Kết quả bóng đá trận Al Ula FC vs Al-Jabalain, 01:00 ngày 24/08/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 01:00 ngày 24/08/2026
Al Ula FC 3 Kết thúc HT 2-0 1
Al-Jabalain
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 40°C
Diễn biến trận đấu
| Al Ula FC | Phút | |
| Michael Richard Delgado De Oliveira(Assists:Fahd Mohammed Al-Jumaiya) (Kiến tạo: Fahd Mohammed Al-Jumaiya) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Yoann Barbet(Assists:Yasser Yaqoub Ibrahim) (Kiến tạo: Yasser Yaqoub Ibrahim) 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Majed Khalifah ▼ Rasheed Akanbi | |
| Romell Quioto(Assists:Sylla Sow) (Kiến tạo: Sylla Sow) 3 - 0 ⚽ | 47' | |
| ▲ Yousef Al-Honaifesh ▼ Mohammed Al Majhad | 58' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Khaled Sattam Al-Shammari ▼ Yannick Semedo | |
| 65' ⇄ | ▲ Hassan Al-Majhad ▼ Sattam Al-Roqi | |
| ▲ Ayman Al-Khalif ▼ Romell Quioto | 70' ⇄ | |
| ▲ Abdulfattah Adam ▼ Sylla Sow | 70' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Abdulmalik Al-Harbi ▼ Nawaf Al-Mutairi | |
| 79' ⇄ | ▲ Yazeed Al Rshaidan ▼ Carlos Daniel Cevada Teixeira | |
| ▲ Abdulaziz Hetalh ▼ Michael Richard Delgado De Oliveira | 82' ⇄ | |
| ▲ Faisal Al Asmari ▼ André Filipe Horta | 82' ⇄ | |
| 90+3' | ⚽ 3 - 1 Majed Khalifah(Assists:Hussain Al-Nuweqi) (Kiến tạo: Hussain Al-Nuweqi) | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 0 | 10 | 8 |
| Điểm | 9 | 5 | 19 | 17 |
Chủ = Al Ula FC · Khách = Al-Jabalain
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Ula FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 11 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 9 (21%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 8 (19%) |
Bảng xếp hạng
Al Ula FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Al-Jabalain
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al Ula FC 0 (0%)Hòa 2 (100%)Al-Jabalain 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Al Ula FC | 0-0 (0-0) | Al-Jabalain | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/12/25 | Al-Jabalain | 2-2 (1-1) | Al Ula FC | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Al Ula FC
TBBBHHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Al Ula FC | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Crystal Palace | 3-1 (2-1) | Al Ula FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 30/07/26 | Como | 3-1 (3-1) | Al Ula FC | - | - | B |
| 30/07/26 | Al Ula FC | 0-3 (0-0) | Villarreal | - | - | B |
| 25/07/26 | FC Shakhtar Donetsk | 0-0 (0-0) | Al Ula FC | - | - | H |
| 20/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | Al Ula FC | - | - | H |
| 23/05/26 | Al-Draih | 1-1 (0-1) | Al Ula FC | - | - | H |
| 19/05/26 | Al Ula FC | 1-1 (0-0) | Al-Orubah | +1 | 3 | H |
| 15/05/26 | Al Ula FC | 4-2 (2-0) | Al-Zlfe | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Jubail | 0-2 (0-1) | Al Ula FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Al Ula FC | 2-1 (1-0) | Al Raed | - | - | T |
| 27/04/26 | Al Anwar SA | 1-2 (0-1) | Al Ula FC | +1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Al Ula FC | 0-0 (0-0) | Al-Jabalain | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/04/26 | Al-Jndal | 1-2 (1-0) | Al Ula FC | +1.5 | 3 | T |
| 09/04/26 | Al Ula FC | 1-2 (1-1) | Abha | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Al Ula FC | 4-1 (1-1) | Al-Adalh | - | - | T |
| 09/03/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-4 (0-2) | Al Ula FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Al Ula FC | 3-1 (1-0) | Al-Orubah | +1 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-1 (1-1) | Al Ula FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Al Ula FC | 3-0 (0-0) | Al Tai | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Al-Jabalain
TBTTBBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Al-Jabalain | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Al-Draih | 3-0 (1-0) | Al-Jabalain | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Al-Wehda | 0-1 (0-0) | Al-Jabalain | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Al-Jabalain | 4-0 (2-0) | Al-Arabi(KSA) | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-0 (1-0) | Al-Jabalain | - | - | B |
| 27/04/26 | Al-Jabalain | 1-2 (1-0) | Al-Adalh | +1.5 | 3.25 | B |
| 21/04/26 | Al Ula FC | 0-0 (0-0) | Al-Jabalain | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Al-Jabalain | 4-0 (3-0) | Jubail | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Al-Draih | 3-0 (1-0) | Al-Jabalain | -1 | 3 | B |
| 04/04/26 | Al-Jabalain | 0-1 (0-1) | Al Tai | - | - | B |
| 08/03/26 | Al Raed | 3-1 (1-1) | Al-Jabalain | 0 | 2.75 | B |
| 03/03/26 | Al-Jabalain | 1-1 (0-0) | Al-Zlfe | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/02/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-0) | Al-Jabalain | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/02/26 | Al Anwar SA | 2-3 (1-1) | Al-Jabalain | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | Al-Jabalain | 4-2 (3-0) | Al-Jndal | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/02/26 | Al-Jabalain | 2-1 (0-1) | Al Bukayriyah | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/02/26 | AL-Rbeea Jeddah | 1-3 (0-1) | Al-Jabalain | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/01/26 | Abha | 3-1 (2-1) | Al-Jabalain | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/01/26 | Al-Jabalain | 4-1 (0-1) | Al-Baten | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/01/26 | Al-Jabalain | 2-0 (2-0) | Al-Wehda | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Al Ula FC
Al-Jabalain
13Abdulqaddous Attieh2Yasser Yaqoub Ibrahim5Yoann Barbet14Fahd Mohammed Al-Jumaiya24CAmaar Al Dohaim29Mohammed Al Majhad7André Filipe Horta8Abdulmajeed Al-Sulaiheem67Romell Quioto96Michael Richard Delgado De Oliveira91Sylla Sow30CMohammed Al Waked3Fahad M. Al-Harbi20Nawaf Al-Mutairi27Hussain Al-Nuweqi88Ibrahim Alnakhli5Ibrahim Al Nakhli7Sattam Al-Roqi8Yannick Semedo61Rasheed Akanbi28Carlos Daniel28Carlos Daniel Cevada Teixeira90Silva Henrique de Sousa, Luvannor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Yasser Yaqoub Ibrahim🎯 Kiến tạo 33'7.4
