Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Hajer, 23:05 ngày 28/08/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 23:05 ngày 28/08/2026
Al Raed 2 Kết thúc HT 1-1 3
Hajer
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 42°C
Diễn biến trận đấu
| Al Raed | Phút | |
| Salomon Tweh 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Tweh S. 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| 21' | Ayoub Derbal | |
| 21' | Ayoub Derbal | |
| 43' | Ali Al Eissa | |
| 43' | Al Eissa A. | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 Hamad Al-Harbi | |
| 45+6' | ⚽ 2 - 2 Hamad Al-Harbi(Assists:Ali Al Eissa) | |
| HT 1-1 | ||
| 62' ⇄ | ▲ Abdulrahman Al-Hurayb ▼ Hassan Jafari | |
| 62' ⇄ | ▲ Osama Al-Mubaireek ▼ Omar Suhaimi | |
| Yousef Alharbi | 63' | |
| 65' | ⚽ 2 - 3 Abdullah Al Yousef | |
| ▲ Meshari Al Oufi ▼ Yousef Alharbi | 70' ⇄ | |
| Hamoud Shammari(Assists:Saad Al-Salouli) (Kiến tạo: Saad Al-Salouli) 3 - 3 ⚽ | 75' | |
| 79' ⇄ | ▲ Waleed Ghazwani ▼ Khalid Al-Ibrahim | |
| Redouane Mennioui | 82' | |
| 83' | ⚽ 3 - 4 Abdullah Al Yousef | |
| ▲ Nawaf Hazazi ▼ Mohamed Al-Sufyani | 84' ⇄ | |
| 4 - 4 ⚽ | 90' | |
| 90+8' ⇄ | ▲ Rayan Darwish Al-Bloushi ▼ Albert Amoah | |
| ▲ Abdulrahman Sahhari ▼ Hassan Al-Asmari | 90+8' ⇄ | |
| 90+9' | Rayan Darwish Al-Bloushi | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 18 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 8 | 12 |
Chủ = Al Raed · Khách = Hajer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Raed | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Al Raed
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Hajer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Al Raed 8 (80%)Hòa 0 (0%)Hajer 2 (20%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/11/19 | Hajer | 0-2 (0-1) | Al Raed | - | - | T |
| 12/03/16 | Al Raed | 2-1 (1-1) | Hajer | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/12/15 | Hajer | 1-2 (0-1) | Al Raed | 0 | 2.5 | T |
| 06/03/15 | Al Raed | 2-1 (0-0) | Hajer | +0.25 | 3 | T |
| 17/09/14 | Hajer | 2-1 (0-1) | Al Raed | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/03/14 | Hajer | 1-4 (1-2) | Al Raed | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/13 | Al Raed | 3-2 (1-1) | Hajer | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/09/12 | Hajer | 1-2 (0-2) | Al Raed | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/12 | Hajer | 0-2 (0-1) | Al Raed | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/10/11 | Al Raed | 1-2 (0-1) | Hajer | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al Raed
TBBHBTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-1) | Al Raed | - | - | T |
| 18/08/26 | Al Raed | 0-2 (0-1) | Al Hilal | -2.5 | 3.75 | B |
| 06/08/26 | Al Raed | 1-4 (0-2) | Kazma | - | - | B |
| 03/08/26 | MC Oran | 1-1 (0-1) | Al Raed | - | - | H |
| 30/07/26 | Al Markhiya | 1-0 (0-0) | Al Raed | - | - | B |
| 13/05/26 | Al Raed | 5-1 (3-1) | Abha | 0 | 3 | T |
| 10/05/26 | Al-Zlfe | 2-2 (1-2) | Al Raed | - | - | H |
| 03/05/26 | Al Ula FC | 2-1 (1-0) | Al Raed | - | - | B |
| 27/04/26 | Al Raed | 1-2 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | 0 | 3 | B |
| 21/04/26 | Al-Draih | 1-3 (0-2) | Al Raed | -1 | 3 | T |
| 15/04/26 | Al Raed | 0-1 (0-0) | Al-Orubah | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-2 (0-0) | Al Raed | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Al-Wehda | 2-2 (0-1) | Al Raed | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Al Raed | 3-1 (1-1) | Al-Jabalain | 0 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | Al Anwar SA | 1-0 (1-0) | Al Raed | - | - | B |
| 25/02/26 | Al Raed | 1-0 (1-0) | Jubail | - | - | T |
