Kết quả bóng đá trận Al-Jndal vs Al-Saqer, 00:50 ngày 28/08/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 00:50 ngày 28/08/2026
Al-Jndal 1 Kết thúc HT 1-0 1
Al-Saqer
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Jndal | Phút | |
| Meshari Al Khalif(Assists:Mondher Al Nakhli) (Kiến tạo: Mondher Al Nakhli) 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Al Khalif M. (Kiến tạo: Mondher Al Nakhli) 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abdulmajeed Al Enezi ▼ Dawood Al Tarif | |
| 47' | Milani | |
| 57' ⇄ | ▲ Mohammed Al Tuwaijri ▼ Emmanuel | |
| 60' | Jasin-Amin Assehnoun | |
| 65' ⇄ | ▲ Sulaiman Al-Dulaylan ▼ Mohanad Al-Shudukhi | |
| ▲ Joao Silva ▼ Mondher Al Nakhli | 70' ⇄ | |
| ▲ Yaser bin Sulaiman Al Fallatah ▼ Masood Bakheet | 79' ⇄ | |
| ▲ Meshal Al-Zahrani ▼ Omar Al Rashed | 79' ⇄ | |
| 89' | 📺 VAR | |
| 89' | 📺 Joao Erick(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 90+1' | ⚽ 2 - 1 Dennis Sesugh | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Hamed Al Mousa ▼ Salman Al Saeed | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Fahad Al-Dawood ▼ Joao Erick | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 9 |
| Điểm | 2 | 3 | 9 | 11 |
Chủ = Al-Jndal · Khách = Al-Saqer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Jndal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 10 (28%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 9 (25%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 13 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Al-Jndal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 12 | - | - |
Al-Saqer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al-Jndal 1 (50%)Hòa 0 (0%)Al-Saqer 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/23 | Al-Jndal | 2-1 (0-0) | Al-Saqer | - | - | T |
| 07/10/22 | Al-Saqer | 1-0 (1-0) | Al-Jndal | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al-Jndal
BTBBBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al Najma(KSA) | 2-1 (1-1) | Al-Jndal | - | - | B |
| 13/05/26 | Al-Arabi(KSA) | 2-3 (0-2) | Al-Jndal | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Al-Jndal | 1-2 (0-0) | Al-Wehda | - | - | B |
| 03/05/26 | Al Tai | 2-1 (1-0) | Al-Jndal | - | - | B |
| 28/04/26 | Al-Jndal | 1-2 (1-1) | Al-Orubah | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Al-Adalh | 2-1 (1-1) | Al-Jndal | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Al-Jndal | 1-2 (1-0) | Al Ula FC | -1.5 | 3 | B |
| 07/04/26 | Jubail | 1-3 (1-1) | Al-Jndal | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Al-Jndal | 1-2 (0-0) | AL-Rbeea Jeddah | 0 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Al-Baten | 1-2 (0-0) | Al-Jndal | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Al-Jndal | 1-1 (0-1) | Abha | - | - | H |
| 25/02/26 | Al Bukayriyah | 1-1 (1-0) | Al-Jndal | - | - | H |
| 20/02/26 | Al-Jndal | 0-2 (0-1) | Al Raed | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | Al-Jabalain | 4-2 (3-0) | Al-Jndal | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/02/26 | Al-Jndal | 0-4 (0-3) | Al-Draih | -1.5 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-2 (2-1) | Al-Jndal | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/01/26 | Al-Jndal | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/01/26 | Al-Zlfe | 1-0 (0-0) | Al-Jndal | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/01/26 | Al-Jndal | 1-0 (0-0) | Al-Arabi(KSA) | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/01/26 | Al-Wehda | 1-1 (0-0) | Al-Jndal | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Al-Saqer
HHBTTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Al-Saqer | 0-0 (0-0) | Damac FC | - | - | H |
| 24/04/26 | Al-Saqer | 1-1 (0-0) | AL-jeel | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Al-Saqer | 0-1 (0-0) | Mudhar | - | - | B |
| 03/04/26 | Al-Qotah | 1-3 (1-2) | Al-Saqer | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Al-Saqer | 3-0 (1-0) | Al Safa(KSA) | - | - | T |
| 07/03/26 | Al Nairyah | 0-2 (0-1) | Al-Saqer | - | - | T |
| 01/03/26 | Al-Saqer | 1-0 (0-0) | Ohod Medina | - | - | T |
| 23/02/26 | Wajj | 0-1 (0-0) | Al-Saqer | - | - | T |
| 17/02/26 | Al-Rayyan | 3-2 (1-1) | Al-Saqer | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Al-Saqer | 5-1 (2-0) | Arar FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Al-Saqer | 1-1 (0-1) | Hajer | - | - | H |
| 30/01/26 | Al-Qalah | 0-1 (0-0) | Al-Saqer | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | Al-Saqer | 1-0 (0-0) | Al Qous Club | - | - | T |
| 19/01/26 | Al Liwaa | 0-1 (0-0) | Al-Saqer | - | - | T |
| 14/01/26 | Al-Saqer | 1-1 (1-0) | Hottain (KSA) | +1 | 2.5 | H |
| 09/01/26 | Bisha FC | 0-0 (0-0) | Al-Saqer | - | - | H |
| 27/12/25 | Mudhar | 0-2 (0-2) | Al-Saqer | - | - | T |
| 21/12/25 | Al-Saqer | 1-1 (0-1) | Al-Qotah | - | - | H |
| 16/12/25 | Al-Saqer | 2-0 (1-0) | Al-Kawkab | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/12/25 | Al Safa(KSA) | 1-0 (0-0) | Al-Saqer | - | - | B |
Đội hình
Al-Jndal
Al-Saqer
