Kết quả bóng đá trận Al-Sadd vs Al-Ahli Doha, 23:30 ngày 22/08/2026
Stars League (Qatar) · 23:30 ngày 22/08/2026
Al-Sadd 3 Kết thúc HT 3-0 1
Al-Ahli Doha
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Địa điểm: Jassim Bin Hamad Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38℃~39℃
Diễn biến trận đấu
| Al-Sadd | Phút | |
| 9' ⇄ | ▲ Ghanem Al-Minhali ▼ Islam Yaseen | |
| Akram Afif(Assists:Pedro Miguel) (Kiến tạo: Pedro Miguel) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 23' | Ghanem Al-Minhali | |
| 27' | 📺 Erik Expostio(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| Giovani Henrique Amorim da Sil ❌ Đá hỏng penalty | 35' | |
| Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| Pedro Miguel(Assists:Akram Afif) (Kiến tạo: Akram Afif) 3 - 0 ⚽ | 45+6' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Agustín Soria ▼ Guilherme dos Santos Torres | 57' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Suhaib Gannan ▼ Ismaeel Mohammad Mohammad | |
| ▲ Hashim Ali Abdullatif ▼ Giovani Henrique Amorim da Sil | 73' ⇄ | |
| ▲ Hasan Al-Haydos ▼ Yusuf Abdurisag | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Robin Tihi ▼ Zinedine Sassi | |
| 74' ⇄ | ▲ Younis Abdelrahman ▼ Michel Vlap | |
| 74' ⇄ | ▲ Luiz Junior ▼ Julian Draxler | |
| 77' | 📺 Erik Expostio(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 80' | ⚽ 3 - 1 Erik Expostio | |
| Meshaal Barsham | 84' | |
| ▲ Younes El Hannach ▼ Pedro Miguel | 86' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Al-Mannai ▼ Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | 87' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 25 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 18 | 21 |
| Điểm | 7 | 1 | 20 | 15 |
Chủ = Al-Sadd · Khách = Al-Ahli Doha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Sadd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Al-Sadd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Al-Ahli Doha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Sadd 16 (80%)Hòa 2 (10%)Al-Ahli Doha 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/01/26 | Al-Sadd | 2-0 (0-0) | Al-Ahli Doha | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/11/25 | Al-Sadd | 2-2 (1-2) | Al-Ahli Doha | - | - | H |
| 22/08/25 | Al-Ahli Doha | 0-2 (0-0) | Al-Sadd | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/04/25 | Al-Sadd | 3-0 (1-0) | Al-Ahli Doha | +2.25 | 3.75 | T |
| 18/04/25 | Al-Sadd | 5-0 (3-0) | Al-Ahli Doha | +1.75 | 3.5 | T |
| 07/12/24 | Al-Ahli Doha | 2-2 (1-1) | Al-Sadd | +1 | 3.75 | H |
| 18/04/24 | Al-Ahli Doha | 1-9 (1-3) | Al-Sadd | +2 | 3.75 | T |
| 27/08/23 | Al-Sadd | 4-2 (2-0) | Al-Ahli Doha | +2 | 3.75 | T |
| 20/02/23 | Al-Ahli Doha | 2-1 (1-1) | Al-Sadd | +1.5 | 3.5 | B |
| 07/10/22 | Al-Sadd | 4-0 (3-0) | Al-Ahli Doha | +1 | 3 | T |
| 17/08/22 | Al-Sadd | 3-2 (2-2) | Al-Ahli Doha | +1.5 | 3.75 | T |
| 05/03/22 | Al-Ahli Doha | 0-4 (0-2) | Al-Sadd | +2.75 | 3.5 | T |
| 21/02/22 | Al-Ahli Doha | 2-8 (0-5) | Al-Sadd | +2.25 | 3.75 | T |
| 30/10/21 | Al-Sadd | 4-1 (1-0) | Al-Ahli Doha | +2.5 | 4 | T |
| 13/02/21 | Al-Sadd | 3-0 (2-0) | Al-Ahli Doha | +3 | 4 | T |
| 25/10/20 | Al-Ahli Doha | 1-7 (0-5) | Al-Sadd | +1.75 | 3 | T |
| 29/08/20 | Al-Ahli Doha | 0-2 (0-0) | Al-Sadd | +1.25 | 3.25 | T |
| 03/08/20 | Al-Ahli Doha | 0-1 (0-1) | Al-Sadd | +1.25 | 3 | T |
| 23/11/19 | Al-Ahli Doha | 4-3 (3-2) | Al-Sadd | -0.25 | 3 | B |
| 26/10/19 | Al-Sadd | 2-1 (2-0) | Al-Ahli Doha | +2.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Al-Sadd
THTBBTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Al-Sadd | 2-0 (0-0) | MC Alger | - | - | T |
| 06/08/26 | Aris Limassol | 1-1 (1-0) | Al-Sadd | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Trabzonspor | 0-1 (0-1) | Al-Sadd | -1 | 3 | T |
| 17/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-1) | Al-Sadd | - | - | B |
| 09/05/26 | Al-Sadd | 1-4 (0-2) | Al-Garrafa | +1.25 | 3.5 | B |
| 06/05/26 | Al Duhail | 1-4 (0-2) | Al-Sadd | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Al Shamal | 4-6 (1-4) | Al-Sadd | +0.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Al-Sadd | 3-2 (2-0) | Al Shamal | +1 | 3.5 | T |
| 16/04/26 | Al-Sadd | 3-3 (1-1) | Vissel Kobe | 0 | 2.5 | H |
| 14/04/26 | Al-Sadd | 3-3 (1-1) | Al Hilal | -0.75 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Al-Sailiya | 1-3 (0-1) | Al-Sadd | +1.75 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Al Rayyan | 1-1 (0-1) | Al-Sadd | +0.25 | 3.5 | H |
| 18/03/26 | Al-Arabi SC | 2-1 (0-0) | Al-Sadd | +1 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Al-Sadd | 2-5 (1-4) | Umm Salal | +2 | 3.75 | B |
| 27/02/26 | Al Duhail | 1-3 (0-0) | Al-Sadd | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/02/26 | Al-Wakra | 1-3 (0-2) | Al-Sadd | +1 | 3.25 | T |
