Kết quả bóng đá trận Al Qadsiah vs Al-Ittihad, 01:00 ngày 22/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 22/08/2026
Al Qadsiah 0 Kết thúc HT 0-1 1
Al-Ittihad
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 15 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Tường thuật trực tiếp
Al Qadsiah
Al-Ittihad
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wilton Pereira Sampaio
🎯 Dứt điểm - Julian Quinones (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Quinones (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
17'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Musab Fahz Aljuwayr (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Dion Lopy (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
23'
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Julian Quinones
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Musab Fahz Aljuwayr (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gaston Alvarez (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🟨 Thẻ vàng - Dion Lopy
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abu Al-Shamat (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Faris Abdi (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Mohammed Abu Al-Shamat
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - George Ilenikhena 0-1, kiến tạo: Steven Bergwijn
45+1'
🎯 Dứt điểm - George Ilenikhena (chân trái) — vào lưới
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ahmed Alghamdi, ra Rakan Al-Kaabi
47'
🟥 Thẻ đỏ - Dion Lopy
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abu Al-Shamat (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Musab Fahz Aljuwayr (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte (chân trái) — bị cản phá
52'
🚩 Việt vị
53'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Tijani Reijnders, ra Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
57'
🔁 Thay người: vào Mukhtar Ali, ra Steven Bergwijn
57'
🔁 Thay người: vào Marwan Al-Sahafi, ra George Ilenikhena
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mateo Retegui (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Mohammed Hamad Al Qahtani, ra Jehad Thakri
🎯 Dứt điểm - Mohammed Hamad Al Qahtani (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Turki Al Ammar, ra Mohammed Abu Al-Shamat
🔁 Thay người: vào Eyad Housa, ra Musab Fahz Aljuwayr
🔁 Thay người: vào Abdullah Al-Salem, ra Mateo Retegui
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohammed Hamad Al Qahtani (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gaston Alvarez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eyad Housa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mohammed Hamad Al Qahtani (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Ahmed Al Julaydan, ra Youssef En-Nesyri
🎯 Dứt điểm - Abdullah Al-Salem (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eyad Housa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Quinones (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Marwan Al-Sahafi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🔁 Thay người: vào Mohammed Barnawi, ra Hasan Kadesh
🎯 Dứt điểm - Julian Quinones (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Turki Al Ammar (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Al Qadsiah | Phút | |
| Julian Quinones(Assists:Mateo Retegui) (Kiến tạo: Mateo Retegui) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Julian Quinones(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 24' | |
| 40' | Dion Lopy | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 George Ilenikhena(Assists:Steven Bergwijn) (Kiến tạo: Steven Bergwijn) | |
| Mohammed Abu Al-Shamat | 45+1' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ahmed Alghamdi ▼ Rakan Al-Kaabi | |
| 47' | Dion Lopy | |
| ▲ Tijani Reijnders ▼ Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | 57' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Mukhtar Ali ▼ Steven Bergwijn | |
| 57' ⇄ | ▲ Marwan Al-Sahafi ▼ George Ilenikhena | |
| ▲ Mohammed Hamad Al Qahtani ▼ Jehad Thakri | 71' ⇄ | |
| ▲ Turki Al Ammar ▼ Mohammed Abu Al-Shamat | 79' ⇄ | |
| ▲ Eyad Housa ▼ Musab Fahz Aljuwayr | 79' ⇄ | |
| ▲ Abdullah Al-Salem ▼ Mateo Retegui | 80' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Ahmed Al Julaydan ▼ Youssef En-Nesyri | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Mohammed Barnawi ▼ Hasan Kadesh | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 9 | 9 |
| Điểm | 7 | 9 | 20 | 24 |
Chủ = Al Qadsiah · Khách = Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Qadsiah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Al Qadsiah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 3 | - | - |
Al-Ittihad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al Qadsiah 4 (20%)Hòa 6 (30%)Al-Ittihad 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Al-Ittihad | 1-5 (1-3) | Al Qadsiah | 0 | 3 | T |
| 23/01/26 | Al Qadsiah | 2-1 (1-1) | Al-Ittihad | 0 | 3 | T |
| 31/05/25 | Al-Ittihad | 3-1 (2-1) | Al Qadsiah | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/25 | Al Qadsiah | 1-1 (0-0) | Al-Ittihad | -0.25 | 3 | H |
| 20/10/24 | Al-Ittihad | 3-1 (1-1) | Al Qadsiah | -0.75 | 3 | B |
| 17/08/24 | Al-Ittihad | 1-1 (1-0) | Al Qadsiah | - | - | H |
| 28/02/21 | Al Qadsiah | 1-4 (1-1) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/11/20 | Al-Ittihad | 1-0 (1-0) | Al Qadsiah | -1 | 2.75 | B |
| 10/01/19 | Al Qadsiah | 0-1 (0-0) | Al-Ittihad | 0 | 3 | B |
| 16/09/18 | Al-Ittihad | 0-3 (0-1) | Al Qadsiah | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/02/18 | Al Qadsiah | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/10/17 | Al-Ittihad | 0-0 (0-0) | Al Qadsiah | -0.75 | 3 | H |
| 15/04/17 | Al-Ittihad | 4-2 (2-1) | Al Qadsiah | -1.25 | 3 | B |
