Kết quả bóng đá trận Al-Sadd vs Al-Ahli Doha, 23:30 ngày 22/08/2026

Stars League (Qatar) · 23:30 ngày 22/08/2026
Al-Sadd
3 Kết thúc HT 3-0 1
Al-Ahli Doha
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 10
Địa điểm: Jassim Bin Hamad Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38℃~39℃

Diễn biến trận đấu

Al-Sadd Phút Al-Ahli Doha
9' ▲ Ghanem Al-Minhali ▼ Islam Yaseen
Akram Afif(Assists:Pedro Miguel) (Kiến tạo: Pedro Miguel) 1 - 0 11'
23' Ghanem Al-Minhali
27'📺 Erik Expostio(Reason:Penalty cancelled) VAR
Giovani Henrique Amorim da Sil Đá hỏng penalty35'
Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel 2 - 0 44'
Pedro Miguel(Assists:Akram Afif) (Kiến tạo: Akram Afif) 3 - 0 45+6'
HT 3-0
▲ Agustín Soria ▼ Guilherme dos Santos Torres57'
61' ▲ Suhaib Gannan ▼ Ismaeel Mohammad Mohammad
▲ Hashim Ali Abdullatif ▼ Giovani Henrique Amorim da Sil73'
▲ Hasan Al-Haydos ▼ Yusuf Abdurisag73'
74' ▲ Robin Tihi ▼ Zinedine Sassi
74' ▲ Younis Abdelrahman ▼ Michel Vlap
74' ▲ Luiz Junior ▼ Julian Draxler
77'📺 Erik Expostio(Reason:Penalty awarded) VAR
80' 3 - 1 Erik Expostio
Meshaal Barsham 84'
▲ Younes El Hannach ▼ Pedro Miguel86'
▲ Mohamed Al-Mannai ▼ Roberto Firmino Barbosa de Oliveira87'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 64
Hòa 11 23
Bại 02 23
Ghi bàn 64 2520
Mất bàn 29 1821
Điểm 71 2015

Chủ = Al-Sadd · Khách = Al-Ahli Doha

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Sadd (10)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Ahli Doha (5)
4 (40%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (40%)
1 (10%)Hòa/Bại1 (20%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại2 (40%)

Bảng xếp hạng

Al-Sadd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003131
Sân nhà11003131
Sân khách00000006
6 gần6312108--

Al-Ahli Doha

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100113011
Sân nhà00000009
Sân khách100113011
6 gần63121214--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al-Sadd 16 (80%)Hòa 2 (10%)Al-Ahli Doha 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D116/01/26Al-Sadd2-0 (0-0)Al-Ahli Doha7-6+1.53.5T
QATL CUP16/11/25Al-Sadd2-2 (1-2)Al-Ahli Doha11-2--H
QAT D122/08/25Al-Ahli Doha0-2 (0-0)Al-Sadd2-9+1.53.5T
QCP Cup22/04/25Al-Sadd3-0 (1-0)Al-Ahli Doha2-5+2.253.75T
QAT D118/04/25Al-Sadd5-0 (3-0)Al-Ahli Doha1-5+1.753.5T
QAT D107/12/24Al-Ahli Doha2-2 (1-1)Al-Sadd1-3+13.75H
QAT D118/04/24Al-Ahli Doha1-9 (1-3)Al-Sadd3-2+23.75T
QAT D127/08/23Al-Sadd4-2 (2-0)Al-Ahli Doha10-2+23.75T
QAT D120/02/23Al-Ahli Doha2-1 (1-1)Al-Sadd1-5+1.53.5B
QATL CUP07/10/22Al-Sadd4-0 (3-0)Al-Ahli Doha-+13T
QAT D117/08/22Al-Sadd3-2 (2-2)Al-Ahli Doha7-1+1.53.75T
QAT PC05/03/22Al-Ahli Doha0-4 (0-2)Al-Sadd3-5+2.753.5T
QAT D121/02/22Al-Ahli Doha2-8 (0-5)Al-Sadd2-13+2.253.75T
QAT D130/10/21Al-Sadd4-1 (1-0)Al-Ahli Doha7-1+2.54T
QAT D113/02/21Al-Sadd3-0 (2-0)Al-Ahli Doha6-4+34T
QAT D125/10/20Al-Ahli Doha1-7 (0-5)Al-Sadd2-5+1.753T
QATL CUP29/08/20Al-Ahli Doha0-2 (0-0)Al-Sadd4-2+1.253.25T
QAT D103/08/20Al-Ahli Doha0-1 (0-1)Al-Sadd5-7+1.253T
QATL CUP23/11/19Al-Ahli Doha4-3 (3-2)Al-Sadd5-6-0.253B
QAT D126/10/19Al-Sadd2-1 (2-0)Al-Ahli Doha8-7+2.53.75T

