Kết quả bóng đá trận Al-Saqer vs Damac FC, 23:15 ngày 23/08/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 23:15 ngày 23/08/2026
Al-Saqer 0 Kết thúc HT 0-0 0
Damac FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 39°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Saqer | Phút | |
| 36' ⇄ | ▲ Hassan Rabea ▼ Noor Al-Rashidi | |
| Dennis Sesugh | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | 📺 Yakou Meite(Reason:Card reviewed) VAR | |
| ▲ Mohammed Al Tuwaijri ▼ Mohanad Al-Shudukhi | 67' ⇄ | |
| ▲ Sulaiman Al-Dulaylan ▼ Hassan Al-Balawi | 67' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Ahmed Namazi ▼ Yahya Sunbul Mubarak | |
| 72' | Issam Al Qarni | |
| 80' ⇄ | ▲ Abdulaziz Al Sarhani ▼ Issam Al Qarni | |
| ▲ Hamed Al Mousa ▼ Dawood Al Tarif | 82' ⇄ | |
| ▲ Malik Hamza ▼ Emmanuel | 90+1' ⇄ | |
| 90+2' | Ibrahim Al-Harbi | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 12 |
Chủ = Al-Saqer · Khách = Damac FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Saqer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 10 (28%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 11 (26%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 14 (33%) |
Bảng xếp hạng
Al-Saqer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | - | - |
Damac FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — Al-Saqer
HBTTTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Al-Saqer | 1-1 (0-0) | AL-jeel | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Al-Saqer | 0-1 (0-0) | Mudhar | - | - | B |
| 03/04/26 | Al-Qotah | 1-3 (1-2) | Al-Saqer | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Al-Saqer | 3-0 (1-0) | Al Safa(KSA) | - | - | T |
| 07/03/26 | Al Nairyah | 0-2 (0-1) | Al-Saqer | - | - | T |
| 01/03/26 | Al-Saqer | 1-0 (0-0) | Ohod Medina | - | - | T |
| 23/02/26 | Wajj | 0-1 (0-0) | Al-Saqer | - | - | T |
| 17/02/26 | Al-Rayyan | 3-2 (1-1) | Al-Saqer | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Al-Saqer | 5-1 (2-0) | Arar FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Al-Saqer | 1-1 (0-1) | Hajer | - | - | H |
| 30/01/26 | Al-Qalah | 0-1 (0-0) | Al-Saqer | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | Al-Saqer | 1-0 (0-0) | Al Qous Club | - | - | T |
| 19/01/26 | Al Liwaa | 0-1 (0-0) | Al-Saqer | - | - | T |
| 14/01/26 | Al-Saqer | 1-1 (1-0) | Hottain (KSA) | +1 | 2.5 | H |
| 09/01/26 | Bisha FC | 0-0 (0-0) | Al-Saqer | - | - | H |
| 27/12/25 | Mudhar | 0-2 (0-2) | Al-Saqer | - | - | T |
| 21/12/25 | Al-Saqer | 1-1 (0-1) | Al-Qotah | - | - | H |
| 16/12/25 | Al-Saqer | 2-0 (1-0) | Al-Kawkab | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/12/25 | Al Safa(KSA) | 1-0 (0-0) | Al-Saqer | - | - | B |
| 06/12/25 | Al-Saqer | 2-0 (0-0) | Al Nairyah | - | - | T |
Thành tích gần đây — Damac FC
BBTBBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Damac FC | 0-3 (0-1) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | Al-Nassr | 4-1 (1-0) | Damac FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Damac FC | 3-0 (1-0) | Al-Feiha | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Al-Ittihad | 2-1 (1-0) | Damac FC | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Damac FC | 0-2 (0-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Al Hilal | 1-0 (1-0) | Damac FC | -2.25 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | Damac FC | 2-0 (1-0) | Al-Okhdood | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Damac FC | 1-1 (1-1) | Al Qadsiah | -1.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (2-0) | Damac FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Al Najma(KSA) | 1-3 (0-0) | Damac FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Damac FC | 3-0 (1-0) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Al-Fateh | 1-1 (0-1) | Damac FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/02/26 | Damac FC | 0-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | -1.5 | 3 | B |
| 21/02/26 | Damac FC | 1-3 (1-1) | Al-Shabab | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Damac FC | 2-1 (1-1) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/02/26 | Al-Ettifaq | 2-0 (1-0) | Damac FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/02/26 | Damac FC | 0-0 (0-0) | Al Kholood | 0 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Neom SC | 3-0 (2-0) | Damac FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/01/26 | Al-Hazm | 2-1 (0-0) | Damac FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/01/26 | Damac FC | 1-2 (0-1) | Al-Nassr | -2 | 3.5 | B |
Đội hình
Al-Saqer
Damac FC
77Fares Al Shammari12CAbdulrahman Alqasem17Salman Al Saeed23Dawood Al Tarif33Milani10Hassan Al-Balawi11Jasin-Amin Assehnoun15Mohanad Al-Shudukhi18Joao Erick7Dennis Sesugh8Emmanuel47Ahmed Al Rashidi3CAbdelkader Bedrane4Noor Al-Rashidi12Alhwsawi Sanousi Mohammed23Jawad Alhassan6Issam Al Qarni7Yahya Sunbul Mubarak15Ibrahim Al-Harbi88Osama Al Khalaf2Morlaye Sylla11Yakou Meite
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Dennis Sesugh🟨 Thẻ vàng 45'6
- 8Emmanuel▼ Rời sân 90+1'7.2
- 10Hassan Al-Balawi▼ Rời sân 67'6.1
