Kết quả bóng đá trận Al Talaba vs Newroz SC(IRQ), 02:00 ngày 27/08/2026

Stars League (Iraq) · 02:00 ngày 27/08/2026
Al Talaba
1 Kết thúc HT 0-0 0
Newroz SC(IRQ)
🟨 3 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 2

Diễn biến trận đấu

Al Talaba Phút Newroz SC(IRQ)
18'
1 - 0 31'
2 - 0 31'
45'
45'
HT 0-0
52'
52'
73'
73'
Saif Rasheed 3 - 0 75'
4 - 0 75'
Saif Rasheed 5 - 0 75'
80'
80'
84'
84'
90'
90'
90' Hussein T.
90+3'
90+4' Hussein T.
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 11 52
Bại 12 35
Ghi bàn 53 1210
Mất bàn 55 1314
Điểm 41 1111

Chủ = Al Talaba · Khách = Newroz SC(IRQ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Talaba (41)Hiệp 1 / Cả trậnNewroz SC(IRQ) (41)
10 (24%)Thắng/Thắng9 (22%)
6 (15%)Thắng/Hòa3 (7%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
9 (22%)Hòa/Thắng6 (15%)
3 (7%)Hòa/Hòa1 (2%)
4 (10%)Hòa/Bại9 (22%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (7%)Bại/Hòa3 (7%)
5 (12%)Bại/Bại8 (20%)

Bảng xếp hạng

Al Talaba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201145117
Sân nhà000000018
Sân khách201145111
6 gần6042810--

Newroz SC(IRQ)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201134118
Sân nhà101033113
Sân khách100101018
6 gần622288--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Al Talaba 6 (60%)Hòa 2 (20%)Newroz SC(IRQ) 2 (20%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRQ SL22/04/26Al Talaba2-2 (1-0)Newroz SC(IRQ)3-3--H
IRQ SL14/01/26Newroz SC(IRQ)0-1 (0-0)Al Talaba1-3--T
IRQ SL15/03/25Al Talaba3-1 (1-0)Newroz SC(IRQ)5-3--T
IRQ SL29/10/24Newroz SC(IRQ)1-0 (1-0)Al Talaba6-2--B
IRQ SL08/06/24Al Talaba1-0 (1-0)Newroz SC(IRQ)2-5--T
IRQ SL15/02/24Newroz SC(IRQ)1-2 (1-0)Al Talaba---T
IRQ SL15/07/23Al Talaba2-1 (0-1)Newroz SC(IRQ)6-3--T
IRQ SL24/02/23Newroz SC(IRQ)1-1 (1-1)Al Talaba1-4--H
IRQ SL09/06/22Newroz SC(IRQ)1-0 (0-0)Al Talaba---B
IRQ SL01/01/22Al Talaba1-0 (0-0)Newroz SC(IRQ)2-5--T

Thành tích gần đây — Al Talaba

HBHHHBHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRQ SL23/08/26Duhok3-3 (2-3)Al Talaba6-3--H
IRQ SL15/08/26Dyala2-1 (0-1)Al Talaba4-4--B
IRQ SL02/06/26Al Talaba1-1 (1-0)Al Karkh6-7--H
IRQ SL28/05/26AL Minaa1-1 (0-1)Al Talaba5-1--H
IRQ SL20/05/26Al Talaba1-1 (1-0)Al Karma SC4-8--H
IRQ SL16/05/26Al Quwa Al Jawiya2-1 (1-0)Al Talaba0-7--B
IRQ SL12/05/26Mosul FC2-2 (0-1)Al Talaba3-3--H
IRQ SL06/05/26Al Talaba0-1 (0-1)Al Zawraa4-1--B
IRQ SL01/05/26Dyala0-1 (0-1)Al Talaba2-3--T
IRQ SL27/04/26Al Talaba2-3 (0-1)Arbil3-1--B
IRQ SL22/04/26Al Talaba2-2 (1-0)Newroz SC(IRQ)3-3--H
IRQ SL18/04/26Al Gharraf1-3 (1-1)Al Talaba2-4--T
IRQ SL12/04/26Zakho1-2 (0-0)Al Talaba6-6--T
IRQ SL08/04/26Al Talaba2-1 (2-1)AL Najaf5-3--T
IRQ SL04/04/26Duhok1-0 (0-0)Al Talaba2-6--B
IRQ SL30/03/26Al Talaba0-0 (0-0)Al-Naft2-5--H
IRQ SL25/03/26Al Talaba2-1 (2-0)Baghdad1-4--T
IRQ SL18/03/26Al Shorta3-3 (2-1)Al Talaba3-4--H
IRQ SL13/03/26AI Kahrabaa1-2 (0-1)Al Talaba2-3--T
IRQ SL07/03/26Al Talaba2-0 (0-0)Al Qasim Sport Club0-1--T

