Kết quả bóng đá trận Al-Wakra vs Al-Arabi SC, 21:30 ngày 24/10/2026
Stars League (Qatar) · 21:30 ngày 24/10/2026
Al-Wakra 3 Kết thúc HT 0-2 2
Al-Arabi SC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 6
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Wakra | Phút | |
| 27' | Bauobida K. | |
| 33' | Sherif M. | |
| Nabil Irfan | 37' | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Olunga M. (Kiến tạo: Oussama Tannane) | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 Olunga M. (Kiến tạo: Isaac Lihadji) | |
| 45' | 📺 Olunga M. VAR | |
| HT 0-2 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 11 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 19 | 15 |
| Điểm | 9 | 6 | 15 | 12 |
Chủ = Al-Wakra · Khách = Al-Arabi SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Wakra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Al-Wakra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Al-Arabi SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
Đội hình
Al-Wakra
Al-Arabi SC
99Omair Abdulla2L. Mendes3Calione P.12Murad Naji16Nabil Irfan6Salah O.93Laidouni A.7Assal A.18Luis Alberto75Zouhzouh A.10Gelson D.31Jasem Adel Al Hail2Sherif M.5S.Keddari22Bauobida K.25Perez A.6Tannane O.8A. Fathi17Veretout J.80Lihadji I.7Sarabia P.14Olunga M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2L. Mendes
- 3Calione P.
- 6Salah O.
- 7Assal A.
- 10Gelson D.
- 12Murad Naji
- 16Nabil Irfan🟨 Thẻ vàng 37'
- 18Luis Alberto
- 75Zouhzouh A.
- 93Laidouni A.
- 99Omair Abdulla
Khách · 442
- 2Sherif M.🟨 Thẻ vàng 33'
- 5S.Keddari
- 6Tannane O.🎯 Kiến tạo 38'
- 7Sarabia P.
- 8A. Fathi
- 14Olunga M.⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 45'
- 17Veretout J.
- 22Bauobida K.🟨 Thẻ vàng 27'
- 25Perez A.
- 31Jasem Adel Al Hail
- 80Lihadji I.🎯 Kiến tạo 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
158234
TL chuyền bóng thành công
84%90%
Phạm lỗi
67
Việt vị
21
Cứu thua
33
Quả ném biên
68
Chuyền dài
924
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Wakra (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Al-Arabi SC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Wakra | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | 1952 |
| Education City Stadium | Sân nhà | Lusail Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Luis Sierra | HLV | Cosmin Marius Contra |
| Qatar | Khu vực | Qatar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.62 | 2.15 | 0.78 | 3.25 | 0.84 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.63 ↑ | 1.91 ↓ | 0.74 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.12 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.82 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.61 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.75 | 2.20 | 0.87 | 3.25 | 0.94 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 1.28 ↑ | 5.50 | 0.41 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.60 | 2.14 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 4.25 ↑ | 1.59 ↓ | 4.25 ↑ | 1.92 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.65 | 2.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.70 ↑ | 2.00 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.60 | 2.14 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.31 ↓ | 0.84 ↑ | 4.00 | 1.02 ↑ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.85 | 2.05 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.51 | 2.06 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 50.00 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.50 | 2.20 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.00 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.77 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.34 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.82 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.15 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Wakra | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Al-Arabi SC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).