Kết quả bóng đá trận Al Nasr Cairo vs Haras El Hedoud, 20:30 ngày 28/08/2026
Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 28/08/2026
Al Nasr Cairo 0 Kết thúc HT 0-0 0
Haras El Hedoud
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Al Nasr Cairo | Phút | |
| 16' | ||
| 16' | ||
| 39' | ||
| 39' | ||
| 44' | ||
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 87' | ||
| 90' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 12 | 10 |
| Điểm | 7 | 5 | 16 | 18 |
Chủ = Al Nasr Cairo · Khách = Haras El Hedoud
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Nasr Cairo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (11%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (4%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 13 (29%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 13 (29%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Al Nasr Cairo 1 (33%)Hòa 2 (67%)Haras El Hedoud 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/15 | Haras El Hedoud | 0-1 (0-1) | Al Nasr Cairo | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/10/14 | Al Nasr Cairo | 2-2 (2-1) | Haras El Hedoud | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/09/11 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | Al Nasr Cairo | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Al Nasr Cairo
HBTTHTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | El Entag Al Harby | 1-1 (0-0) | Al Nasr Cairo | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Al Ahly SC | 5-1 (0-0) | Al Nasr Cairo | - | - | B |
| 12/05/26 | Al Nasr Cairo | 2-0 (2-0) | Bur Fouad | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | Al Nasr Cairo | 1-0 (1-0) | Misr Insurance FC | +1.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Mustaqbal Sport | 1-1 (0-1) | Al Nasr Cairo | - | - | H |
| 14/02/26 | Al Nasr Cairo | 2-1 (1-1) | El Sharqia Dokhan | - | - | T |
| 03/02/26 | Al Qanater | 1-2 (0-1) | Al Nasr Cairo | 0 | 2 | T |
| 27/01/26 | Al Nasr Cairo | 0-0 (0-0) | Diamond SC | +1 | 2.25 | H |
| 20/01/26 | Nogoom El Mostakbal | 0-3 (0-3) | Al Nasr Cairo | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/01/26 | Al Nasr Cairo | 2-1 (0-0) | Banha | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/01/26 | Levels FC | 1-1 (0-0) | Al Nasr Cairo | 0 | 2 | H |
| 23/12/25 | Misr Insurance FC | 1-1 (1-1) | Al Nasr Cairo | 0 | 2 | H |
| 11/11/25 | Al Nasr Cairo | 5-2 (3-0) | Sirs Al Layyan | - | - | T |
| 28/10/25 | El Sharqia Dokhan | 1-1 (0-1) | Al Nasr Cairo | 0 | 2 | H |
| 14/10/25 | Al Nasr Cairo | 2-0 (0-0) | Al Qanater | - | - | T |
| 05/10/25 | Al Nasr Cairo | 0-1 (0-0) | El Sekka El Hadid | - | - | B |
| 30/09/25 | Al Nasr Cairo | 1-0 (0-0) | Nogoom El Mostakbal | - | - | T |
| 19/09/25 | Al Nasr Cairo | 2-0 (0-0) | Al Qanater | - | - | T |
| 09/09/25 | El Shams | 0-2 (0-0) | Al Nasr Cairo | - | - | T |
| 02/09/25 | Al Nasr Cairo | 1-0 (0-0) | Ithad Al Shortah | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Haras El Hedoud
TBBTHBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Haras El Hedoud | 2-0 (1-0) | Telecom Egypt | +0.5 | 2 | T |
| 30/05/26 | Ghazl El Mahallah | 4-2 (2-1) | Haras El Hedoud | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/05/26 | Haras El Hedoud | 0-3 (0-2) | Petrojet | 0 | 2 | B |
| 18/05/26 | Kahraba Ismailia | 0-2 (0-1) | Haras El Hedoud | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/05/26 | Haras El Hedoud | 1-2 (1-2) | ZED FC | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | -0.25 | 1.75 | H |
| 29/04/26 | El Gouna FC | 1-1 (1-0) | Haras El Hedoud | -0.5 | 1.75 | H |
| 25/04/26 | Haras El Hedoud | 0-1 (0-0) | Wadi Degla SC | -0.5 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | Haras El Hedoud | 2-2 (1-2) | Al-Ittihad Alexandria | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Pharco | 2-1 (0-1) | Haras El Hedoud | -0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | Future FC | -0.5 | 1.75 | H |
| 05/04/26 | NBE SC | 4-2 (1-1) | Haras El Hedoud | -1 | 2 | B |
| 20/03/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | Ismaily | 0 | 1.75 | H |
| 06/03/26 | Haras El Hedoud | 1-3 (0-1) | Pyramids FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (1-0) | Haras El Hedoud | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | Haras El Hedoud | 1-0 (1-0) | Enppi | -0.25 | 2 | T |
| 21/02/26 | Zamalek | 2-0 (0-0) | Haras El Hedoud | -1.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Haras El Hedoud | 1-1 (0-0) | ZED FC | -0.5 | 1.75 | H |
| 05/02/26 | Haras El Hedoud | 2-2 (1-1) | Pharco | +0.25 | 1.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
65
Sút cầu môn
23
Tấn công
9788
Tấn công nguy hiểm
3641
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
2020
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1718
Việt vị
21
Quả ném biên
2116
So Sánh Sức Mạnh
71 29
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Nasr Cairo (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Haras El Hedoud (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Nasr Cairo (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 4 (40%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUO
Haras El Hedoud (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al Nasr Cairo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Abdel Hamid Bassiouni | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.91 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.00 | 2.10 | 0.86 | 2.00 | 0.86 | 0.94 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.93 | 2.83 | 2.35 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.00 | 1.95 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 2.90 | 1.88 | 0.74 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 8.48 ↑ | 1.14 ↓ | 8.46 ↑ | 3.16 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 2.85 | 2.21 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.05 | 1.92 | 0.83 | 2.00 | 0.87 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.02 | 2.81 | 2.15 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.11 ↓ | 7.90 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.69 | 2.93 | 1.97 | 0.81 | 2.00 | 0.93 | 0.77 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.06 ↓ | 12.70 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.00 | 1.95 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.05 | 1.87 | 0.70 | 2.00 | 0.83 | 0.70 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 6.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 | |
| Pinnacle | Sớm | 3.94 | 2.93 | 1.93 | 0.85 | 2.00 | 0.89 | 0.80 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 9.96 ↑ | 1.12 ↓ | 10.19 ↑ | 3.07 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 2.95 | 1.95 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.85 | 3.10 | 1.97 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 1.85 | 0.00 | 0.37 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.10 | 1.91 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 2.90 | 1.95 | 0.44 | 1.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Nasr Cairo | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Haras El Hedoud | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).