Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Hajer, 23:05 ngày 28/08/2026

Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 23:05 ngày 28/08/2026
Al Raed
2 Kết thúc HT 1-1 3
Hajer
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 42°C

Diễn biến trận đấu

Al Raed Phút Hajer
Salomon Tweh 1 - 0 ⚽4'
Tweh S. 2 - 0 ⚽4'
21' Ayoub Derbal
21' Ayoub Derbal
43' Ali Al Eissa
43' Al Eissa A.
45'⚽ 2 - 1 Hamad Al-Harbi
45+6'⚽ 2 - 2 Hamad Al-Harbi(Assists:Ali Al Eissa)
HT 1-1
62' ⇄▲ Abdulrahman Al-Hurayb ▼ Hassan Jafari
62' ⇄▲ Osama Al-Mubaireek ▼ Omar Suhaimi
Yousef Alharbi 63'
65'⚽ 2 - 3 Abdullah Al Yousef
▲ Meshari Al Oufi ▼ Yousef Alharbi70' ⇄
Hamoud Shammari(Assists:Saad Al-Salouli) (Kiến tạo: Saad Al-Salouli) 3 - 3 ⚽75'
79' ⇄▲ Waleed Ghazwani ▼ Khalid Al-Ibrahim
Redouane Mennioui 82'
83'⚽ 3 - 4 Abdullah Al Yousef
▲ Nawaf Hazazi ▼ Mohamed Al-Sufyani84' ⇄
4 - 4 ⚽90'
90+8' ⇄▲ Rayan Darwish Al-Bloushi ▼ Albert Amoah
▲ Abdulrahman Sahhari ▼ Hassan Al-Asmari90+8' ⇄
90+9' Rayan Darwish Al-Bloushi
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 12 23
Bại 11 64
Ghi bàn 40 912
Mất bàn 51 1814
Điểm 42 812

Chủ = Al Raed · Khách = Hajer

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Raed (10)Hiệp 1 / Cả trậnHajer (38)
2 (20%)Thắng/Thắng10 (26%)
1 (10%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng9 (24%)
1 (10%)Hòa/Hòa8 (21%)
2 (20%)Hòa/Bại3 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
4 (40%)Bại/Bại3 (8%)

Bảng xếp hạng

Al Raed

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013337
Sân nhà100123014
Sân khách11001037
6 gần621389--

Hajer

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210135311
Sân nhà100103018
Sân khách11003236
6 gần62131012--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Al Raed 8 (80%)Hòa 0 (0%)Hajer 2 (20%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SK CUP10/11/19Hajer0-2 (0-1)Al Raed4-6--T
SPL12/03/16Al Raed2-1 (1-1)Hajer-+0.52.5T
SPL25/12/15Hajer1-2 (0-1)Al Raed6-502.5T
SPL06/03/15Al Raed2-1 (0-0)Hajer-+0.253T
SPL17/09/14Hajer2-1 (0-1)Al Raed3-7-0.252.25B
SK CUP18/03/14Hajer1-4 (1-2)Al Raed2-1+0.252.75T
SPL22/02/13Al Raed3-2 (1-1)Hajer-+0.252.75T
SPL22/09/12Hajer1-2 (0-2)Al Raed--0.252.5T
SPL14/02/12Hajer0-2 (0-1)Al Raed--0.252.5T
SPL28/10/11Al Raed1-2 (0-1)Hajer---B

