Kết quả bóng đá trận Al Rayyan vs Lusail Russell City, 23:30 ngày 20/08/2026

Stars League (Qatar) · 23:30 ngày 20/08/2026
Al Rayyan
Sắp đá --:--:--
Lusail Russell City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Ahmad Bin Ali Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 00 12
Bại 22 34
Ghi bàn 33 2017
Mất bàn 48 1015
Điểm 33 1914

Chủ = Al Rayyan · Khách = Lusail Russell City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Rayyan (49)Hiệp 1 / Cả trậnLusail Russell City (20)
15 (31%)Thắng/Thắng4 (20%)
4 (8%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (4%)Thắng/Bại1 (5%)
7 (14%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (4%)Hòa/Hòa4 (20%)
5 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
6 (12%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (10%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (6%)Bại/Bại8 (40%)

Bảng xếp hạng

Al Rayyan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000008
Sân nhà00000008
Sân khách00000008
6 gần62131010--

Lusail Russell City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000009
Sân nhà00000009
Sân khách00000009
6 gần631299--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Al Rayyan 2 (100%)Hòa 0 (0%)Lusail Russell City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QATL CUP04/10/25Al Rayyan5-2 (2-0)Lusail Russell City4-5+0.52.75T
QAT PC06/05/25Al Rayyan4-2 (1-2)Lusail Russell City3-2+23.5T

Thành tích gần đây — Al Rayyan

BTBHBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Leganes2-1 (0-0)Al Rayyan5-2-0.752.75B
INT CF30/07/26Al Rayyan2-1 (0-0)Al-Draih---T
INT CF24/07/26Albacete1-0 (0-0)Al Rayyan---B
INT CF19/07/26Al Rayyan3-3 (1-0)Rochdale2-4+0.53.25H
QAT PC01/05/26Al Rayyan0-3 (0-1)Al-Wakra4-1+13.25B
QAT D127/04/26Al Rayyan4-0 (2-0)Al-Arabi SC5-3+0.53.5T
GCC23/04/26Al Rayyan3-0 (0-0)Al-Shabab3-6+0.52.5T
GCC20/04/26Al Rayyan2-0 (1-0)Al-Qadsia SC7-1+0.752.75T
QATL CUP15/04/26Al Rayyan2-0 (1-0)Muaidar SC3-4+1.253.75T
QAT D108/04/26Al Rayyan3-0 (2-0)Umm Salal5-5+1.253.75T
QAT D104/04/26Al Rayyan1-1 (0-1)Al-Sadd5-11-0.253.5H
QATL CUP28/03/26Al Rayyan3-3 (1-2)Umm Salal10-1+0.753.25H
QATL CUP24/03/26Al Rayyan3-0 (1-0)Al Shahaniya6-2+0.752.75T
QAT D118/03/26Al Rayyan2-1 (0-1)Al-Wakra8-5+0.753.25T
QAT D114/03/26Al Rayyan1-2 (1-1)Al Shahaniya3-4+1.53.25B
QAT D127/02/26Al-Garrafa3-2 (0-1)Al Rayyan7-6+0.53.25B
QAT D123/02/26Al Rayyan2-1 (0-1)Al-Ahli Doha7-2+13.25T
GCC18/02/26Al Rayyan3-1 (1-0)Al-Nahda Muscat4-6+0.752T
QAT PC14/02/26Al Rayyan2-0 (2-0)Al Khor SC9-2+2.253.75T
GCC11/02/26Tdamn Hadramawt0-3 (0-1)Al Rayyan4-11+2.754T

