Kết quả bóng đá trận Al-Naft vs Dyala, 23:45 ngày 09/10/2026
Stars League (Iraq) · 23:45 ngày 09/10/2026
Al-Naft 2 Kết thúc HT 0-0 0
Dyala
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 5 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 12 |
Chủ = Al-Naft · Khách = Dyala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Naft | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 13 (29%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 13 (29%) |
Bảng xếp hạng
Al-Naft
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7 |
Dyala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
42
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
56%44%
Quả ném biên
84
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Naft (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Dyala (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Naft | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.13 | 3.80 | 0.78 | 2.00 | 0.99 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.13 | 3.90 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.35 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.30 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.25 | 0.74 | 2.00 | 0.79 | 0.74 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.10 ↑ | 3.70 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.82 | 1.06 | 2.25 | 0.68 | 0.69 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 67.00 ↑ | 4.48 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.75 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Naft | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dyala | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).