Thành tích gần đây — Al Raed

TBBHBTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KSA D123/08/26Al-Orubah0-1 (0-1)Al Raed8-3--T
SK CUP18/08/26Al Raed0-2 (0-1)Al Hilal0-9-2.53.75B
INT CF06/08/26Al Raed1-4 (0-2)Kazma---B
INT CF03/08/26MC Oran1-1 (0-1)Al Raed---H
INT CF30/07/26Al Markhiya1-0 (0-0)Al Raed4-0--B
KSA D113/05/26Al Raed5-1 (3-1)Abha5-403T
KSA D110/05/26Al-Zlfe2-2 (1-2)Al Raed6-2--H
KSA D103/05/26Al Ula FC2-1 (1-0)Al Raed0-6--B
KSA D127/04/26Al Raed1-2 (1-0)Al-Faisaly Harmah3-903B
KSA D121/04/26Al-Draih1-3 (0-2)Al Raed8-3-13T
KSA D115/04/26Al Raed0-1 (0-0)Al-Orubah8-1+0.52.75B
KSA D108/04/26AL-Rbeea Jeddah0-2 (0-0)Al Raed0-5+0.752.75T
KSA D104/04/26Al-Wehda2-2 (0-1)Al Raed5-502.5H
KSA D108/03/26Al Raed3-1 (1-1)Al-Jabalain4-502.75T
KSA D102/03/26Al Anwar SA1-0 (1-0)Al Raed2-2--B
KSA D125/02/26Al Raed1-0 (1-0)Jubail3-4--T
KSA D120/02/26Al-Jndal0-2 (0-1)Al Raed4-5+0.52.75T
KSA D113/02/26Al Raed4-0 (2-0)Al-Arabi(KSA)10-5+12.75T
KSA D108/02/26Al Tai2-2 (0-2)Al Raed5-0+0.252.5H
KSA D102/02/26Al Raed1-1 (0-0)Al Bukayriyah3-1+0.52.5H

Thành tích gần đây — Hajer

BBTTBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KSA D123/08/26Hajer0-3 (0-2)AL-Rbeea Jeddah4-0--B
KSA D223/04/26Hajer1-2 (0-0)Al Ain(KSA)3-2+0.52.25B
KSA D216/04/26Al Ain(KSA)1-3 (1-2)Hajer---T
KSA D209/04/26Hajer2-1 (0-0)Al-Qalah11-3+0.752.5T
KSA D203/04/26Al-Rayyan3-2 (0-1)Hajer---B
KSA D227/03/26Hajer2-2 (0-0)Al Liwaa2-5+0.252.25H
KSA D223/03/26Hajer2-1 (2-0)Ohod Medina11-4--T
KSA D207/03/26Bisha FC0-2 (0-0)Hajer---T
KSA D201/03/26Hajer2-0 (1-0)Al-Qotah5-2--T
KSA D223/02/26Hajer3-0 (0-0)Al-Kawkab---T
KSA D217/02/26Al Safa(KSA)1-2 (1-0)Hajer---T
KSA D212/02/26Hajer1-0 (0-0)Wajj5-3+0.752.5T
KSA D207/02/26Al-Saqer1-1 (0-1)Hajer---H
KSA D230/01/26Al Nairyah1-2 (1-0)Hajer-+0.52.25T
KSA D224/01/26Hajer3-1 (2-1)Hottain (KSA)---T
KSA D219/01/26Arar FC1-2 (0-1)Hajer---T
KSA D214/01/26Al Qous Club1-1 (0-0)Hajer---H
KSA D209/01/26Hajer0-0 (0-0)Mudhar---H
KSA D227/12/25Al-Qalah0-0 (0-0)Hajer1-2-0.252.25H
KSA D221/12/25Hajer1-0 (1-0)Al-Rayyan4-4--T

Đội hình

Al RaedHajer
88Mohammed Al Otaibi3Munif Doshy4Bandar Al Shamrani12Hassan Al-Asmari13Redouane Mennioui5Salomon Tweh6Yousef Alharbi7Khaled Narey10CSaad Al-Salouli11Mohamed Al-Sufyani20Hamoud Shammari40Basil Al Numair4Ayoub Derbal5Murtadha Al Burayh8Abdullah Al Yousef17CBakary Coulibaly87Ali Al Eissa6Hamad Al-Harbi18Hassan Jafari70Omar Suhaimi11Khalid Al-Ibrahim99Albert Amoah

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
9
13
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
139
67
Tấn công nguy hiểm
57
38
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
563
208
TL chuyền bóng thành công
86%
65%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
9
14
Quả ném biên
23
14
Cắt bóng
7
15
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
29
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.34
0.64
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H0 B2
T2 H0 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Raed (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Hajer (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al RaedHajer

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al RaedHajer

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
27
Thắng 1
55
Hòa
52
Thua 1
21
Thua 2+
Al RaedHajer

