Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al-Shabab, 01:00 ngày 23/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 23/08/2026
Al-Khaleej 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Shabab
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Khaleej
Al-Shabab
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Faisal Alblwi
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Omar Mascarell Gonzalez
15'
🎯 Dứt điểm - Roger Martinez (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Musa Barrow (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Thierno Barry (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Musa Barrow (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ahmed Asiri (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joshua King (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Hammam Al-Hammami (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Hammam Al-Hammami (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Roger Martinez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Musa Barrow (chân phải) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Hammam Al-Hammami (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Nawaf Al-Sadi, ra Saleh Jamaan Al Amri
47'
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Crespo da Silva (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Ali Al-Asmari (chân trái) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Josh Brownhill (chân phải) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Abdullah Matuq, ra Roger Martinez
58'
🔁 Thay người: vào Thomas Partey, ra Ali Al-Asmari
🎯 Dứt điểm - Joshua King (đánh đầu) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Yacine Adli (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Yacine Adli (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Josh Brownhill (chân phải) — bị cản phá
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Thierno Barry (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Boubakar Kouyate, ra Ahmed Asiri
🔁 Thay người: vào Hussain Al-Eisa, ra Majed Omar Kanabah
🚩 Việt vị
81'
🎯 Dứt điểm - Thomas Partey (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Lazar Stojanovic, ra Mohamed Al-Thani
82'
🔁 Thay người: vào Hussain Al-Sabiyani, ra Dhari Sayyar Al-Anazi
🔁 Thay người: vào Abdullah Fareed Al Hafith, ra Mohammed Al Khabrani
🎯 Dứt điểm - Nawaf Al-Sadi (chân trái) — bị cản phá
87'
🟨 Thẻ vàng - Abdullah Saeed
88'
🔁 Thay người: vào Hisham Al-Dubais, ra Hammam Al-Hammami
🔁 Thay người: vào Raed Al Shanqiti, ra Musa Barrow
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Al-Khaleej | Phút | |
| Omar Mascarell Gonzalez | 8' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Nawaf Al-Sadi ▼ Saleh Jamaan Al Amri | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Abdullah Matuq ▼ Roger Martinez | |
| 58' ⇄ | ▲ Thomas Partey ▼ Ali Al-Asmari | |
| ▲ Boubakar Kouyate ▼ Ahmed Asiri | 71' ⇄ | |
| ▲ Hussain Al-Eisa ▼ Majed Omar Kanabah | 71' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Lazar Stojanovic ▼ Mohamed Al-Thani | |
| 82' ⇄ | ▲ Hussain Al-Sabiyani ▼ Dhari Sayyar Al-Anazi | |
| ▲ Abdullah Fareed Al Hafith ▼ Mohammed Al Khabrani | 84' ⇄ | |
| 86' | Abdullah Matuq | |
| 88' ⇄ | ▲ Hisham Al-Dubais ▼ Hammam Al-Hammami | |
| ▲ Raed Al Shanqiti ▼ Musa Barrow | 90+1' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 18 | 13 |
| Điểm | 2 | 1 | 6 | 11 |
Chủ = Al-Khaleej · Khách = Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Khaleej | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 5 (63%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Al-Khaleej
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 16 | - | - |
Al-Shabab
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 7 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Al-Khaleej 4 (22%)Hòa 4 (22%)Al-Shabab 10 (56%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | Al-Khaleej | 0-0 (0-0) | Al-Shabab | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/08/25 | Al-Shabab | 1-4 (0-1) | Al-Khaleej | -1.25 | 3.25 | T |
| 06/02/25 | Al-Shabab | 5-1 (1-1) | Al-Khaleej | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/08/24 | Al-Khaleej | 0-1 (0-0) | Al-Shabab | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/03/24 | Al-Khaleej | 0-0 (0-0) | Al-Shabab | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/09/23 | Al-Shabab | 1-3 (1-1) | Al-Khaleej | -1 | 2.75 | T |
| 12/04/23 | Al-Khaleej | 2-3 (2-2) | Al-Shabab | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/10/22 | Al-Shabab | 4-0 (1-0) | Al-Khaleej | -2 | 3 | B |
| 26/01/18 | Al-Shabab | 3-1 (2-1) | Al-Khaleej | -1.5 | 3 | B |
| 10/02/17 | Al-Shabab | 1-1 (0-0) | Al-Khaleej | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/10/16 | Al-Khaleej | 1-2 (1-2) | Al-Shabab | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/02/16 | Al-Khaleej | 1-2 (0-2) | Al-Shabab | 0 | 2.25 | B |
| 18/09/15 | Al-Shabab | 0-0 (0-0) | Al-Khaleej | -1.25 | 3 | H |
| 06/02/15 | Al-Khaleej | 1-0 (0-0) | Al-Shabab | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/09/14 | Al-Khaleej | 2-1 (1-1) | Al-Shabab | -1 | 2.75 | T |
| 17/08/14 | Al-Shabab | 2-0 (1-0) | Al-Khaleej | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/12/06 | Al-Shabab | 3-1 (2-1) | Al-Khaleej | - | - | B |
