Kết quả bóng đá trận Al Wahda(UAE) vs Banni Yas, 23:30 ngày 30/08/2026
Pro-League (UAE) · 23:30 ngày 30/08/2026
Al Wahda(UAE) 2 Kết thúc HT 1-1 1
Banni Yas
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Al Wahda(UAE) | Phút | |
| Facundo Kruspzky(Assists:Asher Agbinone) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Kruspzky F. 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 42' | ⚽ 2 - 1 Youssoufou Niakate(Assists:Mackenzie Hunt) (Kiến tạo: Mackenzie Hunt) | |
| Facundo Kruspzky | 45+3' | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | Mahamadou Camara | |
| ▲ Gaston Maximiliano Suarez ▼ Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | 64' ⇄ | |
| ▲ Mobin Dehghan ▼ Mohammad Ghorbani | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jacob Awoute ▼ Rocky Marciano | |
| ▲ Brahima Diarra ▼ Adam Gnezda Cerin | 71' ⇄ | |
| 73' | Alhassan Koroma | |
| 79' ⇄ | ▲ Alassane Diallo ▼ Fawaz Awana Al-Musabi | |
| ▲ Christian Benteke ▼ Asher Agbinone | 85' ⇄ | |
| ▲ Renne Alejandro Rivas Alezones ▼ Amanallah Mjahed | 85' ⇄ | |
| Alaeddine Zouhir 3 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 20 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 9 |
Chủ = Al Wahda(UAE) · Khách = Banni Yas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Wahda(UAE) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 12 (34%) |
Bảng xếp hạng
Al Wahda(UAE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 11 | - | - |
Banni Yas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 9 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al Wahda(UAE) 10 (50%)Hòa 6 (30%)Banni Yas 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | Banni Yas | 1-0 (1-0) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 2.75 | B |
| 06/01/26 | Al Wahda(UAE) | 3-0 (3-0) | Banni Yas | +1.5 | 3 | T |
| 10/08/25 | Banni Yas | 1-3 (1-2) | Al Wahda(UAE) | +0.5 | 3 | T |
| 23/02/25 | Banni Yas | 0-3 (0-2) | Al Wahda(UAE) | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/09/24 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (1-1) | Banni Yas | +1 | 3 | H |
| 07/04/24 | Al Wahda(UAE) | 3-1 (2-0) | Banni Yas | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/10/23 | Banni Yas | 2-1 (0-1) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/23 | Al Wahda(UAE) | 1-1 (1-0) | Banni Yas | +1.5 | 3.25 | H |
| 23/01/23 | Banni Yas | 0-1 (0-0) | Al Wahda(UAE) | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/22 | Banni Yas | 2-2 (2-2) | Al Wahda(UAE) | +0.5 | 3 | H |
| 14/02/22 | Al Wahda(UAE) | 4-1 (1-1) | Banni Yas | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/02/22 | Banni Yas | 0-1 (0-1) | Al Wahda(UAE) | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/08/21 | Al Wahda(UAE) | 1-1 (0-0) | Banni Yas | +0.75 | 3.25 | H |
| 12/05/21 | Banni Yas | 1-1 (0-0) | Al Wahda(UAE) | -0.5 | 3 | H |
| 16/01/21 | Al Wahda(UAE) | 0-2 (0-1) | Banni Yas | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/02/20 | Al Wahda(UAE) | 3-0 (3-0) | Banni Yas | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/10/19 | Banni Yas | 4-3 (2-1) | Al Wahda(UAE) | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/09/19 | Al Wahda(UAE) | 1-1 (1-0) | Banni Yas | +0.5 | 3.5 | H |
| 15/03/19 | Al Wahda(UAE) | 4-1 (1-1) | Banni Yas | +0.5 | 3.25 | T |
| 27/02/19 | Al Wahda(UAE) | 4-1 (1-1) | Banni Yas | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Al Wahda(UAE)
BBHBHBHTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Al Nasr Dubai | 1-0 (0-0) | Al Wahda(UAE) | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/26 | Al Wahda(UAE) | 2-3 (0-1) | Ajman | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | TSV Buchbach | 2-2 (2-0) | Al Wahda(UAE) | - | - | H |
| 16/05/26 | Al-Dhafra | 1-0 (0-0) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Khor Fakkan | 1-1 (1-0) | Al Wahda(UAE) | +1 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Al Wahda(UAE) | 2-3 (1-1) | Al-Wasl | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Al Ain | 0-0 (0-0) | Al Wahda(UAE) | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Al-Sharjah | 0-2 (0-1) | Al Wahda(UAE) | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Al Wahda(UAE) | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad | -1 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (2-0) | Ittihad Kalba | +1 | 3 | H |
