Kết quả bóng đá trận Al-Sailiya vs Lusail Russell City, 21:15 ngày 31/10/2026
Stars League (Qatar) · 21:15 ngày 31/10/2026
Al-Sailiya 1 Kết thúc HT 1-1 2
Lusail Russell City
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Sailiya | Phút | |
| Abdel Aziz Mitwali | 1' | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Sudarmanto A. 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Raoul Danzabe | 34' | |
| 38' | ⚽ 2 - 1 Khaled Mohammed | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 13 | 4 | 33 | 10 |
| Điểm | 0 | 4 | 2 | 13 |
Chủ = Al-Sailiya · Khách = Lusail Russell City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Sailiya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Al-Sailiya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
Lusail Russell City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 6 |
Đội hình
Al-Sailiya
Lusail Russell City
50Youssef Mohamed Sayed14Abdel Aziz Mitwali15Nani M.22Sudarmanto A.55Kellian van der Kaap5Abdulrahman Mohamed Mohamed25Raoul Danzabe9Olwan A.10Taabouni M.20Belhanda Y.13Joselu1Arsha Shakouri2Amin Pilali4Russo F.27Aiash M.66A. Nemati6Ebrahimi O.8Khaled Mohammed11Hamidreza Firouzi14Waleed K.20Naif Al-Hadhrami19Rodrigo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Abdulrahman Mohamed Mohamed
- 9Olwan A.
- 10Taabouni M.
- 13Joselu
- 14Abdel Aziz Mitwali🟨 Thẻ vàng 1'
- 15Nani M.
- 20Belhanda Y.
- 22Sudarmanto A.⚽ Ghi bàn 3'
- 25Raoul Danzabe🟨 Thẻ vàng 34'
- 50Youssef Mohamed Sayed
- 55Kellian van der Kaap
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
27
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
132172
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
57
Việt vị
02
Cứu thua
10
Quả ném biên
611
Chuyền dài
810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Sailiya (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Lusail Russell City (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Sailiya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Al Bayt Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mirghany Al Zein | HLV | |
| Qatar | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.01 | 3.37 | 1.82 | 0.93 | 3.00 | 0.69 | 0.88 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 2.97 ↓ | 3.40 ↑ | 1.83 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | 1.07 ↑ | -0.25 | 0.63 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.92 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.81 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 7.50 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.93 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.55 | 1.98 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.45 ↓ | 2.00 | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.55 | 1.98 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 3.50 | 1.95 | 0.94 | 3.00 | 0.76 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.55 ↑ | 1.98 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 1.06 | 1.78 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.60 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.23 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.45 | 1.89 | 0.66 | 2.75 | 0.88 | 0.67 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.50 | 1.92 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 1.50 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 15.40 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.15 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.95 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Sailiya | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Lusail Russell City | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).