Kết quả bóng đá trận Al Shorta vs Mosul FC, 01:00 ngày 31/08/2026
Stars League (Iraq) · 01:00 ngày 31/08/2026
Al Shorta 2 Kết thúc HT 0-0 0
Mosul FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Al Shorta | Phút | |
| 15' | ||
| 15' | ||
| HT 0-0 | ||
| Ahmed Yahia Alwan(Assists:Cristian Barco) 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Cristian Barco 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 5 | 15 |
| Điểm | 7 | 0 | 21 | 11 |
Chủ = Al Shorta · Khách = Mosul FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Shorta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
Al Shorta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Mosul FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Al Shorta 2 (67%)Hòa 1 (33%)Mosul FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | Mosul FC | 0-1 (0-0) | Al Shorta | - | - | T |
| 13/01/26 | Al Shorta | 3-0 (1-0) | Mosul FC | - | - | T |
| 27/02/25 | Al Shorta | 0-0 (0-0) | Mosul FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al Shorta
TBHTTHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Al Jolan SC | 0-1 (0-1) | Al Shorta | - | - | T |
| 22/08/26 | Al Karma SC | 2-1 (1-1) | Al Shorta | - | - | B |
| 17/08/26 | Al Shorta | 1-1 (1-0) | Karbalaa | - | - | H |
| 07/08/26 | Baghdad | 0-1 (0-0) | Al Shorta | - | - | T |
| 03/08/26 | Naft Misan | 1-2 (1-2) | Al Shorta | - | - | T |
| 02/06/26 | Al Shorta | 0-0 (0-0) | AL Minaa | - | - | H |
| 28/05/26 | Al Karkh | 0-2 (0-1) | Al Shorta | - | - | T |
| 21/05/26 | Al Shorta | 0-2 (0-1) | Arbil | - | - | B |
| 16/05/26 | Dyala | 0-2 (0-1) | Al Shorta | - | - | T |
| 11/05/26 | Al Shorta | 1-0 (1-0) | Al Gharraf | - | - | T |
| 05/05/26 | Newroz SC(IRQ) | 0-3 (0-1) | Al Shorta | - | - | T |
| 01/05/26 | Al Shorta | 1-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | T |
| 26/04/26 | Naft Misan | 2-2 (0-1) | Al Shorta | - | - | H |
| 22/04/26 | Al Shorta | 3-1 (1-1) | Al Qasim Sport Club | - | - | T |
| 17/04/26 | Al Karma SC | 1-1 (1-1) | Al Shorta | - | - | H |
| 13/04/26 | Al Shorta | 1-2 (0-2) | Al Zawraa | - | - | B |
| 08/04/26 | Al Shorta | 4-1 (2-0) | Baghdad | - | - | T |
| 04/04/26 | AL Najaf | 1-3 (0-2) | Al Shorta | - | - | T |
| 31/03/26 | Al Shorta | 3-3 (2-0) | Al Quwa Al Jawiya | - | - | H |
| 26/03/26 | Zakho | 0-2 (0-1) | Al Shorta | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mosul FC
TTHTHBHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Mosul FC | 3-0 (1-0) | Karbalaa | - | - | T |
| 21/08/26 | Mosul FC | 2-1 (2-0) | Dyala | - | - | T |
| 16/08/26 | Al Karma SC | 1-1 (0-0) | Mosul FC | - | - | H |
| 01/06/26 | Mosul FC | 3-0 (0-0) | Al Qasim Sport Club | - | - | T |
| 28/05/26 | Newroz SC(IRQ) | 1-1 (0-1) | Mosul FC | - | - | H |
| 20/05/26 | AL Minaa | 1-0 (0-0) | Mosul FC | - | - | B |
| 15/05/26 | Mosul FC | 3-3 (1-0) | Duhok | - | - | H |
| 12/05/26 | Mosul FC | 2-2 (0-1) | Al Talaba | - | - | H |
| 07/05/26 | Al Quwa Al Jawiya | 2-1 (0-1) | Mosul FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Mosul FC | 1-1 (0-1) | Al Gharraf | - | - | H |
| 26/04/26 | Dyala | 1-4 (0-1) | Mosul FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Mosul FC | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 17/04/26 | Mosul FC | 1-1 (0-0) | Baghdad | - | - | H |
| 13/04/26 | Naft Misan | 1-1 (1-1) | Mosul FC | - | - | H |
| 09/04/26 | Arbil | 2-2 (2-0) | Mosul FC | - | - | H |
| 03/04/26 | Mosul FC | 1-2 (1-1) | Al Karkh | - | - | B |
| 30/03/26 | Mosul FC | 2-1 (0-1) | AI Kahrabaa | - | - | T |
| 26/03/26 | Al Karma SC | 1-1 (0-0) | Mosul FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Mosul FC | 2-0 (0-0) | Zakho | - | - | T |
| 18/03/26 | AL Najaf | 1-2 (0-2) | Mosul FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
213
Sút cầu môn
111
Tấn công
208174
Tấn công nguy hiểm
15288
Sút ngoài cầu môn
102
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Việt vị
22
Quả ném biên
1820
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Shorta (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Mosul FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al Shorta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ahmed Salah | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 45.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.45 | 3.70 | 0.85 | 2.25 | 0.76 | 0.83 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.40 ↓ | 4.80 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.71 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 1.20 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Shorta | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| Mosul FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).