Kết quả bóng đá trận Al Ula FC vs Al Raed, 00:40 ngày 03/09/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 00:40 ngày 03/09/2026
Al Ula FC 2 Kết thúc HT 2-0 0
Al Raed
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 38°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 11 | 17 |
| Điểm | 9 | 4 | 21 | 11 |
Chủ = Al Ula FC · Khách = Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Ula FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Al Ula FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
Al Raed
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Đội hình
Al Ula FC
Al Raed
13A.Attiah2Ibrahim Y. Y.5Barbet Y.14Fahd Mohammed Al-Jumaiya24Amaar Al Dohaim29Al Majhad M.7Horta A.8Abdulmajeed Al-Sulaiheem19Al Hatila A.67Quioto R.91Sow S.88Al Otaibi M.3Doshy M.4Al Shamrani12H.Al Asmari13Mennioui R.5Tweh S.6Yousef Alharbi7Narey K.10Saad Al-Salouli87Abdulrahman Sahhari20Shammari H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
31
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
9785
TL chuyền bóng thành công
81%78%
Phạm lỗi
14
Việt vị
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
73
Chuyền dài
45
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Ula FC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Al Raed (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Ula FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Peseiro | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.00 | 5.10 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.60 ↑ | 7.00 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.05 | 5.10 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 22.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.05 | 5.10 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.05 | 4.85 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.25 ↑ | 5.40 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.97 | 5.40 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.70 ↑ | 13.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 0.74 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.67 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.95 | 5.39 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.25 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Ula FC | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Al Raed | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).