| 17/02/26 | Al-Sadd | 1-4 (1-3) | Al-Ittihad | +0.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Al-Sadd | 2-1 (0-0) | Al Markhiya | +1.5 | 3.5 | T |
| 10/02/26 | Tractor S.C. | 0-2 (0-0) | Al-Sadd | 0 | 2.25 | T |
| 05/02/26 | Al-Sadd | 4-0 (1-0) | Al Shahaniya | +1.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Al-Ahli Doha
HBTBTTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Al-Ahli Doha | 3-3 (2-2) | Al Hilal | - | - | H |
| 30/07/26 | Al-Shabab | 3-0 (1-0) | Al-Ahli Doha | - | - | B |
| 27/04/26 | Umm Salal | 1-3 (0-1) | Al-Ahli Doha | 0 | 3 | T |
| 22/04/26 | Al-Nassr | 5-1 (3-1) | Al-Ahli Doha | -2.25 | 3.5 | B |
| 20/04/26 | Al-Ahli Doha | 3-1 (1-1) | Al Hussein Irbid | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Al-Ahli Doha | 2-1 (1-0) | Al Duhail | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Al-Ahli Doha | 2-2 (2-0) | Al-Sailiya | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Al-Garrafa | 1-4 (1-0) | Al-Ahli Doha | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Al-Ahli Doha | 1-1 (0-1) | Al-Arabi SC | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Al-Ahli Doha | 1-2 (0-0) | Al Shahaniya | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/02/26 | Al Rayyan | 2-1 (0-1) | Al-Ahli Doha | -1 | 3.25 | B |
| 19/02/26 | Al-Ahli Doha | 0-0 (0-0) | Sepahan | 0 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Al-Ahli Doha | 2-4 (1-1) | Umm Salal | 0 | 3.5 | B |
| 11/02/26 | Sepahan | 2-2 (2-1) | Al-Ahli Doha | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/02/26 | Al-Wakra | 3-2 (1-1) | Al-Ahli Doha | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Al-Ahli Doha | 1-3 (0-1) | Qatar SC | 0 | 3 | B |
| 25/01/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-1 (0-0) | Al-Ahli Doha | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/01/26 | Al-Sailiya | 2-1 (0-0) | Al-Ahli Doha | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/01/26 | Al-Sadd | 2-0 (0-0) | Al-Ahli Doha | -1.5 | 3.5 | B |
| 07/01/26 | Al-Ahli Doha | 4-2 (3-1) | Al Shamal | -0.25 | 3 | T |
Đội hình
Al-Sadd
Al-Ahli Doha
22Meshaal Barsham2Pedro Miguel5Tarek Salman6Paulo Otavio Rosa Silva16Boualem Khoukhi8Guilherme dos Santos Torres33Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel9Roberto Firmino Barbosa de Oliveira11Giovani Henrique Amorim da Sil30CAkram Afif12Yusuf Abdurisag1Yazan Naim3Islam Yaseen41Ahmed Reyad49Zinedine Sassi77Ismaeel Mohammad Mohammad88Ayoub Amraoui7Julian Draxler14Michel Vlap27Benjamin Bourigeaud33CDriss Fettouhi10Erik Expostio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Pedro Miguel⚽ Ghi bàn 45+6' · 🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 86'8.1
- 5Tarek Salman6.2
- 6Paulo Otavio Rosa Silva6.9
- 8Guilherme dos Santos Torres▼ Rời sân 57'7.4
- 9Roberto Firmino Barbosa de Oliveira▼ Rời sân 87'6.9
- 11Giovani Henrique Amorim da Sil❌ Hỏng pen 35' · ▼ Rời sân 73'6.4
- 12Yusuf Abdurisag▼ Rời sân 73'6.8
- 16Boualem Khoukhi7.3
- 22Meshaal Barsham🟨 Thẻ vàng 84'7.6
- 30Akram Afif C⚽ Ghi bàn 11' · 🎯 Kiến tạo 45+6'9.2
- 33Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel⚽ Ghi bàn 44'8.5
Khách · 541
- 1Yazan Naim7.3
- 3Islam Yaseen▼ Rời sân 9'6.7
- 7Julian Draxler▼ Rời sân 74'7
- 10Erik Expostio⚽ Ghi bàn 80'7.3
- 14Michel Vlap▼ Rời sân 74'6.1
- 27Benjamin Bourigeaud6.2
- 33Driss Fettouhi C7
- 41Ahmed Reyad5.7
- 49Zinedine Sassi▼ Rời sân 74'6.3
- 77Ismaeel Mohammad Mohammad▼ Rời sân 61'5.8
- 88Ayoub Amraoui6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1723
Sút cầu môn
710
Tấn công
6570
Tấn công nguy hiểm
3342
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
19
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
402378
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
913
Việt vị
21
Cứu thua
84
Tắc bóng
716
Quả ném biên
129
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
49
Chuyền dài
2722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.812.15
Cơ hội rõ rệt
63
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T16 H2 B2T2 H2 B16
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
3.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Sadd (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Al-Ahli Doha (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Sadd
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Akram Afif Tiền đạo cánh trái | 9.2 | 1 | 1 | 1/1 | 31/35 | 0 | |
| 33Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 5/2 | 42/49 | 2 | ||
| 2Pedro Miguel Trung vệ | 8.1 | 1 | 1 | 1/1 | 29/32 | 2 | |
| 22Meshaal Barsham Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 29/37 | 0 | 🟨 | ||
| 8Guilherme dos Santos Torres Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/1 | 32/32 | 1 | |||
| 16Boualem Khoukhi Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 42/45 | 2 | |||