Thành tích gần đây — Al-Sadd

THTBBTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Al-Sadd2-0 (0-0)MC Alger3-2--T
INT CF06/08/26Aris Limassol1-1 (1-0)Al-Sadd3-10-0.252.75H
INT CF30/07/26Trabzonspor0-1 (0-1)Al-Sadd8-2-13T
INT CF17/07/26Sigma Olomouc2-1 (1-1)Al-Sadd---B
QAT PC09/05/26Al-Sadd1-4 (0-2)Al-Garrafa11-2+1.253.5B
QAT PC06/05/26Al Duhail1-4 (0-2)Al-Sadd4-2+0.253.25T
QAT PC02/05/26Al Shamal4-6 (1-4)Al-Sadd3-2+0.753T
QAT D127/04/26Al-Sadd3-2 (2-0)Al Shamal4-5+13.5T
ACLE16/04/26Al-Sadd3-3 (1-1)Vissel Kobe4-602.5H
ACLE14/04/26Al-Sadd3-3 (1-1)Al Hilal11-3-0.753.25H
QAT D108/04/26Al-Sailiya1-3 (0-1)Al-Sadd3-10+1.753.5T
QAT D104/04/26Al Rayyan1-1 (0-1)Al-Sadd5-11+0.253.5H
QAT D118/03/26Al-Arabi SC2-1 (0-0)Al-Sadd8-4+13.5B
QAT D114/03/26Al-Sadd2-5 (1-4)Umm Salal4-3+23.75B
QAT D127/02/26Al Duhail1-3 (0-0)Al-Sadd4-4+0.53.25T
QAT D123/02/26Al-Wakra1-3 (0-2)Al-Sadd9-4+13.25T
ACLE17/02/26Al-Sadd1-4 (1-3)Al-Ittihad1-4+0.53B
QAT PC14/02/26Al-Sadd2-1 (0-0)Al Markhiya6-0+1.53.5T
ACLE10/02/26Tractor S.C.0-2 (0-0)Al-Sadd5-602.25T
QAT D105/02/26Al-Sadd4-0 (1-0)Al Shahaniya6-2+1.753.75T

