Kết quả bóng đá trận Al Qadsiah vs Al-Ahli SFC, 01:00 ngày 09/09/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 09/09/2026
Al Qadsiah 3 Kết thúc HT 3-0 2
Al-Ahli SFC
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| Al Qadsiah | Phút | |
| Reijnders T. (Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 23' | Atangana Edoa V. | |
| Alvarez G. | 29' | |
| M. Abu Al-Shamat 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 9 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 18 |
Chủ = Al Qadsiah · Khách = Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Qadsiah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
Al Qadsiah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 3 |
Al-Ahli SFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 |
Đội hình
Al Qadsiah
Al-Ahli SFC
1Casteels K.4J.Thekri6Fernandez N.17Alvarez G.2M. Abu Al-Shamat5Weigl J.14Reijnders T.22Bonsu Baah C.10Al Juwayr M.33Quinones J.32Retegui M.16Mendy E.3Ibanez R.28Demiral M.31Balobaid S.46R.Hamed6Atangana Edoa V.8Spertsyan E.7Trincao9F. Al-Buraikan13Galeno17Toney I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Casteels K.
- 2M. Abu Al-Shamat⚽ Ghi bàn 45'
- 4J.Thekri
- 5Weigl J.
- 6Fernandez N.
- 10Al Juwayr M.🎯 Kiến tạo 14'
- 14Reijnders T.⚽ Ghi bàn 14'
- 17Alvarez G.🟨 Thẻ vàng 29'
- 22Bonsu Baah C.
- 32Retegui M.
- 33Quinones J.
Khách · 4231
- 3Ibanez R.
- 6Atangana Edoa V.🟨 Thẻ vàng 23'
- 7Trincao
- 8Spertsyan E.
- 9F. Al-Buraikan
- 13Galeno
- 16Mendy E.
- 17Toney I.
- 28Demiral M.
- 31Balobaid S.
- 46R.Hamed
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
52
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
224151
TL chuyền bóng thành công
88%80%
Phạm lỗi
79
Việt vị
01
Cứu thua
22
Quả ném biên
55
Chuyền dài
1114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Qadsiah (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Al-Ahli SFC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Qadsiah | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | 1938 |
| Sân nhà | King Abdullah | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Brendan Rodgers | HLV | |
| Saudi Arabia | Khu vực | Jeddah |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.73 | 3.15 | 0.74 | 3.00 | 0.98 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.60 ↓ | 3.12 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.40 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.86 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.92 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.87 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.80 | 3.50 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 247.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.95 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.80 | 3.50 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.75 | 3.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.42 | 3.19 | 0.77 | 3.00 | 1.03 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 195.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.80 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.90 | 0.95 | 3.25 | 0.78 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.19 | 4.19 | 1.13 | 3.50 | 0.67 | 1.74 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.57 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.34 ↓ | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.60 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.