Kết quả bóng đá trận Al-Sharjah vs Al-Jazira(UAE), 23:35 ngày 23/08/2026
Pro-League (UAE) · 23:35 ngày 23/08/2026
Al-Sharjah 0 Kết thúc HT 0-1 2
Al-Jazira(UAE)
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37℃~38℃
Diễn biến trận đấu
| Al-Sharjah | Phút | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Vinicius Mello(Assists:Felicio Mendes Joao Milson) (Kiến tạo: Felicio Mendes Joao Milson) | |
| Charles Pickel | 45+4' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bruno Conceicao de Oliveira ▼ Abdalla Ramadan | |
| 55' | Marcus Meloni | |
| ▲ Leo Silva ▼ Charles Pickel | 59' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 0 - 2 Vinicius Mello(Assists:Felicio Mendes Joao Milson) (Kiến tạo: Felicio Mendes Joao Milson) | |
| ▲ Harib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al Maa ▼ Julimar Silva Oliveira Junior | 73' ⇄ | |
| ▲ Cheickna Doumbia ▼ Igor Coronado | 73' ⇄ | |
| 75' | Felicio Mendes Joao Milson | |
| 79' ⇄ | ▲ Simon Banza ▼ Vinicius Mello | |
| ▲ Agner ▼ Luan Pereira | 84' ⇄ | |
| ▲ Ousmane Camar ▼ Caio Lucas Fernandes | 84' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Nermin Mujkic ▼ Felicio Mendes Joao Milson | |
| 87' ⇄ | ▲ Momodou Jatta ▼ Marcus Meloni | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Khalifa Alhammadi ▼ Malcom Filipe Silva Oliveira | |
| Harib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al Maa | 90+4' | |
| 90+4' | Momodou Jatta | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 13 | 6 |
| Điểm | 3 | 7 | 21 | 21 |
Chủ = Al-Sharjah · Khách = Al-Jazira(UAE)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Sharjah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Al-Sharjah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 5 | - | - |
Al-Jazira(UAE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Sharjah 8 (40%)Hòa 6 (30%)Al-Jazira(UAE) 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 5-0 (4-0) | Al-Sharjah | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/08/25 | Al-Sharjah | 0-1 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.5 | 2.75 | B |
| 27/04/25 | Al-Jazira(UAE) | 1-1 (1-1) | Al-Sharjah | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/04/25 | Al-Sharjah | 1-1 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/09/24 | Al-Sharjah | 4-0 (3-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.5 | 3 | T |
| 21/04/24 | Al-Sharjah | 1-1 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.5 | 3.5 | H |
| 02/11/23 | Al-Jazira(UAE) | 1-1 (1-0) | Al-Sharjah | 0 | 3 | H |
| 22/05/23 | Al-Sharjah | 2-2 (2-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/23 | Al-Jazira(UAE) | 0-1 (0-1) | Al-Sharjah | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/23 | Al-Sharjah | 2-1 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/03/23 | Al-Sharjah | 2-3 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/10/22 | Al-Jazira(UAE) | 3-3 (3-2) | Al-Sharjah | 0 | 2.75 | H |
| 04/03/22 | Al-Jazira(UAE) | 1-0 (1-0) | Al-Sharjah | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/09/21 | Al-Sharjah | 2-1 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | 0 | 3 | T |
| 26/02/21 | Al-Sharjah | 0-3 (0-2) | Al-Jazira(UAE) | 0 | 2.75 | B |
| 08/11/20 | Al-Jazira(UAE) | 0-1 (0-1) | Al-Sharjah | 0 | 2.75 | T |
| 07/11/19 | Al-Jazira(UAE) | 0-2 (0-1) | Al-Sharjah | -0.25 | 3.25 | T |
| 29/03/19 | Al-Sharjah | 3-2 (3-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.25 | 3 | T |
| 08/12/18 | Al-Sharjah | 1-0 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.25 | 3 | T |
| 15/10/18 | Al-Sharjah | 0-1 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Al-Sharjah
TTTTTTHBBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Al-Dhafra | 1-3 (0-1) | Al-Sharjah | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Al-Sailiya | 1-2 (0-2) | Al-Sharjah | - | - | T |
| 27/07/26 | Al-Sailiya | 1-2 (0-0) | Al-Sharjah | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | ND Beltinci | 0-4 (0-3) | Al-Sharjah | 0 | 3 | T |
| 19/07/26 | Al-Sharjah | 2-1 (0-0) | Abha | - | - | T |
| 15/05/26 | Al-Sharjah | 3-1 (2-0) | Khor Fakkan | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Al Bataeh | 0-0 (0-0) | Al-Sharjah | 0 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Al-Sharjah | 0-5 (0-2) | Al Ain | -1 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Al-Sharjah | 0-2 (0-1) | Al Wahda(UAE) | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Banni Yas | 1-1 (0-1) | Al-Sharjah | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Al-Sharjah | 2-1 (0-1) | Al-Wasl | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Ittihad Kalba | 2-2 (2-0) | Al-Sharjah | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Al-Sharjah | 1-2 (0-1) | Al Nasr Dubai | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Al-Sharjah | 4-1 (4-0) | Dibba Al-Fujairah | +1 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 5-0 (4-0) | Al-Sharjah | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Ajman | 3-2 (2-2) | Al-Sharjah | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Al-Sharjah | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi | +1.5 | 3 | B |
