Kết quả bóng đá trận Al-Wakra vs Qatar SC, 21:15 ngày 20/08/2026

Stars League (Qatar) · 21:15 ngày 20/08/2026
Al-Wakra
Sắp đá --:--:--
Qatar SC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 39°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 01 24
Bại 31 43
Ghi bàn 25 1817
Mất bàn 104 1717
Điểm 04 1413

Chủ = Al-Wakra · Khách = Qatar SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Wakra (39)Hiệp 1 / Cả trậnQatar SC (35)
7 (18%)Thắng/Thắng7 (20%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (9%)
3 (8%)Thắng/Bại2 (6%)
5 (13%)Hòa/Thắng3 (9%)
5 (13%)Hòa/Hòa4 (11%)
4 (10%)Hòa/Bại6 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (9%)
3 (8%)Bại/Hòa1 (3%)
10 (26%)Bại/Bại6 (17%)

Bảng xếp hạng

Al-Wakra

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000012
Sân nhà000000012
Sân khách000000012
6 gần6213710--

Qatar SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000007
Sân nhà00000007
Sân khách00000007
6 gần613279--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al-Wakra 8 (40%)Hòa 7 (35%)Qatar SC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D103/04/26Qatar SC1-4 (0-3)Al-Wakra5-0+0.53T
QAT D131/10/25Al-Wakra1-0 (0-0)Qatar SC7-2+0.53T
QAT D109/03/25Al-Wakra1-1 (1-0)Qatar SC12-4+0.52.75H
QAT D119/10/24Qatar SC2-1 (1-1)Al-Wakra5-3+0.753B
QAT D131/03/24Qatar SC1-5 (1-0)Al-Wakra2-9+0.53T
QATL CUP12/11/23Al-Wakra3-0 (0-0)Qatar SC8-3+0.252.75T
QAT D103/11/23Al-Wakra1-0 (1-0)Qatar SC8-8+0.753T
QAT D115/02/23Al-Wakra1-2 (1-2)Qatar SC4-6+0.53B
QATL CUP20/09/22Al-Wakra1-3 (0-2)Qatar SC1-5+0.52.75B
QAT D122/08/22Qatar SC0-3 (0-1)Al-Wakra7-3+0.752.5T
QAT D109/02/22Al-Wakra0-1 (0-0)Qatar SC11-4+0.252.5B
QAT D125/10/21Qatar SC0-0 (0-0)Al-Wakra1-802.25H
QAT D123/02/21Al-Wakra0-0 (0-0)Qatar SC7-4-0.252.5H
QAT D121/11/20Qatar SC1-0 (1-0)Al-Wakra3-4+0.252.5B
QATL CUP27/09/20Al-Wakra1-1 (1-0)Qatar SC3-6+0.252.25H
QAT D124/01/20Qatar SC0-0 (0-0)Al-Wakra3-5-0.252.75H
QAT D129/08/19Al-Wakra2-0 (1-0)Qatar SC6-4+0.252.75T
QAT PC24/04/18Al-Wakra3-2 (1-2)Qatar SC7-3-13.25T
QAT D115/04/16Al-Wakra1-1 (0-0)Qatar SC1-11-0.253H
QAT D113/12/15Qatar SC2-2 (1-1)Al-Wakra6-603H

Thành tích gần đây — Al-Wakra

BBBTHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Nantes5-1 (1-1)Al-Wakra13-2-1.253.25B
INT CF28/07/26FC Rouen1-0 (0-0)Al-Wakra---B
INT CF25/07/26Caen4-1 (1-0)Al-Wakra3-602.5B
INT CF22/07/26Stade Brestois0-2 (0-1)Al-Wakra9-1-23.5T
QAT PC05/05/26Al-Wakra0-0 (0-0)Al-Garrafa5-602.75H
QAT PC01/05/26Al Rayyan0-3 (0-1)Al-Wakra4-1-13.25T
QAT D127/04/26Al-Wakra3-1 (2-0)Al-Sailiya4-1+0.252.75T
QAT D108/04/26Al-Wakra3-3 (1-1)Al-Garrafa5-7+0.253H
QAT D103/04/26Qatar SC1-4 (0-3)Al-Wakra5-0+0.53T
QAT D118/03/26Al Rayyan2-1 (0-1)Al-Wakra8-5-0.753.25B
QAT D113/03/26Al-Wakra0-1 (0-0)Al Shamal5-603B
QAT D128/02/26Umm Salal2-2 (1-1)Al-Wakra4-9+0.53H
QAT D123/02/26Al-Wakra1-3 (0-2)Al-Sadd9-4-13.25B
QAT PC12/02/26Al-Wakra2-0 (0-0)Al-Sailiya9-6+0.753T
QAT D106/02/26Al-Wakra3-2 (1-1)Al-Ahli Doha6-1+0.52.75T
QAT D129/01/26Al-Wakra4-0 (1-0)Al Shahaniya3-4+0.752.75T
QATL CUP20/01/26Al Markhiya1-1 (0-0)Al-Wakra2-6-0.753.5H
QAT D115/01/26Al-Wakra0-2 (0-0)Al Duhail9-4-0.53B
QAT D107/01/26Al-Wakra0-1 (0-1)Al-Arabi SC5-503.5B
QAT D128/12/25Al-Sailiya0-0 (0-0)Al-Wakra4-6+0.53H