| 04/04/26 | Al Nasr Dubai | 2-2 (1-2) | Al Wahda(UAE) | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Al Wahda(UAE) | 0-1 (0-0) | Al Ain | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Banni Yas | 1-0 (1-0) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Shabab Al Ahli | 1-1 (1-0) | Al Wahda(UAE) | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/02/26 | Al Wahda(UAE) | 2-0 (0-0) | Ajman | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Al Wahda(UAE) | 1-2 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Al Hilal | 2-1 (1-1) | Al Wahda(UAE) | -1.5 | 3 | B |
| 09/02/26 | Al Wahda(UAE) | 0-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | -0.25 | 3 | H |
| 05/02/26 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (1-1) | Al Bataeh | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (1-1) | Dubai United | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Banni Yas
BBBHHTHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Banni Yas | 2-3 (0-1) | Dubai United | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Banni Yas | 2-4 (2-1) | Al Ain | -1.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 4-1 (4-1) | Banni Yas | -1 | 3 | B |
| 10/05/26 | Banni Yas | 2-2 (1-2) | Shabab Al Ahli | -1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Banni Yas | 2-2 (1-1) | Al-Dhafra | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Ittihad Kalba | 1-2 (1-1) | Banni Yas | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Banni Yas | 1-1 (0-1) | Al-Sharjah | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Khor Fakkan | 2-1 (0-0) | Banni Yas | 0 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Ajman | 1-1 (0-1) | Banni Yas | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Banni Yas | 1-0 (1-0) | Al Wahda(UAE) | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Banni Yas | 2-0 (2-0) | Al-Wasl | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Al Bataeh | 0-1 (0-0) | Banni Yas | 0 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Banni Yas | 2-3 (0-0) | Al Ain | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Dibba Al-Fujairah | 2-1 (1-0) | Banni Yas | 0 | 2.5 | B |
| 02/02/26 | Banni Yas | 1-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/01/26 | Al Nasr Dubai | 0-2 (0-1) | Banni Yas | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/01/26 | Banni Yas | 1-1 (1-0) | Al Bataeh | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/01/26 | Al Wahda(UAE) | 3-0 (3-0) | Banni Yas | -1.5 | 3 | B |
| 02/01/26 | Banni Yas | 1-2 (1-2) | Al Nasr Dubai | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/12/25 | Al-Dhafra | 0-2 (0-1) | Banni Yas | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Al Wahda(UAE)
Banni Yas
23Facundo Insfran3Lucas Lopes5Alaeddine Zouhir35Amanallah Mjahed35Amenallah El Majhed44Moussa Diarra6Mohammad Ghorbani25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva8Adam Gnezda Cerin11Facundo Kruspzky19Asher Agbinone70COmar Kharbin55Fahad Mohamed Ahmed Hassan Ai Dhanhani2Mahamadou Camara18Suhail Alnoobi23Khamis Saleh26Khamis Al Mansoori7CFawaz Awana Al-Musabi21Mackenzie Hunt11Alhassan Koroma19Rocky Marciano72Mohamed Awad Alla12Youssoufou Niakate
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Lucas Lopes7.5
- 5Alaeddine Zouhir⚽ Ghi bàn 89'7.7
- 6Mohammad Ghorbani▼ Rời sân 71'6.7
- 8Adam Gnezda Cerin▼ Rời sân 71'7.3
- 11Facundo Kruspzky⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 45+3'8.2
- 19Asher Agbinone🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 85'7.1
- 23Facundo Insfran7.5
- 25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva▼ Rời sân 64'7.4
- 35Amanallah Mjahed▼ Rời sân 85'7.2
- 35Amenallah El Majhed
- 44Moussa Diarra7
- 70Omar Kharbin C6.4
Khách · 4231
- 2Mahamadou Camara🟨 Thẻ vàng 53'6.7
- 7Fawaz Awana Al-Musabi C▼ Rời sân 79'6.7
- 11Alhassan Koroma🟨 Thẻ vàng 73'6.2
- 12Youssoufou Niakate⚽ Ghi bàn 42'8.4
- 18Suhail Alnoobi6.9
- 19Rocky Marciano▼ Rời sân 71'6.3
- 21Mackenzie Hunt🎯 Kiến tạo 42'6.9
- 23Khamis Saleh6.3
- 26Khamis Al Mansoori7.4
- 55Fahad Mohamed Ahmed Hassan Ai Dhanhani7.2
- 72Mohamed Awad Alla6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
229
Sút cầu môn
44
Tấn công
12275
Tấn công nguy hiểm
8029
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
105
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
526358
TL chuyền bóng thành công
90%83%
Phạm lỗi
510
Việt vị
12
Cứu thua
22
Tắc bóng
38
Quả ném biên
1513
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2826
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.651.07
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
41 59
