Kết quả bóng đá trận Al-Wakra vs Al Shahaniya, 23:30 ngày 06/11/2026
Stars League (Qatar) · 23:30 ngày 06/11/2026
Al-Wakra 0 Hiệp 1 - 10' HT 0-0 0
Al Shahaniya
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 12 | 17 | 24 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 10 |
Chủ = Al-Wakra · Khách = Al Shahaniya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Wakra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 4 (57%) |
Bảng xếp hạng
Al-Wakra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Al Shahaniya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
Đội hình
Al-Wakra
Al Shahaniya
99Omair Abdulla2L. Mendes3Calione P.12Murad Naji16Nabil Irfan6Omar Al-Asad93Laidouni A.7Assal A.18Luis Alberto75Zouhzouh A.17Boussafi R.99Ellethy S.2Mohamed Al Aaeldin19Al-Sulati A.22van Beek S.31Sarlija Z.6Sanz A.88Mutasem M.9A.Traorè10Antonucci F.21Surag M.81Lucao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
6136
TL chuyền bóng thành công
90%83%
Phạm lỗi
31
Quả ném biên
30
Chuyền dài
71
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Wakra (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Al Shahaniya (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Wakra | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | |
| Education City Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Luis Sierra | HLV | Younes Ali Rahmati |
| Qatar | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.85 | 3.51 | 0.79 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.47 ↓ | 3.15 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.79 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.00 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.97 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.82 ↑ | 4.00 ↑ | 3.80 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.93 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.90 | 0.90 | 3.00 | 0.91 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.90 ↑ | 3.70 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.60 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.65 ↑ | 3.45 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.85 | 3.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.80 ↓ | 3.55 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.60 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.70 ↑ | 3.45 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.85 | 3.50 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.80 ↓ | 3.45 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.76 | 3.89 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.45 ↓ | 3.52 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.75 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.50 ↓ | 3.60 ↓ | 0.53 | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.50 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.70 ↑ | 3.60 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.73 ↑ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.73 | 1.10 | 3.25 | 0.66 | 0.59 | 0.25 | 1.20 |
| Live | 1.81 ↓ | 4.01 ↑ | 3.76 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.80 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.80 ↑ | 4.00 | 3.75 ↓ | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Wakra | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Al Shahaniya | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).