Kết quả bóng đá trận Al-Nahda Muscat vs Al-Msnaa, 21:10 ngày 19/08/2026
Omani Cúp Liên đoàn · 21:10 ngày 19/08/2026
Al-Nahda Muscat 3 Kết thúc HT 1-0 1
Al-Msnaa
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Diễn biến trận đấu
| Al-Nahda Muscat | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | ||
| 48' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 69' | |
| 83' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 8 |
Chủ = Al-Nahda Muscat · Khách = Al-Msnaa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Nahda Muscat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 10 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (13%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Al-Nahda Muscat 9 (47%)Hòa 7 (37%)Al-Msnaa 3 (16%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/12/25 | Al-Msnaa | 1-3 (0-3) | Al-Nahda Muscat | - | - | T |
| 19/05/23 | Al-Nahda Muscat | 3-0 (1-0) | Al-Msnaa | +1 | 2 | T |
| 17/01/23 | Al-Nahda Muscat | 1-1 (0-1) | Al-Msnaa | - | - | H |
| 29/12/22 | Al-Msnaa | 3-2 (2-1) | Al-Nahda Muscat | +0.25 | 1.75 | B |
| 08/12/22 | Al-Msnaa | 1-1 (0-1) | Al-Nahda Muscat | +0.75 | 2 | H |
| 27/10/22 | Al-Nahda Muscat | 3-1 (0-0) | Al-Msnaa | - | - | T |
| 25/02/22 | Al-Msnaa | 0-2 (0-1) | Al-Nahda Muscat | -0.25 | 2 | T |
| 16/10/21 | Al-Nahda Muscat | 3-1 (0-0) | Al-Msnaa | - | - | T |
| 18/01/16 | Al-Msnaa | 3-1 (1-1) | Al-Nahda Muscat | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/09/15 | Al-Nahda Muscat | 1-2 (1-0) | Al-Msnaa | - | - | B |
| 14/02/15 | Al-Nahda Muscat | 1-1 (0-1) | Al-Msnaa | - | - | H |
| 12/09/14 | Al-Msnaa | 2-2 (1-1) | Al-Nahda Muscat | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/14 | Al-Msnaa | 0-0 (0-0) | Al-Nahda Muscat | +0.25 | 2 | H |
| 06/12/13 | Al-Nahda Muscat | 3-1 (0-1) | Al-Msnaa | - | - | T |
| 27/09/13 | Al-Nahda Muscat | 3-0 (3-0) | Al-Msnaa | - | - | T |
| 13/02/13 | Al-Msnaa | 1-1 (0-0) | Al-Nahda Muscat | - | - | H |
| 19/10/12 | Al-Nahda Muscat | 1-1 (0-0) | Al-Msnaa | - | - | H |
| 29/03/12 | Al-Nahda Muscat | 4-3 (0-0) | Al-Msnaa | - | - | T |
| 28/12/11 | Al-Msnaa | 1-2 (1-2) | Al-Nahda Muscat | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Nahda Muscat
BBBBTTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Al-Nahda Muscat | 2-3 (1-2) | Al Shabab(OMA) | - | - | B |
| 18/05/26 | Bahla | 2-1 (1-1) | Al-Nahda Muscat | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Al-Nahda Muscat | 0-4 (0-2) | Al-Seeb | -0.25 | 2 | B |
| 08/05/26 | Al-Nahda Muscat | 0-1 (0-0) | Sohar Club | - | - | B |
| 04/05/26 | Al-Nasr(OMA) | 0-1 (0-1) | Al-Nahda Muscat | - | - | T |
| 30/04/26 | Smail | 0-1 (0-0) | Al-Nahda Muscat | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Al-Nahda Muscat | 1-0 (1-0) | Dhufar | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Sohar Club | 1-2 (1-1) | Al-Nahda Muscat | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Al Rustaq | 0-0 (0-0) | Al-Nahda Muscat | +1.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Al-Nahda Muscat | 0-0 (0-0) | Oman Club | - | - | H |
| 31/03/26 | Al-Nahda Muscat | 3-2 (1-2) | Sur Club | +1.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Sur Club | 1-1 (0-1) | Al-Nahda Muscat | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/03/26 | Al-Nahda Muscat | 1-1 (1-1) | Al-Khaboora | +1 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Saham | 1-0 (1-0) | Al-Nahda Muscat | - | - | B |
| 04/03/26 | Oman Club | 0-1 (0-0) | Al-Nahda Muscat | +0.25 | 2 | T |
