Kết quả bóng đá trận Al-Muharraq vs Al-Ahli(BHR), 23:00 ngày 28/08/2026

Ngoại hạng Bahrain · 23:00 ngày 28/08/2026
Al-Muharraq
1 Kết thúc HT 1-1 1
Al-Ahli(BHR)
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C

Diễn biến trận đấu

Al-Muharraq Phút Al-Ahli(BHR)
1 - 0 3'
2 - 0 3'
15'
15'
27' 2 - 1 Issa
27' 2 - 2
Abdulwahab Al Malood 3 - 2 43'
4 - 2 43'
45'
45'
HT 1-1
71'
90+6'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 72
Hòa 22 25
Bại 11 13
Ghi bàn 23 1412
Mất bàn 34 712
Điểm 22 2311

Chủ = Al-Muharraq · Khách = Al-Ahli(BHR)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Muharraq (6)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Ahli(BHR) (26)
0 (0%)Thắng/Thắng6 (23%)
1 (17%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (8%)
1 (17%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (17%)Hòa/Hòa7 (27%)
1 (17%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (17%)Bại/Hòa1 (4%)
1 (17%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

Al-Muharraq

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng221741457551
Sân nhà11821253261
Sân khách11920204292
6 gần641184--

Al-Ahli(BHR)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227692828277
Sân nhà113171213109
Sân khách114521615176
6 gần621399--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al-Muharraq 12 (60%)Hòa 5 (25%)Al-Ahli(BHR) 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BHR Cup11/04/26Al-Muharraq2-1 (1-0)Al-Ahli(BHR)3-7+1.752.75T
BHR D115/01/26Al-Ahli(BHR)0-1 (0-0)Al-Muharraq2-7+0.752.5T
BHR D112/09/25Al-Muharraq3-0 (1-0)Al-Ahli(BHR)8-0+12.75T
BHR D117/05/25Al-Ahli(BHR)2-1 (2-0)Al-Muharraq0-10+0.52.75B
BHR D117/01/25Al-Muharraq3-2 (2-2)Al-Ahli(BHR)4-3+0.752.75T
BHR D109/04/24Al-Ahli(BHR)2-2 (1-1)Al-Muharraq5-8+0.52.5H
BHR Cup09/03/24Al-Ahli(BHR)1-1 (1-0)Al-Muharraq1-8--H
BHR FAC09/01/24Al-Muharraq3-1 (3-0)Al-Ahli(BHR)6-8-0.252.75T
BHR D123/10/23Al-Muharraq1-1 (0-0)Al-Ahli(BHR)6-2+12.5H
BHR D104/05/23Al-Ahli(BHR)0-0 (0-0)Al-Muharraq7-6--H
BHR D123/01/23Al-Muharraq1-1 (1-0)Al-Ahli(BHR)2-7+12.25H
BHR D114/03/22Al-Ahli(BHR)0-1 (0-0)Al-Muharraq3-8+1.252.5T
BHR D118/12/21Al-Muharraq4-0 (2-0)Al-Ahli(BHR)7-5+12.5T
BHR FAC02/09/21Al-Muharraq1-0 (1-0)Al-Ahli(BHR)3-5+0.752.25T
BHR D125/04/21Al-Muharraq3-1 (1-0)Al-Ahli(BHR)1-4--T
BHR D129/01/21Al-Ahli(BHR)1-0 (1-0)Al-Muharraq6-6+0.752.25B
BHR Cup21/12/20Al-Ahli(BHR)2-1 (1-0)Al-Muharraq4-13+0.752.5B
BHR D114/08/20Al-Muharraq1-0 (1-0)Al-Ahli(BHR)10-3+13T
BHR D121/01/20Al-Ahli(BHR)0-1 (0-0)Al-Muharraq5-7+0.52.75T
BHR FAC12/11/19Al-Muharraq1-0 (1-0)Al-Ahli(BHR)1-10+0.253T

Thành tích gần đây — Al-Muharraq

HBTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/08/26Al-Muharraq1-1 (1-0)Muaidar SC9-2--H
INT CF06/08/26ZED FC1-0 (0-0)Al-Muharraq--13B
BHR D116/05/26Al-Muharraq1-0 (0-0)Al Ali CSC11-3+1.752.75T
BHR D111/05/26Al Khaldiya1-2 (1-2)Al-Muharraq4-2-0.252.25T
BHR D104/05/26Najma Manama1-3 (0-0)Al-Muharraq2-7+12.75T
BHR D129/04/26Al-Muharraq1-0 (0-0)Al-Budaiya9-2+1.753T
BHR Cup24/04/26Al-Riffa1-2 (1-1)Al-Muharraq7-6+0.252.25T
BHR D116/04/26Al Hidd0-1 (0-0)Al-Muharraq3-12+12.5T
BHR Cup11/04/26Al-Muharraq2-1 (1-0)Al-Ahli(BHR)3-7+1.752.75T
BHR D103/04/26Al-Muharraq3-0 (3-0)Sitra8-7+1.252.5T
BS Cup19/03/26Al-Muharraq0-3 (0-1)Al Khaldiya9-802.25B
BHR D113/03/26Al-Riffa1-1 (0-0)Al-Muharraq5-702.25H
BHR Cup28/02/26Al-Muharraq3-0 (0-0)Al-Shabbab4-6+1.752.75T
BHR D121/02/26Al-Muharraq7-0 (5-0)Bahrain SC12-1+2.253.25T
BHR EC13/02/26Al-Riffa1-1 (1-0)Al-Muharraq2-2--H
BHR D107/02/26Malkia0-1 (0-0)Al-Muharraq0-5+0.752.25T
BHR Cup02/02/26Al-Muharraq6-0 (3-0)Isa Town4-1+2.53.5T
BHR D127/01/26Al-Muharraq3-0 (1-0)Al-Shabbab9-2+1.753T
BHR EC20/01/26Al-Muharraq5-3 (2-2)Sitra5-2--T
BHR D115/01/26Al-Ahli(BHR)0-1 (0-0)Al-Muharraq2-7+0.752.5T

