Kết quả bóng đá trận Al-Naft vs Al Karkh, 22:30 ngày 14/08/2026
Stars League (Iraq) · 22:30 ngày 14/08/2026
Al-Naft 2 Kết thúc HT 2-0 0
Al Karkh
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 45°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Naft | Phút | |
| Caique(Assists:Samson Gbadebo) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Caique(Assists:Christ Merveilles Kouvouama) (Kiến tạo: Christ Merveilles Kouvouama) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 35' | ||
| 44' | ||
| HT 2-0 | ||
| Sami Hien | 50' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 6 | 18 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 8 |
Chủ = Al-Naft · Khách = Al Karkh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Naft | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 13 (29%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 6 (14%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
Al-Naft
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 6 | - | - |
Al Karkh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 1 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Naft 10 (50%)Hòa 8 (40%)Al Karkh 2 (10%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 8 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 3 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Al-Naft | 0-1 (0-0) | Al Karkh | - | - | B |
| 03/10/25 | Al Karkh | 2-2 (1-2) | Al-Naft | - | - | H |
| 27/04/25 | Al Karkh | 1-1 (1-1) | Al-Naft | - | - | H |
| 25/11/24 | Al-Naft | 1-0 (1-0) | Al Karkh | - | - | T |
| 17/05/24 | Al Karkh | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 25/11/23 | Al-Naft | 2-2 (1-0) | Al Karkh | - | - | H |
| 30/05/23 | Al-Naft | 3-2 (2-0) | Al Karkh | - | - | T |
| 25/12/22 | Al Karkh | 0-1 (0-1) | Al-Naft | - | - | T |
| 19/02/22 | Al Karkh | 1-2 (1-1) | Al-Naft | - | - | T |
| 30/09/21 | Al-Naft | 0-0 (0-0) | Al Karkh | - | - | H |
| 12/05/21 | Al-Naft | 1-1 (0-1) | Al Karkh | - | - | H |
| 28/12/20 | Al Karkh | 0-2 (0-0) | Al-Naft | - | - | T |
| 10/05/19 | Al-Naft | 1-0 (1-0) | Al Karkh | - | - | T |
| 09/11/18 | Al Karkh | 1-1 (1-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 05/05/17 | Al-Naft | 1-0 (0-0) | Al Karkh | - | - | T |
| 05/12/16 | Al Karkh | 1-2 (0-1) | Al-Naft | - | - | T |
| 02/01/16 | Al-Naft | 3-2 (0-0) | Al Karkh | - | - | T |
| 14/10/15 | Al Karkh | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 08/03/14 | Al-Naft | 0-1 (0-1) | Al Karkh | - | - | B |
| 16/08/12 | Al Karkh | 0-1 (0-0) | Al-Naft | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Naft
TTHHBHBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Al-Naft | 2-1 (1-0) | Newroz SC(IRQ) | - | - | T |
| 28/05/26 | Al Zawraa | 0-1 (0-1) | Al-Naft | - | - | T |
| 20/05/26 | Al-Naft | 1-1 (0-0) | Duhok | - | - | H |
| 14/05/26 | Al-Naft | 1-1 (0-0) | AL Minaa | - | - | H |
| 10/05/26 | Naft Misan | 3-0 (2-0) | Al-Naft | - | - | B |
| 06/05/26 | Al-Naft | 0-0 (0-0) | Al Karma SC | - | - | H |
| 01/05/26 | Al Shorta | 1-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | B |
| 27/04/26 | Al-Naft | 1-1 (1-0) | Zakho | - | - | H |
| 22/04/26 | Mosul FC | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 18/04/26 | Dyala | 1-0 (1-0) | Al-Naft | - | - | B |
| 14/04/26 | Al-Naft | 0-2 (0-1) | Arbil | - | - | B |
| 09/04/26 | Al-Naft | 1-0 (0-0) | Al Gharraf | - | - | T |
| 05/04/26 | Al Quwa Al Jawiya | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 30/03/26 | Al Talaba | 0-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | H |
| 25/03/26 | Al-Naft | 2-0 (2-0) | Al Qasim Sport Club | - | - | T |
| 21/03/26 | Al-Naft | 1-1 (0-1) | Al Shorta | - | - | H |
