Kết quả bóng đá trận Al-Salibikhaet vs Sporty, 00:25 ngày 12/08/2026
Hạng 1 Kuwait · 00:25 ngày 12/08/2026
Al-Salibikhaet 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Sporty
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 42°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Salibikhaet | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 10 | 16 |
| Điểm | 7 | 0 | 18 | 7 |
Chủ = Al-Salibikhaet · Khách = Sporty
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Salibikhaet | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 7 (35%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 10 (50%) |
Bảng xếp hạng
Al-Salibikhaet
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 3 | 3 | 33 | 15 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 14 | 3 |
| Sân khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 20 | 9 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Sporty
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 0 | 16 | 8 | 34 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 14 | 0 | 8 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 5 | 20 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al-Salibikhaet 2 (100%)Hòa 0 (0%)Sporty 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/26 | Sporty | 0-1 (0-0) | Al-Salibikhaet | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/10/25 | Al-Salibikhaet | 2-0 (1-0) | Sporty | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Salibikhaet
HTTHTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Burgan SC | 0-0 (0-0) | Al-Salibikhaet | - | - | H |
| 03/08/26 | Khaitan | 0-1 (0-0) | Al-Salibikhaet | - | - | T |
| 30/07/26 | Al-Salibikhaet | 3-0 (0-0) | Al Shamiya | - | - | T |
| 26/07/26 | Al-Salibikhaet | 1-1 (1-0) | Al Jazira FC | - | - | H |
| 22/02/26 | Al-Sahel | 1-4 (1-2) | Al-Salibikhaet | - | - | T |
| 14/02/26 | Al-Salmiyah | 2-1 (0-0) | Al-Salibikhaet | -1 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Al-Salibikhaet | 2-2 (1-0) | Al-Yarmouk | 0 | 2.25 | H |
| 22/01/26 | Sporty | 0-1 (0-0) | Al-Salibikhaet | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/01/26 | Al-Salibikhaet | 3-1 (1-0) | Burgan SC | - | - | T |
| 11/01/26 | Al Fahaheel SC | 3-0 (2-0) | Al-Salibikhaet | - | - | B |
| 04/01/26 | Al-Salibikhaet | 1-1 (0-1) | Kazma | - | - | H |
| 31/12/25 | Khaitan | 2-3 (1-3) | Al-Salibikhaet | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/12/25 | Al Shamiya | 1-6 (0-3) | Al-Salibikhaet | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/11/25 | Al Jazira FC | 2-0 (1-0) | Al-Salibikhaet | - | - | B |
| 27/10/25 | Al-Salibikhaet | 0-1 (0-0) | Al-Sahel | 0 | 2.25 | B |
| 20/10/25 | Al-Yarmouk | 1-0 (1-0) | Al-Salibikhaet | 0 | 2.25 | B |
| 05/10/25 | Al-Salibikhaet | 2-0 (1-0) | Sporty | - | - | T |
| 30/09/25 | Burgan SC | 1-3 (1-2) | Al-Salibikhaet | 0 | 2.25 | T |
| 21/09/25 | Khaitan | 1-2 (0-0) | Al-Salibikhaet | - | - | T |
| 15/09/25 | Al-Salibikhaet | 2-1 (0-0) | Al Shamiya | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sporty
BBBTBBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Sporty | 0-2 (0-1) | Al-Sahel | -1.5 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Al Jazira FC | 3-0 (2-0) | Sporty | - | - | B |
| 30/07/26 | Sporty | 1-2 (0-0) | Al-Yarmouk | - | - | B |
| 26/07/26 | Burgan SC | 0-1 (0-0) | Sporty | - | - | T |
| 21/02/26 | Khaitan | 2-0 (1-0) | Sporty | - | - | B |
| 05/02/26 | Sporty | 1-2 (0-2) | Al Shamiya | 0 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Al Jazira FC | 1-1 (0-0) | Sporty | - | - | H |
| 26/01/26 | Sporty | 2-1 (2-0) | Al Shamiya | - | - | T |
| 22/01/26 | Sporty | 0-1 (0-0) | Al-Salibikhaet | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/01/26 | Al-Sahel | 2-1 (0-0) | Sporty | - | - | B |
| 30/12/25 | Al Jazira FC | 3-2 (1-1) | Sporty | -1.75 | 2.75 | B |
| 22/12/25 | Al-Yarmouk | 3-0 (1-0) | Sporty | - | - | B |
| 21/11/25 | Sporty | 1-3 (1-1) | Al Shamiya | - | - | B |
| 03/11/25 | Sporty | 1-2 (1-1) | Burgan SC | -1.25 | 2.25 | B |
| 26/10/25 | Sporty | 0-1 (0-0) | Khaitan | - | - | B |
| 20/10/25 | Al Shamiya | 2-1 (1-0) | Sporty | -0.25 | 2 | B |
| 05/10/25 | Al-Salibikhaet | 2-0 (1-0) | Sporty | - | - | B |
| 29/09/25 | Sporty | 0-2 (0-2) | Al-Sahel | -1 | 2.5 | B |
| 22/09/25 | Al Jazira FC | 3-0 (1-0) | Sporty | -0.25 | 2 | B |
| 15/09/25 | Sporty | 0-2 (0-1) | Al-Yarmouk | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
51
Sút cầu môn
20
Tấn công
2623
Tấn công nguy hiểm
196
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Salibikhaet (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Sporty (20 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Salibikhaet (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Sporty (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Salibikhaet | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1972 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.13 | 6.40 | 17.00 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 1.02 ↑ | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 7.00 | 17.00 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.79 ↓ | 1.50 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.11 | 5.90 | 12.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 46.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.79 ↓ | 1.50 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.13 | 7.00 | 16.00 | 1.25 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 35.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.12 | 5.90 | 10.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.20 ↑ | 42.00 ↑ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.09 | 4.72 | 14.00 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.77 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.80 ↑ | 15.70 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 6.25 | 12.50 | 0.81 | 3.00 | 0.72 | 0.70 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.16 ↑ | 6.25 | 13.50 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.72 ↑ | 2.00 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 6.32 | 12.05 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.82 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.18 ↑ | 4.94 ↓ | 17.34 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 6.70 | 14.00 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.98 | 2.25 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 25.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.25 | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 6.50 | 13.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 5.50 | 21.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.