Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Neom SC, 22:50 ngày 28/08/2026

Professional League (Ả Rập Xê Út) · 22:50 ngày 28/08/2026
Al-Riyadh
1 Kết thúc HT 0-0 0
Neom SC
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Tường thuật trực tiếp

Al-RiyadhNeom SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Nasser Abu Shaqara
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (chân trái) — bị chặn
5'
8'
🎯 Dứt điểm - Haroune Camara (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Lekhal (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antunes (chân phải) — chệch khung thành
8'
15'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Georgios Masouras (chân phải) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Amadou Koné (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
33'
🎯 Dứt điểm - Hazazi Sulaiman Yahya (chân trái) — bị chặn
34'
⛳ Phạt góc
35'
🟨 Thẻ vàng - Victor Lekhal
37'
⛳ Phạt góc
37'
40'
🎯 Dứt điểm - Georgios Masouras (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Ala Al-Hajji (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bernard Mensah (chân phải) — chệch khung thành
41'
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Haroune Camara
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Fahad Al-Jayzani
45+4'
⛳ Phạt góc
45+4'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Hassan Al-Ali, ra Fahad Al-Jayzani
46'
VAR Decision - Card reviewed - Bernard Mensah
53'
🟨 Thẻ vàng - Bernard Mensah
54'
🎯 Dứt điểm - Mahmoud Trezegue (chân phải) — chệch khung thành
56'
59'
🎯 Dứt điểm - Nathan Zeze (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Abascal (chân trái) — bị cản phá
60'
⚽ BÀN THẮNG - Teddy Okou 1-0
61'
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (chân trái) — vào lưới
61'
65'
🔁 Thay người: vào Abdulmalik Al-Oyayari, ra Khalifah Al-Dawsari
65'
🔁 Thay người: vào Mohannad Abu Taha, ra Islam Hawsawi
🔁 Thay người: vào Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa, ra Mahmoud Trezegue
69'
74'
🔁 Thay người: vào Muhannad Al Saad, ra Haroune Camara
75'
🎯 Dứt điểm - Mohannad Abu Taha (chân trái) — bị chặn
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Georgios Masouras (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Lekhal (chân phải) — bị cản phá
80'
⛳ Phạt góc
81'
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Marzouq Hussain Tambakti, ra Teddy Okou
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Amadou Koné (chân trái) — bị cản phá
83'
🔁 Thay người: vào Ahmed Al Anzi, ra Ala Al-Hajji
83'
🔁 Thay người: vào Faisal Al-Ghamdi, ra Khalil Al-Absi
83'
🎯 Dứt điểm - Malang Sarr (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Georgios Masouras (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Malang Sarr (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Al-Riyadh Phút Neom SC
Victor Lekhal 37'
45+1' Haroune Camara
Fahad Al-Jayzani 45+4'
HT 0-0
▲ Hassan Al-Ali ▼ Fahad Al-Jayzani46' ⇄
Bernard Mensah(Reason:Card reviewed) 📺 VAR53'
Bernard Mensah 54'
Teddy Okou 1 - 0 ⚽61'
65' ⇄▲ Abdulmalik Al-Oyayari ▼ Khalifah Al-Dawsari
65' ⇄▲ Mohannad Abu Taha ▼ Islam Hawsawi
▲ Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa ▼ Mahmoud Trezegue69' ⇄
74' ⇄▲ Muhannad Al Saad ▼ Haroune Camara
▲ Marzouq Hussain Tambakti ▼ Teddy Okou82' ⇄
83' ⇄▲ Ahmed Al Anzi ▼ Ala Al-Hajji
83' ⇄▲ Faisal Al-Ghamdi ▼ Khalil Al-Absi
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 48
Hòa 10 30
Bại 10 32
Ghi bàn 29 1321
Mất bàn 52 188
Điểm 49 1524

Chủ = Al-Riyadh · Khách = Neom SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Riyadh (8)Hiệp 1 / Cả trậnNeom SC (12)
1 (13%)Thắng/Thắng7 (58%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (25%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Al-Riyadh

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4112611412
Sân nhà210114310
Sân khách201157114
6 gần62221013--

Neom SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42024468
Sân nhà21012337
Sân khách21012136
6 gần6501125--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Al-Riyadh 2 (33%)Hòa 2 (33%)Neom SC 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL06/02/26Neom SC1-0 (0-0)Al-Riyadh3-2-0.752.5B
SPL27/09/25Al-Riyadh2-3 (1-2)Neom SC8-7-0.52.5B
KSA D201/02/19Neom SC1-1 (0-0)Al-Riyadh---H
KSA D226/10/18Al-Riyadh1-1 (1-1)Neom SC1-1--H
KSA D104/05/12Al-Riyadh2-0 (0-0)Neom SC-+0.752.25T
KSA D120/01/12Neom SC0-4 (0-0)Al-Riyadh---T

