Kết quả bóng đá trận Al Najma(KSA) vs Al-Ittihad, 23:15 ngày 18/08/2026
Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 23:15 ngày 18/08/2026
Al Najma(KSA) 0 Kết thúc HT 0-2 3
Al-Ittihad
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 40°C
Diễn biến trận đấu
| Al Najma(KSA) | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 George Ilenikhena(Assists:Ahmed Alghamdi) (Kiến tạo: Ahmed Alghamdi) | |
| 27' ⇄ | ▲ Ahmed Al Julaydan ▼ Jan-Carlo Simic | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 George Ilenikhena | |
| 44' | Ahmed Alghamdi | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Farhah Al-Shamrani ▼ Houssem Aouar | |
| ▲ Abdullah Al-Hawsawi ▼ Omar Al-Oudah | 46' ⇄ | |
| ▲ Nasser Al-Haleel ▼ Abdulelah Al-Shammeri | 46' ⇄ | |
| 51' | ⚽ 0 - 3 Danilo Luis Helio Pereira(Assists:Muath Faquihi) (Kiến tạo: Muath Faquihi) | |
| 58' | ⚽ 0 - 4 Ahmed Alghamdi(Assists:Marwan Al-Sahafi) (Kiến tạo: Marwan Al-Sahafi) | |
| 58' | 📺 Ahmed Alghamdi(Reason:Goal Disallowed - Handball) VAR | |
| 61' ⇄ | ▲ Saleh Al-Shehri ▼ George Ilenikhena | |
| 61' ⇄ | ▲ Mukhtar Ali ▼ Rakan Al-Kaabi | |
| ▲ Ammar Al Najjar ▼ Masalah Al-Shaekh | 61' ⇄ | |
| ▲ Mohammed Al-Marri ▼ Suleiman Al-Saeed | 69' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Steven Bergwijn ▼ Marwan Al-Sahafi | |
| Nasser Al-Haleel | 81' | |
| Abdullah Al-Hawsawi | 85' | |
| ▲ Iyad Luay Ali Madan ▼ Ahmad Al Badah | 86' ⇄ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 21 | 19 |
| Điểm | 3 | 7 | 8 | 17 |
Chủ = Al Najma(KSA) · Khách = Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Najma(KSA) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 15 (41%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al Najma(KSA) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Al-Ittihad 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | Al-Ittihad | 1-0 (1-0) | Al Najma(KSA) | -2.5 | 3.75 | B |
| 20/09/25 | Al Najma(KSA) | 0-1 (0-0) | Al-Ittihad | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Al Najma(KSA)
TBHHBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Al Najma(KSA) | 1-0 (1-0) | Al-Shabab | -1.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Al-Fateh | 2-0 (1-0) | Al Najma(KSA) | -1 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Al Najma(KSA) | 2-2 (2-2) | Al-Hazm | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Al-Ettifaq | 0-0 (0-0) | Al Najma(KSA) | -1 | 3 | H |
| 29/04/26 | Al-Khaleej | 3-1 (1-1) | Al Najma(KSA) | -1.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Al Najma(KSA) | 1-2 (0-1) | Al-Taawoun | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Al Najma(KSA) | 2-1 (1-0) | Neom SC | -1 | 3 | T |
| 04/04/26 | Al-Nassr | 5-2 (2-1) | Al Najma(KSA) | -3 | 4.25 | B |
| 13/03/26 | Al Najma(KSA) | 1-3 (0-0) | Damac FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Al Hilal | 4-0 (1-0) | Al Najma(KSA) | -3 | 4.25 | B |
| 01/03/26 | Al Najma(KSA) | 1-3 (1-1) | Al-Okhdood | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Al Najma(KSA) | 0-5 (0-3) | Al-Nassr | -2 | 3.75 | B |
