Kết quả bóng đá trận Al-Naft vs Duhok, 22:30 ngày 26/08/2026
Stars League (Iraq) · 22:30 ngày 26/08/2026
Al-Naft 1 Kết thúc HT 0-1 1
Duhok
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 46°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Naft | Phút | |
| 5' | ||
| 5' | ||
| 23' | ⚽ 0 - 1 Reda Majji | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Younus H. | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 Majji R. | |
| HT 0-1 | ||
| 58' | ||
| 60' | ||
| Husam Khalaf 1 - 3 ⚽ | 84' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 16 |
| Điểm | 5 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = Al-Naft · Khách = Duhok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Naft | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 12 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (50%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Al-Naft
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | - | - |
Duhok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Al-Naft 6 (33%)Hòa 8 (44%)Duhok 4 (22%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 8 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 4 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Al-Naft | 1-1 (0-0) | Duhok | - | - | H |
| 31/10/25 | Duhok | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 06/05/25 | Al-Naft | 1-0 (0-0) | Duhok | - | - | T |
| 09/02/25 | Duhok | 1-0 (1-0) | Al-Naft | - | - | B |
| 27/06/24 | Al-Naft | 0-0 (0-0) | Duhok | - | - | H |
| 15/12/23 | Duhok | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 03/04/23 | Al-Naft | 4-0 (2-0) | Duhok | - | - | T |
| 19/10/22 | Duhok | 1-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | B |
| 24/09/15 | Al-Naft | 4-0 (0-0) | Duhok | - | - | T |
| 08/04/15 | Duhok | 1-0 (1-0) | Al-Naft | - | - | B |
| 29/11/14 | Al-Naft | 0-2 (0-1) | Duhok | - | - | B |
| 24/02/14 | Duhok | 3-3 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 30/07/13 | Duhok | 0-1 (0-0) | Al-Naft | - | - | T |
| 08/02/13 | Al-Naft | 0-0 (0-0) | Duhok | - | - | H |
| 05/07/12 | Duhok | 1-1 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 02/02/12 | Al-Naft | 1-1 (1-1) | Duhok | - | - | H |
| 04/04/11 | Duhok | 1-2 (1-1) | Al-Naft | - | - | T |
| 19/12/10 | Al-Naft | 3-0 (1-0) | Duhok | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Naft
HTTTHHBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Naft Misan | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 14/08/26 | Al-Naft | 2-0 (2-0) | Al Karkh | - | - | T |
| 01/06/26 | Al-Naft | 2-1 (1-0) | Newroz SC(IRQ) | - | - | T |
| 28/05/26 | Al Zawraa | 0-1 (0-1) | Al-Naft | - | - | T |
| 20/05/26 | Al-Naft | 1-1 (0-0) | Duhok | - | - | H |
| 14/05/26 | Al-Naft | 1-1 (0-0) | AL Minaa | - | - | H |
| 10/05/26 | Naft Misan | 3-0 (2-0) | Al-Naft | - | - | B |
| 06/05/26 | Al-Naft | 0-0 (0-0) | Al Karma SC | - | - | H |
| 01/05/26 | Al Shorta | 1-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | B |
| 27/04/26 | Al-Naft | 1-1 (1-0) | Zakho | - | - | H |
| 22/04/26 | Mosul FC | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 18/04/26 | Dyala | 1-0 (1-0) | Al-Naft | - | - | B |
| 14/04/26 | Al-Naft | 0-2 (0-1) | Arbil | - | - | B |
| 09/04/26 | Al-Naft | 1-0 (0-0) | Al Gharraf | - | - | T |
| 05/04/26 | Al Quwa Al Jawiya | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 30/03/26 | Al Talaba | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 25/03/26 | Al-Naft | 2-0 (2-0) | Al Qasim Sport Club | - | - | T |
| 21/03/26 | Al-Naft | 1-1 (0-1) | Al Shorta | - | - | H |
| 18/03/26 | AI Kahrabaa | 1-2 (0-0) | Al-Naft | - | - | T |
| 14/03/26 | Al-Naft | 1-1 (1-0) | AL Najaf | - | - | H |
Thành tích gần đây — Duhok
HHBBBHHTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Duhok | 3-3 (2-3) | Al Talaba | - | - | H |
| 16/08/26 | Duhok | 1-1 (0-1) | Al Gharraf | - | - | H |
| 30/07/26 | Amedspor | 2-0 (2-0) | Duhok | - | - | B |
| 01/06/26 | Dyala | 1-0 (0-0) | Duhok | - | - | B |
| 27/05/26 | Duhok | 1-2 (0-1) | AI Kahrabaa | - | - | B |
| 20/05/26 | Al-Naft | 1-1 (0-0) | Duhok | - | - | H |
| 15/05/26 | Mosul FC | 3-3 (1-0) | Duhok | - | - | H |
| 10/05/26 | Duhok | 2-1 (0-0) | Al Qasim Sport Club | - | - | T |
| 05/05/26 | Duhok | 2-1 (0-1) | Naft Misan | - | - | T |
| 01/05/26 | Al Zawraa | 2-2 (1-1) | Duhok | - | - | H |
| 27/04/26 | AL Najaf | 1-2 (0-1) | Duhok | - | - | T |
| 23/04/26 | Duhok | 1-1 (1-1) | Al Gharraf | - | - | H |
| 18/04/26 | Duhok | 1-2 (1-1) | Al Quwa Al Jawiya | - | - | B |
| 12/04/26 | Baghdad | 2-1 (1-1) | Duhok | - | - | B |
| 08/04/26 | Al Karma SC | 3-0 (2-0) | Duhok | - | - | B |
| 04/04/26 | Duhok | 1-0 (0-0) | Al Talaba | - | - | T |
| 30/03/26 | Duhok | 0-1 (0-0) | Zakho | - | - | B |
| 25/03/26 | AL Minaa | 1-1 (1-1) | Duhok | - | - | H |
| 19/03/26 | Duhok | 0-2 (0-0) | Arbil | - | - | B |
| 15/03/26 | Al Karkh | 0-1 (0-1) | Duhok | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
64
Sút cầu môn
33
Tấn công
7568
Tấn công nguy hiểm
5535
Sút ngoài cầu môn
31
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Việt vị
52
Quả ném biên
2324
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B4T4 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Naft (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Duhok (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Naft | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.50 | 0.79 | 2.00 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.72 | 2.60 | 2.72 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.85 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.15 ↓ | 9.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.90 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 6.55 ↑ | 1.24 ↓ | 7.58 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.72 | 2.60 | 2.72 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 2.83 | 2.66 | 0.99 | 2.25 | 0.69 | 0.70 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 12.90 ↑ | 1.03 ↓ | 14.30 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.87 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.85 | 2.80 | 0.91 | 2.25 | 0.64 | 0.62 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 2.82 | 2.95 | 0.77 | 2.00 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 8.17 ↑ | 1.12 ↓ | 9.63 ↑ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 3.00 | 2.92 | 1.02 | 2.25 | 0.71 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 6.33 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.88 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 | 0.00 | 1.05 | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.75 | 2.40 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Naft | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Duhok | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).