Kết quả bóng đá trận Al-Salmiyah vs Al-Nasar, 01:00 ngày 27/08/2026

Ngoại hạng Kuwait · 01:00 ngày 27/08/2026
Al-Salmiyah
1 Kết thúc HT 0-0 2
Al-Nasar
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

Al-Salmiyah Phút Al-Nasar
29'
29'
42'
42'
HT 0-0
55' 0 - 1 Issad Lakdja
80' 0 - 2 Al Enezi N.
82' 0 - 3
85'
Abdulla Yusuf Helal 1 - 3 90+3'
90+5'
90+6' 1 - 4
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 23
Hòa 20 43
Bại 11 44
Ghi bàn 54 1312
Mất bàn 65 1915
Điểm 26 1012

Chủ = Al-Salmiyah · Khách = Al-Nasar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Salmiyah (7)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Nasar (6)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (17%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (33%)
3 (43%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (17%)
2 (29%)Bại/Bại2 (33%)

Bảng xếp hạng

Al-Salmiyah

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng188642112305
Sân nhà9432115154
Sân khách9432107153
6 gần6132510--

Al-Nasar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng312052212
Sân nhà10101111
Sân khách21104141
6 gần612379--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al-Salmiyah 14 (70%)Hòa 3 (15%)Al-Nasar 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KUW D114/01/26Al-Salmiyah1-1 (0-1)Al-Nasar2-2+12.75H
KUW D119/09/25Al-Nasar0-2 (0-0)Al-Salmiyah1-3+0.52.75T
KUW Cup26/05/25Al-Salmiyah3-1 (2-0)Al-Nasar2-2+0.53.25T
KUW D110/01/25Al-Nasar1-2 (0-2)Al-Salmiyah3-4+0.753.25T
KUW D111/08/24Al-Salmiyah3-1 (2-1)Al-Nasar7-6+0.53T
KUW D124/05/24Al-Salmiyah5-3 (2-1)Al-Nasar6-2+0.53T
KUW D128/04/24Al-Nasar1-2 (1-1)Al-Salmiyah4-8--T
KUW D126/12/23Al-Nasar1-1 (1-0)Al-Salmiyah5-7-0.253H
KUW D130/08/23Al-Salmiyah3-2 (0-1)Al-Nasar7-5+0.253T
KUW D126/02/23Al-Nasar0-3 (0-2)Al-Salmiyah1-0+0.252.75T
KUW D115/10/22Al-Salmiyah0-0 (0-0)Al-Nasar6-2+0.752.75H
KUW Cup08/05/22Al-Nasar1-2 (0-1)Al-Salmiyah6-2--T
KUWCPC21/02/22Al-Nasar1-2 (1-0)Al-Salmiyah2-1202.25T
KUW D110/02/22Al-Salmiyah1-0 (0-0)Al-Nasar2-6+0.52.5T
KUW D120/11/21Al-Nasar3-2 (0-2)Al-Salmiyah3-4--B
KUW D101/05/21Al-Nasar1-2 (1-0)Al-Salmiyah5-13--T
KUW D123/02/21Al-Salmiyah1-3 (0-1)Al-Nasar5-7+0.252.75B
KUW D107/11/20Al-Salmiyah0-1 (0-0)Al-Nasar---B
KUW D109/02/20Al-Salmiyah1-0 (0-0)Al-Nasar9-1+0.753T
KUW D126/10/19Al-Nasar1-3 (1-2)Al-Salmiyah1-8+0.52.5T

Thành tích gần đây — Al-Salmiyah

HHHBBTTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/08/26Al Khaldiya2-2 (0-0)Al-Salmiyah7-4--H
INT CF10/08/26Al-Salmiyah2-2 (1-1)ASO Chlef---H
INT CF06/08/26Al Markhiya0-0 (0-0)Al-Salmiyah---H
INT CF02/08/26Al-Salmiyah0-3 (0-1)ZED FC---B
KUW D130/06/26Kazma3-0 (1-0)Al-Salmiyah1-4-0.252.25B
KUW D126/06/26Al-Salmiyah1-0 (0-0)Al-Arabi Club (KUW)5-6-0.52.5T
KUW D122/06/26Al-Salmiyah2-1 (0-0)Al Fahaheel SC3-2+12.5T
KUW D120/06/26Al-Salmiyah3-3 (1-1)Al Kuwait SC2-3-12.75H
KUW D117/06/26Al-Qadsia SC3-2 (3-1)Al-Salmiyah0-6-0.752.25B
KUW D113/06/26Al-Salmiyah0-0 (0-0)Al Kuwait SC2-3-12.5H
KUW D128/05/26Al Fahaheel SC0-2 (0-2)Al-Salmiyah9-4+0.252.5T
KUW D124/05/26Al-Salmiyah3-0 (1-0)Al-Shabab(KUW)5-6--T
KUW D116/05/26Al-Qadsia SC2-1 (1-1)Al-Salmiyah8-3--B
KUW D124/02/26Al-Salmiyah1-0 (1-0)Al-Arabi Club (KUW)7-5-0.752.5T
KUW Cup14/02/26Al-Salmiyah2-1 (0-0)Al-Salibikhaet10-3+12.75T
KUW D107/02/26Al-Jahra0-1 (0-1)Al-Salmiyah3-7+0.752.75T
KSCUP28/01/26Al Kuwait SC2-0 (1-0)Al-Salmiyah5-1-1.753.25B
KUW D123/01/26Al-Salmiyah3-1 (3-0)Al-Ttadamon(KUW)4-5+1.252.75T
KUW D114/01/26Al-Salmiyah1-1 (0-1)Al-Nasar2-2+12.75H
KUWCPC06/01/26Al-Salmiyah1-2 (0-0)Al-Ttadamon(KUW)2-2+12.5B

