Kết quả bóng đá trận Al Merreikh vs Mukura Victory Sports, 23:30 ngày 31/10/2026
National League (Rwanda) · 23:30 ngày 31/10/2026
Al Merreikh 1 Kết thúc HT 1-0 1
Mukura Victory Sports
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 9 | 8 |
| Điểm | 5 | 5 | 13 | 13 |
Chủ = Al Merreikh · Khách = Mukura Victory Sports
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Merreikh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Merreikh (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Mukura Victory Sports (29 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Merreikh | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 2.90 | 4.60 | 0.67 | 2.00 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 2.90 | 4.60 | 0.66 ↓ | 2.00 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.35 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.20 ↓ | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.15 | 5.50 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.15 ↓ | 13.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.20 | 5.06 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 2.10 | 1.50 | 0.30 |
| Live | 8.33 ↑ | 1.14 ↓ | 12.20 ↑ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.20 | 5.50 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Merreikh | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Mukura Victory Sports | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).