Kết quả bóng đá trận Al Quwa Al Jawiya vs Dyala, 22:50 ngày 19/09/2026
Stars League (Iraq) · 22:50 ngày 19/09/2026
Al Quwa Al Jawiya 1 Kết thúc HT 0-0 1
Dyala
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 34°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 12 |
Chủ = Al Quwa Al Jawiya · Khách = Dyala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Quwa Al Jawiya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 4 (9%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 6 (13%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 2 (4%) | Bại/Bại | 13 (30%) |
Bảng xếp hạng
Al Quwa Al Jawiya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 4 | 0 | 6 | 6 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 4 |
Dyala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Quwa Al Jawiya (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Dyala (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Quwa Al Jawiya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rashid Jaber | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.55 | 5.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 3.30 ↓ | 4.20 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.20 ↓ | 4.20 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.45 | 4.70 | 0.72 | 2.25 | 0.85 | 0.70 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.35 ↓ | 4.10 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.73 ↑ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.45 | 5.24 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | 0.74 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.90 ↑ | 40.00 ↑ | 2.71 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 3.00 ↑ | 1.44 ↓ | 13.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 1.10 ↑ | -0.75 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Quwa Al Jawiya | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dyala | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).