Thành tích gần đây — Newroz SC(IRQ)

BHBHTTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRQ SL22/08/26Al Gharraf1-0 (1-0)Newroz SC(IRQ)3-7--B
IRQ SL15/08/26Newroz SC(IRQ)3-3 (3-2)Al Quwa Al Jawiya1-3--H
IRQ SL01/06/26Al-Naft2-1 (1-0)Newroz SC(IRQ)9-6--B
IRQ SL28/05/26Newroz SC(IRQ)1-1 (0-1)Mosul FC6-6--H
IRQ SL20/05/26Newroz SC(IRQ)2-1 (0-1)Zakho6-5--T
IRQ SL17/05/26Arbil0-1 (0-0)Newroz SC(IRQ)5-2--T
IRQ SL11/05/26AI Kahrabaa2-1 (1-0)Newroz SC(IRQ)0-12--B
IRQ SL05/05/26Newroz SC(IRQ)0-3 (0-1)Al Shorta6-5--B
IRQ SL01/05/26Al Karma SC0-1 (0-0)Newroz SC(IRQ)3-3--T
IRQ SL27/04/26Newroz SC(IRQ)1-1 (1-0)Al Quwa Al Jawiya4-5--H
IRQ SL22/04/26Al Talaba2-2 (1-0)Newroz SC(IRQ)3-3--H
IRQ SL17/04/26AL Najaf2-1 (0-0)Newroz SC(IRQ)1-2--B
IRQ SL13/04/26Newroz SC(IRQ)4-1 (2-0)AL Minaa3-4--T
IRQ SL08/04/26Newroz SC(IRQ)0-0 (0-0)Al Karkh3-7--H
IRQ SL04/04/26Dyala1-1 (0-1)Newroz SC(IRQ)3-0--H
IRQ SL31/03/26Newroz SC(IRQ)2-0 (2-0)Naft Misan8-4--T
IRQ SL25/03/26Newroz SC(IRQ)2-1 (1-0)Al Gharraf11-6--T
IRQ SL20/03/26Newroz SC(IRQ)2-1 (2-1)Al Qasim Sport Club7-2--T
IRQ SL13/03/26Baghdad0-2 (0-2)Newroz SC(IRQ)6-2--T
IRQ SL08/03/26Newroz SC(IRQ)1-2 (1-1)Al Zawraa5-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
17
16
Sút cầu môn
11
6
Tấn công
63
61
Tấn công nguy hiểm
76
51
Sút ngoài cầu môn
6
10
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0
T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Talaba (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Newroz SC(IRQ) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al TalabaNewroz SC(IRQ)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al TalabaNewroz SC(IRQ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
55
Thắng 1
86
Hòa
55
Thua 1
01
Thua 2+
Al TalabaNewroz SC(IRQ)

Thông tin đội bóng

Al Talaba Thông tin Newroz SC(IRQ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.183.003.100.812.250.910.930.250.79
Live1.06 ↓12.00 ↑73.00 ↑5.00 ↑1.500.03 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm1.833.203.951.052.500.65---
Live1.04 ↓8.00 ↑100.00 ↑3.00 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm1.853.354.100.862.250.85---
Live1.05 ↓10.21 ↑100.00 ↑2.86 ↑1.500.19 ↓---
WewbetSớm1.843.053.610.852.250.830.840.500.84
Live1.03 ↓7.30 ↑26.00 ↑2.94 ↑1.500.02 ↓0.56 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm1.833.253.801.102.500.65---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.803.153.800.802.250.770.760.500.81
Live1.03 ↓9.50 ↑49.00 ↑2.87 ↑1.500.19 ↓0.48 ↓0.001.36 ↑
PinnacleSớm1.963.133.390.752.250.980.960.500.76
Live2.26 ↑2.91 ↓3.07 ↓0.82 ↑2.250.93 ↓0.95 ↓0.250.80 ↑
BwinSớm1.823.253.801.102.500.63---
Live1.01 ↓41.00 ↑226.00 ↑1.20 ↑1.500.58 ↓---
1xBetSớm1.893.304.111.102.500.651.140.750.63
Live1.01 ↓13.20 ↑64.00 ↑6.77 ↑1.500.05 ↓0.61 ↓0.001.23 ↑
Bet 365Sớm1.833.203.900.932.250.880.900.500.90
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.06 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.302.902.801.052.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.