| 02/10/06 | Al-Khaleej | 0-1 (0-0) | Al-Shabab | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al-Khaleej
BHHBBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Al-Okhdood | 2-0 (1-0) | Al-Khaleej | +1 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Al-Taawoun | 0-0 (0-0) | Al-Khaleej | -0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Dordrecht | 2-2 (1-1) | Al-Khaleej | - | - | H |
| 21/05/26 | Al-Khaleej | 1-4 (1-2) | Al-Ahli SFC | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Okhdood | 3-1 (1-1) | Al-Khaleej | +0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Ettifaq | +0.25 | 3 | B |
| 06/05/26 | Al-Khaleej | 1-2 (1-1) | Al Hilal | -1.75 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Damac FC | 0-2 (0-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Al-Khaleej | 3-1 (1-1) | Al Najma(KSA) | +1.25 | 3 | T |
| 24/04/26 | Al-Fateh | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | -0.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Al Kholood | 2-2 (2-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Nassr | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Al-Khaleej | 2-1 (0-0) | Al-Hazm | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | -1 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Al-Khaleej | 2-3 (1-1) | Al Kholood | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Al-Khaleej | 0-1 (0-0) | Neom SC | 0 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-0) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-1) | Al-Khaleej | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/26 | Al-Khaleej | 0-1 (0-1) | Al Qadsiah | -0.75 | 3 | B |
| 29/01/26 | Al-Feiha | 3-1 (3-0) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Al-Shabab
HBTTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Al-Wehda | 1-1 (1-0) | Al-Shabab | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | Al-Shabab | 1-3 (1-1) | Al Qadsiah | -1 | 3.25 | B |
| 03/08/26 | Al-Shabab | 3-1 (1-1) | MC Alger | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Al-Shabab | 3-0 (1-0) | Al-Ahli Doha | - | - | T |
| 26/07/26 | Al-Shabab | 1-0 (1-0) | Al Nasr Dubai | -0.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Al Najma(KSA) | 1-0 (1-0) | Al-Shabab | +1.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Al-Shabab | 3-2 (0-0) | Al-Ittihad | -0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Neom SC | 2-1 (2-0) | Al-Shabab | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Al-Shabab | 2-4 (1-2) | Al-Nassr | -1.25 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Al-Shabab | 1-5 (1-2) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Al-Shabab | 1-1 (0-1) | Al-Fateh | +0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | Al Rayyan | 3-0 (0-0) | Al-Shabab | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Zakho | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | +1.5 | 3 | H |
| 15/04/26 | Al Qadsiah | 2-2 (1-1) | Al-Shabab | -1 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-1) | Al-Shabab | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Al-Shabab | 2-0 (1-0) | Al-Okhdood | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Al-Ettifaq | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Al-Shabab | 3-5 (2-3) | Al Hilal | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/02/26 | Al-Shabab | 3-1 (2-0) | Al-Riyadh | +1 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Damac FC | 1-3 (1-1) | Al-Shabab | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Al-Khaleej
Al-Shabab
49Anthony Moris3CMohammed Al Khabrani5Pedro Miguel Braga Rebocho13Ahmed Asiri39Saeed Al-Hamsl8Omar Mascarell Gonzalez12Majed Omar Kanabah19Miguel Crespo da Silva7Joshua King11Saleh Jamaan Al Amri99Musa Barrow33Mohammed Al-Mahasneh3Mamadou Thierno Barry4Tin Jedvaj17Mohamed Al-Thani21Dhari Sayyar Al-Anazi10CYannick Ferreira Carrasco22Hammam Al-Hammami29Yacine Adli40Ali Al-Asmari8Josh Brownhill9Roger Martinez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Mohammed Al Khabrani C▼ Rời sân 84'7.3
- 5Pedro Miguel Braga Rebocho7.2
- 7Joshua King6.8
- 8Omar Mascarell Gonzalez🟨 Thẻ vàng 8'7.7
- 11Saleh Jamaan Al Amri▼ Rời sân 46'6.3
- 12Majed Omar Kanabah▼ Rời sân 71'7.5
- 13Ahmed Asiri▼ Rời sân 71'7.3
- 19Miguel Crespo da Silva6.7
- 39Saeed Al-Hamsl7.5
- 49Anthony Moris7.2
- 99Musa Barrow▼ Rời sân 90+1'6.5
Khách · 442
- 3Mamadou Thierno Barry7.3
- 4Tin Jedvaj7.1
- 8Josh Brownhill6.4
- 9Roger Martinez▼ Rời sân 58'6.4
- 10Yannick Ferreira Carrasco C6.2
- 17Mohamed Al-Thani▼ Rời sân 82'7
- 21Dhari Sayyar Al-Anazi▼ Rời sân 82'7.1
- 22Hammam Al-Hammami▼ Rời sân 88'7.3
- 29Yacine Adli7.8
- 33Mohammed Al-Mahasneh7.6
- 40Ali Al-Asmari▼ Rời sân 58'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
815
Sút cầu môn
35
Tấn công
8294
Tấn công nguy hiểm
3672
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
378448
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
20
Cứu thua
43
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
1020
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3432
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.551.14
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
44 56
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B10T10 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Khaleej (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Al-Shabab (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Khaleej (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Al-Shabab (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Khaleej
