Kết quả bóng đá trận Al-Sharjah vs Al-Jazira(UAE), 23:35 ngày 23/08/2026

Pro-League (UAE) · 23:35 ngày 23/08/2026
Al-Sharjah
0 Kết thúc HT 0-1 2
Al-Jazira(UAE)
🟨 1 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37℃~38℃

Diễn biến trận đấu

Al-Sharjah Phút Al-Jazira(UAE)
45+2'⚽ 0 - 1 Vinicius Mello(Assists:Felicio Mendes Joao Milson) (Kiến tạo: Felicio Mendes Joao Milson)
Charles Pickel 45+4'
HT 0-1
46' ⇄▲ Bruno Conceicao de Oliveira ▼ Abdalla Ramadan
55' Marcus Meloni
▲ Leo Silva ▼ Charles Pickel59' ⇄
63'⚽ 0 - 2 Vinicius Mello(Assists:Felicio Mendes Joao Milson) (Kiến tạo: Felicio Mendes Joao Milson)
▲ Harib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al Maa ▼ Julimar Silva Oliveira Junior73' ⇄
▲ Cheickna Doumbia ▼ Igor Coronado73' ⇄
75' Felicio Mendes Joao Milson
79' ⇄▲ Simon Banza ▼ Vinicius Mello
▲ Agner ▼ Luan Pereira84' ⇄
▲ Ousmane Camar ▼ Caio Lucas Fernandes84' ⇄
87' ⇄▲ Nermin Mujkic ▼ Felicio Mendes Joao Milson
87' ⇄▲ Momodou Jatta ▼ Marcus Meloni
90+3' ⇄▲ Khalifa Alhammadi ▼ Malcom Filipe Silva Oliveira
Harib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al Maa 90+4'
90+4' Momodou Jatta
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 76
Hòa 01 03
Bại 20 31
Ghi bàn 43 2215
Mất bàn 50 136
Điểm 37 2121

Chủ = Al-Sharjah · Khách = Al-Jazira(UAE)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Sharjah (10)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Jazira(UAE) (11)
5 (50%)Thắng/Thắng3 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
2 (20%)Hòa/Thắng2 (18%)
1 (10%)Hòa/Hòa3 (27%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
2 (20%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Al-Sharjah

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32016365
Sân nhà100102011
Sân khách22006162
6 gần6600165--

Al-Jazira(UAE)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33007092
Sân nhà11003035
Sân khách22004063
6 gần631279--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al-Sharjah 8 (40%)Hòa 6 (30%)Al-Jazira(UAE) 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP27/02/26Al-Jazira(UAE)5-0 (4-0)Al-Sharjah3-7-0.252.5B
UAE LP22/08/25Al-Sharjah0-1 (0-0)Al-Jazira(UAE)4-3+0.52.75B
UAE LP27/04/25Al-Jazira(UAE)1-1 (1-1)Al-Sharjah3-3+0.52.75H
UAE02/04/25Al-Sharjah1-1 (0-1)Al-Jazira(UAE)3-3+0.752.75H
UAE LP21/09/24Al-Sharjah4-0 (3-0)Al-Jazira(UAE)7-2+0.53T
UAE LP21/04/24Al-Sharjah1-1 (0-0)Al-Jazira(UAE)3-1+0.53.5H
UAE LP02/11/23Al-Jazira(UAE)1-1 (1-0)Al-Sharjah3-603H
UAE C22/05/23Al-Sharjah2-2 (2-1)Al-Jazira(UAE)2-1+0.252.5H
UAE C18/05/23Al-Jazira(UAE)0-1 (0-1)Al-Sharjah3-4-0.252.75T
UAE07/03/23Al-Sharjah2-1 (1-0)Al-Jazira(UAE)7-2+0.252.75T
UAE LP03/03/23Al-Sharjah2-3 (1-0)Al-Jazira(UAE)7-7+0.52.75B
UAE LP07/10/22Al-Jazira(UAE)3-3 (3-2)Al-Sharjah5-402.75H
UAE LP04/03/22Al-Jazira(UAE)1-0 (1-0)Al-Sharjah3-11-0.252.5B
UAE LP25/09/21Al-Sharjah2-1 (0-1)Al-Jazira(UAE)8-603T
UAE LP26/02/21Al-Sharjah0-3 (0-2)Al-Jazira(UAE)5-102.75B
UAE LP08/11/20Al-Jazira(UAE)0-1 (0-1)Al-Sharjah8-402.75T
UAE LP07/11/19Al-Jazira(UAE)0-2 (0-1)Al-Sharjah8-3-0.253.25T
UAE LP29/03/19Al-Sharjah3-2 (3-1)Al-Jazira(UAE)6-13+0.253T
UAE C08/12/18Al-Sharjah1-0 (0-0)Al-Jazira(UAE)14-6+0.253T
UAE15/10/18Al-Sharjah0-1 (0-1)Al-Jazira(UAE)5-6-0.53B