Al Raed

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Salomon Tweh
Tiền vệ phòng ngự
8.413/168/792
13Redouane Mennioui
Trung vệ
7.50/057/581🟨
6Yousef Alharbi
Tiền vệ phòng ngự
7.20/065/691🟨
4Bandar Al Shamrani
Trung vệ
7.20/058/643
20Hamoud Shammari
Trung phong
7.114/110/130
12Hassan Al-Asmari
Hậu vệ phải
70/026/373
10Saad Al-Salouli
Tiền đạo cánh trái
6.811/141/510
11Mohamed Al-Sufyani
Tiền vệ tấn công
6.70/044/471
3Munif Doshy
Hậu vệ trái
6.20/038/454
7Khaled Narey
Tiền đạo cánh phải
5.61/034/420
88Mohammed Al Otaibi
Thủ môn
5.60/020/320
16Meshari Al Oufi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/010/110
77Nawaf Hazazi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/013/131
87Abdulrahman Sahhari (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20

Hajer

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Abdullah Al Yousef
Hậu vệ trái
8.423/29/153
6Hamad Al-Harbi
Tiền vệ phòng ngự
8.413/116/196
87Ali Al Eissa
Hậu vệ
7.810/010/188🟨
4Ayoub Derbal
Trung vệ
70/013/226🟨
18Hassan Jafari
Tiền vệ trung tâm
70/014/152
70Omar Suhaimi
Tiền vệ trung tâm
6.93/07/141
5Murtadha Al Burayh
Trung vệ
6.51/09/161
11Khalid Al-Ibrahim
Trung phong
6.51/111/150
17Bakary Coulibaly
Trung vệ
6.21/111/151
99Albert Amoah
Trung phong
61/112/161
40Basil Al Numair
Thủ môn
5.90/05/210
14Abdulrahman Al-Hurayb (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/07/100
24Osama Al-Mubaireek (dự bị)
Tiền vệ phải
6.40/09/90
9Waleed Ghazwani (dự bị)
Trung phong
6.10/01/10
47Rayan Darwish Al-Bloushi (dự bị)
Trung phong
-0/01/20🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al Raed Thông tin Hajer
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Abdullah Al-Janoubi
Khu vực Saudi Arabia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.424.106.200.802.500.970.791.001.00
Live41.00 ↑7.00 ↑1.08 ↓3.70 ↑5.500.09 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.444.006.500.832.500.970.771.000.96
Live126.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓2.60 ↑5.500.25 ↓0.41 ↓0.001.74 ↑
Mansion88Sớm1.593.704.550.902.500.920.760.751.08
Live200.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓7.69 ↑5.500.03 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm1.354.308.250.602.501.10---
Live100.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑5.500.01 ↓---
10BETSớm1.244.208.400.762.750.85---
Live52.52 ↑5.01 ↑1.15 ↓2.10 ↑5.500.30 ↓---
12betSớm1.593.704.550.902.500.920.760.751.08
Live200.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓8.33 ↑5.500.02 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.444.055.500.782.500.920.751.000.95
Live26.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓3.70 ↑5.500.07 ↓0.49 ↓0.001.49 ↑
SbobetSớm1.553.634.970.902.500.920.770.751.07
Live48.00 ↑5.50 ↑1.09 ↓6.66 ↑5.500.01 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.284.729.300.832.750.930.891.500.89
Live29.00 ↑4.49 ↓1.11 ↓2.94 ↑5.500.16 ↓0.45 ↓0.001.58 ↑
LadbrokesSớm1.404.206.000.732.501.00---
Live81.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.65 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm1.234.709.000.712.750.810.761.500.76
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.324.767.770.852.750.900.941.500.83
Live30.59 ↑5.31 ↑1.19 ↓2.97 ↑5.500.24 ↓0.53 ↓0.001.50 ↑
BwinSớm1.404.206.250.712.501.00---
Live101.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓7.00 ↑5.500.05 ↓---
1xBetSớm1.294.909.000.802.750.890.851.500.85
Live101.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓4.52 ↑5.500.13 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm1.444.335.500.832.750.980.901.500.90
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑5.500.05 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.403.906.000.702.501.00---
Live126.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑25.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.