- 5Yoann Barbet⚽ Ghi bàn 33'7.3
- 7André Filipe Horta▼ Rời sân 82'7.5
- 8Abdulmajeed Al-Sulaiheem6.8
- 13Abdulqaddous Attieh6.8
- 14Fahd Mohammed Al-Jumaiya🎯 Kiến tạo 10'8
- 24Amaar Al Dohaim C7.7
- 29Mohammed Al Majhad▼ Rời sân 58'7.4
- 67Romell Quioto⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 70'7.5
- 91Sylla Sow🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 70'7.4
- 96Michael Richard Delgado De Oliveira⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 82'7.5
Khách · 442
- 3Fahad M. Al-Harbi5.9
- 5Ibrahim Al Nakhli7.4
- 7Sattam Al-Roqi▼ Rời sân 65'5.9
- 8Yannick Semedo▼ Rời sân 65'6.9
- 20Nawaf Al-Mutairi▼ Rời sân 79'6
- 27Hussain Al-Nuweqi🎯 Kiến tạo 90+3'7.3
- 28Carlos Daniel5.7
- 28Carlos Daniel Cevada Teixeira▼ Rời sân 79'5.7
- 30Mohammed Al Waked C5.8
- 61Rasheed Akanbi▼ Rời sân 46'6.2
- 88Ibrahim Alnakhli6.3
- 90Silva Henrique de Sousa, Luvannor6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
137
Sút cầu môn
72
Tấn công
108101
Tấn công nguy hiểm
4044
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
67
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
566376
TL chuyền bóng thành công
90%87%
Phạm lỗi
76
Việt vị
03
Cứu thua
14
Tắc bóng
105
Quả ném biên
1616
Cắt bóng
44
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
2716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.10.86
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Ula FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Al-Jabalain (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Ula FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Fahd Mohammed Al-Jumaiya Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 1/0 | 47/56 | 2 | ||
| 24Amaar Al Dohaim Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 54/56 | 2 | |||
| 67Romell Quioto Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 33/34 | 1 | ||
| 7André Filipe Horta Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 51/56 | 2 | |||
| 96Michael Richard Delgado De Oliveira Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 5/3 | 24/25 | 1 | ||
| 91Sylla Sow Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 14/16 | 0 | ||
| 29Mohammed Al Majhad Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/1 | 38/42 | 4 | |||
| 2Yasser Yaqoub Ibrahim Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 0/0 | 37/39 | 0 | ||
| 5Yoann Barbet Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 56/62 | 1 | ||
| 8Abdulmajeed Al-Sulaiheem Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 74/78 | 0 | |||
| 13Abdulqaddous Attieh Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 22/36 | 0 | |||
| 9Abdulfattah Adam (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 16Yousef Al-Honaifesh (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 10Ayman Al-Khalif (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 19Abdulaziz Hetalh (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 45Faisal Al Asmari (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 16/16 | 0 |
Al-Jabalain
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Ibrahim Al Nakhli Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 49/51 | 2 | |||
| 27Hussain Al-Nuweqi Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 2/0 | 32/34 | 0 | ||
| 8Yannick Semedo Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 41/46 | 0 | |||
| 90Silva Henrique de Sousa, Luvannor Trung phong | 6.5 | 1/0 | 20/28 | 0 | |||
| 88Ibrahim Alnakhli Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 38/41 | 0 | |||
| 61Rasheed Akanbi Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 3 | |||
| 20Nawaf Al-Mutairi Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 23/29 | 0 | |||
| 3Fahad M. Al-Harbi Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 28/34 | 0 | |||
| 7Sattam Al-Roqi Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 30Mohammed Al Waked Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 28Carlos Daniel Cevada Teixeira Tiền vệ tấn công | 5.7 | 1/1 | 12/17 | 2 | |||
| 99Majed Khalifah (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 1/1 | 9/11 | 0 | ||
| 17Hassan Al-Majhad (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 22/22 | 1 | |||
| 6Abdulmalik Al-Harbi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 19Yazeed Al Rshaidan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 18Khaled Sattam Al-Shammari (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 5.7 | 1/1 | 12/17 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Ula FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Peseiro | HLV | Antonio Filipe de Sousa Gouveia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.10 | 5.60 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.30 | 4.30 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.87 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 56.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.05 | 5.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.30 ↑ | 4.70 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 2.95 | 5.00 | 0.74 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.53 ↑ | 78.00 ↑ | 1.86 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.30 | 4.30 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.87 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 56.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.10 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.54 | 4.37 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.61 | 4.28 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.45 ↑ | 34.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 3.80 | 5.00 | 0.79 | 2.75 | 0.77 | 0.81 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 57.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.03 | 5.27 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.26 ↓ | 5.66 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.00 | 5.67 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.70 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.40 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.