Kết quả bóng đá trận Al Karkh vs Arbil, 22:30 ngày 25/08/2026
Stars League (Iraq) · 22:30 ngày 25/08/2026
Al Karkh 0 Kết thúc HT 0-1 1
Arbil
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Diễn biến trận đấu
| Al Karkh | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Ibraheem Bayesh | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 | |
| 4' | ⚽ 0 - 3 Bayesh I. | |
| 14' | ||
| 14' | ||
| 14' | ||
| 21' | ||
| 21' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 7 |
| Điểm | 0 | 7 | 11 | 23 |
Chủ = Al Karkh · Khách = Arbil
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Karkh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (22%) | Thắng/Thắng | 13 (32%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 10 (24%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (20%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 5 (12%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 1 (2%) |
Bảng xếp hạng
Al Karkh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 20 |
Arbil
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
12
Sút bóng
46
Sút cầu môn
13
Tấn công
3240
Tấn công nguy hiểm
2532
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
1618
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Việt vị
11
Quả ném biên
2422
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Karkh (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Arbil (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Karkh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.05 | 1.88 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 1.09 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 2.95 | 1.95 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.05 | 1.93 | 0.88 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.41 ↑ | 1.03 ↓ | 3.83 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.05 | 1.88 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 1.09 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.46 | 3.01 | 1.90 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.05 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.00 | 1.91 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 2.85 | 1.86 | 0.79 | 2.25 | 0.74 | 0.74 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.74 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.44 | 3.05 | 1.97 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 29.99 ↑ | 6.16 ↑ | 1.11 ↓ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.00 | 1.88 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 3.10 | 1.96 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 1.10 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 64.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.00 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.