Kết quả bóng đá trận Al Masry vs Al-Ittihad Alexandria, 00:00 ngày 16/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 16/09/2026
Al Masry 0 Kết thúc HT 0-0 2
Al-Ittihad Alexandria
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Al Masry | Phút | |
| El Gohary Y. | 9' | |
| Mostafa El Aash | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 5 | 3 | 17 | 17 |
Chủ = Al Masry · Khách = Al-Ittihad Alexandria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Masry | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (11%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 11 (20%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 14 (25%) | Hòa/Hòa | 13 (28%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (14%) | Bại/Bại | 13 (28%) |
Bảng xếp hạng
Al Masry
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 10 | 21 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 10 | 11 | 13 |
Al-Ittihad Alexandria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 14 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 | 7 |
| Sân khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 6 | 10 | 6 | 10 |
Đội hình
Al Masry
Al-Ittihad Alexandria
16Mahmoud Hamdy2Baher El Mohamady3Shokry M.7El Eraki K.33Mostafa El Aash6Makhlouf M.14Hamada M.17El Gohary Y.30Abderrahim Deghmoum9Mohsen S.21Sulieman A.1Soliman S.5Mostafa I.7Mostafa M.24Momen Awad30Mosaad K.23Saviour I.44K.Semakula8Mohamed Toni35Phiri P.80Arumala J.10Hassan H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Baher El Mohamady
- 3Shokry M.
- 6Makhlouf M.
- 7El Eraki K.
- 9Mohsen S.
- 14Hamada M.
- 16Mahmoud Hamdy
- 17El Gohary Y.🟨 Thẻ vàng 9'
- 21Sulieman A.
- 30Abderrahim Deghmoum
- 33Mostafa El Aash🟨 Thẻ vàng 43'
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
20
Sút bóng
42
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
232174
TL chuyền bóng thành công
88%83%
Phạm lỗi
45
Việt vị
10
Cứu thua
11
Quả ném biên
94
Chuyền dài
1713
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Masry (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Al-Ittihad Alexandria (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Masry | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | 1914 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Emad El-Nahhas | HLV | Gamal Hamza El |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 2.90 | 4.30 | 0.89 | 2.00 | 0.89 | 0.94 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.40 | 0.89 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 2.95 | 3.75 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.90 | 4.50 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 2.95 | 3.75 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.20 | 4.05 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 2.79 | 3.51 | 0.98 | 2.00 | 0.86 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.57 ↑ | 1.19 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.87 | 3.90 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.05 | 4.80 | 0.92 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 267.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.45 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 2.95 | 5.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.30 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 2.88 | 3.80 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Masry | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Al-Ittihad Alexandria | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).