Thành tích gần đây — Lusail Russell City

TBBTTHHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/26Den Bosch1-2 (0-2)Lusail Russell City---T
INT CF18/07/26Dordrecht5-0 (3-0)Lusail Russell City9-0-1.253.25B
QAT D230/04/26Lusail Russell City1-2 (1-0)Al Bidda SC2-5--B
QAT D225/04/26Al Markhiya0-2 (0-1)Lusail Russell City3-4--T
QAT D212/04/26Lusail Russell City3-0 (3-0)Al Mesaimeer Club3-6--T
QAT D205/04/26Lusail Russell City1-1 (1-0)Al-Khuraitiat4-3--H
QAT D215/03/26Muaidar SC2-2 (0-0)Lusail Russell City6-3--H
QAT D208/02/26Al Khor SC1-5 (1-1)Lusail Russell City3-10-0.52.75T
QAT D203/02/26Lusail Russell City1-2 (0-2)Al Waab SC8-4+0.752.5B
QATL CUP21/01/26Lusail Russell City0-1 (0-1)Al Bidda SC4-402.75B
QAT PC10/01/26Al Waab SC2-0 (1-0)Lusail Russell City5-2--B
QAT D230/12/25Al Bidda SC0-2 (0-0)Lusail Russell City9-402.5T
QAT D221/12/25Lusail Russell City2-1 (0-1)Al Markhiya7-10--T
QATL CUP14/12/25Lusail Russell City3-3 (2-2)Umm Salal5-2-0.253H
QATL CUP07/12/25Lusail Russell City1-1 (1-1)Al Shahaniya6-2+0.253H
QATL CUP28/11/25Al-Garrafa1-1 (1-1)Lusail Russell City2-9--H
QATL CUP15/11/25Lusail Russell City1-2 (0-1)Al Markhiya5-1--B
QAT D204/11/25Al Mesaimeer Club1-2 (0-1)Lusail Russell City4-6+0.252.75T
QATL CUP28/10/25Al-Arabi SC6-1 (4-0)Lusail Russell City7-903B
QAT D222/10/25Al-Khuraitiat3-1 (1-0)Lusail Russell City2-9-0.252.5B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
4.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Rayyan (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Lusail Russell City (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al RayyanLusail Russell City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al RayyanLusail Russell City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
33
Thắng 1
35
Hòa
44
Thua 1
14
Thua 2+
Al RayyanLusail Russell City

Thông tin đội bóng

Al Rayyan Thông tin Lusail Russell City
1967 Thành lập
Ahmad Bin Ali Stadium Sân nhà
25000 Sức chứa 0
Vicente Moreno Peris HLV
Umm-Affai Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.185.157.300.783.500.840.911.750.79
Live1.25 ↑5.155.40 ↓0.783.500.840.74 ↓1.500.96 ↑
EasybetsSớm1.275.308.300.863.500.860.921.750.79
Live1.25 ↓5.20 ↓8.10 ↓0.99 ↑3.750.76 ↓0.91 ↓1.750.85 ↑
VcbetSớm1.255.508.500.903.500.910.971.750.83
Live1.255.508.500.99 ↑3.750.82 ↓0.92 ↓1.750.87 ↑
Mansion88Sớm1.295.206.600.923.500.840.941.500.84
Live1.295.30 ↑6.10 ↓0.80 ↓3.501.02 ↑0.93 ↓1.750.91 ↑
InterwettenSớm1.355.006.750.853.500.80---
Live1.27 ↓6.00 ↑8.00 ↑0.75 ↓3.500.90 ↑---
10BETSớm1.324.906.400.813.500.82---
Live1.25 ↓5.80 ↑7.80 ↑0.78 ↓3.500.90 ↑---
12betSớm1.295.206.600.923.500.840.941.500.84
Live1.295.30 ↑6.30 ↓0.80 ↓3.501.02 ↑0.93 ↓1.750.91 ↑
CrownSớm1.275.507.400.923.500.840.951.750.81
Live1.26 ↓5.70 ↑7.30 ↓0.96 ↑3.750.840.951.750.87 ↑
SbobetSớm1.265.106.400.883.500.920.771.501.05
Live1.27 ↑5.30 ↑6.60 ↑0.79 ↓3.501.07 ↑0.98 ↑1.750.90 ↓
WewbetSớm1.275.258.200.893.500.870.941.750.84
Live1.275.35 ↑8.00 ↓0.98 ↑3.750.82 ↓0.93 ↓1.750.89 ↑
LadbrokesSớm1.354.506.500.352.501.90---
Live1.28 ↓5.50 ↑7.00 ↑0.30 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm1.304.606.750.763.500.760.811.500.71
Live1.24 ↓5.75 ↑8.25 ↑0.75 ↓3.500.90 ↑0.811.750.83 ↑
PinnacleSớm1.265.757.880.813.500.930.881.750.88
Live1.28 ↑6.09 ↑8.49 ↑0.84 ↑3.500.98 ↑0.91 ↑1.750.93 ↑
HK Jockey ClubSớm1.205.707.750.833.500.871.001.750.77
Live1.18 ↓6.10 ↑8.50 ↑0.77 ↓3.500.93 ↑0.86 ↓1.750.90 ↑
BwinSớm1.354.506.750.833.500.85---
Live1.27 ↓5.50 ↑7.25 ↑0.77 ↓3.500.93 ↑---
1xBetSớm1.384.707.240.853.500.850.901.500.80
Live1.24 ↓5.70 ↑8.50 ↑0.79 ↓3.500.92 ↑0.70 ↓1.500.99 ↑
Bet 365Sớm1.294.758.500.953.500.850.981.750.83
Live1.294.757.50 ↓0.98 ↑3.750.83 ↓0.95 ↓1.750.85 ↑
William HillSớm1.295.007.500.853.500.83---
Live1.25 ↓5.007.500.80 ↓3.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.