Kết quả bóng đá trận Al Shahaniya vs Al-Ahli Doha, 21:15 ngày 30/10/2026
Stars League (Qatar) · 21:15 ngày 30/10/2026
Al Shahaniya 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-0 0
Al-Ahli Doha
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Al Shahaniya | Phút | |
| 18' | Ghanem Al-Minhali | |
| Sarlija Z. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 25 | 19 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 10 |
Chủ = Al Shahaniya · Khách = Al-Ahli Doha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Shahaniya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Al Shahaniya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
Al-Ahli Doha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 11 |
Đội hình
Al Shahaniya
Al-Ahli Doha
99Ellethy S.19Al-Sulati A.22van Beek S.31Sarlija Z.77Al Raeesi Y.6Sanz A.88Mutasem M.10Antonucci F.11Jawad El Jemili21Surag M.9A.Traorè13Mohamed Lingliz12Ghanem Al-Minhali16Tihi R.41Reyad A.88Amraoui A.33Fettouhi D.6Luiz7Draxler J.23Sliti N.27Bourigeaud B.10Exposito E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Sanz A.
- 9A.Traorè
- 10Antonucci F.
- 11Jawad El Jemili
- 19Al-Sulati A.
- 21Surag M.
- 22van Beek S.
- 31Sarlija Z.🟨 Thẻ vàng 45'
- 77Al Raeesi Y.
- 88Mutasem M.
- 99Ellethy S.
Khách · 4141
- 6Luiz
- 7Draxler J.
- 10Exposito E.
- 12Ghanem Al-Minhali🟨 Thẻ vàng 18'
- 13Mohamed Lingliz
- 16Tihi R.
- 23Sliti N.
- 27Bourigeaud B.
- 33Fettouhi D.
- 41Reyad A.
- 88Amraoui A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
11
Sút bóng
38
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
04
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
190236
TL chuyền bóng thành công
85%89%
Phạm lỗi
63
Việt vị
12
Cứu thua
21
Quả ném biên
65
Chuyền dài
1111
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Shahaniya (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Al-Ahli Doha (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Shahaniya | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Al Janoub Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Younes Ali Rahmati | HLV | Borja Jimenez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 3.52 | 1.94 | 0.79 | 3.25 | 0.83 | 0.76 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 2.72 ↑ | 3.48 ↓ | 1.91 ↓ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.64 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.81 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.84 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 3.60 ↑ | 2.70 ↓ | 2.15 ↑ | 0.64 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.83 | 0.84 | 3.00 | 0.97 | 0.93 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.80 ↑ | 2.75 ↓ | 2.20 ↑ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.99 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.70 ↓ | 2.26 ↑ | 1.05 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.65 | 2.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 2.75 ↓ | 2.15 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.55 | 1.92 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.70 ↓ | 2.26 ↑ | 1.05 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 4.00 | 1.97 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.30 ↑ | 2.77 ↓ | 2.29 ↑ | 1.03 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 3.42 | 2.02 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 3.51 ↑ | 2.63 ↓ | 2.19 ↑ | 0.78 ↓ | 1.50 | 1.08 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.95 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 2.60 ↓ | 2.10 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.35 | 2.10 | 0.74 | 3.00 | 0.78 | 0.72 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.80 ↑ | 2.65 ↓ | 2.20 ↑ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.78 | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.64 | 3.60 | 1.86 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 1.17 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 3.83 ↑ | 2.90 ↓ | 2.16 ↑ | 0.92 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.91 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.60 ↑ | 2.87 ↓ | 2.25 ↑ | 1.03 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Shahaniya | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Ahli Doha | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).