Kết quả bóng đá trận Al Tai vs Al-Jndal, 00:40 ngày 01/09/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 00:40 ngày 01/09/2026
Al Tai 2 Kết thúc HT 1-0 1
Al-Jndal
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Al Tai | Phút | |
| 17' ⇄ | ▲ Yaser bin Sulaiman Al Fallatah ▼ Hussein Al-Eissa | |
| 17' ⇄ | ▲ Al Fallatah Y. b. S. ▼ | |
| Aitor Lopez Lopez(Assists:Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy) (Kiến tạo: Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Aitor Lopez Lopez (Kiến tạo: Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy) 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| Aitor Lopez Lopez(Assists:Eduardo Henrique da Silva) (Kiến tạo: Eduardo Henrique da Silva) 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| 59' ⇄ | ▲ Joao Silva ▼ Meshari Al Khalif | |
| ▲ Mohammed Al Mutair ▼ Muhannad Al-Harthi | 68' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Meshal Al-Zahrani ▼ Mondher Al Nakhli | |
| 74' ⇄ | ▲ Mishal Haddad ▼ Omar Al Rashed | |
| 78' | ⚽ 3 - 1 Joao Silva(Assists:Mohammed Mansour Y. Mile) (Kiến tạo: Mohammed Mansour Y. Mile) | |
| ▲ Saud Al-Muqbil ▼ Hassan Al-Habib | 85' ⇄ | |
| ▲ Abduallah Al Dossari ▼ Salem Al Saleem | 86' ⇄ | |
| Nawaf Al Qamiri | 90+6' | |
| ▲ Jabr Al Jabr ▼ Aitor Lopez Lopez | 90+12' ⇄ | |
| ▲ Ahmer Khalil ▼ Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy | 90+12' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 21 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 8 |
Chủ = Al Tai · Khách = Al-Jndal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Tai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 12 (29%) | Bại/Bại | 13 (33%) |
Bảng xếp hạng
Al Tai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 17 | - | - |
Al-Jndal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Al Tai 3 (75%)Hòa 1 (25%)Al-Jndal 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Al Tai | 2-1 (1-0) | Al-Jndal | - | - | T |
| 07/01/26 | Al-Jndal | 1-1 (0-1) | Al Tai | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/25 | Al Tai | 1-0 (0-0) | Al-Jndal | +1 | 2.5 | T |
| 04/11/24 | Al-Jndal | 2-3 (2-2) | Al Tai | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Al Tai
TBBBBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Al-Adalh | 3-4 (0-2) | Al Tai | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | Al Tai | 0-2 (0-0) | Al-Okhdood | - | - | B |
| 17/08/26 | Al Tai | 0-5 (0-3) | Al Qadsiah | -2.5 | 3.75 | B |
| 13/05/26 | Al Tai | 1-2 (1-1) | AL-Rbeea Jeddah | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Al-Baten | 4-1 (1-0) | Al Tai | - | - | B |
| 03/05/26 | Al Tai | 2-1 (1-0) | Al-Jndal | - | - | T |
| 28/04/26 | Al-Zlfe | 1-2 (0-1) | Al Tai | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Al Tai | 1-2 (0-1) | Abha | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Al-Faisaly Harmah | 3-0 (3-0) | Al Tai | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Al Tai | 2-0 (1-0) | Al Bukayriyah | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Al-Jabalain | 0-1 (0-1) | Al Tai | - | - | T |
| 09/03/26 | Al Tai | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Al-Wehda | 3-1 (0-0) | Al Tai | 0 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Al Tai | 3-1 (2-1) | Al-Arabi(KSA) | +1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Al Ula FC | 3-0 (0-0) | Al Tai | -0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Al Tai | 4-0 (0-0) | Jubail | - | - | T |
| 08/02/26 | Al Tai | 2-2 (0-2) | Al Raed | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/02/26 | Al-Adalh | 1-3 (1-1) | Al Tai | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/01/26 | Al Tai | 1-3 (0-2) | Al-Orubah | 0 | 2.5 | B |
| 23/01/26 | Al-Draih | 2-0 (0-0) | Al Tai | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Al-Jndal
HBTBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Al-Jndal | 1-1 (1-0) | Al-Saqer | 0 | 2.25 | H |
| 22/08/26 | Al Najma(KSA) | 2-1 (1-1) | Al-Jndal | - | - | B |
| 13/05/26 | Al-Arabi(KSA) | 2-3 (0-2) | Al-Jndal | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Al-Jndal | 1-2 (0-0) | Al-Wehda | - | - | B |
| 03/05/26 | Al Tai | 2-1 (1-0) | Al-Jndal | - | - | B |
| 28/04/26 | Al-Jndal | 1-2 (1-1) | Al-Orubah | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Al-Adalh | 2-1 (1-1) | Al-Jndal | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Al-Jndal | 1-2 (1-0) | Al Ula FC | -1.5 | 3 | B |
| 07/04/26 | Jubail | 1-3 (1-1) | Al-Jndal | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Al-Jndal | 1-2 (0-0) | AL-Rbeea Jeddah | 0 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Al-Baten | 1-2 (0-0) | Al-Jndal | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Al-Jndal | 1-1 (0-1) | Abha | - | - | H |
| 25/02/26 | Al Bukayriyah | 1-1 (1-0) | Al-Jndal | - | - | H |
| 20/02/26 | Al-Jndal | 0-2 (0-1) | Al Raed | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | Al-Jabalain | 4-2 (3-0) | Al-Jndal | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/02/26 | Al-Jndal | 0-4 (0-3) | Al-Draih | -1.5 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-2 (2-1) | Al-Jndal | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/01/26 | Al-Jndal | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/01/26 | Al-Zlfe | 1-0 (0-0) | Al-Jndal | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/01/26 | Al-Jndal | 1-0 (0-0) | Al-Arabi(KSA) | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Al Tai
Al-Jndal
27Mohammed Aldhulayfi6Mateo Les23CNawaf Al Qamiri55Muhannad Al-Harthi66Hussein Fraij5Eduardo Henrique da Silva10Aitor Lopez Lopez14Salem Al Saleem15Hassan Al-Habib7Abduallah Al Dossari9Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy30Mohammed Alshammari5Jamaan Al Dawsari23CThibault Peyre24Mansour Hamdan Al Shammari32Masood Bakheet21Hussein Al-Eissa79Clench Loufilou18Meshari Al Khalif20Omar Al Rashed26Mondher Al Nakhli17Mohammed Mansour Y. Mile