- 11Jasin-Amin Assehnoun7.5
- 12Abdulrahman Alqasem C6.5
- 15Mohanad Al-Shudukhi▼ Rời sân 67'6.6
- 17Salman Al Saeed6.5
- 18Joao Erick6.9
- 23Dawood Al Tarif▼ Rời sân 82'6.9
- 33Milani6.9
- 77Fares Al Shammari7.1
Khách · 442
- 2Morlaye Sylla6.8
- 3Abdelkader Bedrane C7.6
- 4Noor Al-Rashidi▼ Rời sân 36'6.2
- 6Issam Al Qarni🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 80'6.2
- 7Yahya Sunbul Mubarak▼ Rời sân 70'6.4
- 11Yakou Meite6.8
- 12Alhwsawi Sanousi Mohammed7.2
- 15Ibrahim Al-Harbi🟨 Thẻ vàng 90+2'5.7
- 23Jawad Alhassan7
- 47Ahmed Al Rashidi6.7
- 88Osama Al Khalaf7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
13
Tấn công
5668
Tấn công nguy hiểm
3147
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
406376
TL chuyền bóng thành công
85%86%
Phạm lỗi
78
Việt vị
11
Cứu thua
31
Tắc bóng
812
Quả ném biên
1428
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
2026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.70.59
So Sánh Sức Mạnh
71 29
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Saqer (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Damac FC (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Saqer
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Jasin-Amin Assehnoun Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 5/1 | 19/24 | 0 | |||
| 8Emmanuel Tiền vệ | 7.2 | 3/0 | 26/32 | 0 | |||
| 77Fares Al Shammari Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 24/31 | 0 | |||
| 18Joao Erick Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 44/50 | 3 | |||
| 33Milani Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 36/40 | 2 | |||
| 23Dawood Al Tarif Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 32/35 | 1 | |||
| 15Mohanad Al-Shudukhi Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 17Salman Al Saeed Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 12Abdulrahman Alqasem Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 45/54 | 2 | |||
| 10Hassan Al-Balawi Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 23/25 | 3 | |||
| 7Dennis Sesugh Tiền đạo | 6 | 1/0 | 21/26 | 0 | 🟨 | ||
| 88Sulaiman Al-Dulaylan (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 19/20 | 0 | |||
| 27Mohammed Al Tuwaijri (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 79Malik Hamza (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 66Hamed Al Mousa (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 1 |
Damac FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Osama Al Khalaf Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1/0 | 37/41 | 2 | |||
| 3Abdelkader Bedrane Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 47/56 | 4 | |||
| 12Alhwsawi Sanousi Mohammed Hậu vệ phải | 7.2 | 1/1 | 36/41 | 1 | |||
| 23Jawad Alhassan Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 30/37 | 4 | |||
| 11Yakou Meite Trung phong | 6.8 | 5/2 | 4/4 | 0 | |||
| 2Morlaye Sylla Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 33/39 | 2 | |||
| 47Ahmed Al Rashidi Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 7Yahya Sunbul Mubarak Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 4Noor Al-Rashidi Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 15/15 | 1 | |||
| 6Issam Al Qarni Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 28/33 | 3 | 🟨 | ||
| 15Ibrahim Al-Harbi Tiền vệ tấn công | 5.7 | 1/0 | 16/24 | 1 | 🟨 | ||
| 5Hassan Rabea (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 34/36 | 1 | |||
| 77Ahmed Namazi (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 10Abdulaziz Al Sarhani (dự bị) | - | 0/0 | 7/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Saqer | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sérgio Traguil | HLV | Abderrazek Chebbi |
| Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.72 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.50 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.30 | 1.75 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.85 | 1.53 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 3.65 | 1.45 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 7.86 ↑ | 1.24 ↓ | 6.51 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.30 | 1.75 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.21 | 3.27 | 1.64 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.86 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 9.20 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.75 | 3.96 | 1.49 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 16.10 ↑ | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.15 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.42 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.46 | 3.88 | 1.57 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 11.84 ↑ | 1.13 ↓ | 9.53 ↑ | 3.23 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.49 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.72 | 4.20 | 1.48 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.04 ↓ | 18.60 ↑ | 5.39 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.45 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.