Thành tích gần đây — Al-Riyadh

HBTBHTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL26/08/26Al-Shabab3-3 (2-2)Al-Riyadh10-4-0.753H
SPL21/08/26Al-Riyadh0-4 (0-2)Al-Nassr3-9-1.753.5B
SK CUP17/08/26Al-Zlfe0-2 (0-1)Al-Riyadh1-0+0.752.75T
SPL15/08/26Al-Ettifaq4-2 (1-1)Al-Riyadh7-0-0.253B
INT CF27/07/26Al-Riyadh2-2 (1-0)Al-Garrafa3-302.75H
SPL22/05/26Al-Riyadh1-0 (1-0)Al-Okhdood11-0+1.252.75T
SPL16/05/26Al-Taawoun1-1 (0-0)Al-Riyadh6-1-0.52.5H
SPL10/05/26Al-Riyadh1-0 (0-0)Al-Fateh5-2+0.252.75T
SPL04/05/26Al-Feiha4-2 (2-0)Al-Riyadh9-6-0.252.25B
SPL29/04/26Al-Riyadh0-4 (0-1)Al Qadsiah3-11-1.253.25B
SPL24/04/26Al-Hazm2-1 (0-1)Al-Riyadh7-602.5B
SPL10/04/26Al-Ettifaq2-3 (2-1)Al-Riyadh6-7-0.252.75T
SPL06/04/26Al-Riyadh1-1 (1-1)Al-Shabab2-9-0.52.75H
SPL14/03/26Al-Riyadh3-1 (0-1)Al-Ittihad4-10-13T
SPL06/03/26Damac FC3-0 (1-0)Al-Riyadh6-9-0.252.25B
SPL27/02/26Al-Riyadh0-1 (0-0)Al-Ahli SFC0-6-1.53B
SPL24/02/26Al-Shabab3-1 (2-0)Al-Riyadh5-9-12.5B
SPL20/02/26Al Kholood0-2 (0-2)Al-Riyadh8-2-0.52.5T
SPL14/02/26Al-Riyadh1-1 (1-0)Al-Khaleej7-2-0.252.5H
SPL06/02/26Neom SC1-0 (0-0)Al-Riyadh3-2-0.752.5B

Thành tích gần đây — Neom SC

BTTTTTTBHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL24/08/26Neom SC0-2 (0-1)Al Qadsiah2-2-13B
SPL22/08/26Al-Faisaly Harmah0-2 (0-0)Neom SC1-3+0.52.75T
SK CUP19/08/26Al-Faisaly Harmah1-3 (1-2)Neom SC1-4--T
SPL14/08/26Neom SC2-1 (2-0)Al-Feiha3-4+0.752.5T
INT CF31/07/26Las Palmas0-1 (0-1)Neom SC3-4-0.52.75T
INT CF28/07/26Al-Arabi SC1-4 (0-3)Neom SC---T
INT CF25/07/26Orlando Pirates0-1 (0-1)Neom SC4-0--T
INT CF23/07/26Granada CF2-0 (1-0)Neom SC4-3--B
INT CF18/07/26Neom SC0-0 (0-0)Peterborough United2-7+0.253H
SPL22/05/26Neom SC1-1 (0-1)Al-Ettifaq4-0+0.53H
SPL16/05/26Al Hilal2-0 (1-0)Neom SC6-2-1.53.25B
SPL11/05/26Neom SC2-1 (2-0)Al-Shabab2-6+0.252.75T
SPL02/05/26Al-Fateh2-2 (0-1)Neom SC5-7+0.252.75H
SPL28/04/26Neom SC1-1 (1-0)Al-Hazm3-4+0.752.75H
SPL11/04/26Al Najma(KSA)2-1 (1-0)Neom SC3-22+13B
SPL09/04/26Al-Ittihad3-4 (2-2)Neom SC6-3-12.75T
SPL04/04/26Neom SC1-0 (0-0)Al-Feiha5-6+0.52.25T
SPL13/03/26Neom SC2-2 (1-0)Al-Taawoun5-2+0.252.5H
SPL08/03/26Al-Nassr1-0 (0-0)Neom SC8-1-1.53.25B
SPL01/03/26Neom SC1-2 (1-2)Al Kholood6-3+0.752.75B

Đội hình

Al-RiyadhNeom SC
82CMilan Borjan2Sultan Al Essa12Hazazi Sulaiman Yahya26Rodrigo Abascal67Mohammed Al-Khaibari10Teddy Okou22Victor Lekhal43Bernard Mensah77Leandro Antunes79Fahad Al-Jayzani7Mahmoud Trezegue1Marcin Bulka4Khalifah Al-Dawsari5Malang Sarr27Islam Hawsawi44Nathan Zeze7Georgios Masouras14Khalil Al-Absi18Ala Al-Hajji72Amadou Koné70Haroune Camara91CAlexandre Lacazette

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
64
109
Tấn công nguy hiểm
22
54
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
9
13
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
263
547
TL chuyền bóng thành công
78%
89%
Phạm lỗi
13
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
13
22
Cắt bóng
7
4
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
21
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81
0.88
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Riyadh (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Neom SC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Riyadh (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Neom SC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
12
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Al-RiyadhNeom SC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Al-RiyadhNeom SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
36
Thắng 1
55
Hòa
33
Thua 1
63
Thua 2+
Al-RiyadhNeom SC