| 26/11/16 | Al Qadsiah | 0-3 (0-2) | Al-Ittihad | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/09/16 | Al-Ittihad | 1-1 (1-1) | Al Qadsiah | -1.25 | 3.25 | H |
| 19/02/16 | Al-Ittihad | 1-1 (0-0) | Al Qadsiah | -1.5 | 2.75 | H |
| 17/10/15 | Al Qadsiah | 1-3 (1-1) | Al-Ittihad | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/15 | Al-Ittihad | 2-1 (1-1) | Al Qadsiah | - | - | B |
| 20/12/12 | Al-Ittihad | 0-2 (0-2) | Al Qadsiah | -1.25 | 3.25 | T |
| 12/03/12 | Al-Ittihad | 1-0 (1-0) | Al Qadsiah | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Al Qadsiah
TTBHHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Al Tai | 0-5 (0-3) | Al Qadsiah | +2.5 | 3.75 | T |
| 14/08/26 | Al-Shabab | 1-3 (1-1) | Al Qadsiah | +1 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Al Qadsiah | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Girona | 0-0 (0-0) | Al Qadsiah | - | - | H |
| 15/07/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Al Qadsiah | - | - | H |
| 22/05/26 | Al-Ittihad | 1-5 (1-3) | Al Qadsiah | 0 | 3 | T |
| 15/05/26 | Al Qadsiah | 2-0 (1-0) | Al-Hazm | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Al-Feiha | 1-2 (0-1) | Al Qadsiah | +1 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Al Qadsiah | 3-1 (1-1) | Al-Nassr | -0.5 | 3.25 | T |
| 29/04/26 | Al-Riyadh | 0-4 (0-1) | Al Qadsiah | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/04/26 | Al Qadsiah | 2-2 (1-1) | Al-Shabab | +1 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Damac FC | 1-1 (1-1) | Al Qadsiah | +1.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Al-Ettifaq | 3-2 (1-1) | Al Qadsiah | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Al Qadsiah | 3-2 (0-2) | Al-Ahli SFC | 0 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Al Kholood | 1-4 (1-3) | Al Qadsiah | +1.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Al Qadsiah | 1-1 (1-1) | Al-Taawoun | +1.25 | 3 | H |
| 24/02/26 | Al Qadsiah | 4-0 (2-0) | Al-Ettifaq | +1.5 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Al-Okhdood | 2-4 (1-1) | Al Qadsiah | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Al Qadsiah | 1-0 (0-0) | Neom SC | +1 | 3 | T |
| 08/02/26 | Al Qadsiah | 1-1 (1-1) | Al-Fateh | +1.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Al-Ittihad
THTHBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Al Najma(KSA) | 0-3 (0-2) | Al-Ittihad | +1.25 | 3 | T |
| 16/08/26 | Al-Ittihad | 1-1 (1-0) | Al Kholood | +1 | 3 | H |
| 11/08/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-4 (0-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Malaga | 2-2 (0-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Mallorca | 4-2 (2-1) | Al-Ittihad | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Las Palmas | 1-2 (0-1) | Al-Ittihad | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Orlando Pirates | 2-3 (1-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 3 | T |
| 22/05/26 | Al-Ittihad | 1-5 (1-3) | Al Qadsiah | 0 | 3 | B |
| 18/05/26 | Al-Shabab | 3-2 (0-0) | Al-Ittihad | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Al-Ettifaq | 1-3 (1-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Al-Ittihad | 2-1 (1-0) | Damac FC | +1.25 | 3 | T |
| 05/05/26 | Al-Ittihad | 0-0 (0-0) | Al Kholood | +1.5 | 3.25 | H |
| 29/04/26 | Al-Taawoun | 0-2 (0-1) | Al-Ittihad | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Al Wahda(UAE) | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad | +1 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Al-Ittihad | 3-4 (2-2) | Neom SC | +1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Hazm | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Al Kholood | 1-1 (0-1) | Al-Ittihad | +1.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Al-Riyadh | 3-1 (0-1) | Al-Ittihad | +1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Al-Ahli SFC | 3-1 (1-0) | Al-Ittihad | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Al Qadsiah
Al-Ittihad
28Ahmed Al Kassar4Jehad Thakri6CJose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho17Gaston Alvarez5Julian Weigl2Mohammed Abu Al-Shamat10Musab Fahz Aljuwayr22Christopher Bonsu Baah25Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte32Mateo Retegui33Julian Quinones1Predrag Rajkovic3Stephane Paul Keller4Jan-Carlo Simic15CHasan Kadesh25Faris Abdi10Houssem Aouar30Dion Lopy34Steven Bergwijn60Rakan Al-Kaabi9George Ilenikhena21Youssef En-Nesyri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 2Mohammed Abu Al-Shamat🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 79'7.3
- 4Jehad Thakri▼ Rời sân 71'6.8
- 5Julian Weigl7.5
- 6Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho C7.2
- 10Musab Fahz Aljuwayr▼ Rời sân 79'7.4
- 17Gaston Alvarez6.8
- 22Christopher Bonsu Baah7.4
- 25Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte▼ Rời sân 57'6.9
- 28Ahmed Al Kassar6.3
- 32Mateo Retegui🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 80'6.6
- 33Julian Quinones⚽ Ghi bàn 24'6
Khách · 442
- 1Predrag Rajkovic9.6
- 3Stephane Paul Keller7.8
- 4Jan-Carlo Simic7
- 9George Ilenikhena⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 57'7.5
- 10Houssem Aouar7
- 15Hasan Kadesh C▼ Rời sân 90+5'8.2
- 21Youssef En-Nesyri▼ Rời sân 87'6.4
- 25Faris Abdi8.2
- 30Dion Lopy🟨 Thẻ vàng 40' · 🟥 Thẻ đỏ 47'5.8
- 34Steven Bergwijn🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 57'6.8
- 60Rakan Al-Kaabi▼ Rời sân 46'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
151
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
265
Sút cầu môn
92
Tấn công
12255
Tấn công nguy hiểm
10512
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
556295
TL chuyền bóng thành công
88%79%
Phạm lỗi
118
Việt vị
63
Cứu thua
18
Tắc bóng
76
Quả ném biên
2610
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
1820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.460.25
