Kết quả bóng đá trận Al Kholood vs Al-Ahli SFC, 23:05 ngày 29/08/2026

Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:05 ngày 29/08/2026
Al Kholood
3 Kết thúc HT 1-0 1
Al-Ahli SFC
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38℃~39℃

Tường thuật trực tiếp

Al KholoodAl-Ahli SFC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Shukri Alhunfush
4'
VAR Decision - Penalty cancelled - Ivan Toney
11'
🎯 Dứt điểm - Artem Bondarenko (chân trái) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdulaziz Al-Aliwa (chân phải) — bị chặn
22'
23'
🎯 Dứt điểm - Artem Bondarenko (chân trái) — chệch khung thành
29'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Iker Kortajarena Canellada 1-0, kiến tạo: Coba Gomez da Costa
32'
🎯 Dứt điểm - Iker Kortajarena Canellada (chân trái) — vào lưới
32'
🟨 Thẻ vàng - Hamed Yousef Al-Shanqiti
35'
36'
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — bị chặn
43'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Toney
45+3'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mohammed Yousef, ra Rayan Hamed
51'
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Saleh Abu Al-Shamat, ra Firas Al-Buraikan
64'
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Zakaria Al Hawsaw, ra Saad Yaslam
66'
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Toney 1-1, kiến tạo: Eduard Spertsyan
66'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — vào lưới
68'
🎯 Dứt điểm - Eduard Spertsyan (chân trái) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Saleh Abu Al-Shamat (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Al-Dosari, ra Iker Kortajarena Canellada
73'
🟨 Thẻ vàng - Mansour Camara
76'
🔁 Thay người: vào Mohammed Hussain Sawan, ra Abdulaziz Al-Aliwa
78'
83'
🎯 Dứt điểm - Roger Ibanez Da Silva (đánh đầu) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Julien Domingues 2-1, kiến tạo: Ramzi Solan
85'
🎯 Dứt điểm - Julien Domingues (chân phải) — vào lưới
85'
87'
🔁 Thay người: vào Abdullah Radif, ra Artem Bondarenko
⛳ Phạt góc
88'
90'
🎯 Dứt điểm - Abdullah Radif (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Abdullah Radif (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Eduard Spertsyan (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mohammed Hussain Sawan 3-1, kiến tạo: Coba Gomez da Costa
90+2'
🔁 Thay người: vào Sultan Al-Shahri, ra Julien Domingues
90+2'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Hussain Sawan (chân trái) — vào lưới
90+2'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Abdullah Radif (đánh đầu) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân trái) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Al Kholood Phút Al-Ahli SFC
4'📺 Ivan Toney(Reason:Penalty cancelled) VAR
4'📺 Toney I. VAR
Iker Kortajarena Canellada(Assists:Coba Gomez da Costa) (Kiến tạo: Coba Gomez da Costa) 1 - 0 ⚽32'
2 - 0 ⚽32'
Kortajarena I. (Kiến tạo: Coba Gomez da Costa) 3 - 0 ⚽32'
Hamed Abdullah Yousef 35'
Hamed Yousef Al-Shanqiti 35'
43' Ivan Toney
43' Toney I.
HT 1-0
46' ⇄▲ Mohammed Yousef ▼ Rayan Hamed
64' ⇄▲ Saleh Abu Al-Shamat ▼ Firas Al-Buraikan
65' ⇄▲ Zakaria Al Hawsaw ▼ Saad Yaslam
66'⚽ 3 - 1 Ivan Toney(Assists:Eduard Spertsyan) (Kiến tạo: Eduard Spertsyan)
▲ Abdulrahman Al-Dosari ▼ Iker Kortajarena Canellada73' ⇄
Mansour Camara 76'
▲ Mohammed Hussain Sawan ▼ Abdulaziz Al-Aliwa78' ⇄
Julien Domingues(Assists:Ramzi Solan) (Kiến tạo: Ramzi Solan) 4 - 1 ⚽85'
87' ⇄▲ Abdullah Radif ▼ Artem Bondarenko
Mohammed Hussain Sawan(Assists:Coba Gomez da Costa) (Kiến tạo: Coba Gomez da Costa) 5 - 1 ⚽90+2'
▲ Sultan Al-Shahri ▼ Julien Domingues90+2' ⇄
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 10 30
Bại 12 34
Ghi bàn 46 1821
Mất bàn 56 1513
Điểm 43 1518

