Kết quả bóng đá trận Al Ouroba vs Salam Al Qarfa, 20:00 ngày 11/08/2026
Yemeni League · 20:00 ngày 11/08/2026
Al Ouroba 3 Kết thúc HT 2-1 1
Salam Al Qarfa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Al Ouroba | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Mohammed Hassan Al-Jabri | |
| Haitham Al-Fakih 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| Suhail Al-Salawi 2 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 2-1 | ||
| Ali Al-Muntasir 3 - 1 ⚽ | 79' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 12 |
Chủ = Al Ouroba · Khách = Salam Al Qarfa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Ouroba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Al Ouroba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6 | 1 | 5 | 15 | 16 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 | 9 |
| Sân khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 7 | 12 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Salam Al Qarfa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 15 | 1 | 10 |
| Sân khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 7 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al Ouroba 1 (50%)Hòa 0 (0%)Salam Al Qarfa 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/10 | Al Ouroba | 2-1 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | T |
| 11/12/09 | Salam Al Qarfa | 1-0 (1-0) | Al Ouroba | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al Ouroba
HBBBTBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Al Ouroba | 2-2 (0-1) | Fahman Abyan | - | - | H |
| 26/07/26 | Seiyun SC | 2-1 (1-0) | Al Ouroba | - | - | B |
| 21/07/26 | Shab Hadramawt | 1-0 (1-0) | Al Ouroba | - | - | B |
| 17/07/26 | Al Mukalla SC | 3-0 (2-0) | Al Ouroba | - | - | B |
| 09/07/26 | Sabbab Al-Bida'a | 1-3 (0-0) | Al Ouroba | - | - | T |
| 02/07/26 | Al Ouroba | 0-3 (0-1) | Al Sadd FC (YEM) | - | - | B |
| 27/06/26 | Al Ouroba | 1-0 (1-0) | Ittihad Hadramaut | - | - | T |
| 19/05/26 | Al Ouroba | 1-2 (0-1) | Al Wehda Sanaa | - | - | B |
| 14/05/26 | Al Helal Al-Sahely | 0-1 (0-0) | Al Ouroba | - | - | T |
| 07/05/26 | Al Ahli Sanaa | 1-2 (0-0) | Al Ouroba | - | - | T |
| 01/05/26 | Ittihad Ibb | 1-2 (1-1) | Al Ouroba | - | - | T |
| 31/12/23 | Al Ouroba | 4-1 (0-0) | Samaon FC | - | - | T |
| 28/12/23 | Al Ouroba | 1-0 (0-0) | Al Helal Al-Sahely | - | - | T |
| 24/12/23 | Al Ouroba | 1-2 (0-0) | Al Ahli Sanaa | - | - | B |
| 20/12/23 | Ittihad Ibb | 2-2 (0-0) | Al Ouroba | - | - | H |
| 16/12/23 | Tdamn Hadramawt | 3-2 (2-2) | Al Ouroba | - | - | B |
| 02/11/23 | Al Ouroba | 0-0 (0-0) | Tdamn Hadramawt | - | - | H |
| 24/10/23 | Al Ahli Sanaa | 0-0 (0-0) | Al Ouroba | - | - | H |
| 20/10/23 | Al Helal Al-Sahely | 1-1 (0-0) | Al Ouroba | - | - | H |
| 13/10/23 | Al Ouroba | 0-1 (0-0) | Ittihad Ibb | - | - | B |
Thành tích gần đây — Salam Al Qarfa
TBTTBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Salam Al Qarfa | 2-0 (0-0) | Al-Shola | - | - | T |
| 25/07/26 | Salam Al Qarfa | 0-1 (0-1) | Al Wehda Sanaa | - | - | B |
| 16/07/26 | Salam Al Qarfa | 2-1 (2-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | T |
| 09/07/26 | Salam Al Qarfa | 2-0 (1-0) | Ittihad Ibb | - | - | T |
| 04/07/26 | Al-Yarmok Rawda | 2-1 (0-1) | Salam Al Qarfa | - | - | B |
| 27/06/26 | Salam Al Qarfa | 0-2 (0-0) | Al Ahli Sanaa | - | - | B |
| 22/05/26 | Salam Al Qarfa | 0-3 (0-0) | Tdamn Hadramawt | - | - | B |
| 14/05/26 | Salam Al Qarfa | 0-2 (0-1) | Shab Hadramawt | - | - | B |
| 08/05/26 | Salam Al Qarfa | 0-2 (0-0) | Fahman Abyan | - | - | B |
| 30/04/26 | Al Sadd FC (YEM) | 1-0 (1-0) | Salam Al Qarfa | - | - | B |
| 30/12/23 | Salam Al Qarfa | 3-1 (0-0) | Al-Yarmok Rawda | - | - | T |
| 27/12/23 | Salam Al Qarfa | 0-1 (0-0) | Shab Hadramawt | - | - | B |
| 23/12/23 | Shaab Ibb | 3-2 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | B |
| 18/12/23 | Fahman Abyan | 0-0 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | H |
| 14/12/23 | Salam Al Qarfa | 1-2 (0-1) | Al Wehda Sanaa | - | - | B |
| 30/10/23 | Al Wehda Sanaa | 1-0 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | B |
| 25/10/23 | Salam Al Qarfa | 1-3 (0-2) | Fahman Abyan | - | - | B |
| 16/10/23 | Salam Al Qarfa | 2-1 (0-0) | Shaab Ibb | - | - | T |
| 06/10/23 | Shab Hadramawt | 1-1 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | H |
| 02/10/23 | Al-Yarmok Rawda | 0-3 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Ouroba (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Salam Al Qarfa (22 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al Ouroba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 3.93 | 4.83 | 0.74 | 2.50 | 0.93 | 1.71 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.71 ↑ | 25.00 ↑ | 7.68 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.