Kết quả bóng đá trận Al Wahda(UAE) vs Banni Yas, 23:30 ngày 30/08/2026

Pro-League (UAE) · 23:30 ngày 30/08/2026
Al Wahda(UAE)
2 Kết thúc HT 1-1 1
Banni Yas
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Al Wahda(UAE) Phút Banni Yas
Facundo Kruspzky(Assists:Asher Agbinone) 1 - 0 ⚽23'
Kruspzky F. 2 - 0 ⚽23'
42'⚽ 2 - 1 Youssoufou Niakate(Assists:Mackenzie Hunt) (Kiến tạo: Mackenzie Hunt)
Facundo Kruspzky 45+3'
HT 1-1
53' Mahamadou Camara
▲ Gaston Maximiliano Suarez ▼ Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva64' ⇄
▲ Mobin Dehghan ▼ Mohammad Ghorbani71' ⇄
71' ⇄▲ Jacob Awoute ▼ Rocky Marciano
▲ Brahima Diarra ▼ Adam Gnezda Cerin71' ⇄
73' Alhassan Koroma
79' ⇄▲ Alassane Diallo ▼ Fawaz Awana Al-Musabi
▲ Christian Benteke ▼ Asher Agbinone85' ⇄
▲ Renne Alejandro Rivas Alezones ▼ Amanallah Mjahed85' ⇄
Alaeddine Zouhir 3 - 1 ⚽89'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 42
Hòa 01 13
Bại 20 55
Ghi bàn 46 1216
Mất bàn 62 1420
Điểm 37 139

Chủ = Al Wahda(UAE) · Khách = Banni Yas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Wahda(UAE) (8)Hiệp 1 / Cả trậnBanni Yas (35)
2 (25%)Thắng/Thắng6 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (25%)Hòa/Thắng2 (6%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (9%)
1 (13%)Hòa/Bại6 (17%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (13%)Bại/Hòa2 (6%)
1 (13%)Bại/Bại12 (34%)

Bảng xếp hạng

Al Wahda(UAE)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31024539
Sân nhà21014438
Sân khách100101012
6 gần6024711--

Banni Yas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300359012
Sân nhà200247012
Sân khách100112011
6 gần61231116--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al Wahda(UAE) 10 (50%)Hòa 6 (30%)Banni Yas 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP13/03/26Banni Yas1-0 (1-0)Al Wahda(UAE)2-7+0.752.75B
UAE LP06/01/26Al Wahda(UAE)3-0 (3-0)Banni Yas1-2+1.53T
INT CF10/08/25Banni Yas1-3 (1-2)Al Wahda(UAE)6-8+0.53T
UAE LP23/02/25Banni Yas0-3 (0-2)Al Wahda(UAE)8-4+0.52.75T
UAE LP27/09/24Al Wahda(UAE)2-2 (1-1)Banni Yas7-1+13H
UAE LP07/04/24Al Wahda(UAE)3-1 (2-0)Banni Yas6-5+1.253.25T
UAE LP06/10/23Banni Yas2-1 (0-1)Al Wahda(UAE)5-6+0.752.75B
UAE LP12/05/23Al Wahda(UAE)1-1 (1-0)Banni Yas8-5+1.53.25H
UAE LP23/01/23Banni Yas0-1 (0-0)Al Wahda(UAE)5-5+0.252.75T
UAE22/02/22Banni Yas2-2 (2-2)Al Wahda(UAE)8-4+0.53H
UAE14/02/22Al Wahda(UAE)4-1 (1-1)Banni Yas3-5+0.752.5T
UAE LP10/02/22Banni Yas0-1 (0-1)Al Wahda(UAE)5-5+0.252.75T
UAE LP27/08/21Al Wahda(UAE)1-1 (0-0)Banni Yas2-7+0.753.25H
UAE LP12/05/21Banni Yas1-1 (0-0)Al Wahda(UAE)1-3-0.53H
UAE LP16/01/21Al Wahda(UAE)0-2 (0-1)Banni Yas5-2+0.252.75B
UAE LP06/02/20Al Wahda(UAE)3-0 (3-0)Banni Yas3-2+0.752.75T
UAE LP05/10/19Banni Yas4-3 (2-1)Al Wahda(UAE)2-7+0.252.75B
UAE07/09/19Al Wahda(UAE)1-1 (1-0)Banni Yas2-8+0.53.5H
UAE15/03/19Al Wahda(UAE)4-1 (1-1)Banni Yas2-3+0.53.25T
UAE LP27/02/19Al Wahda(UAE)4-1 (1-1)Banni Yas6-2+0.52.75T