| 20/02/26 | Al-Jndal | 0-2 (0-1) | Al Raed | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Al Raed | 4-0 (2-0) | Al-Arabi(KSA) | +1 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Al Tai | 2-2 (0-2) | Al Raed | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/02/26 | Al Raed | 1-1 (0-0) | Al Bukayriyah | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hajer
BBTTBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Hajer | 0-3 (0-2) | AL-Rbeea Jeddah | - | - | B |
| 23/04/26 | Hajer | 1-2 (0-0) | Al Ain(KSA) | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Al Ain(KSA) | 1-3 (1-2) | Hajer | - | - | T |
| 09/04/26 | Hajer | 2-1 (0-0) | Al-Qalah | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Al-Rayyan | 3-2 (0-1) | Hajer | - | - | B |
| 27/03/26 | Hajer | 2-2 (0-0) | Al Liwaa | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Hajer | 2-1 (2-0) | Ohod Medina | - | - | T |
| 07/03/26 | Bisha FC | 0-2 (0-0) | Hajer | - | - | T |
| 01/03/26 | Hajer | 2-0 (1-0) | Al-Qotah | - | - | T |
| 23/02/26 | Hajer | 3-0 (0-0) | Al-Kawkab | - | - | T |
| 17/02/26 | Al Safa(KSA) | 1-2 (1-0) | Hajer | - | - | T |
| 12/02/26 | Hajer | 1-0 (0-0) | Wajj | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Al-Saqer | 1-1 (0-1) | Hajer | - | - | H |
| 30/01/26 | Al Nairyah | 1-2 (1-0) | Hajer | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | Hajer | 3-1 (2-1) | Hottain (KSA) | - | - | T |
| 19/01/26 | Arar FC | 1-2 (0-1) | Hajer | - | - | T |
| 14/01/26 | Al Qous Club | 1-1 (0-0) | Hajer | - | - | H |
| 09/01/26 | Hajer | 0-0 (0-0) | Mudhar | - | - | H |
| 27/12/25 | Al-Qalah | 0-0 (0-0) | Hajer | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/12/25 | Hajer | 1-0 (1-0) | Al-Rayyan | - | - | T |
Đội hình
Al Raed
Hajer
88Mohammed Al Otaibi3Munif Doshy4Bandar Al Shamrani12Hassan Al-Asmari13Redouane Mennioui5Salomon Tweh6Yousef Alharbi7Khaled Narey10CSaad Al-Salouli11Mohamed Al-Sufyani20Hamoud Shammari40Basil Al Numair4Ayoub Derbal5Murtadha Al Burayh8Abdullah Al Yousef17CBakary Coulibaly87Ali Al Eissa6Hamad Al-Harbi18Hassan Jafari70Omar Suhaimi11Khalid Al-Ibrahim99Albert Amoah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Munif Doshy6.2
- 4Bandar Al Shamrani7.2
- 5Salomon Tweh⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4'8.4
- 6Yousef Alharbi🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 70'7.2
- 7Khaled Narey5.6
- 10Saad Al-Salouli C🎯 Kiến tạo 75'6.8
- 11Mohamed Al-Sufyani▼ Rời sân 84'6.7
- 12Hassan Al-Asmari▼ Rời sân 90+8'7
- 13Redouane Mennioui🟨 Thẻ vàng 82'7.5
- 20Hamoud Shammari⚽ Ghi bàn 75'7.1
- 88Mohammed Al Otaibi5.6
Khách · 532
- 4Ayoub Derbal🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21'7
- 5Murtadha Al Burayh6.5
- 6Hamad Al-Harbi⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+6'8.4
- 8Abdullah Al Yousef⚽ Ghi bàn 65' · ⚽ Ghi bàn 83'8.4
- 11Khalid Al-Ibrahim▼ Rời sân 79'6.5
- 17Bakary Coulibaly C6.2
- 18Hassan Jafari▼ Rời sân 62'7
- 40Basil Al Numair5.9
- 70Omar Suhaimi▼ Rời sân 62'6.9
- 87Ali Al Eissa🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+6' · 🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43'7.8
- 99Albert Amoah▼ Rời sân 90+8'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
913
Sút cầu môn
36
Tấn công
13967
Tấn công nguy hiểm
5738
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
563208
TL chuyền bóng thành công
86%65%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
10
Cứu thua
31
Tắc bóng
914
Quả ném biên
2314
Cắt bóng
715
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2918
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.340.64
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H0 B2T2 H0 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Raed (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Hajer (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Raed