Thành tích gần đây — Al-Ahli Doha

HBTBTTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/08/26Al-Ahli Doha3-3 (2-2)Al Hilal---H
INT CF30/07/26Al-Shabab3-0 (1-0)Al-Ahli Doha---B
QAT D127/04/26Umm Salal1-3 (0-1)Al-Ahli Doha6-303T
ACL222/04/26Al-Nassr5-1 (3-1)Al-Ahli Doha4-4-2.253.5B
ACL220/04/26Al-Ahli Doha3-1 (1-1)Al Hussein Irbid3-5+0.252.5T
QAT D108/04/26Al-Ahli Doha2-1 (1-0)Al Duhail1-3-0.753.25T
QAT D104/04/26Al-Ahli Doha2-2 (2-0)Al-Sailiya4-4+0.52.75H
QAT D119/03/26Al-Garrafa1-4 (1-0)Al-Ahli Doha3-4-0.52.75T
QAT D114/03/26Al-Ahli Doha1-1 (0-1)Al-Arabi SC8-3-0.53.25H
QAT D128/02/26Al-Ahli Doha1-2 (0-0)Al Shahaniya4-3+0.252.5B
QAT D123/02/26Al Rayyan2-1 (0-1)Al-Ahli Doha7-2-13.25B
ACL219/02/26Al-Ahli Doha0-0 (0-0)Sepahan3-502.25H
QAT PC15/02/26Al-Ahli Doha2-4 (1-1)Umm Salal5-803.5B
ACL211/02/26Sepahan2-2 (2-1)Al-Ahli Doha4-3-0.252.25H
QAT D106/02/26Al-Wakra3-2 (1-1)Al-Ahli Doha6-1-0.52.75B
QAT D131/01/26Al-Ahli Doha1-3 (0-1)Qatar SC5-403B
UAE SC25/01/26Al-Jazira(UAE)1-1 (0-0)Al-Ahli Doha2-3-0.752.75H
QATL CUP19/01/26Al-Sailiya2-1 (0-0)Al-Ahli Doha4-1-0.253.25B
QAT D116/01/26Al-Sadd2-0 (0-0)Al-Ahli Doha7-6-1.53.5B
QAT D107/01/26Al-Ahli Doha4-2 (3-1)Al Shamal7-4-0.253T

Đội hình

Al-SaddAl-Ahli Doha
22Meshaal Barsham2Pedro Miguel5Tarek Salman6Paulo Otavio Rosa Silva16Boualem Khoukhi8Guilherme dos Santos Torres33Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel9Roberto Firmino Barbosa de Oliveira11Giovani Henrique Amorim da Sil30CAkram Afif12Yusuf Abdurisag1Yazan Naim3Islam Yaseen41Ahmed Reyad49Zinedine Sassi77Ismaeel Mohammad Mohammad88Ayoub Amraoui7Julian Draxler14Michel Vlap27Benjamin Bourigeaud33CDriss Fettouhi10Erik Expostio

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
10
Phạt góc (HT)
3
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
23
Sút cầu môn
7
10
Tấn công
65
70
Tấn công nguy hiểm
33
42
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
1
9
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
402
378
TL chuyền bóng thành công
85%
85%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
2
1
Cứu thua
8
4
Tắc bóng
7
16
Quả ném biên
12
9
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
4
9
Chuyền dài
27
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.81
2.15
Cơ hội rõ rệt
6
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T16 H2 B2
T2 H2 B16
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0
T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
3.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Sadd (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Al-Ahli Doha (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-SaddAl-Ahli Doha

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-SaddAl-Ahli Doha

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
31
Thắng 1
46
Hòa
24
Thua 1
35
Thua 2+
Al-SaddAl-Ahli Doha

Al-Sadd

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Akram Afif
Tiền đạo cánh trái
9.2111/131/350
33Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
Tiền vệ tấn công
8.515/242/492
2Pedro Miguel
Trung vệ
8.1111/129/322
22Meshaal Barsham
Thủ môn
7.60/029/370🟨
8Guilherme dos Santos Torres
Tiền vệ phòng ngự
7.41/132/321
16Boualem Khoukhi
Trung vệ
7.30/042/452
9Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Trung phong
6.90/024/292
6Paulo Otavio Rosa Silva
Hậu vệ trái
6.91/024/293
12Yusuf Abdurisag
Tiền đạo cánh phải
6.81/012/151
11Giovani Henrique Amorim da Sil
Tiền đạo cánh phải
6.46/221/242
5Tarek Salman
Trung vệ
6.20/033/391
3Younes El Hannach (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/04/40
23Hashim Ali Abdullatif (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/05/62
17Mohamed Al-Mannai (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/02/40
10Hasan Al-Haydos (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/03/71
80Agustín Soria (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/017/211

