Kết quả bóng đá trận Al Tai vs Al-Zlfe, 00:20 ngày 14/09/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 00:20 ngày 14/09/2026
Al Tai 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Zlfe
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Al Tai | Phút | |
| Les M. | 14' | |
| 📺 VAR | 15' | |
| Les M. 📺 VAR | 16' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 26 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 14 |
Chủ = Al Tai · Khách = Al-Zlfe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Tai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (57%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (30%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Al Tai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 5 |
Al-Zlfe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
Đội hình
Al Tai
Al-Zlfe
27Aldhulayfi M.6Les M.44Al Mutair M.66Hussein Fraij5Eduardo Henrique7Al Dossari A.12Al Dossari A.15Al Habib H.10Aitor Lopez Lopez11Alioui N.9Simy22Al Saleh S.4Ali Abdulhadi Al Nakhli6Abdulrahman Al-Hajri17Ali Abu Shaheen27Daqarshawi A.15Mutair Ali Al-Zahrani25Ricardo66Fallatah B.21Diallo D.34Al Sharid A.77Majed Madani
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Eduardo Henrique
- 6Les M.🟨 Thẻ vàng 14'
- 7Al Dossari A.
- 9Simy
- 10Aitor Lopez Lopez
- 11Alioui N.
- 12Al Dossari A.
- 15Al Habib H.
- 27Aldhulayfi M.
- 44Al Mutair M.
- 66Hussein Fraij
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
43
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
13999
TL chuyền bóng thành công
86%80%
Phạm lỗi
35
Việt vị
01
Cứu thua
20
Quả ném biên
77
Chuyền dài
146
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Tai (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Al-Zlfe (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Tai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Amine Zoubir | HLV | Romdhane Habib Ben |
| Saudi Arabia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.16 | 0.93 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.20 | 2.60 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.25 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.18 | 3.11 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.30 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.50 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.12 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 17.90 ↑ | 1.05 ↓ | 17.90 ↑ | 3.27 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Tai | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Al-Zlfe | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).