Thành tích gần đây — Al Wahda(UAE)

BBHBHBHTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP21/08/26Al Nasr Dubai1-0 (0-0)Al Wahda(UAE)2-3+0.252.75B
UAE LP14/08/26Al Wahda(UAE)2-3 (0-1)Ajman5-3+0.752.75B
INT CF14/07/26TSV Buchbach2-2 (2-0)Al Wahda(UAE)---H
UAE LP16/05/26Al-Dhafra1-0 (0-0)Al Wahda(UAE)1-1+0.752.75B
UAE LP11/05/26Khor Fakkan1-1 (1-0)Al Wahda(UAE)2-7+12.75H
UAE LP06/05/26Al Wahda(UAE)2-3 (1-1)Al-Wasl3-302.5B
UAE C02/05/26Al Ain0-0 (0-0)Al Wahda(UAE)7-2-0.752.5H
UAE LP23/04/26Al-Sharjah0-2 (0-1)Al Wahda(UAE)4-3+0.252.5T
ACLE15/04/26Al Wahda(UAE)0-0 (0-0)Al-Ittihad4-6-13.25H
UAE LP09/04/26Al Wahda(UAE)2-2 (2-0)Ittihad Kalba7-5+13H
UAE LP04/04/26Al Nasr Dubai2-2 (1-2)Al Wahda(UAE)7-2+0.52.5H
UAE LP18/03/26Al Wahda(UAE)0-1 (0-0)Al Ain5-3-0.52.5B
UAE LP13/03/26Banni Yas1-0 (1-0)Al Wahda(UAE)2-7+0.752.75B
UAE LP08/03/26Shabab Al Ahli1-1 (1-0)Al Wahda(UAE)1-3-0.752.75H
UAE LP26/02/26Al Wahda(UAE)2-0 (0-0)Ajman3-0+0.752.75T
UAE LP21/02/26Al Wahda(UAE)1-2 (0-0)Al-Jazira(UAE)7-4+0.252.75B
ACLE17/02/26Al Hilal2-1 (1-1)Al Wahda(UAE)8-4-1.53B
ACLE09/02/26Al Wahda(UAE)0-0 (0-0)Al-Ahli SFC0-4-0.253H
UAE LP05/02/26Al Wahda(UAE)2-2 (1-1)Al Bataeh12-0+1.252.75H
UAE01/02/26Al Wahda(UAE)2-2 (1-1)Dubai United7-2+1.253H