Al-Ahli Doha

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Erik Expostio
Trung phong
7.313/214/211
1Yazan Naim
Thủ môn
7.30/012/180
33Driss Fettouhi
Tiền vệ trung tâm
72/141/482
7Julian Draxler
Tiền đạo cánh trái
73/229/323
3Islam Yaseen
Hậu vệ trái
6.70/01/10
88Ayoub Amraoui
Hậu vệ trái
6.52/042/474
49Zinedine Sassi
Hậu vệ
6.32/126/261
27Benjamin Bourigeaud
Tiền vệ trung tâm
6.23/131/384
14Michel Vlap
Tiền vệ tấn công
6.15/122/260
77Ismaeel Mohammad Mohammad
Tiền đạo cánh phải
5.80/014/161
41Ahmed Reyad
Hậu vệ phải
5.70/034/411
16Robin Tihi (dự bị)
Trung vệ
6.70/08/90
70Younis Abdelrahman (dự bị)
Tiền đạo
6.51/15/50
6Luiz Junior (dự bị)
Tiền vệ
6.51/013/130
12Ghanem Al-Minhali (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/025/276🟨
11Suhaib Gannan (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.21/17/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Sadd Thông tin Al-Ahli Doha
1969 Thành lập
Jassim Bin Hamad Stadium Sân nhà Al Janoub Stadium
20000 Sức chứa 0
Razvan Lucescu HLV Borja Jimenez
Doha Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.225.056.400.793.500.830.751.500.95
Live1.24 ↑5.056.00 ↓0.793.500.830.90 ↑1.500.80 ↓
EasybetsSớm1.265.207.900.833.500.930.771.500.96
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.80 ↑4.500.05 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm1.295.257.500.873.500.940.811.500.99
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑1.68 ↑4.500.44 ↓0.68 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm1.344.706.200.843.500.920.931.500.85
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑6.25 ↑4.500.07 ↓0.82 ↓0.001.06 ↑
InterwettenSớm1.335.507.250.753.500.90---
Live1.04 ↓12.00 ↑35.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓---
10BETSớm1.285.206.800.773.500.87---
Live1.01 ↓11.53 ↑95.28 ↑1.25 ↑4.500.55 ↓---
12betSớm1.344.706.200.843.500.920.931.500.85
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑4.500.03 ↓0.82 ↓0.001.06 ↑
CrownSớm1.355.106.000.863.500.900.931.500.83
Live1.37 ↑5.105.70 ↓0.80 ↓3.501.06 ↑1.06 ↑1.500.82 ↓
SbobetSớm1.305.106.300.823.500.980.821.500.98
Live1.04 ↓8.60 ↑24.00 ↑6.66 ↑4.500.03 ↓0.820.001.06 ↑
WewbetSớm1.325.057.000.843.500.920.851.500.93
Live1.04 ↓10.50 ↑35.00 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓0.80 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm1.305.256.500.302.502.20---
Live1.01 ↓26.00 ↑67.00 ↑0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.255.257.000.713.500.810.701.500.83
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.374.986.270.813.250.950.801.250.98
Live1.20 ↓6.22 ↑14.86 ↑2.00 ↑4.500.39 ↓0.72 ↓0.001.14 ↑
HK Jockey ClubSớm1.245.407.000.783.500.92---
Live1.245.406.90 ↓0.95 ↑3.750.75 ↓---
BwinSớm1.305.256.750.773.500.90---
Live1.01 ↓29.00 ↑101.00 ↑0.98 ↑4.500.65 ↓---
1xBetSớm1.325.507.410.803.500.900.791.500.90
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑2.30 ↑4.500.34 ↓0.68 ↓0.001.18 ↑
SNAISớm1.335.257.00------
Live1.25 ↓5.75 ↑8.00 ↑------
Bet 365Sớm1.294.757.500.853.500.950.801.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.90 ↑4.500.13 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.305.007.000.803.500.910.831.500.85
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑4.500.11 ↓0.91 ↑1.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.