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Wahda(UAE) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Banni Yas (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Wahda(UAE) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Banni Yas (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Wahda(UAE)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Facundo Kruspzky Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 5/2 | 17/21 | 5 | 🟨 | |
| 5Alaeddine Zouhir Trung vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 38/45 | 1 | ||
| 3Lucas Lopes Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 58/62 | 1 | |||
| 23Facundo Insfran Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 2/0 | 61/62 | 1 | |||
| 8Adam Gnezda Cerin Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 3/0 | 60/64 | 1 | |||
| 35Amanallah Mjahed Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 44/52 | 2 | |||
| 19Asher Agbinone Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 0/0 | 31/32 | 0 | ||
| 44Moussa Diarra Trung vệ | 7 | 1/1 | 62/66 | 1 | |||
| 6Mohammad Ghorbani Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 22/31 | 1 | |||
| 70Omar Kharbin Trung phong | 6.4 | 5/0 | 24/29 | 0 | |||
| 94Brahima Diarra (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 66Gaston Maximiliano Suarez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 15Mobin Dehghan (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 14/15 | 1 | |||
| 22Renne Alejandro Rivas Alezones (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 20Christian Benteke (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Banni Yas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Youssoufou Niakate Trung phong | 8.4 | 1 | 5/3 | 7/10 | 1 | ||
| 26Khamis Al Mansoori Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 37/40 | 0 | |||
| 55Fahad Mohamed Ahmed Hassan Ai Dhanhani Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 26/38 | 0 | |||
| 18Suhail Alnoobi Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 24/29 | 4 | |||
| 21Mackenzie Hunt Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 1/0 | 48/52 | 3 | ||
| 7Fawaz Awana Al-Musabi Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 40/45 | 1 | |||
| 2Mahamadou Camara Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 38/45 | 1 | 🟨 | ||
| 72Mohamed Awad Alla Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 13/17 | 1 | |||
| 23Khamis Saleh Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 19/25 | 3 | |||
| 19Rocky Marciano Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 11Alhassan Koroma Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 25/31 | 1 | 🟨 | ||
| 6Jacob Awoute (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 28Alassane Diallo (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 10/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Wahda(UAE) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pericles Chamusca | HLV | Daniel Isaila |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.83 | 4.30 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.45 | 3.83 | 4.30 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 1.08 ↑ | 1.25 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.90 | 5.00 | 0.80 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.53 ↓ | 8.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.50 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.75 ↑ | 17.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.10 | 4.90 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 3.47 ↑ | 1.43 ↓ | 9.95 ↑ | 1.44 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.50 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.10 | 4.60 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.73 | 4.60 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 1.02 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 205.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.17 | 5.30 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.92 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 4.09 ↑ | 1.38 ↓ | 9.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.25 | 0.90 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 300.00 ↑ | 7.18 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.89 | 4.20 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 4.43 ↑ | 1.32 ↓ | 11.42 ↑ | 2.84 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.50 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 700.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.75 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 1.00 | 2.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.30 | 5.12 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.