Thành tích gần đây — Al-Sharjah

TTTTTTHBBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP15/08/26Al-Dhafra1-3 (0-1)Al-Sharjah2-3+0.52.5T
INT CF29/07/26Al-Sailiya1-2 (0-2)Al-Sharjah---T
INT CF27/07/26Al-Sailiya1-2 (0-0)Al-Sharjah-+0.52.5T
INT CF22/07/26ND Beltinci0-4 (0-3)Al-Sharjah2-503T
INT CF19/07/26Al-Sharjah2-1 (0-0)Abha---T
UAE LP15/05/26Al-Sharjah3-1 (2-0)Khor Fakkan5-3+0.53T
UAE LP10/05/26Al Bataeh0-0 (0-0)Al-Sharjah1-102.75H
UAE LP06/05/26Al-Sharjah0-5 (0-2)Al Ain3-3-12.75B
UAE LP23/04/26Al-Sharjah0-2 (0-1)Al Wahda(UAE)4-3-0.252.5B
UAE LP10/04/26Banni Yas1-1 (0-1)Al-Sharjah6-4+0.252.5H
UAE LP05/04/26Al-Sharjah2-1 (0-1)Al-Wasl3-0-0.252.5T
UAE LP18/03/26Ittihad Kalba2-2 (2-0)Al-Sharjah5-4+0.52.5H
UAE LP12/03/26Al-Sharjah1-2 (0-1)Al Nasr Dubai2-5+0.52.75B
UAE LP08/03/26Al-Sharjah4-1 (4-0)Dibba Al-Fujairah6-1+12.75T
UAE LP27/02/26Al-Jazira(UAE)5-0 (4-0)Al-Sharjah3-7-0.252.5B
UAE LP21/02/26Ajman3-2 (2-2)Al-Sharjah7-9+0.252.5B
ACLE16/02/26Al-Sharjah1-2 (0-1)Nasaf Qarshi6-4+1.53B
ACLE09/02/26Al Duhail1-1 (0-1)Al-Sharjah7-4-0.52.75H
UAE LP05/02/26Al-Sharjah1-4 (1-1)Shabab Al Ahli3-2-0.252.75B
UAE LP28/01/26Al-Dhafra0-2 (0-0)Al-Sharjah3-6+0.752.75T

Thành tích gần đây — Al-Jazira(UAE)

TBHTTBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP16/08/26Hatta0-2 (0-1)Al-Jazira(UAE)2-10+13T
ACLE11/08/26Al-Jazira(UAE)1-4 (0-2)Al-Ittihad11-2-0.52.75B
INT CF25/07/26Sint-Truidense0-0 (0-0)Al-Jazira(UAE)---H
INT CF18/07/26Vitesse Arnhem1-2 (1-0)Al-Jazira(UAE)---T
INT CF11/07/26PEC Zwolle0-1 (0-0)Al-Jazira(UAE)---T
UAE22/05/26Al-Jazira(UAE)1-4 (1-3)Al Ain3-4-0.752.75B
UAE LP16/05/26Al-Jazira(UAE)4-1 (4-1)Banni Yas4-4+13T
UAE LP11/05/26Al-Jazira(UAE)1-2 (1-0)Al-Wasl5-202.75B
UAE LP05/05/26Ajman1-1 (1-1)Al-Jazira(UAE)2-7+0.752.75H
UAE LP24/04/26Al Nasr Dubai3-2 (0-1)Al-Jazira(UAE)3-5+0.52.5B
UAE LP11/04/26Al-Jazira(UAE)4-3 (2-1)Dibba Al-Fujairah4-2+1.753T
UAE LP04/04/26Shabab Al Ahli2-1 (1-0)Al-Jazira(UAE)5-1-0.752.75B
UAE21/03/26Al-Jazira(UAE)1-0 (0-0)Shabab Al Ahli4-8--T
UAE LP17/03/26Al-Jazira(UAE)3-1 (3-1)Khor Fakkan3-6+1.53T
UAE LP11/03/26Al-Dhafra1-2 (0-1)Al-Jazira(UAE)5-5+0.752.75T
UAE LP27/02/26Al-Jazira(UAE)5-0 (4-0)Al-Sharjah3-7+0.252.5T
UAE LP21/02/26Al Wahda(UAE)1-2 (0-0)Al-Jazira(UAE)7-4-0.252.75T
UAE LP13/02/26Al-Jazira(UAE)2-1 (0-1)Ittihad Kalba7-1+0.752.5T
UAE LP06/02/26Al-Jazira(UAE)0-1 (0-0)Al Ain6-6-0.52.75B
UAE02/02/26Banni Yas1-2 (0-1)Al-Jazira(UAE)8-6+0.752.75T

Đội hình

Al-SharjahAl-Jazira(UAE)
40CAdel Al Hosani5Maro Katinic19Khaled Ebraheim23Diney Borges66Leandrinho6Charles Pickel11Luan Pereira7Caio Lucas Fernandes10Igor Coronado20Julimar Silva Oliveira Junior9Kodjo Fo-Doh Laba1Ersin Destanoglu2Igor Schlemper4Willyan17Ruben Amaral28Ravil Tagir7CAbdalla Ramadan8Mamadou Coulibaly16Marcus Meloni77Felicio Mendes Joao Milson10Malcom Filipe Silva Oliveira99Vinicius Mello

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
87
52
Tấn công nguy hiểm
49
14
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
20
16
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
351
278
TL chuyền bóng thành công
81%
80%
Phạm lỗi
16
20
Việt vị
0
1
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
24
18
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
30
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.33
0.83
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B4
T4 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Sharjah (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Al-Jazira(UAE) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Sharjah (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Al-Jazira(UAE) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Al-SharjahAl-Jazira(UAE)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-SharjahAl-Jazira(UAE)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
48
Thắng 1
42
Hòa
34
Thua 1
42
Thua 2+
Al-SharjahAl-Jazira(UAE)

Al-Sharjah

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Igor Coronado
Tiền vệ tấn công
7.12/028/340
11Luan Pereira
Tiền đạo cánh trái
6.91/033/384
23Diney Borges
Trung vệ
6.61/044/561
6Charles Pickel
Tiền vệ phòng ngự
6.61/015/182🟨
5Maro Katinic
Trung vệ
6.60/030/363
19Khaled Ebraheim
Hậu vệ phải
6.50/026/323
9Kodjo Fo-Doh Laba
Trung phong
6.46/25/100
66Leandrinho
Hậu vệ trái
6.21/137/461
7Caio Lucas Fernandes
Tiền đạo cánh trái
6.10/013/171
20Julimar Silva Oliveira Junior
Tiền đạo cánh trái
6.11/18/131
40Adel Al Hosani
Thủ môn
5.90/015/170
8Agner (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.10/08/81
34Harib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al Maa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.90/04/52🟥
30Ousmane Camar (dự bị)
Trung phong
6.61/05/50
98Cheickna Doumbia (dự bị)
Trung phong
6.50/02/20
74Leo Silva (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/012/142