Thành tích gần đây — Banni Yas

BBBHHTHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP23/08/26Banni Yas2-3 (0-1)Dubai United9-3+0.252.75B
UAE LP16/08/26Banni Yas2-4 (2-1)Al Ain2-19-1.53B
UAE LP16/05/26Al-Jazira(UAE)4-1 (4-1)Banni Yas4-4-13B
UAE LP10/05/26Banni Yas2-2 (1-2)Shabab Al Ahli3-2-1.253H
UAE LP05/05/26Banni Yas2-2 (1-1)Al-Dhafra3-8+0.52.5H
UAE LP23/04/26Ittihad Kalba1-2 (1-1)Banni Yas2-6+0.252.5T
UAE LP10/04/26Banni Yas1-1 (0-1)Al-Sharjah6-4-0.252.5H
UAE LP05/04/26Khor Fakkan2-1 (0-0)Banni Yas3-402.75B
UAE LP19/03/26Ajman1-1 (0-1)Banni Yas8-6-0.252.5H
UAE LP13/03/26Banni Yas1-0 (1-0)Al Wahda(UAE)2-7-0.752.75T
UAE LP08/03/26Banni Yas2-0 (2-0)Al-Wasl2-16-0.752.5T
UAE LP28/02/26Al Bataeh0-1 (0-0)Banni Yas8-902.5T
UAE LP23/02/26Banni Yas2-3 (0-0)Al Ain1-6-1.252.75B
UAE LP07/02/26Dibba Al-Fujairah2-1 (1-0)Banni Yas4-902.5B
UAE02/02/26Banni Yas1-2 (0-1)Al-Jazira(UAE)8-6-0.752.75B
UAE LP29/01/26Al Nasr Dubai0-2 (0-1)Banni Yas6-5-0.752.75T
UAE LP18/01/26Banni Yas1-1 (1-0)Al Bataeh5-13+0.252.5H
UAE LP06/01/26Al Wahda(UAE)3-0 (3-0)Banni Yas1-2-1.53B
UAE LP02/01/26Banni Yas1-2 (1-2)Al Nasr Dubai9-2-0.252.5B
UAE LP29/12/25Al-Dhafra0-2 (0-1)Banni Yas6-4-0.252.75T

Đội hình

Al Wahda(UAE)Banni Yas
23Facundo Insfran3Lucas Lopes5Alaeddine Zouhir35Amanallah Mjahed35Amenallah El Majhed44Moussa Diarra6Mohammad Ghorbani25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva8Adam Gnezda Cerin11Facundo Kruspzky19Asher Agbinone70COmar Kharbin55Fahad Mohamed Ahmed Hassan Ai Dhanhani2Mahamadou Camara18Suhail Alnoobi23Khamis Saleh26Khamis Al Mansoori7CFawaz Awana Al-Musabi21Mackenzie Hunt11Alhassan Koroma19Rocky Marciano72Mohamed Awad Alla12Youssoufou Niakate

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
22
9
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
122
75
Tấn công nguy hiểm
80
29
Sút ngoài cầu môn
10
2
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
10
5
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
526
358
TL chuyền bóng thành công
90%
83%
Phạm lỗi
5
10
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
3
8
Quả ném biên
15
13
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
28
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.65
1.07
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1
T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Wahda(UAE) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Banni Yas (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al Wahda(UAE) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Banni Yas (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Al Wahda(UAE)Banni Yas

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Al Wahda(UAE)Banni Yas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
03
Thắng 1
105
Hòa
86
Thua 1
03
Thua 2+
Al Wahda(UAE)Banni Yas

Al Wahda(UAE)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Facundo Kruspzky
Tiền đạo cánh trái
8.215/217/215🟨
5Alaeddine Zouhir
Trung vệ
7.712/138/451
3Lucas Lopes
Trung vệ
7.51/058/621
23Facundo Insfran
Thủ môn
7.50/018/190
25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Tiền vệ phòng ngự
7.42/061/621
8Adam Gnezda Cerin
Tiền vệ trung tâm
7.33/060/641
35Amanallah Mjahed
Hậu vệ trái
7.21/044/522
19Asher Agbinone
Tiền đạo cánh trái
7.110/031/320
44Moussa Diarra
Trung vệ
71/162/661
6Mohammad Ghorbani
Tiền vệ phòng ngự
6.71/022/311
70Omar Kharbin
Trung phong
6.45/024/290
94Brahima Diarra (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.20/06/81
66Gaston Maximiliano Suarez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/09/112
15Mobin Dehghan (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/014/151
22Renne Alejandro Rivas Alezones (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/06/60
20Christian Benteke (dự bị)
Trung phong
6.60/03/30