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Omar Mascarell Gonzalez Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 46/49 | 1 | 🟨 | ||
| 39Saeed Al-Hamsl Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 26/37 | 4 | |||
| 12Majed Omar Kanabah Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 29/34 | 6 | |||
| 13Ahmed Asiri Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 31/37 | 3 | |||
| 3Mohammed Al Khabrani Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 39/40 | 1 | |||
| 49Anthony Moris Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 5Pedro Miguel Braga Rebocho Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 32/37 | 2 | |||
| 7Joshua King Trung phong | 6.8 | 2/1 | 7/8 | 1 | |||
| 19Miguel Crespo da Silva Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 21/28 | 2 | |||
| 99Musa Barrow Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/1 | 25/30 | 1 | |||
| 11Saleh Jamaan Al Amri Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 17Abdullah Fareed Al Hafith (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 4Boubakar Kouyate (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 12/13 | 2 | |||
| 18Nawaf Al-Sadi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 8/8 | 1 | |||
| 28Hussain Al-Eisa (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/8 | 2 | |||
| 29Raed Al Shanqiti (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Al-Shabab
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Yacine Adli Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 2/0 | 64/70 | 3 | |||
| 33Mohammed Al-Mahasneh Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 22Hammam Al-Hammami Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 3/0 | 25/30 | 1 | |||
| 3Mamadou Thierno Barry Hậu vệ | 7.3 | 2/0 | 30/33 | 2 | |||
| 4Tin Jedvaj Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 31/34 | 1 | |||
| 40Ali Al-Asmari Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/1 | 36/40 | 0 | |||
| 21Dhari Sayyar Al-Anazi Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 35/44 | 3 | |||
| 17Mohamed Al-Thani Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 20/24 | 4 | |||
| 8Josh Brownhill Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/1 | 50/58 | 3 | |||
| 9Roger Martinez Trung phong | 6.4 | 2/2 | 13/17 | 0 | |||
| 10Yannick Ferreira Carrasco Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/1 | 44/52 | 0 | |||
| 16Hussain Al-Sabiyani (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 18Thomas Partey (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 16/17 | 0 | |||
| 15Lazar Stojanovic (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 77Hisham Al-Dubais (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 37Abdullah Matuq (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 6/7 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Khaleej | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1964 | |
| Sân nhà | Kind Fahad International | |
| 0 | Sức chứa | 70000 |
| Georgios Donis | HLV | Imanol Alguacil |
| Saudi Arabia | Khu vực | Riyadh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.20 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.71 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.60 | 2.24 ↑ | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.74 ↑ | -0.25 | 1.04 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.15 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.38 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.98 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.15 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.86 | 3.60 | 2.21 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.34 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 12.38 ↑ | 1.12 ↓ | 8.69 ↑ | 3.88 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.86 | 3.60 | 2.21 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.70 | 2.12 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.38 | 2.44 | 1.06 | 3.00 | 0.82 | 0.73 | -0.25 | 1.20 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.65 | 2.30 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 14.10 ↑ | 1.09 ↓ | 11.20 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.40 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.60 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.47 | 2.47 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 9.57 ↑ | 1.20 ↓ | 7.12 ↑ | 3.59 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.60 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.43 ↑ | 3.30 ↓ | 2.40 ↓ | 0.73 | 2.75 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.58 | 2.36 | 1.15 | 3.25 | 0.66 | 1.04 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.75 | 2.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.20 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.25 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.55 | -0.50 | 1.25 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↑ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Khaleej | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Shabab | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).