Kết quả bóng đá trận Al Masry vs Petrojet, 01:00 ngày 05/11/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · 01:00 ngày 05/11/2026
Al Masry 0 Hiệp 1 - 24' HT 0-0 0
Petrojet
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 15 |
| Điểm | 3 | 2 | 15 | 12 |
Chủ = Al Masry · Khách = Petrojet
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Masry | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (21%) | Thắng/Thắng | 14 (27%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 5 (10%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 11 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 14 (25%) | Hòa/Hòa | 10 (19%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 8 (14%) | Bại/Bại | 8 (15%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
30
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
22
Quả ném biên
47
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Masry (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Petrojet (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Masry | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Emad El-Nahhas | HLV | Sayed Eid |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.00 | 4.00 | 0.89 | 2.00 | 0.86 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.40 ↑ | 4.30 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 1.01 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.10 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.85 | 3.10 ↑ | 4.20 ↑ | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.00 | 3.60 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.15 ↑ | 3.80 ↑ | 0.90 | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.70 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.15 ↑ | 4.40 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.00 | 3.60 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.15 ↑ | 3.85 ↑ | 0.88 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.10 | 4.00 | 0.94 | 2.00 | 0.86 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.25 ↑ | 3.95 ↓ | 0.83 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 2.82 | 3.58 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.94 ↓ | 2.99 ↑ | 3.98 ↑ | 0.85 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.80 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 2.90 | 3.80 | 1.45 ↓ | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.50 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.20 ↑ | 4.50 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.00 | 3.66 | 0.65 | 1.75 | 1.10 | 0.75 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.41 ↑ | 4.34 ↑ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.98 ↓ | 1.13 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.40 ↑ | 4.33 ↑ | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Masry | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Petrojet | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).