| 18/03/26 | AI Kahrabaa | 1-2 (0-0) | Al-Naft | - | - | T |
| 14/03/26 | Al-Naft | 1-1 (1-0) | AL Najaf | - | - | H |
| 07/03/26 | Al-Naft | 0-1 (0-0) | Al Karkh | - | - | B |
| 02/03/26 | Baghdad | 1-2 (1-1) | Al-Naft | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al Karkh
HBTHTTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/26 | Al Talaba | 1-1 (1-0) | Al Karkh | - | - | H |
| 28/05/26 | Al Karkh | 0-2 (0-1) | Al Shorta | - | - | B |
| 20/05/26 | AL Najaf | 2-5 (1-4) | Al Karkh | - | - | T |
| 15/05/26 | Al Gharraf | 2-2 (1-0) | Al Karkh | - | - | H |
| 11/05/26 | Al Karkh | 2-1 (1-1) | Baghdad | - | - | T |
| 07/05/26 | Al Karkh | 3-1 (0-1) | Zakho | - | - | T |
| 02/05/26 | Arbil | 1-0 (0-0) | Al Karkh | - | - | B |
| 27/04/26 | AI Kahrabaa | 1-3 (0-2) | Al Karkh | - | - | T |
| 22/04/26 | Al Karkh | 0-0 (0-0) | Al Karma SC | - | - | H |
| 18/04/26 | Al Zawraa | 3-0 (0-0) | Al Karkh | - | - | B |
| 13/04/26 | Al Karkh | 0-2 (0-0) | Dyala | - | - | B |
| 08/04/26 | Newroz SC(IRQ) | 0-0 (0-0) | Al Karkh | - | - | H |
| 03/04/26 | Mosul FC | 1-2 (1-1) | Al Karkh | - | - | T |
| 30/03/26 | Al Karkh | 1-0 (0-0) | AL Minaa | - | - | T |
| 26/03/26 | Al Quwa Al Jawiya | 1-0 (0-0) | Al Karkh | - | - | B |
| 19/03/26 | Al Karkh | 1-1 (1-1) | Naft Misan | - | - | H |
| 15/03/26 | Al Karkh | 0-1 (0-1) | Duhok | - | - | B |
| 07/03/26 | Al-Naft | 0-1 (0-0) | Al Karkh | - | - | T |
| 01/03/26 | Al Qasim Sport Club | 0-3 (0-1) | Al Karkh | - | - | T |
| 22/02/26 | Al Karkh | 3-1 (1-0) | Al Zawraa | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
82
Sút cầu môn
40
Tấn công
4353
Tấn công nguy hiểm
2427
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T10 H8 B2T2 H8 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Naft (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Al Karkh (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Naft | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.60 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 0.98 | 2.25 | 0.79 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 71.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 2.78 | 3.09 | 0.85 | 1.75 | 0.97 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.60 ↑ | 34.00 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.05 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.20 | 3.05 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 13.62 ↑ | 72.97 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 2.85 | 3.35 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 34.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.22 | 2.87 | 2.88 | 0.95 | 2.25 | 0.73 | 0.91 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 30.00 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.64 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.05 | 2.95 | 0.85 | 2.25 | 0.68 | 0.80 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.33 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.21 ↓ | -0.50 | 2.64 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 2.81 | 2.94 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 1.00 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.46 ↑ | 30.36 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.40 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.20 | 3.12 | 0.98 | 2.25 | 0.74 | 0.94 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.90 ↑ | 26.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.20 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 36.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Naft | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al Karkh | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).