Kết quả bóng đá trận Al-Thaid vs Dibba Al-Fujairah, 21:55 ngày 11/09/2026
Hạng 1 Group A UAE · 21:55 ngày 11/09/2026
Al-Thaid 2 Kết thúc HT 1-0 0
Dibba Al-Fujairah
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 10
Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Thaid | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 9' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 23 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 13 |
Chủ = Al-Thaid · Khách = Dibba Al-Fujairah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Thaid | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 9 (26%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
Al-Thaid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
Dibba Al-Fujairah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 5 | 5 | 16 | 25 | 55 | 20 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 22 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 12 | 33 | 6 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
26
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
31%69%
Phạm lỗi
42
Quả ném biên
56
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Thaid (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Dibba Al-Fujairah (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Thaid | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ciprian Panait | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.99 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 1.93 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | 0.72 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.42 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.98 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.98 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.82 | 3.40 | 2.00 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.94 ↓ | 2.97 ↓ | 3.35 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.95 | 3.19 | 1.92 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.60 | 1.89 | 0.87 | 3.00 | 0.67 | 0.79 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.70 | 1.96 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.