Al-Jazira(UAE)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Vinicius Mello
Trung phong
8.924/29/170
4Willyan
Trung vệ
7.71/019/311
77Felicio Mendes Joao Milson
Tiền đạo cánh trái
7.621/016/182🟨
1Ersin Destanoglu
Thủ môn
7.30/018/260
8Mamadou Coulibaly
Tiền vệ phòng ngự
7.30/041/483
28Ravil Tagir
Trung vệ
70/028/322
7Abdalla Ramadan
Tiền vệ trung tâm
6.80/019/201
2Igor Schlemper
Hậu vệ phải
6.80/014/195
17Ruben Amaral
Hậu vệ trái
6.80/022/240
16Marcus Meloni
Hậu vệ phải
6.61/011/132🟨
10Malcom Filipe Silva Oliveira
Tiền đạo cánh phải
6.50/013/161
80Bruno Conceicao de Oliveira (dự bị)
Trung phong
6.90/09/93
70Momodou Jatta (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/02/30🟨
39Nermin Mujkic (dự bị)
Trung vệ
6.60/01/10
9Simon Banza (dự bị)
Trung phong
6.30/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Sharjah Thông tin Al-Jazira(UAE)
Thành lập
Sân nhà Mohammed Bin Zayed Stadium
0 Sức chứa 0
Jose Morais HLV Cosmin Olaroiu
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.703.411.950.722.750.900.95-0.250.75
Live2.703.411.950.88 ↑2.750.74 ↓0.95-0.250.75
EasybetsSớm3.203.601.990.812.750.880.99-0.250.79
Live126.00 ↑51.00 ↑1.17 ↓5.70 ↑2.500.02 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm3.103.502.050.822.750.980.99-0.250.81
Live71.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.40 ↑2.500.29 ↓0.62 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm3.103.501.940.782.750.980.98-0.250.78
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓3.44 ↑2.500.19 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm3.253.552.000.652.501.05---
Live95.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓2.40 ↑2.500.22 ↓---
10BETSớm3.153.401.980.782.750.86---
Live100.00 ↑31.49 ↑1.01 ↓2.07 ↑2.500.31 ↓---
12betSớm3.103.501.940.782.750.980.98-0.250.78
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑2.500.05 ↓0.30 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm2.983.652.040.812.750.991.01-0.250.81
Live20.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓4.54 ↑2.500.08 ↓4.76 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm2.883.272.040.842.751.000.96-0.250.90
Live50.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓4.34 ↑2.500.11 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm3.183.582.070.892.750.951.03-0.250.83
Live74.00 ↑13.40 ↑1.01 ↓5.25 ↑2.500.07 ↓0.67 ↓0.001.23 ↑
LadbrokesSớm3.003.402.000.652.501.15---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm3.203.602.000.842.750.840.98-0.250.72
Live351.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓6.27 ↑2.500.07 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.553.591.930.792.500.980.84-0.500.93
Live14.82 ↑4.11 ↑1.33 ↓3.13 ↑2.500.24 ↓0.61 ↓0.001.33 ↑
HK Jockey ClubSớm2.683.452.130.852.750.85---
Live2.98 ↑3.50 ↑1.95 ↓0.852.750.85---
1xBetSớm3.073.552.140.652.501.101.200.000.58
Live126.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.76 ↑2.500.14 ↓0.64 ↓0.001.26 ↑
Bet 365Sớm3.103.502.000.802.751.001.00-0.250.80
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.07 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm3.103.302.000.672.501.10---
Live151.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑2.500.20 ↓---
BwinSớm---0.632.501.10---
Live---1.15 ↑2.500.55 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.