| 9Roberto Firmino Barbosa de Oliveira Trung phong | 6.9 | 0/0 | 24/29 | 2 | |||
| 6Paulo Otavio Rosa Silva Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 24/29 | 3 | |||
| 12Yusuf Abdurisag Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 11Giovani Henrique Amorim da Sil Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 6/2 | 21/24 | 2 | |||
| 5Tarek Salman Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 33/39 | 1 | |||
| 3Younes El Hannach (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 23Hashim Ali Abdullatif (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 17Mohamed Al-Mannai (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 10Hasan Al-Haydos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 3/7 | 1 | |||
| 80Agustín Soria (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 17/21 | 1 |
Al-Ahli Doha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Erik Expostio Trung phong | 7.3 | 1 | 3/2 | 14/21 | 1 | ||
| 1Yazan Naim Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 33Driss Fettouhi Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 41/48 | 2 | |||
| 7Julian Draxler Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/2 | 29/32 | 3 | |||
| 3Islam Yaseen Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 88Ayoub Amraoui Hậu vệ trái | 6.5 | 2/0 | 42/47 | 4 | |||
| 49Zinedine Sassi Hậu vệ | 6.3 | 2/1 | 26/26 | 1 | |||
| 27Benjamin Bourigeaud Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 3/1 | 31/38 | 4 | |||
| 14Michel Vlap Tiền vệ tấn công | 6.1 | 5/1 | 22/26 | 0 | |||
| 77Ismaeel Mohammad Mohammad Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 41Ahmed Reyad Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 34/41 | 1 | |||
| 16Robin Tihi (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 70Younis Abdelrahman (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 5/5 | 0 | |||
| 6Luiz Junior (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 13/13 | 0 | |||
| 12Ghanem Al-Minhali (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 25/27 | 6 | 🟨 | ||
| 11Suhaib Gannan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/1 | 7/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Sadd | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1969 | Thành lập | |
| Jassim Bin Hamad Stadium | Sân nhà | Al Janoub Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Razvan Lucescu | HLV | Borja Jimenez |
| Doha | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.22 | 5.05 | 6.40 | 0.79 | 3.50 | 0.83 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.24 ↑ | 5.05 | 6.00 ↓ | 0.79 | 3.50 | 0.83 | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.90 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.77 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 7.50 | 0.87 | 3.50 | 0.94 | 0.81 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.68 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.70 | 6.20 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.93 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.25 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 35.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 5.20 | 6.80 | 0.77 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.53 ↑ | 95.28 ↑ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.70 | 6.20 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.93 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 5.10 | 6.00 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.37 ↑ | 5.10 | 5.70 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 1.06 ↑ | 1.06 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 5.10 | 6.30 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.82 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 24.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.82 | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 5.05 | 7.00 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.85 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 35.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.50 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 7.00 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.70 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.98 | 6.27 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.22 ↑ | 14.86 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.24 | 5.40 | 7.00 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.24 | 5.40 | 6.90 ↓ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.75 | 0.77 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.50 | 7.41 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.79 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 8.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.75 | 7.50 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.83 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.