Thành tích gần đây — Al-Ahli(BHR)

HBTBTBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BHR D115/05/26Al-Budaiya2-2 (1-1)Al-Ahli(BHR)5-6+0.252.25H
BHR D111/05/26Al-Ahli(BHR)0-1 (0-0)Al Hidd6-302.25B
BHR D105/05/26Sitra0-2 (0-1)Al-Ahli(BHR)6-502.25T
BHR D129/04/26Al-Ahli(BHR)2-3 (0-2)Al-Riffa4-6-0.752.5B
BHR D117/04/26Bahrain SC1-2 (1-2)Al-Ahli(BHR)2-7--T
BHR Cup11/04/26Al-Muharraq2-1 (1-0)Al-Ahli(BHR)3-7-1.752.75B
BHR D104/04/26Al-Ahli(BHR)0-0 (0-0)Malkia3-402H
BHR D115/03/26Al-Shabbab0-0 (0-0)Al-Ahli(BHR)1-5--H
BHR Cup08/03/26Al-Ahli(BHR)2-2 (2-1)Al-Ittifaq1-7--H
BHR D121/02/26Al-Ahli(BHR)1-0 (1-0)Najma Manama0-4+0.252.5T
BHR D112/02/26Al-Ahli(BHR)1-2 (1-0)Al Ali CSC5-3+0.252.25B
BHR Cup05/02/26Al-Budaiya0-0 (0-0)Al-Ahli(BHR)4-602.25H
BHR D126/01/26Al Khaldiya0-1 (0-1)Al-Ahli(BHR)11-1-12.5T
BHR D115/01/26Al-Ahli(BHR)0-1 (0-0)Al-Muharraq2-7-0.752.5B
BHR D108/01/26Al-Ahli(BHR)2-3 (2-0)Al-Budaiya5-5+0.252.25B
BHR D101/01/26Al Hidd3-3 (1-1)Al-Ahli(BHR)7-502.5H
BHR D128/12/25Al-Ahli(BHR)1-2 (0-2)Sitra4-302.25B
BHR D120/12/25Al-Riffa2-0 (0-0)Al-Ahli(BHR)5-2-12.5B
BHR D107/11/25Al-Ahli(BHR)3-0 (3-0)Bahrain SC5-3+0.752.5T
BHR D130/10/25Malkia1-1 (0-0)Al-Ahli(BHR)2-302.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
113
129
Tấn công nguy hiểm
86
82
Sút ngoài cầu môn
11
8
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
11
10
Quả ném biên
19
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B0
T0 H2 B9
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Muharraq (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Al-Ahli(BHR) (28 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-MuharraqAl-Ahli(BHR)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-MuharraqAl-Ahli(BHR)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
83
Thắng 1
37
Hòa
17
Thua 1
11
Thua 2+
Al-MuharraqAl-Ahli(BHR)

Thông tin đội bóng

Al-Muharraq Thông tin Al-Ahli(BHR)
Thành lập 1936
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Nandinho HLV
Muharraq Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.423.807.500.822.500.940.961.250.80
Live4.30 ↑1.36 ↓8.00 ↑1.90 ↑2.500.38 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
Mansion88Sớm1.473.905.400.802.500.960.901.250.86
Live14.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm1.454.205.750.652.501.051.201.500.55
Live18.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓1.30 ↑1.500.50 ↓
10BETSớm1.434.105.600.782.750.86---
Live4.78 ↑1.28 ↓9.77 ↑2.08 ↑2.500.31 ↓---
12betSớm1.444.005.700.802.500.960.901.250.86
Live14.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm1.434.206.000.822.500.941.011.250.75
Live16.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.374.096.800.912.500.950.981.250.90
Live5.80 ↑1.17 ↓10.50 ↑5.88 ↑2.500.05 ↓3.57 ↑0.250.16 ↓
WewbetSớm1.404.276.600.882.750.880.931.250.85
Live14.00 ↑1.02 ↓35.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.42 ↓0.001.78 ↑
LadbrokesSớm1.404.006.500.802.500.91---
Live6.50 ↑1.12 ↓11.00 ↑4.75 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm1.384.106.000.712.750.810.641.000.90
Live32.00 ↑1.01 ↓14.50 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.354.416.990.972.750.780.801.250.94
Live9.35 ↑1.09 ↓18.42 ↑2.99 ↑2.500.22 ↓0.34 ↓0.002.16 ↑
BwinSớm1.414.006.500.802.500.88---
Live8.25 ↑1.09 ↓14.00 ↑1.05 ↑2.500.60 ↓---
1xBetSớm1.434.406.750.802.750.890.921.250.79
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑4.52 ↑2.500.13 ↓0.41 ↓0.001.90 ↑
Bet 365Sớm1.444.205.500.852.750.950.951.250.85
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑11.00 ↑2.500.04 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.443.906.500.852.500.85---
Live19.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.