| 09/02/26 | Al Duhail | 1-1 (0-1) | Al-Sharjah | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/02/26 | Al-Sharjah | 1-4 (1-1) | Shabab Al Ahli | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/01/26 | Al-Dhafra | 0-2 (0-0) | Al-Sharjah | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Al-Jazira(UAE)
TBHTTBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hatta | 0-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | +1 | 3 | T |
| 11/08/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-4 (0-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Sint-Truidense | 0-0 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | H |
| 18/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-2 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | T |
| 11/07/26 | PEC Zwolle | 0-1 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | T |
| 22/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-4 (1-3) | Al Ain | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 4-1 (4-1) | Banni Yas | +1 | 3 | T |
| 11/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-2 (1-0) | Al-Wasl | 0 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Ajman | 1-1 (1-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Al Nasr Dubai | 3-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Al-Jazira(UAE) | 4-3 (2-1) | Dibba Al-Fujairah | +1.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shabab Al Ahli | 2-1 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | - | - | T |
| 17/03/26 | Al-Jazira(UAE) | 3-1 (3-1) | Khor Fakkan | +1.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Al-Dhafra | 1-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 5-0 (4-0) | Al-Sharjah | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Al Wahda(UAE) | 1-2 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 2-1 (0-1) | Ittihad Kalba | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 0-1 (0-0) | Al Ain | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/02/26 | Banni Yas | 1-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Al-Sharjah
Al-Jazira(UAE)
40CAdel Al Hosani5Maro Katinic19Khaled Ebraheim23Diney Borges66Leandrinho6Charles Pickel11Luan Pereira7Caio Lucas Fernandes10Igor Coronado20Julimar Silva Oliveira Junior9Kodjo Fo-Doh Laba1Ersin Destanoglu2Igor Schlemper4Willyan17Ruben Amaral28Ravil Tagir7CAbdalla Ramadan8Mamadou Coulibaly16Marcus Meloni77Felicio Mendes Joao Milson10Malcom Filipe Silva Oliveira99Vinicius Mello
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Maro Katinic6.6
- 6Charles Pickel🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 59'6.6
- 7Caio Lucas Fernandes▼ Rời sân 84'6.1
- 9Kodjo Fo-Doh Laba6.4
- 10Igor Coronado▼ Rời sân 73'7.1
- 11Luan Pereira▼ Rời sân 84'6.9
- 19Khaled Ebraheim6.5
- 20Julimar Silva Oliveira Junior▼ Rời sân 73'6.1
- 23Diney Borges6.6
- 40Adel Al Hosani C5.9
- 66Leandrinho6.2
Khách · 442
- 1Ersin Destanoglu7.3
- 2Igor Schlemper6.8
- 4Willyan7.7
- 7Abdalla Ramadan C▼ Rời sân 46'6.8
- 8Mamadou Coulibaly7.3
- 10Malcom Filipe Silva Oliveira▼ Rời sân 90+3'6.5
- 16Marcus Meloni🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 87'6.6
- 17Ruben Amaral6.8
- 28Ravil Tagir7
- 77Felicio Mendes Joao Milson🎯 Kiến tạo 45+2' · 🎯 Kiến tạo 63' · 🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 87'7.6
- 99Vinicius Mello⚽ Ghi bàn 45+2' · ⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 79'8.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
13
Sút bóng
147
Sút cầu môn
42
Tấn công
8752
Tấn công nguy hiểm
4914
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
2016
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
351278
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
1620
Việt vị
01
Cứu thua
03
Tắc bóng
910
Quả ném biên
2418
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
3022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.330.83