Chủ = Al Kholood · Khách = Al-Ahli SFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Kholood (11)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Ahli SFC (13)
3 (27%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng2 (15%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (18%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại6 (46%)

Bảng xếp hạng

Al Kholood

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42208584
Sân nhà22006362
Sân khách202022210
6 gần6222119--

Al-Ahli SFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32016367
Sân nhà11004034
Sân khách21012339
6 gần6411105--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Al Kholood 1 (17%)Hòa 0 (0%)Al-Ahli SFC 5 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL17/05/26Al-Ahli SFC3-0 (3-0)Al Kholood4-2-1.753.25B
SPL17/01/26Al Kholood0-1 (0-0)Al-Ahli SFC3-8-12.75B
SPL18/05/25Al-Ahli SFC4-1 (0-0)Al Kholood2-1-1.753.5B
SPL16/01/25Al Kholood1-0 (0-0)Al-Ahli SFC3-8-1.252.75T
KSA D107/02/23Al Kholood1-2 (0-1)Al-Ahli SFC5-5-0.52B
KSA D106/09/22Al-Ahli SFC1-0 (0-0)Al Kholood4-1-0.52.25B

Thành tích gần đây — Al Kholood

HTTHBBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL27/08/26Al-Draih1-1 (0-0)Al Kholood8-1-0.52.75H
SPL22/08/26Al Kholood3-2 (3-0)Al-Taawoun3-4-0.252.5T
SK CUP19/08/26AL-Rbeea Jeddah0-5 (0-4)Al Kholood0-3+1.753T
SPL16/08/26Al-Ittihad1-1 (1-0)Al Kholood5-3-13H
INT CF08/08/26Al Kholood1-3 (0-0)Al-Draih---B
INT CF25/07/26Luton Town2-0 (1-0)Al Kholood3-3-1.52.75B
INT CF22/07/26Albacete2-1 (0-1)Al Kholood4-1-0.752.5B
INT CF15/07/26Kaizer Chiefs1-1 (1-0)Al Kholood5-4-0.252.75H
SPL22/05/26Al Kholood0-0 (0-0)Al-Fateh7-303H
SPL17/05/26Al-Ahli SFC3-0 (3-0)Al Kholood4-2-1.753.25B
SPL12/05/26Al Kholood0-0 (0-0)Al-Okhdood4-5+0.752.75H
SK CUP09/05/26Al Hilal2-1 (2-1)Al Kholood6-2-23.5B
SPL05/05/26Al-Ittihad0-0 (0-0)Al Kholood6-2-1.53.25H
SPL01/05/26Al Kholood1-1 (1-1)Al-Feiha4-502.5H
SPL11/04/26Al-Taawoun1-2 (1-2)Al Kholood3-0-0.52.75T
SPL09/04/26Al Hilal6-0 (4-0)Al Kholood3-8-2.253.75B
SPL03/04/26Al Kholood2-2 (2-1)Al-Khaleej2-702.75H
SK CUP19/03/26Al Kholood1-1 (0-1)Al-Ittihad2-6-1.253H
SPL13/03/26Al-Hazm2-1 (1-1)Al Kholood6-502.5B
SPL08/03/26Al Kholood1-4 (1-3)Al Qadsiah4-7-1.253B

