Al-Ittifaq(UAE) | 2-3 (1-3) | Dubai United | +1.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Al-Wasl
Dubai United
32Mohamed Ali4Bouftini S.4Soufiane Bouftini16Hugo Goncalves Ferreira Neto34Adryelson Rodrigues79Pedro Malheiro5Abdulrasaq Ridwan Popoola6Siaka Sidibe7CAli Saleh30Brahian Palacios Alzate77Leandro Spadacio96Renato Júnior1Salem Khairi1Salam Khairi2Brahima Nagoro3COthman Jamal19Hamid Yahya66Kouame Autonne Kouadio25Moustapha Name5Aniss Karimi10Willy Semedo23Jonas Naafo30Adeel Al Chadli17Michel Dieu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Bouftini S.
- 4Soufiane Bouftini6.7
- 5Abdulrasaq Ridwan Popoola▼ Rời sân 73'7
- 6Siaka Sidibe🎯 Kiến tạo 89'7.5
- 7Ali Saleh C⚽ Ghi bàn 89' · 🎯 Kiến tạo 87'8.5
- 16Hugo Goncalves Ferreira Neto▼ Rời sân 81'6.9
- 30Brahian Palacios Alzate▼ Rời sân 60'6.6
- 32Mohamed Ali6.5
- 34Adryelson Rodrigues6.6
- 77Leandro Spadacio▼ Rời sân 60'7.1
- 79Pedro Malheiro7.1
- 96Renato Júnior⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 73'6.9
Khách · 4141
- 1Salem Khairi
- 1Salam Khairi6
- 2Brahima Nagoro⚽ Phản lưới 63'5.1
- 3Othman Jamal C5.9
- 5Aniss Karimi6.6
- 10Willy Semedo🎯 Kiến tạo 17'6.6
- 17Michel Dieu6.6
- 19Hamid Yahya▼ Rời sân 66'6.2
- 23Jonas Naafo▼ Rời sân 66'6.3
- 25Moustapha Name▼ Rời sân 84'6.9
- 30Adeel Al Chadli⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 66'8
- 66Kouame Autonne Kouadio▼ Rời sân 52'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
85
Tấn công
4545
Tấn công nguy hiểm
4541
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
399379
TL chuyền bóng thành công
93%90%
Phạm lỗi
118
Việt vị
02
Cứu thua
44
Tắc bóng
64
Quả ném biên
1111
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2822
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.451.29
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
47 53
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Wasl (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Dubai United (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Wasl
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Ali Saleh Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 1 | 6/2 | 20/21 | 0 | |
| 6Siaka Sidibe Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 2/0 | 54/58 | 1 | ||
| 79Pedro Malheiro Hậu vệ phải | 7.1 | 1/1 | 44/47 | 1 | |||
| 77Leandro Spadacio Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/1 | 23/24 | 0 | |||
| 5Abdulrasaq Ridwan Popoola Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 46/48 | 5 | |||
| 16Hugo Goncalves Ferreira Neto Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 43/45 | 3 | |||
| 96Renato Júnior Trung phong | 6.9 | 1 | 1/1 | 8/13 | 0 | ||
| 4Soufiane Bouftini Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 35/35 | 1 | |||
| 34Adryelson Rodrigues Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 37/38 | 1 | |||
| 30Brahian Palacios Alzate Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 15/18 | 1 | |||
| 32Mohamed Ali Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 19Sergio Andrade (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.8 | 2 | 3/3 | 7/9 | 0 | ||
| 13Renato Fabrizio Tapia Cortijo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 0/0 | 11/11 | 0 | ||
| 31Nicolas Gimenez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 12Abdelrahman Saleh Khamis (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 20Matheus Bonifacio Saldanha Marinho (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Dubai United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Adeel Al Chadli Tiền đạo | 8 | 1 | 2/1 | 13/15 | 0 | ||
| 25Moustapha Name Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/1 | 37/38 | 0 | |||
| 10Willy Semedo Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 3/1 | 14/21 | 1 | ||
| 5Aniss Karimi Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 32/40 | 2 | |||
| 17Michel Dieu Trung phong | 6.6 | 1/1 | 6/6 | 0 | |||
| 23Jonas Naafo Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 19/22 | 1 | |||
| 19Hamid Yahya Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 17/17 | 3 | |||
| 66Kouame Autonne Kouadio Trung vệ | 6 | 0/0 | 36/40 | 0 | |||
| 1Salam Khairi Thủ môn | 6 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 3Othman Jamal Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 74/75 | 0 | |||
| 2Brahima Nagoro Hậu vệ | 5.1 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 80Shavy Babicka (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 1/2 | 2 | |||
| 4Sultan Abu Daken (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 27/29 | 0 | |||
| 77Al Ahbabi Bandar Mohammed Saeed (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 8Baidy Diakite (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 29Cedric Nana (dự bị) Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Wasl | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | |
| Zabeel Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rui Vitoria | HLV | Andrea Pirlo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.45 | 5.60 | 0.70 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.45 | 7.60 ↑ | 0.70 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | 1.50 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.60 | 6.50 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.82 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.30 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.94 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.20 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 133.00 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.30 | 5.80 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.65 ↑ | 80.09 ↑ | 1.18 ↑ | 3.50 | 0.59 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.20 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 133.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.75 | 6.00 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.86 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.30 ↑ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.36 | 5.90 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.86 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 85.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.59 | 6.05 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.97 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.40 ↑ | 60.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.25 | 0.74 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.78 ↑ | 2.85 ↓ | 5.75 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.82 | 6.34 | 0.77 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.62 ↑ | 29.64 ↑ | 3.09 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.17 | 5.60 | 10.00 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 5.80 ↑ | 9.50 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.75 | 5.25 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.71 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.40 | 6.20 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 1.10 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.75 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Wasl | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dubai United | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).