Kết quả bóng đá trận Al-Nassr Riyadh Reserves vs Al Jabalain U21, 01:00 ngày 01/09/2026
Giải VĐQG Dự bị Ả Rập Xê Út · 01:00 ngày 01/09/2026
Al-Nassr Riyadh Reserves 4 Kết thúc HT 2-0 0
Al Jabalain U21
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Nassr Riyadh Reserves | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 11' | ||
| 11' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 55' | |
| 61' | ||
| 6 - 0 ⚽ | 68' | |
| 81' | ||
| 89' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 8 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 9 |
Chủ = Al-Nassr Riyadh Reserves · Khách = Al Jabalain U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Nassr Riyadh Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (29%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
23
Sút bóng
122
Sút cầu môn
71
Tấn công
4632
Tấn công nguy hiểm
2822
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Nassr Riyadh Reserves (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Al Jabalain U21 (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Nassr Riyadh Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.11 | 8.00 | 12.00 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.99 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.70 | 5.50 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.76 | 1.25 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.98 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 40.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.20 | 6.60 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.20 | 6.80 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.01 | 8.00 | 34.00 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 | 7.80 ↓ | 38.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 3.92 | 5.70 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.95 ↑ | 16.70 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.90 | 7.00 | 0.74 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 276.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.07 | 5.59 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.33 ↑ | 30.53 ↑ | 2.33 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.50 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.20 | 8.55 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.90 ↑ | 29.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.