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B4T4 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Sharjah (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Al-Jazira(UAE) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Sharjah (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Al-Jazira(UAE) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Sharjah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Igor Coronado Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/0 | 28/34 | 0 | |||
| 11Luan Pereira Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 33/38 | 4 | |||
| 23Diney Borges Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 44/56 | 1 | |||
| 6Charles Pickel Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 15/18 | 2 | 🟨 | ||
| 5Maro Katinic Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 30/36 | 3 | |||
| 19Khaled Ebraheim Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 26/32 | 3 | |||
| 9Kodjo Fo-Doh Laba Trung phong | 6.4 | 6/2 | 5/10 | 0 | |||
| 66Leandrinho Hậu vệ trái | 6.2 | 1/1 | 37/46 | 1 | |||
| 7Caio Lucas Fernandes Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 20Julimar Silva Oliveira Junior Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/1 | 8/13 | 1 | |||
| 40Adel Al Hosani Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 8Agner (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 34Harib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al Maa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 4/5 | 2 | 🟥 | ||
| 30Ousmane Camar (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 98Cheickna Doumbia (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 74Leo Silva (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 12/14 | 2 |
Al-Jazira(UAE)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Vinicius Mello Trung phong | 8.9 | 2 | 4/2 | 9/17 | 0 | ||
| 4Willyan Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 19/31 | 1 | |||
| 77Felicio Mendes Joao Milson Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 2 | 1/0 | 16/18 | 2 | 🟨 | |
| 1Ersin Destanoglu Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 8Mamadou Coulibaly Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 41/48 | 3 | |||
| 28Ravil Tagir Trung vệ | 7 | 0/0 | 28/32 | 2 | |||
| 7Abdalla Ramadan Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 2Igor Schlemper Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 14/19 | 5 | |||
| 17Ruben Amaral Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 16Marcus Meloni Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 11/13 | 2 | 🟨 | ||
| 10Malcom Filipe Silva Oliveira Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 80Bruno Conceicao de Oliveira (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 9/9 | 3 | |||
| 70Momodou Jatta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 39Nermin Mujkic (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9Simon Banza (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Sharjah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Mohammed Bin Zayed Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Morais | HLV | Cosmin Olaroiu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.70 | 3.41 | 1.95 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 2.70 | 3.41 | 1.95 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | 0.95 | -0.25 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.99 | 0.81 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.05 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.99 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.94 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.55 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.98 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 31.49 ↑ | 1.01 ↓ | 2.07 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.94 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.98 | 3.65 | 2.04 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 3.27 | 2.04 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.18 | 3.58 | 2.07 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 74.00 ↑ | 13.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.00 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.98 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 351.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.27 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.55 | 3.59 | 1.93 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.84 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 14.82 ↑ | 4.11 ↑ | 1.33 ↓ | 3.13 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.68 | 3.45 | 2.13 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.98 ↑ | 3.50 ↑ | 1.95 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 3.55 | 2.14 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.