Kết quả bóng đá trận Al-Muharraq vs Manama Club, 23:00 ngày 10/09/2026
Ngoại hạng Bahrain · 23:00 ngày 10/09/2026
Al-Muharraq 3 Kết thúc HT 1-0 1
Manama Club
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 9
Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Muharraq | Phút | |
| 11' | ||
| 14' | ||
| Bruno Santos | 14' | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| Arthur Rezende 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 70' | |
| 4 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 8 | 20 |
| Điểm | 7 | 1 | 15 | 14 |
Chủ = Al-Muharraq · Khách = Manama Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Muharraq | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 10 (33%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Al-Muharraq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 17 | 4 | 1 | 45 | 7 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 25 | 3 | 26 | 1 |
| Sân khách | 11 | 9 | 2 | 0 | 20 | 4 | 29 | 2 |
Manama Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 5 | 4 | 58 | 31 | 44 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 30 | 17 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 28 | 14 | 22 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
77
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
77
Việt vị
20
Quả ném biên
2118
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Muharraq (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Manama Club (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Muharraq | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nandinho | HLV | |
| Muharraq | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.19 | 5.60 | 12.10 | 0.83 | 3.00 | 0.92 | 0.83 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.30 | 7.70 | 0.76 | 3.00 | 1.04 | 0.76 | 1.50 | 1.04 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 247.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.00 | 10.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.83 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.83 | 1.50 | 0.83 | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 5.40 | 8.20 | 0.76 | 3.00 | 1.04 | 0.84 | 1.50 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 300.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 5.10 | 8.10 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 5.10 | 7.60 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 255.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 4.70 | 7.50 | 0.88 | 3.25 | 0.66 | 0.78 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 118.00 ↑ | 6.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.90 | 7.75 | 0.94 | 3.25 | 0.77 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 118.00 ↑ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.