Banni Yas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Youssoufou Niakate
Trung phong
8.415/37/101
26Khamis Al Mansoori
Trung vệ
7.40/037/400
55Fahad Mohamed Ahmed Hassan Ai Dhanhani
Thủ môn
7.20/026/380
18Suhail Alnoobi
Tiền đạo cánh phải
6.90/024/294
21Mackenzie Hunt
Hậu vệ trái
6.911/048/523
7Fawaz Awana Al-Musabi
Tiền vệ phòng ngự
6.70/040/451
2Mahamadou Camara
Trung vệ
6.71/038/451🟨
72Mohamed Awad Alla
Tiền đạo cánh trái
6.52/113/171
23Khamis Saleh
Hậu vệ phải
6.30/019/253
19Rocky Marciano
Trung phong
6.30/04/70
11Alhassan Koroma
Tiền đạo cánh trái
6.20/025/311🟨
6Jacob Awoute (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/07/82
28Alassane Diallo (dự bị)
Tiền vệ
6.40/010/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al Wahda(UAE) Thông tin Banni Yas
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Pericles Chamusca HLV Daniel Isaila
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.453.834.300.712.750.910.941.000.76
Live1.453.834.300.712.750.911.08 ↑1.250.62 ↓
EasybetsSớm1.543.905.000.802.750.950.951.000.82
Live3.10 ↑1.53 ↓8.00 ↑1.30 ↑2.500.52 ↓1.30 ↑0.250.61 ↓
VcbetSớm1.534.005.250.842.750.950.971.000.83
Live1.02 ↓10.50 ↑201.00 ↑2.15 ↑2.500.33 ↓1.70 ↑0.250.44 ↓
Mansion88Sớm1.553.954.500.792.750.970.931.000.83
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.14 ↑3.500.05 ↓0.36 ↓0.002.08 ↑
InterwettenSớm1.603.954.900.652.501.05---
Live1.15 ↓6.75 ↑17.00 ↑1.05 ↑3.500.70 ↓---
10BETSớm1.524.104.900.722.750.93---
Live3.47 ↑1.43 ↓9.95 ↑1.44 ↑2.500.47 ↓---
12betSớm1.553.954.500.792.750.970.931.000.83
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.14 ↑3.500.05 ↓0.36 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm1.564.104.600.802.751.000.991.000.83
Live1.01 ↓13.00 ↑29.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.523.734.600.842.751.001.021.000.84
Live1.03 ↓7.10 ↑205.00 ↑4.16 ↑3.500.12 ↓0.61 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm1.544.175.300.812.751.030.921.000.94
Live4.09 ↑1.38 ↓9.00 ↑6.65 ↑3.500.03 ↓0.27 ↓0.002.43 ↑
LadbrokesSớm1.553.904.600.652.501.15---
Live1.01 ↓12.00 ↑71.00 ↑1.60 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm1.514.105.250.903.000.790.841.000.84
Live1.01 ↓9.50 ↑300.00 ↑7.18 ↑3.500.06 ↓0.35 ↓0.002.05 ↑
PinnacleSớm1.703.894.200.872.750.880.920.750.85
Live4.43 ↑1.32 ↓11.42 ↑2.84 ↑3.500.26 ↓0.39 ↓0.001.95 ↑
HK Jockey ClubSớm1.543.804.500.842.750.860.810.750.96
Live1.01 ↓13.50 ↑700.00 ↑7.00 ↑3.750.04 ↓0.28 ↓1.002.37 ↑
BwinSớm1.553.904.600.632.501.10---
Live1.02 ↓12.50 ↑91.00 ↑0.85 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.554.305.120.602.501.200.650.751.10
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.71 ↑3.500.14 ↓0.18 ↓0.003.98 ↑
Bet 365Sớm1.554.004.750.802.751.000.981.000.83
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓0.17 ↓0.004.00 ↑
William HillSớm1.533.905.000.622.501.20---
Live1.03 ↓13.00 ↑126.00 ↑3.00 ↑3.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.