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
57 43
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B4T4 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Qadsiah (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Al-Ittihad (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Qadsiah (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Al-Ittihad (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Qadsiah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Julian Weigl Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 79/82 | 2 | |||
| 10Musab Fahz Aljuwayr Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 3/1 | 55/65 | 1 | |||
| 22Christopher Bonsu Baah Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 0/0 | 50/57 | 3 | |||
| 2Mohammed Abu Al-Shamat Hậu vệ phải | 7.3 | 2/0 | 47/56 | 2 | 🟨 | ||
| 6Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho Trung vệ | 7.2 | 2/1 | 47/51 | 2 | |||
| 25Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 18/22 | 2 | |||
| 17Gaston Alvarez Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 52/55 | 3 | |||
| 4Jehad Thakri Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 36/42 | 2 | |||
| 32Mateo Retegui Trung phong | 6.6 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 28Ahmed Al Kassar Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 33Julian Quinones Trung phong | 6 | 4/1 | 13/20 | 0 | |||
| 14Tijani Reijnders (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 3/1 | 39/42 | 0 | |||
| 15Mohammed Hamad Al Qahtani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 3/2 | 13/15 | 1 | |||
| 7Turki Al Ammar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 9/11 | 0 | |||
| 9Abdullah Al-Salem (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 0/1 | 0 | |||
| 27Eyad Housa (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 8/9 | 0 |
Al-Ittihad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Predrag Rajkovic Thủ môn | 9.6 | 0/0 | 19/33 | 0 | |||
| 15Hasan Kadesh Hậu vệ trái | 8.2 | 0/0 | 33/34 | 4 | |||
| 25Faris Abdi Hậu vệ trái | 8.2 | 1/1 | 34/40 | 5 | |||
| 3Stephane Paul Keller Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 28/38 | 2 | |||
| 9George Ilenikhena Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 7/9 | 0 | ||
| 10Houssem Aouar Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 4Jan-Carlo Simic Trung vệ | 7 | 0/0 | 15/19 | 3 | |||
| 60Rakan Al-Kaabi Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 34Steven Bergwijn Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 1/0 | 15/17 | 0 | ||
| 21Youssef En-Nesyri Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/15 | 2 | |||
| 30Dion Lopy Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 1/0 | 22/25 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 32Ahmed Al Julaydan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 8Mukhtar Ali (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 27Ahmed Alghamdi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 22Marwan Al-Sahafi (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Qadsiah | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | 1927 |
| Sân nhà | King Abdullah Sports City | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Brendan Rodgers | HLV | Sergio Paulo Marceneiro Conceicao |
| Saudi Arabia | Khu vực | Jeddah |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.74 | 3.88 | 3.42 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.74 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.32 ↓ | 5.00 ↑ | 5.95 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.80 | 0.84 | 3.25 | 0.91 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 4.00 ↓ | 1.25 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 0.84 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.07 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | 0.63 ↓ | 0.25 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.90 | 3.80 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.80 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.65 | 2.80 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.74 ↑ | 1.07 ↓ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.90 | 3.80 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.90 | 3.00 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 31.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.52 | 4.92 | 0.90 | 3.50 | 0.98 | 0.82 | 1.00 | 1.08 |
| Live | 7.30 ↑ | 2.58 ↓ | 1.73 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.96 | 3.36 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 6.40 ↑ | 2.98 ↓ | 1.71 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.80 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.65 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 202.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 4.65 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.35 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.66 | 2.76 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 24.81 ↑ | 5.23 ↑ | 1.17 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.44 | 4.30 | 4.80 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.09 ↓ | 4.40 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 1.44 ↑ | -0.75 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 4.00 | 3.75 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.52 ↓ | 2.50 | 1.35 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.69 | 2.78 | 1.01 | 3.25 | 0.75 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.75 ↑ | 5.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.91 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 61.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Qadsiah | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Ittihad | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).