| 20/02/26 | Al-Ahli SFC | 4-1 (0-1) | Al Najma(KSA) | -2.5 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Al Najma(KSA) | 2-1 (1-0) | Al Kholood | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/02/26 | Al-Feiha | 3-0 (2-0) | Al Najma(KSA) | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/02/26 | Al-Ittihad | 1-0 (1-0) | Al Najma(KSA) | -2.5 | 3.75 | B |
| 28/01/26 | Al Najma(KSA) | 1-1 (0-1) | Al-Riyadh | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/01/26 | Al Najma(KSA) | 1-3 (0-1) | Al Qadsiah | -1.5 | 3 | B |
| 20/01/26 | Al-Shabab | 0-0 (0-0) | Al Najma(KSA) | -1 | 2.5 | H |
| 16/01/26 | Al Najma(KSA) | 1-1 (0-1) | Al-Fateh | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Al-Ittihad
HTHBTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Al-Ittihad | 1-1 (1-0) | Al Kholood | +1 | 3 | H |
| 11/08/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-4 (0-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Malaga | 2-2 (0-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Mallorca | 4-2 (2-1) | Al-Ittihad | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Las Palmas | 1-2 (0-1) | Al-Ittihad | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Orlando Pirates | 2-3 (1-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 3 | T |
| 22/05/26 | Al-Ittihad | 1-5 (1-3) | Al Qadsiah | 0 | 3 | B |
| 18/05/26 | Al-Shabab | 3-2 (0-0) | Al-Ittihad | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Al-Ettifaq | 1-3 (1-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Al-Ittihad | 2-1 (1-0) | Damac FC | +1.25 | 3 | T |
| 05/05/26 | Al-Ittihad | 0-0 (0-0) | Al Kholood | +1.5 | 3.25 | H |
| 29/04/26 | Al-Taawoun | 0-2 (0-1) | Al-Ittihad | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Al Wahda(UAE) | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad | +1 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Al-Ittihad | 3-4 (2-2) | Neom SC | +1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Hazm | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Al Kholood | 1-1 (0-1) | Al-Ittihad | +1.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Al-Riyadh | 3-1 (0-1) | Al-Ittihad | +1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Al-Ahli SFC | 3-1 (1-0) | Al-Ittihad | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | +1 | 3.25 | T |
Đội hình
Al Najma(KSA)
Al-Ittihad
98Adel Al Anzi3Diogo Lucas Queiros6CKhaled Al Shammari13Khalid Abdulaziz Al Khathlan29Omar Al-Oudah5Afonso Miguel Castro Vilhena Taira7Joao Pedro Barradas Novais8Abdulelah Al-Shammeri17Ahmad Al Badah30Al Shaekh M.30Masalah Al-Shaekh77Suleiman Al-Saeed1Predrag Rajkovic2CDanilo Luis Helio Pereira4Jan-Carlo Simic15Hasan Kadesh42Muath Faquihi30Dion Lopy60Rakan Al-Kaabi10Houssem Aouar22Marwan Al-Sahafi27Ahmed Alghamdi9George Ilenikhena
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Diogo Lucas Queiros7.2
- 5Afonso Miguel Castro Vilhena Taira5.8
- 6Khaled Al Shammari C6.6
- 7Joao Pedro Barradas Novais5.8
- 8Abdulelah Al-Shammeri▼ Rời sân 46'6.6
- 13Khalid Abdulaziz Al Khathlan5.6
- 17Ahmad Al Badah▼ Rời sân 86'6.3
- 29Omar Al-Oudah▼ Rời sân 46'5.7
- 30Al Shaekh M.