Thành tích gần đây — Al-Nasar

BHHTBBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Ceramica Cleopatra FC3-0 (0-0)Al-Nasar---B
KUW D127/06/26Al-Nasar1-1 (0-1)Al-Jahra8-2+1.252.75H
KUW D122/06/26Al-Ttadamon(KUW)1-1 (1-0)Al-Nasar1-12+0.252.5H
KUW D118/06/26Al-Shabab(KUW)0-3 (0-1)Al-Nasar0-12+0.252.5T
KUW D113/06/26Al-Nasar1-2 (0-2)Kazma3-1-0.52.5B
KUW D131/05/26Al-Arabi Club (KUW)2-1 (2-1)Al-Nasar8-3-12.5B
KUW D125/05/26Al-Nasar1-1 (1-1)Al Kuwait SC7-8-1.753H
KUW D114/05/26Al-Jahra0-2 (0-1)Al-Nasar7-9--T
KUW Cup28/02/26Al Kuwait SC3-0 (1-0)Al-Nasar7-8-1.753.25B
KUW D123/02/26Al-Nasar4-2 (1-0)Al Fahaheel SC6-5-0.252.5T
KUW Cup12/02/26Al-Nasar3-2 (1-1)Al-Yarmouk2-3+0.52.5T
KUW D105/02/26Al-Ttadamon(KUW)1-3 (1-2)Al-Nasar5-3+0.252.5T
KUW D125/01/26Al-Nasar1-1 (1-1)Al-Shabab(KUW)5-202.25H
KUWCPC19/01/26Al Kuwait SC3-2 (0-1)Al-Nasar3-3-2.253.5B
KUW D114/01/26Al-Salmiyah1-1 (0-1)Al-Nasar2-2-12.75H
KUWCPC10/01/26Al-Ttadamon(KUW)0-4 (0-1)Al-Nasar6-3-0.52.25T
KUWCPC04/01/26Al-Nasar0-0 (0-0)Al-Sahel4-9--H
KUW D131/12/25Al-Nasar0-0 (0-0)Al-Qadsia SC1-8-1.252.75H
KUW D120/12/25Kazma1-0 (1-0)Al-Nasar6-3-0.752.25B
KUW D109/11/25Al-Nasar2-1 (1-1)Al-Arabi Club (KUW)4-10--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
8
13
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
94
74
Tấn công nguy hiểm
66
28
Sút ngoài cầu môn
4
8
Đá phạt trực tiếp
11
19
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
5
1
Quả ném biên
20
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3
T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Salmiyah (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Al-Nasar (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-SalmiyahAl-Nasar

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-SalmiyahAl-Nasar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
52
Thắng 1
67
Hòa
34
Thua 1
32
Thua 2+
Al-SalmiyahAl-Nasar

Thông tin đội bóng

Al-Salmiyah Thông tin Al-Nasar
1964 Thành lập 1965
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Kuwait Khu vực Kuwait
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.843.303.700.942.500.800.900.500.86
Live101.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓3.90 ↑2.500.09 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm1.753.003.300.742.500.600.640.250.69
Live41.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓1.72 ↑2.500.18 ↓0.53 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm1.863.303.600.792.250.950.930.500.81
Live13.00 ↑4.01 ↑1.25 ↓5.88 ↑3.500.03 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
InterwettenSớm2.003.103.551.052.500.65---
Live19.00 ↑4.10 ↑1.27 ↓2.80 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm1.943.103.550.772.250.86---
Live100.00 ↑33.77 ↑1.01 ↓2.65 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm1.863.303.600.792.250.950.930.500.81
Live2.13 ↑3.10 ↓3.05 ↓0.84 ↑2.250.96 ↑1.13 ↑0.500.68 ↓
CrownSớm1.883.453.550.962.500.800.880.500.88
Live26.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓4.00 ↑3.500.07 ↓4.16 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.943.053.360.752.251.050.940.500.88
Live13.00 ↑4.01 ↑1.25 ↓5.88 ↑3.500.03 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
WewbetSớm1.913.313.660.982.500.780.910.500.87
Live15.00 ↑3.87 ↑1.29 ↓3.44 ↑2.500.13 ↓0.05 ↓-0.254.30 ↑
LadbrokesSớm1.913.203.601.002.500.73---
Live81.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm1.903.053.500.712.250.810.830.500.69
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.933.093.520.812.250.910.930.500.78
Live15.69 ↑4.05 ↑1.28 ↓2.64 ↑2.500.27 ↓0.61 ↓0.001.25 ↑
BwinSớm1.933.103.500.982.500.72---
Live126.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑1.500.63 ↓---
1xBetSớm1.973.203.741.052.500.690.690.251.05
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.23 ↑3.500.10 ↓0.690.001.17 ↑
Bet 365Sớm1.833.403.600.932.500.880.880.500.93
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.913.003.700.912.500.75---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.