Kết quả bóng đá trận Al Shamal vs Al Rayyan, 23:30 ngày 01/09/2026

Crown Prince Cúp Qatar · 23:30 ngày 01/09/2026
Al Shamal
Sắp đá --:--:--
Al Rayyan
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadium 974 Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 36
Hòa 10 11
Bại 11 63
Ghi bàn 64 1718
Mất bàn 53 2311
Điểm 46 1019

Chủ = Al Shamal · Khách = Al Rayyan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Shamal (5)Hiệp 1 / Cả trậnAl Rayyan (8)
1 (20%)Thắng/Thắng3 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (20%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (20%)Hòa/Bại2 (25%)
1 (20%)Bại/Bại1 (13%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al Shamal 5 (25%)Hòa 0 (0%)Al Rayyan 15 (75%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D117/01/26Al Rayyan0-1 (0-0)Al Shamal8-3-13.25T
QATL CUP28/11/25Al Shamal1-2 (1-0)Al Rayyan0-403.75B
QAT D123/08/25Al Shamal4-2 (1-2)Al Rayyan5-2-0.53T
QAT D111/04/25Al Shamal3-5 (2-2)Al Rayyan4-5-0.53.5B
QAT D122/11/24Al Rayyan1-2 (1-0)Al Shamal8-4-13.25T
QAT QC04/03/24Al Shamal1-2 (1-0)Al Rayyan--1.253.25B
QAT D126/02/24Al Rayyan2-1 (0-0)Al Shamal5-7-1.53.25B
QATL CUP12/11/23Al Shamal0-2 (0-0)Al Rayyan2-7-0.253B
QAT D103/09/23Al Shamal3-4 (1-2)Al Rayyan7-4-13B
QAT D130/01/23Al Shamal1-2 (1-2)Al Rayyan6-402.5B
QATL CUP02/10/22Al Rayyan4-2 (1-1)Al Shamal-+0.53B
QAT D103/08/22Al Rayyan0-1 (0-0)Al Shamal3-3-13T
QAT D111/03/22Al Rayyan3-2 (2-1)Al Shamal0-3-1.253B
QAT D129/12/21Al Shamal1-2 (0-2)Al Rayyan1-4-13B
QATL CUP14/12/21Al Rayyan0-3 (0-2)Al Shamal7-2-0.53.25T
QATL CUP16/11/21Al Shamal0-3 (0-0)Al Rayyan0-6-0.53B
INT CF14/08/11Al Shamal3-4 (1-3)Al Rayyan---B
QAT D103/04/10Al Shamal0-3 (0-1)Al Rayyan---B
QAT D120/12/09Al Rayyan3-0 (3-0)Al Shamal--2.253.5B
QAT D110/02/08Al Rayyan4-0 (1-0)Al Shamal---B

Thành tích gần đây — Al Shamal

THBBBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D127/08/26Al-Garrafa1-3 (0-0)Al Shamal7-603T
QAT D121/08/26Al-Arabi SC2-2 (0-0)Al Shamal8-3+0.253H
INT CF01/08/26KVSK Lommel2-1 (0-0)Al Shamal---B
QAT PC02/05/26Al Shamal4-6 (1-4)Al-Sadd3-2-0.753B
QAT D127/04/26Al-Sadd3-2 (2-0)Al Shamal4-5-13.5B
QAT D113/04/26Al Shamal0-2 (0-2)Qatar SC10-1+0.752.75B
QAT D108/04/26Al Shahaniya2-0 (1-0)Al Shamal0-5+0.752.75B
QAT D104/04/26Al Shamal3-2 (2-0)Umm Salal5-4+13.25T
QAT D118/03/26Al Shamal1-3 (1-0)Al Duhail6-8-0.52.75B
QAT D113/03/26Al-Wakra0-1 (0-0)Al Shamal5-603T
QAT D123/02/26Al-Garrafa0-1 (0-0)Al Shamal6-302.75T
QAT PC13/02/26Al Shamal2-1 (2-1)Qatar SC3-4+0.752.75T
QAT D105/02/26Al-Arabi SC1-2 (0-1)Al Shamal7-3+0.253.25T
QAT D130/01/26Al Shamal0-0 (0-0)Al-Sailiya11-6+1.253.25H
QATL CUP27/01/26Al Shahaniya1-0 (0-0)Al Shamal3-6+0.53B
QATL CUP20/01/26Al-Khuraitiat1-4 (0-3)Al Shamal2-4+0.753T
QAT D117/01/26Al Rayyan0-1 (0-0)Al Shamal8-3-13.25T
QAT D107/01/26Al-Ahli Doha4-2 (3-1)Al Shamal7-4+0.253B
QAT D129/12/25Al Shamal0-3 (0-1)Al-Sadd3-2-0.253.5B
QATL CUP14/12/25Al Shamal0-1 (0-0)Al-Ahli Doha5-1--B