Thành tích gần đây — Al-Ahli SFC

TTTTBHBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIFA IC27/08/26Al-Ahli SFC1-0 (0-0)Auckland FC9-1+23.25T
SPL23/08/26Al-Ahli SFC4-0 (2-0)Abha2-4+1.753.25T
SK CUP17/08/26Al Anwar SA1-2 (0-0)Al-Ahli SFC5-7+2.53.5T
SPL14/08/26Al-Draih0-1 (0-1)Al-Ahli SFC8-4+1.253T
INT CF05/08/26Al-Ettifaq3-1 (2-1)Al-Ahli SFC---B
INT CF29/07/26Fulham1-1 (1-1)Al-Ahli SFC6-2-13H
INT CF28/07/26Portimonense2-0 (1-0)Al-Ahli SFC---B
INT CF24/07/26Vitoria Guimaraes3-1 (3-0)Al-Ahli SFC---B
INT CF19/07/26Rio Ave2-2 (0-2)Al-Ahli SFC---H
INT CF15/07/26Holstein Kiel4-1 (2-1)Al-Ahli SFC6-2--B
SPL21/05/26Al-Khaleej1-4 (1-2)Al-Ahli SFC5-4+1.252.75T
SPL17/05/26Al-Ahli SFC3-0 (3-0)Al Kholood4-2+1.753.25T
SPL12/05/26Al-Taawoun1-2 (0-1)Al-Ahli SFC7-1+0.752.75T
SPL07/05/26Al-Ahli SFC3-1 (1-0)Al-Fateh2-2+1.53.25T
SPL04/05/26Al-Ahli SFC4-0 (3-0)Al-Okhdood6-6+2.53.5T
SPL30/04/26Al-Nassr2-0 (0-0)Al-Ahli SFC8-3-0.53B
ACLE25/04/26Al-Ahli SFC0-0 (0-0)Machida Zelvia3-1+0.752.5H
ACLE20/04/26Vissel Kobe1-2 (1-0)Al-Ahli SFC1-1+0.752.75T
ACLE17/04/26Al-Ahli SFC2-1 (1-1)Johor Darul Takzim4-5+1.753T
ACLE13/04/26Al Duhail0-0 (0-0)Al-Ahli SFC2-5+1.53.25H

Đội hình

Al KholoodAl-Ahli SFC
1Hamed Yousef Al-Shanqiti1Hamed Abdullah Yousef5Edgaras Utkus15Ramzi Solan25Mansour Camara38CShaquille Pinas6John Buckley8Seydouba Cisse10Iker Kortajarena Canellada11Coba Gomez da Costa46Abdulaziz Al-Aliwa22Julien Domingues16CEdouard Mendy3Roger Ibanez Da Silva28Merih Demiral31Saad Yaslam46Rayan Hamed6Valentin Atangana Edoa8Eduard Spertsyan19Artem Bondarenko7Francisco Trincao9Firas Al-Buraikan17Ivan Toney

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
4
16
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
53
129
Tấn công nguy hiểm
19
88
Sút ngoài cầu môn
0
7
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
10
17
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
250
534
TL chuyền bóng thành công
75%
86%
Phạm lỗi
17
10
Việt vị
4
1
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
9
14
Quả ném biên
18
20
Cắt bóng
12
9
Tạt bóng thành công
1
10
Chuyền dài
13
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.15
1.44
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B5
T5 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Kholood (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Al-Ahli SFC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al Kholood (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Al-Ahli SFC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
33
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Al KholoodAl-Ahli SFC

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Al KholoodAl-Ahli SFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
26
Thắng 1
94
Hòa
30
Thua 1
55
Thua 2+
Al KholoodAl-Ahli SFC

Al Kholood

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Iker Kortajarena Canellada
Tiền vệ
7.711/18/103
5Edgaras Utkus
Hậu vệ
7.30/013/171
15Ramzi Solan
Hậu vệ phải
7.310/014/195
8Seydouba Cisse
Tiền vệ
7.20/029/374
11Coba Gomez da Costa
Tiền đạo
7.120/015/192
6John Buckley
Tiền vệ trung tâm
6.70/023/271
22Julien Domingues
Tiền đạo
6.711/111/130
25Mansour Camara
Hậu vệ
6.70/017/213🟨
1Hamed Abdullah Yousef
Thủ môn
6.70/09/271🟨
38Shaquille Pinas
Trung vệ
6.40/026/315
46Abdulaziz Al-Aliwa
Tiền đạo cánh trái
6.41/012/161
70Mohammed Hussain Sawan (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.811/13/30
39Abdulrahman Al-Dosari (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/05/80
7Sultan Al-Shahri (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/02/21