Thành tích gần đây — Qatar SC

HBTHBHTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Johor Darul Takzim2-2 (0-0)Qatar SC---H
QAT D127/04/26Qatar SC1-2 (1-1)Al Duhail6-7-0.753B
QAT D113/04/26Al Shamal0-2 (0-2)Qatar SC10-1-0.752.75T
QAT D108/04/26Al-Arabi SC1-1 (1-0)Qatar SC8-5-0.53.25H
QAT D103/04/26Qatar SC1-4 (0-3)Al-Wakra5-0-0.53B
QAT D119/03/26Umm Salal0-0 (0-0)Qatar SC1-4+0.253.25H
QAT D113/03/26Qatar SC2-0 (1-0)Al-Garrafa8-4-0.253.25T
QAT D121/02/26Al Shahaniya3-4 (2-0)Qatar SC4-4+0.252.75T
QAT PC13/02/26Al Shamal2-1 (2-1)Qatar SC3-4-0.752.75B
QAT D106/02/26Qatar SC3-3 (2-1)Al Rayyan5-6-0.753.25H
QAT D131/01/26Al-Ahli Doha1-3 (0-1)Qatar SC5-403T
QATL CUP26/01/26Al-Arabi SC2-2 (0-1)Qatar SC5-3-13.75H
QATL CUP19/01/26Qatar SC3-2 (3-0)Al-Garrafa9-6+13.5T
QAT D117/01/26Al-Sailiya2-1 (0-0)Qatar SC6-6+0.52.75B
QAT D108/01/26Qatar SC2-3 (2-1)Al-Sadd1-3-1.253.25B
QAT D128/12/25Al Duhail1-0 (0-0)Qatar SC4-2-1.253.25B
QATL CUP12/12/25Al Bidda SC1-2 (1-0)Qatar SC1-3-0.253.25T
QATL CUP06/12/25Qatar SC6-1 (5-0)Umm Salal9-1-0.53.25T
QATL CUP27/11/25Al Markhiya3-1 (3-1)Qatar SC7-003B
QAT D123/11/25Qatar SC1-5 (1-3)Al-Arabi SC7-3-0.253.25B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B3
T3 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Wakra (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Qatar SC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-WakraQatar SC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-WakraQatar SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
13
Thắng 1
55
Hòa
45
Thua 1
43
Thua 2+
Al-WakraQatar SC

Thông tin đội bóng

Al-Wakra Thông tin Qatar SC
1959 Thành lập 1959
Education City Stadium Sân nhà Al Janoub Stadium
0 Sức chứa 0
Jose Luis Sierra HLV Tintin Marquez
Qatar Khu vực Qatar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.452.500.692.750.930.840.250.86
Live2.15 ↑3.452.37 ↓0.692.750.930.94 ↑0.250.76 ↓
EasybetsSớm2.093.502.900.993.000.740.870.250.87
Live2.25 ↑3.502.70 ↓0.79 ↓2.750.95 ↑1.03 ↑0.250.78 ↓
VcbetSớm2.153.502.900.822.751.000.900.250.89
Live2.25 ↑3.502.70 ↓0.83 ↑2.750.99 ↓1.03 ↑0.250.78 ↓
Mansion88Sớm2.033.502.970.762.751.000.870.250.91
Live2.21 ↑3.45 ↓2.68 ↓0.82 ↑2.751.001.06 ↑0.250.78 ↓
InterwettenSớm2.153.503.000.602.501.10---
Live2.35 ↑3.30 ↓2.75 ↓0.602.501.10---
10BETSớm2.083.402.900.923.000.72---
Live2.28 ↑3.402.70 ↓0.94 ↑3.000.74 ↑---
12betSớm2.033.502.970.762.751.000.870.250.91
Live2.21 ↑3.45 ↓2.68 ↓0.82 ↑2.751.001.06 ↑0.250.78 ↓
CrownSớm2.093.702.840.762.751.000.870.250.89
Live2.35 ↑3.60 ↓2.51 ↓0.85 ↑2.750.95 ↓1.11 ↑0.250.72 ↓
SbobetSớm2.203.242.630.802.751.001.020.250.80
Live2.25 ↑3.30 ↑2.67 ↑0.82 ↑2.751.001.04 ↑0.250.80
WewbetSớm2.113.532.870.772.750.990.890.250.89
Live2.36 ↑3.48 ↓2.59 ↓0.83 ↑2.750.97 ↓0.80 ↓0.001.02 ↑
LadbrokesSớm2.103.402.870.602.501.20---
Live2.20 ↑3.402.70 ↓0.61 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm2.053.452.800.642.750.900.760.250.76
Live2.30 ↑3.50 ↑2.65 ↓0.75 ↑2.750.89 ↓0.99 ↑0.250.68 ↓
PinnacleSớm2.003.573.360.782.750.981.000.500.78
Live2.38 ↑3.59 ↑2.86 ↓0.83 ↑2.751.02 ↑1.08 ↑0.250.79 ↑
HK Jockey ClubSớm2.063.602.700.692.751.040.920.250.84
Live2.063.602.700.692.751.040.920.250.84
BwinSớm2.103.402.850.602.501.20---
Live2.20 ↑3.402.65 ↓0.61 ↑2.501.15 ↓---
1xBetSớm2.093.453.010.602.501.200.600.001.20
Live2.28 ↑3.38 ↓2.74 ↓0.77 ↑2.750.94 ↓0.97 ↑0.250.72 ↓
SNAISớm2.153.602.90------
Live2.153.602.90------
Bet 365Sớm2.053.602.800.782.751.030.880.250.93
Live2.20 ↑3.50 ↓2.63 ↓0.83 ↑2.750.98 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.153.252.900.622.501.150.880.250.85
Live2.30 ↑3.252.70 ↓0.65 ↑2.501.10 ↓1.00 ↑0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.