Kết quả bóng đá trận Al Karma SC vs Al Shorta, 01:00 ngày 22/08/2026
Stars League (Iraq) · 01:00 ngày 22/08/2026
Al Karma SC 2 Kết thúc HT 1-1 1
Al Shorta
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Diễn biến trận đấu
| Al Karma SC | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Kingsley Kuku(Assists:Cristian Barco) | |
| 9' | ||
| 10' | ||
| 25' | ||
| Paul Bassene(Assists:Samuel Amadi) (Kiến tạo: Samuel Amadi) 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| HT 1-1 | ||
| Amoori Faisal 2 - 1 ⚽ | 51' | |
| 51' | ||
| 68' | ||
| 70' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 6 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 20 |
Chủ = Al Karma SC · Khách = Al Shorta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Karma SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 11 (28%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Al Karma SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 3 | - | - |
Al Shorta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Al Karma SC 0 (0%)Hòa 2 (50%)Al Shorta 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Al Karma SC | 1-1 (1-1) | Al Shorta | - | - | H |
| 29/10/25 | Al Shorta | 1-0 (1-0) | Al Karma SC | - | - | B |
| 14/05/25 | Al Karma SC | 0-4 (0-1) | Al Shorta | - | - | B |
| 22/09/24 | Al Shorta | 2-2 (1-1) | Al Karma SC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al Karma SC
HTTHHTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Al Karma SC | 1-1 (0-0) | Mosul FC | - | - | H |
| 02/06/26 | AI Kahrabaa | 0-3 (0-0) | Al Karma SC | - | - | T |
| 27/05/26 | Al Karma SC | 1-0 (0-0) | Dyala | - | - | T |
| 20/05/26 | Al Talaba | 1-1 (1-0) | Al Karma SC | - | - | H |
| 14/05/26 | Naft Misan | 1-1 (1-0) | Al Karma SC | - | - | H |
| 11/05/26 | Al Karma SC | 3-0 (3-0) | Al Quwa Al Jawiya | - | - | T |
| 06/05/26 | Al-Naft | 0-0 (0-0) | Al Karma SC | - | - | H |
| 01/05/26 | Al Karma SC | 0-1 (0-0) | Newroz SC(IRQ) | - | - | B |
| 26/04/26 | Al Qasim Sport Club | 2-2 (0-0) | Al Karma SC | - | - | H |
| 22/04/26 | Al Karkh | 0-0 (0-0) | Al Karma SC | - | - | H |
| 17/04/26 | Al Karma SC | 1-1 (1-1) | Al Shorta | - | - | H |
| 12/04/26 | AL Najaf | 0-3 (0-1) | Al Karma SC | - | - | T |
| 08/04/26 | Al Karma SC | 3-0 (2-0) | Duhok | - | - | T |
| 04/04/26 | Al Zawraa | 0-0 (0-0) | Al Karma SC | - | - | H |
| 31/03/26 | Baghdad | 2-1 (1-0) | Al Karma SC | - | - | B |
| 26/03/26 | Al Karma SC | 1-1 (0-0) | Mosul FC | - | - | H |
| 19/03/26 | Zakho | 2-2 (0-1) | Al Karma SC | - | - | H |
| 13/03/26 | Al Karma SC | 3-0 (2-0) | Al Gharraf | - | - | T |
| 08/03/26 | Al Karma SC | 2-3 (1-1) | Arbil | - | - | B |
| 02/03/26 | AL Minaa | 2-0 (1-0) | Al Karma SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al Shorta
HTTHTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Al Shorta | 1-1 (1-0) | Karbalaa | - | - | H |
| 07/08/26 | Baghdad | 0-1 (0-0) | Al Shorta | - | - | T |
| 03/08/26 | Naft Misan | 1-2 (1-2) | Al Shorta | - | - | T |
| 02/06/26 | Al Shorta | 0-0 (0-0) | AL Minaa | - | - | H |
| 28/05/26 | Al Karkh | 0-2 (0-1) | Al Shorta | - | - | T |
| 21/05/26 | Al Shorta | 0-2 (0-1) | Arbil | - | - | B |
| 16/05/26 | Dyala | 0-2 (0-1) | Al Shorta | - | - | T |
| 11/05/26 | Al Shorta | 1-0 (1-0) | Al Gharraf | - | - | T |
| 05/05/26 | Newroz SC(IRQ) | 0-3 (0-1) | Al Shorta | - | - | T |
| 01/05/26 | Al Shorta | 1-0 (0-0) | Al-Naft | - | - | T |
| 26/04/26 | Naft Misan | 2-2 (0-1) | Al Shorta | - | - | H |
| 22/04/26 | Al Shorta | 3-1 (1-1) | Al Qasim Sport Club | - | - | T |
| 17/04/26 | Al Karma SC | 1-1 (1-1) | Al Shorta | - | - | H |
| 13/04/26 | Al Shorta | 1-2 (0-2) | Al Zawraa | - | - | B |
| 08/04/26 | Al Shorta | 4-1 (2-0) | Baghdad | - | - | T |
| 04/04/26 | AL Najaf | 1-3 (0-2) | Al Shorta | - | - | T |
| 31/03/26 | Al Shorta | 3-3 (2-0) | Al Quwa Al Jawiya | - | - | H |
| 26/03/26 | Zakho | 0-2 (0-1) | Al Shorta | - | - | T |
| 21/03/26 | Al-Naft | 1-1 (0-1) | Al Shorta | - | - | H |
| 18/03/26 | Al Shorta | 3-3 (2-1) | Al Talaba | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
78
Tấn công
8775
Tấn công nguy hiểm
6982
Sút ngoài cầu môn
88
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Karma SC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Al Shorta (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al Karma SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ahmed Salah | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.90 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.49 | 0.96 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.96 ↑ | 71.28 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.35 | 3.74 | 1.44 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.69 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.87 | 2.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.45 | 0.83 | 2.25 | 0.82 | 0.98 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 2.85 | 2.95 ↓ | 2.45 | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 2.91 | 2.38 | 0.86 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.84 ↑ | 2.87 ↓ | 2.43 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.37 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.32 | 3.00 | 2.27 | 0.64 | 1.75 | 1.12 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 4.98 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.20 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.45 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.