- 30Masalah Al-Shaekh▼ Rời sân 61'6.7
- 77Suleiman Al-Saeed▼ Rời sân 69'6.4
- 98Adel Al Anzi7
Khách · 4231
- 1Predrag Rajkovic7.7
- 2Danilo Luis Helio Pereira C⚽ Ghi bàn 51'7.9
- 4Jan-Carlo Simic▼ Rời sân 27'6.5
- 9George Ilenikhena⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 61'8.9
- 10Houssem Aouar▼ Rời sân 46'7.2
- 15Hasan Kadesh7
- 22Marwan Al-Sahafi🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 74'8
- 27Ahmed Alghamdi⚽ Ghi bàn 58' · 🎯 Kiến tạo 16' · 🟨 Thẻ vàng 44'7.5
- 30Dion Lopy6.6
- 42Muath Faquihi🎯 Kiến tạo 51'8.2
- 60Rakan Al-Kaabi▼ Rời sân 61'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1218
Sút cầu môn
59
Tấn công
9096
Tấn công nguy hiểm
4771
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
393418
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
11
Cứu thua
65
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
1715
Cắt bóng
1410
Tạt bóng thành công
87
Chuyền dài
2322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.022.38
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
37 63
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Najma(KSA) (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Al-Ittihad (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Ittihad (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Najma(KSA)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Diogo Lucas Queiros Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 43/46 | 5 | |||
| 98Adel Al Anzi | 7 | 0/0 | 9/17 | 0 | |||
| 30Masalah Al-Shaekh Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 13/14 | 2 | |||
| 8Abdulelah Al-Shammeri Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 6Khaled Al Shammari Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 33/41 | 6 | |||
| 77Suleiman Al-Saeed Tiền đạo | 6.4 | 3/2 | 9/10 | 0 | |||
| 17Ahmad Al Badah Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 33/37 | 2 | |||
| 5Afonso Miguel Castro Vilhena Taira Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 50/54 | 1 | |||
| 7Joao Pedro Barradas Novais Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 4/1 | 26/33 | 0 | |||
| 29Omar Al-Oudah Hậu vệ phải | 5.7 | 1/0 | 15/19 | 1 | |||
| 13Khalid Abdulaziz Al Khathlan Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 27/29 | 4 | |||
| 24Abdullah Al-Hawsawi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 21/21 | 0 | 🟨 | ||
| 15Ammar Al Najjar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 11/14 | 2 | |||
| 11Mohammed Al-Marri (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 4Nasser Al-Haleel (dự bị) Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 19/22 | 0 | 🟨 | ||
| 21Iyad Luay Ali Madan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Al-Ittihad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9George Ilenikhena Tiền đạo | 8.9 | 2 | 3/2 | 6/7 | 1 | ||
| 42Muath Faquihi Hậu vệ trái | 8.2 | 1 | 0/0 | 30/34 | 2 | ||
| 22Marwan Al-Sahafi Tiền đạo | 8 | 1/0 | 9/15 | 2 | |||
| 2Danilo Luis Helio Pereira Trung vệ | 7.9 | 1 | 3/1 | 40/45 | 3 | ||
| 1Predrag Rajkovic Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 27Ahmed Alghamdi Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/1 | 27/40 | 0 | 🟨 | |
| 10Houssem Aouar Tiền vệ tấn công | 7.2 | 4/3 | 15/17 | 1 | |||
| 60Rakan Al-Kaabi Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 15Hasan Kadesh Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 51/52 | 1 | |||
| 30Dion Lopy Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 47/51 | 3 | |||
| 4Jan-Carlo Simic Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 11Saleh Al-Shehri (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 32Ahmed Al Julaydan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 2/2 | 19/25 | 2 | |||
| 29Farhah Al-Shamrani (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 8Mukhtar Ali (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 22/24 | 1 | |||
| 34Steven Bergwijn (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 9/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Najma(KSA) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1927 | |
| Sân nhà | King Abdullah Sports City | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Jorge Mendonca | HLV | Sergio Paulo Marceneiro Conceicao |
| Khu vực | Jeddah |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.25 | 4.35 | 1.32 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 5.25 | 4.35 | 1.32 | 1.14 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.24 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.90 | 4.60 | 1.38 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.90 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.40 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.92 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 4.35 | 1.41 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.87 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.60 | 1.43 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.10 | -1.00 | 0.65 |
| Live | 65.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 4.70 | 1.41 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 28.91 ↑ | 1.01 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 4.35 | 1.41 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.87 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 4.55 | 1.38 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.80 | 4.39 | 1.38 | 0.79 | 3.00 | 1.03 | 0.92 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 14.50 ↑ | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.35 | 4.60 | 1.38 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.95 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 66.00 ↑ | 14.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.40 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.36 | 0.66 | 3.00 | 0.92 | 0.78 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 291.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.54 | 4.88 | 1.38 | 0.82 | 3.00 | 0.97 | 0.94 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 23.30 ↑ | 7.80 ↑ | 1.11 ↓ | 2.97 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.24 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 8.25 | 4.95 | 1.23 | 1.12 | 3.25 | 0.64 | 1.08 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 50.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | -3.25 | 1.68 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.41 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.45 | 4.60 | 1.42 | 1.17 | 3.50 | 0.62 | 0.89 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.13 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Najma(KSA) | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Ittihad | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).