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Salomon Tweh Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 1 | 3/1 | 68/79 | 2 | ||
| 13Redouane Mennioui Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 57/58 | 1 | 🟨 | ||
| 6Yousef Alharbi Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 65/69 | 1 | 🟨 | ||
| 4Bandar Al Shamrani Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 58/64 | 3 | |||
| 20Hamoud Shammari Trung phong | 7.1 | 1 | 4/1 | 10/13 | 0 | ||
| 12Hassan Al-Asmari Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 26/37 | 3 | |||
| 10Saad Al-Salouli Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 1/1 | 41/51 | 0 | ||
| 11Mohamed Al-Sufyani Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 44/47 | 1 | |||
| 3Munif Doshy Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 38/45 | 4 | |||
| 7Khaled Narey Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 1/0 | 34/42 | 0 | |||
| 88Mohammed Al Otaibi Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 20/32 | 0 | |||
| 16Meshari Al Oufi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 77Nawaf Hazazi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 87Abdulrahman Sahhari (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Hajer
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Abdullah Al Yousef Hậu vệ trái | 8.4 | 2 | 3/2 | 9/15 | 3 | ||
| 6Hamad Al-Harbi Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 1 | 3/1 | 16/19 | 6 | ||
| 87Ali Al Eissa Hậu vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 10/18 | 8 | 🟨 | |
| 4Ayoub Derbal Trung vệ | 7 | 0/0 | 13/22 | 6 | 🟨 | ||
| 18Hassan Jafari Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 14/15 | 2 | |||
| 70Omar Suhaimi Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/0 | 7/14 | 1 | |||
| 5Murtadha Al Burayh Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 9/16 | 1 | |||
| 11Khalid Al-Ibrahim Trung phong | 6.5 | 1/1 | 11/15 | 0 | |||
| 17Bakary Coulibaly Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 11/15 | 1 | |||
| 99Albert Amoah Trung phong | 6 | 1/1 | 12/16 | 1 | |||
| 40Basil Al Numair Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 5/21 | 0 | |||
| 14Abdulrahman Al-Hurayb (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 24Osama Al-Mubaireek (dự bị) Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 9Waleed Ghazwani (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 47Rayan Darwish Al-Bloushi (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Raed | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Abdullah Al-Janoubi | |
| Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.10 | 6.20 | 0.80 | 2.50 | 0.97 | 0.79 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.77 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.70 | 4.55 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.30 | 8.25 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 4.20 | 8.40 | 0.76 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 52.52 ↑ | 5.01 ↑ | 1.15 ↓ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 4.55 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.05 | 5.50 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.63 | 4.97 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.72 | 9.30 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.49 ↓ | 1.11 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 4.70 | 9.00 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.76 | 7.77 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 30.59 ↑ | 5.31 ↑ | 1.19 ↓ | 2.97 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.25 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 4.90 | 9.00 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.52 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.90 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.