Al-Ahli SFC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Francisco Trincao
Tiền đạo
7.44/020/263
3Roger Ibanez Da Silva
Trung vệ
7.21/0100/1112
17Ivan Toney
Trung phong
713/216/190🟨
8Eduard Spertsyan
Tiền vệ
712/046/551
9Firas Al-Buraikan
Trung phong
6.70/08/103
31Saad Yaslam
Hậu vệ trái
6.60/030/363
6Valentin Atangana Edoa
Tiền vệ trung tâm
6.60/032/376
46Rayan Hamed
Trung vệ
6.50/015/213
19Artem Bondarenko
Tiền vệ tấn công
6.42/039/461
28Merih Demiral
Trung vệ
5.60/059/663
16Edouard Mendy
Thủ môn
5.30/033/420
47Saleh Abu Al-Shamat (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
71/018/212
2Zakaria Al Hawsaw (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/017/182
21Abdullah Radif (dự bị)
Trung phong
6.43/15/50
29Mohammed Yousef (dự bị)
Tiền vệ
6.30/020/213

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al Kholood Thông tin Al-Ahli SFC
Thành lập 1938
Sân nhà King Abdullah
0 Sức chứa 15000
Des Buckingham HLV
Khu vực Jeddah
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.704.601.320.892.750.830.98-1.250.80
Live4.70 ↓3.90 ↓1.53 ↑0.84 ↓2.500.88 ↑1.00 ↑-0.750.78 ↓
EasybetsSớm7.304.501.340.872.750.970.99-1.250.84
Live1.08 ↓51.00 ↑401.00 ↑5.30 ↑4.500.03 ↓0.11 ↓-0.253.40 ↑
VcbetSớm8.004.601.330.842.750.960.99-1.250.81
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑2.20 ↑3.500.32 ↓0.37 ↓-0.251.90 ↑
Mansion88Sớm7.904.701.350.862.750.960.98-1.250.86
Live10.00 ↑1.37 ↓3.70 ↑2.43 ↑3.500.31 ↓0.41 ↓-0.251.96 ↑
InterwettenSớm7.254.901.350.602.501.200.75-1.500.95
Live1.10 ↓6.75 ↑55.00 ↑11.00 ↑4.500.01 ↓0.70 ↓-1.001.05 ↑
10BETSớm7.405.201.350.782.750.93---
Live1.11 ↓5.77 ↑88.68 ↑3.34 ↑3.500.15 ↓---
12betSớm7.904.701.350.862.750.960.98-1.250.86
Live1.14 ↓4.80 ↑58.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓2.77 ↑0.000.26 ↓
CrownSớm6.804.701.350.832.750.971.00-1.250.82
Live1.09 ↓6.60 ↑29.00 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm6.704.311.310.832.750.971.01-1.250.81
Live1.12 ↓5.30 ↑38.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓2.94 ↑0.000.24 ↓
WewbetSớm6.954.521.360.832.750.991.00-1.250.84
Live1.15 ↓5.55 ↑37.00 ↑4.75 ↑4.500.09 ↓7.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm7.505.001.400.612.501.15---
Live1.01 ↓67.00 ↑201.00 ↑1.70 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm7.005.001.340.782.750.940.95-1.250.78
Live1.12 ↓6.25 ↑62.00 ↑10.02 ↑4.750.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm7.074.961.340.802.750.960.98-1.250.80
Live1.19 ↓5.04 ↑30.91 ↑3.56 ↑3.500.20 ↓0.22 ↓-0.253.14 ↑
HK Jockey ClubSớm6.804.601.300.712.751.010.89-1.250.87
Live1.11 ↓4.80 ↑40.00 ↑4.60 ↑3.750.09 ↓0.47 ↓0.751.52 ↑
BwinSớm7.254.801.380.622.501.15---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑0.90 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm7.384.961.370.642.501.171.01-1.250.75
Live1.00 ↓51.00 ↑375.00 ↑5.55 ↑4.500.11 ↓0.22 ↓-0.253.62 ↑
Bet 365Sớm8.004.501.330.832.750.981.00-1.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓4.00 ↑0.000.17 ↓
William HillSớm7.004.401.330.622.501.15---
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑4.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al Kholood-1 1/4001
Al-Ahli SFC+1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).