Al-Riyadh

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
82Milan Borjan
Thủ môn
7.40/020/350
10Teddy Okou
Tiền đạo cánh phải
7.413/110/122
67Mohammed Al-Khaibari
Trung vệ
7.30/021/230
7Mahmoud Trezegue
Tiền đạo cánh trái
7.21/016/190
22Victor Lekhal
Tiền vệ
7.12/128/343🟨
12Hazazi Sulaiman Yahya
Hậu vệ trái
71/013/192
43Bernard Mensah
Tiền vệ tấn công
6.81/021/223🟨
26Rodrigo Abascal
Trung vệ
6.81/125/332
2Sultan Al Essa
Hậu vệ phải
6.80/020/241
79Fahad Al-Jayzani
Tiền vệ phòng ngự
6.80/08/111🟨
77Leandro Antunes
Tiền đạo
6.71/014/195
11Hassan Al-Ali (dự bị)
Trung phong
7.20/08/110
19Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa (dự bị)
Tiền vệ
6.70/00/11
87Marzouq Hussain Tambakti (dự bị)
Trung vệ
6.60/00/00

Neom SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Malang Sarr
Hậu vệ
7.32/175/804
44Nathan Zeze
Trung vệ
7.21/0100/1070
91Alexandre Lacazette
Trung phong
7.10/023/313
1Marcin Bulka
Thủ môn
7.10/018/220
18Ala Al-Hajji
Tiền vệ trung tâm
7.11/053/572
14Khalil Al-Absi
Tiền đạo cánh trái
6.80/012/144
72Amadou Koné
Tiền vệ phòng ngự
6.62/273/813
4Khalifah Al-Dawsari
Trung vệ
6.50/018/192
7Georgios Masouras
Tiền đạo cánh trái
6.24/023/261
70Haroune Camara
Trung phong
61/02/60🟨
27Islam Hawsawi
Hậu vệ trái
60/022/250
15Abdulmalik Al-Oyayari (dự bị)
Hậu vệ phải
70/014/170
19Mohannad Abu Taha (dự bị)
Hậu vệ trái
6.81/020/212
77Muhannad Al Saad (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/020/221
8Faisal Al-Ghamdi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/010/140
22Ahmed Al Anzi (dự bị)
Tiền đạo
6.50/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Riyadh Thông tin Neom SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Daniel Carreno HLV Christophe Galtier
Saudi Arabia Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.953.502.000.882.750.840.78-0.501.00
Live3.35 ↑3.501.85 ↓0.882.750.840.68 ↓-0.751.10 ↑
EasybetsSớm3.803.701.800.842.750.920.96-0.500.79
Live1.08 ↓9.00 ↑151.00 ↑4.80 ↑1.500.05 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm3.403.501.950.912.750.880.81-0.500.99
Live1.04 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.40 ↑1.500.29 ↓1.49 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm3.703.701.850.892.750.930.99-0.500.85
Live1.04 ↓7.40 ↑300.00 ↑8.33 ↑1.500.04 ↓0.07 ↓-0.255.88 ↑
InterwettenSớm3.803.801.800.652.501.100.90-0.500.80
Live1.02 ↓12.00 ↑85.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓0.80 ↓-0.500.90 ↑
10BETSớm3.853.851.810.792.750.92---
Live1.02 ↓11.61 ↑100.00 ↑3.62 ↑1.500.13 ↓---
12betSớm3.703.701.850.892.750.930.99-0.500.85
Live1.05 ↓6.90 ↑298.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.09 ↓-0.255.26 ↑
CrownSớm3.053.602.020.922.750.880.80-0.501.02
Live1.03 ↓10.00 ↑31.00 ↑5.88 ↑1.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm3.073.172.000.912.750.890.82-0.501.00
Live1.06 ↓6.70 ↑105.00 ↑4.76 ↑1.500.11 ↓0.20 ↓-0.253.33 ↑
WewbetSớm3.543.661.850.872.750.950.99-0.500.85
Live1.12 ↓6.20 ↑45.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm3.403.502.050.672.501.05---
Live1.01 ↓21.00 ↑126.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.803.701.800.812.750.920.92-0.500.81
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.003.502.180.892.750.850.86-0.250.91
Live1.18 ↓5.31 ↑29.98 ↑3.49 ↑1.500.20 ↓1.57 ↑0.000.51 ↓
HK Jockey ClubSớm3.503.451.790.902.750.801.15-0.250.66
Live1.09 ↓5.20 ↑60.00 ↑2.70 ↑1.750.22 ↓1.44 ↑1.000.50 ↓
BwinSớm3.403.502.000.682.501.05---
Live1.05 ↓10.50 ↑101.00 ↑0.87 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm3.933.821.810.682.501.110.75-0.751.01
Live1.02 ↓19.00 ↑468.00 ↑5.57 ↑1.500.11 ↓1.77 ↑0.000.49 ↓
Bet 365Sớm3.703.501.750.882.750.930.98-0.500.83
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm3.703.401.750.652.501.05---
Live1.04 ↓10.00 ↑101.00 ↑5.50 ↑1.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Riyadh-1/2Chưa có trận cùng mức
Neom SC+1/2200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).