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Eduardo Henrique da Silva🎯 Kiến tạo 49'6.8
- 6Mateo Les6.8
- 7Abduallah Al Dossari▲ Vào sân 86'6.8
- 9Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy🎯 Kiến tạo 37' · 🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 90+12'6.9
- 10Aitor Lopez Lopez⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 90+12'9
- 14Salem Al Saleem▼ Rời sân 86'6.7
- 15Hassan Al-Habib▼ Rời sân 85'7
- 23Nawaf Al Qamiri C🟨 Thẻ vàng 90+6'6.7
- 27Mohammed Aldhulayfi7.3
- 55Muhannad Al-Harthi▼ Rời sân 68'6.8
- 66Hussein Fraij6.5
Khách · 4231
- 5Jamaan Al Dawsari7
- 17Mohammed Mansour Y. Mile🎯 Kiến tạo 78'7.5
- 18Meshari Al Khalif▼ Rời sân 59'6.1
- 20Omar Al Rashed▼ Rời sân 74'6.9
- 21Hussein Al-Eissa▼ Rời sân 17'6.5
- 23Thibault Peyre C7.7
- 24Mansour Hamdan Al Shammari7.4
- 26Mondher Al Nakhli▼ Rời sân 74'6.6
- 30Mohammed Alshammari5.3
- 32Masood Bakheet6
- 79Clench Loufilou8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
522
Sút cầu môn
25
Tấn công
77138
Tấn công nguy hiểm
3078
Sút ngoài cầu môn
213
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
66
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
322472
TL chuyền bóng thành công
76%82%
Phạm lỗi
66
Việt vị
11
Cứu thua
40
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
1919
Cắt bóng
1315
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
2039
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.721.61
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Tai (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Al-Jndal (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Tai (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Al-Jndal (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Tai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Aitor Lopez Lopez Tiền đạo cánh trái | 9 | 2 | 3/2 | 25/37 | 2 | ||
| 27Mohammed Aldhulayfi Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 18/28 | 0 | |||
| 15Hassan Al-Habib Tiền vệ | 7 | 0/0 | 28/30 | 5 | |||
| 9Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1/0 | 19/25 | 1 | ||
| 5Eduardo Henrique da Silva Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1 | 1/0 | 31/34 | 2 | ||
| 6Mateo Les Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 34/38 | 1 | |||
| 55Muhannad Al-Harthi Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 23/30 | 1 | |||
| 7Abduallah Al Dossari Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 15/26 | 4 | |||
| 23Nawaf Al Qamiri Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 16/21 | 2 | 🟨 | ||
| 14Salem Al Saleem Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 14/20 | 1 | |||
| 66Hussein Fraij Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 16/24 | 3 | |||
| 44Mohammed Al Mutair (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 12Abduallah Al Dossari (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 46Saud Al-Muqbil (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Al-Jndal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79Clench Loufilou Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 0/0 | 65/71 | 6 | |||
| 23Thibault Peyre Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 35/40 | 1 | |||
| 17Mohammed Mansour Y. Mile Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 3/1 | 27/35 | 0 | ||
| 24Mansour Hamdan Al Shammari Hậu vệ trái | 7.4 | 2/0 | 46/56 | 7 | |||
| 5Jamaan Al Dawsari Trung vệ | 7 | 1/0 | 37/42 | 7 | |||
| 20Omar Al Rashed Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 27/31 | 0 | |||
| 26Mondher Al Nakhli Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/2 | 25/36 | 0 | |||
| 21Hussein Al-Eissa Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 9/10 | 0 | |||
| 18Meshari Al Khalif Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 17/20 | 2 | |||
| 32Masood Bakheet Hậu vệ | 6 | 0/0 | 23/30 | 1 | |||
| 30Mohammed Alshammari Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 19Joao Silva (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1 | 3/1 | 19/25 | 0 | ||
| 4Mishal Haddad (dự bị) Hậu vệ | 7 | 1/1 | 8/11 | 1 | |||
| 33Yaser bin Sulaiman Al Fallatah (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 3/0 | 25/34 | 1 | |||
| 87Meshal Al-Zahrani (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Tai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Amine Zoubir | HLV | Ziyad Al-Afar |
| Saudi Arabia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.60 | 4.40 | 0.97 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.45 | 4.20 | 0.87 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.61 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.45 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.50 | 3.85 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.23 | 3.66 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 110.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.65 | 4.23 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.05 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 4.70 | 0.79 | 2.75 | 0.73 | 0.68 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.68 | 4.48 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.27 ↑ | 30.28 ↑ | 2.76 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.20 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.82 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.75 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Tai | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Jndal | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).