Kết quả bóng đá trận Al-Muharraq vs Gol Gohar FC, 23:00 ngày 14/10/2026
AFC Champions League 2 · 23:00 ngày 14/10/2026
Al-Muharraq 2 Kết thúc HT 0-0 0
Gol Gohar FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Al-Muharraq | Phút | |
| 45' | Milad Kor | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 8 |
| Điểm | 7 | 3 | 15 | 14 |
Chủ = Al-Muharraq · Khách = Gol Gohar FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Muharraq | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Đội hình
Al-Muharraq
Gol Gohar FC
1Vladan Dekic5Benaddi A.11Mahrouq S.13Bruno Santos25Hasan Al-Karrani8Mohammed Al-Hardan73Bughammar A.29Anderson Leite80Arthur Rezende9937Juninho97Akhbari M.2Najjarian M.3Ehsan Hosseini5Milad Kor6Masoumi M. E.19Ghazipour P.4Alireza Alizadeh11Goudarzi M.20Mohammadreza Abbasi99Ben Hassine L.10Majid Aliyari
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
47
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
162226
TL chuyền bóng thành công
80%90%
Phạm lỗi
59
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
108
Chuyền dài
167
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Muharraq (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Gol Gohar FC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Muharraq | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nandinho | HLV | Mehdi Tartar |
| Muharraq | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.03 | 2.33 | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.00 ↓ | 2.32 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.47 | 2.90 | 2.70 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.62 | -0.25 | 1.26 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 102.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.52 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 300.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.52 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 300.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.63 | 2.95 | 2.49 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 2.97 | 2.65 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 210.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.45 | 0.83 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.95 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.27 | 3.38 | 0.80 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.45 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Muharraq | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Gol Gohar FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).