Thành tích gần đây — Al Rayyan

TTBTBHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D127/08/26Al-Wakra1-2 (0-1)Al Rayyan5-3+0.53T
QAT D120/08/26Al Rayyan1-0 (1-0)Lusail Russell City5-3+1.753.5T
INT CF05/08/26Leganes2-1 (0-0)Al Rayyan5-2-0.752.75B
INT CF30/07/26Al Rayyan2-1 (0-0)Al-Draih---T
INT CF24/07/26Albacete1-0 (0-0)Al Rayyan---B
INT CF19/07/26Al Rayyan3-3 (1-0)Rochdale2-4+0.53.25H
QAT PC01/05/26Al Rayyan0-3 (0-1)Al-Wakra4-1+13.25B
QAT D127/04/26Al Rayyan4-0 (2-0)Al-Arabi SC5-3+0.53.5T
GCC23/04/26Al Rayyan3-0 (0-0)Al-Shabab3-6+0.52.5T
GCC20/04/26Al Rayyan2-0 (1-0)Al-Qadsia SC7-1+0.752.75T
QATL CUP15/04/26Al Rayyan2-0 (1-0)Muaidar SC3-4+1.253.75T
QAT D108/04/26Al Rayyan3-0 (2-0)Umm Salal5-5+1.253.75T
QAT D104/04/26Al Rayyan1-1 (0-1)Al-Sadd5-11-0.253.5H
QATL CUP28/03/26Al Rayyan3-3 (1-2)Umm Salal10-1+0.753.25H
QATL CUP24/03/26Al Rayyan3-0 (1-0)Al Shahaniya6-2+0.752.75T
QAT D118/03/26Al Rayyan2-1 (0-1)Al-Wakra8-5+0.753.25T
QAT D114/03/26Al Rayyan1-2 (1-1)Al Shahaniya3-4+1.53.25B
QAT D127/02/26Al-Garrafa3-2 (0-1)Al Rayyan7-6+0.53.25B
QAT D123/02/26Al Rayyan2-1 (0-1)Al-Ahli Doha7-2+13.25T
GCC18/02/26Al Rayyan3-1 (1-0)Al-Nahda Muscat4-6+0.752T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B15
T15 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B10
T10 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Shamal (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Al Rayyan (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al Shamal (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Al Rayyan (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al ShamalAl Rayyan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al ShamalAl Rayyan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
65
Thắng 1
23
Hòa
44
Thua 1
61
Thua 2+
Al ShamalAl Rayyan

Thông tin đội bóng

Al Shamal Thông tin Al Rayyan
Thành lập 1967
Stadium 974 Sân nhà Ahmad Bin Ali Stadium
0 Sức chứa 25000
David Prats Rocero HLV Vicente Moreno Peris
Khu vực Umm-Affai
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.802.020.863.250.860.94-0.250.79
Live2.90 ↑3.70 ↓2.020.80 ↓3.000.98 ↑0.89 ↓-0.250.83 ↑
Mansion88Sớm2.903.502.040.823.001.000.80-0.501.04
Live2.903.502.040.823.001.000.75 ↓-0.501.09 ↑
InterwettenSớm2.853.902.101.053.500.65---
Live2.95 ↑3.50 ↓2.101.10 ↑3.500.60 ↓---
10BETSớm2.803.802.010.843.250.83---
Live2.95 ↑3.55 ↓2.07 ↑0.75 ↓3.000.93 ↑---
12betSớm2.903.502.040.823.001.000.80-0.501.04
Live2.903.502.040.823.001.000.75 ↓-0.501.09 ↑
CrownSớm2.933.852.011.003.250.800.81-0.501.01
Live2.77 ↓3.80 ↓2.11 ↑0.84 ↓3.000.96 ↑0.90 ↑-0.250.92 ↓
SbobetSớm2.943.432.040.823.001.000.80-0.501.04
Live2.943.432.040.823.001.000.80-0.501.04
WewbetSớm2.843.782.060.903.250.860.93-0.250.85
Live2.87 ↑3.65 ↓2.11 ↑0.87 ↓3.000.93 ↑0.94 ↑-0.250.88 ↑
LadbrokesSớm2.803.752.050.442.501.60---
Live2.90 ↑3.50 ↓2.050.48 ↑2.501.45 ↓---
18BetSớm2.853.701.950.833.250.730.83-0.250.73
Live2.90 ↑3.702.05 ↑0.71 ↓3.000.90 ↑0.84 ↑-0.250.80 ↑
HK Jockey ClubSớm3.053.701.871.303.500.541.03-0.250.75
Live3.053.701.871.303.500.541.03-0.250.75
BwinSớm2.753.752.001.103.500.65---
Live2.90 ↑3.50 ↓2.001.15 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm3.013.802.080.863.250.840.90-0.250.81
Live2.95 ↓3.64 ↓2.05 ↓0.94 ↑3.250.75 ↓1.21 ↑0.000.57 ↓
Bet 365Sớm2.903.752.000.903.250.900.98-0.250.83
Live2.903.752.000.98 ↑3.250.83 ↓1.00 ↑-0.250.80 ↓
William HillSớm2.883.502.001.253.500.55---
Live2.90 ↑3.40 ↓2.05 ↑1.253.500.55---
PinnacleSớm------0.97-0.250.82
Live------0.92 ↓-0.250.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.