| 26/02/26 | Al Shabab(OMA) | 3-1 (2-0) | Al-Nahda Muscat | 0 | 2 | B |
| 22/02/26 | Al-Nahda Muscat | 2-0 (1-0) | ibri | - | - | T |
| 18/02/26 | Al Rayyan | 3-1 (1-0) | Al-Nahda Muscat | -0.75 | 2 | B |
| 14/02/26 | Al-Nahda Muscat | 2-0 (1-0) | Oman Club | - | - | T |
| 10/02/26 | Al-Nahda Muscat | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Al-Msnaa
TBHTTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Nizwa Club | 0-1 (0-1) | Al-Msnaa | - | - | T |
| 29/12/25 | Al-Msnaa | 1-3 (0-3) | Al-Nahda Muscat | - | - | B |
| 13/12/25 | Fnjaa | 0-0 (0-0) | Al-Msnaa | - | - | H |
| 06/12/25 | Al-Msnaa | 3-0 (1-0) | Muscat | - | - | T |
| 10/11/25 | Salalah | 0-2 (0-0) | Al-Msnaa | - | - | T |
| 01/11/25 | Al Wehda(OMA) | 4-3 (2-3) | Al-Msnaa | - | - | B |
| 24/10/25 | Al-Msnaa | 1-1 (1-0) | Fnjaa | - | - | H |
| 17/10/25 | Al-Msnaa | 1-0 (0-0) | Al-Mdeebe | - | - | T |
| 04/10/25 | Jalan | 2-0 (1-0) | Al-Msnaa | - | - | B |
| 19/09/25 | Muscat | 1-2 (0-0) | Al-Msnaa | - | - | T |
| 23/05/23 | Al-Msnaa | 1-0 (1-0) | al bashaer | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/05/23 | Al-Nahda Muscat | 3-0 (1-0) | Al-Msnaa | -1 | 2 | B |
| 15/05/23 | Al-Msnaa | 2-1 (0-0) | Al-Suwaiq | -0.5 | 1.75 | T |
| 01/05/23 | Al-Msnaa | 0-1 (0-0) | Sohar Club | - | - | B |
| 18/04/23 | Oman Club | 3-1 (1-1) | Al-Msnaa | 0 | 2 | B |
| 12/04/23 | Al Rustaq | 1-2 (1-0) | Al-Msnaa | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/04/23 | Al-Msnaa | 1-1 (0-1) | Bahla | +0.25 | 2 | H |
| 28/03/23 | Al-Msnaa | 0-1 (0-1) | Bahla | 0 | 2 | B |
| 24/03/23 | Bahla | 1-0 (0-0) | Al-Msnaa | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/03/23 | Al Ittehad Salalah | 1-3 (1-3) | Al-Msnaa | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
142
Sút cầu môn
52
Tấn công
6027
Tấn công nguy hiểm
3810
Sút ngoài cầu môn
90
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B3T3 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Nahda Muscat (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Al-Msnaa (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Nahda Muscat (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Nahda Muscat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nacif Beyaoui | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.80 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 1.02 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.60 | 5.10 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 6.40 | 17.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 126.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 5.10 | 21.00 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.08 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.53 | 5.10 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 215.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 5.65 | 15.80 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 39.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.90 | 5.50 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 29.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 3.63 | 4.90 | 0.86 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.09 ↑ | 30.36 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.11 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.88 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.75 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Nahda Muscat | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Msnaa | -1 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).