30Mohammed Alshammari5Jamaan Al Dawsari23CThibault Peyre24Mansour Hamdan Al Shammari32Masood Bakheet79Clench Loufilou18Meshari Al Khalif20Omar Al Rashed21Hussein Al-Eissa26Mondher Al Nakhli17Mohammed Mansour Y. Mile77Fares Al Shammari12CAbdulrahman Alqasem17Salman Al Saeed23Dawood Al Tarif33Milani10Hassan Al-Balawi11Jasin-Amin Assehnoun15Mohanad Al-Shudukhi18Joao Erick7Dennis Sesugh8Emmanuel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Jamaan Al Dawsari5.9
- 17Mohammed Mansour Y. Mile6.3
- 18Meshari Al Khalif⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28'6.6
- 20Omar Al Rashed▼ Rời sân 79'6
- 21Hussein Al-Eissa7.1
- 23Thibault Peyre C7.4
- 24Mansour Hamdan Al Shammari7
- 26Mondher Al Nakhli🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 70'7.5
- 30Mohammed Alshammari6.2
- 32Masood Bakheet▼ Rời sân 79'7.1
- 79Clench Loufilou7
Khách · 442
- 7Dennis Sesugh⚽ Ghi bàn 90+1'7.8
- 8Emmanuel▼ Rời sân 57'5.9
- 10Hassan Al-Balawi7.3
- 11Jasin-Amin Assehnoun🟨 Thẻ vàng 60'5.9
- 12Abdulrahman Alqasem C6.9
- 15Mohanad Al-Shudukhi▼ Rời sân 65'6
- 17Salman Al Saeed▼ Rời sân 90+4'6.1
- 18Joao Erick▼ Rời sân 90+4'7.4
- 23Dawood Al Tarif▼ Rời sân 46'6.5
- 33Milani🟨 Thẻ vàng 47'6.9
- 77Fares Al Shammari6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
02
Sút bóng
910
Sút cầu môn
31
Tấn công
9195
Tấn công nguy hiểm
5654
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
85
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
402466
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
68
Việt vị
10
Cứu thua
02
Tắc bóng
1712
Quả ném biên
2024
Cắt bóng
159
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.571.32
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
30 70
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Jndal (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Al-Saqer (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Jndal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Mondher Al Nakhli Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 4/1 | 31/34 | 3 | ||
| 23Thibault Peyre Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 45/49 | 2 | |||
| 32Masood Bakheet Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 20/27 | 4 | |||
| 21Hussein Al-Eissa Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 45/48 | 3 | |||
| 79Clench Loufilou Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 36/44 | 5 | |||
| 24Mansour Hamdan Al Shammari Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 36/49 | 5 | |||
| 18Meshari Al Khalif Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 2/1 | 12/22 | 1 | ||
| 17Mohammed Mansour Y. Mile Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 30Mohammed Alshammari Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 20Omar Al Rashed Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 20/24 | 3 | |||
| 5Jamaan Al Dawsari Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 44/47 | 3 | |||
| 33Yaser bin Sulaiman Al Fallatah (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 19Joao Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 3/5 | 1 | |||
| 87Meshal Al-Zahrani (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Al-Saqer
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Dennis Sesugh Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1/1 | 32/35 | 0 | ||
| 18Joao Erick Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 41/52 | 5 | |||
| 10Hassan Al-Balawi Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 37/41 | 5 | |||
| 33Milani Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 45/54 | 0 | 🟨 | ||
| 12Abdulrahman Alqasem Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 47/55 | 1 | |||
| 23Dawood Al Tarif Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 15/21 | 2 | |||
| 17Salman Al Saeed Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 25/31 | 3 | |||
| 77Fares Al Shammari Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 30/34 | 0 | |||
| 15Mohanad Al-Shudukhi Tiền vệ | 6 | 0/0 | 13/23 | 2 | |||
| 11Jasin-Amin Assehnoun Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 4/0 | 28/37 | 0 | 🟨 | ||
| 8Emmanuel Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 18/22 | 0 | |||
| 88Sulaiman Al-Dulaylan (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 13/19 | 0 | |||
| 52Abdulmajeed Al Enezi (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 19/22 | 1 | |||
| 27Mohammed Al Tuwaijri (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 2 | |||
| 66Hamed Al Mousa (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Fahad Al-Dawood (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Jndal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ziyad Al-Afar | HLV | Sérgio Traguil |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.50 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.30 | 1.92 | 0.74 | 2.25 | 1.08 | 1.06 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.75 ↑ | 67.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.48 | 3.05 | 2.34 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.26 ↑ | 58.59 ↑ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.30 | 1.92 | 0.74 | 2.25 | 1.08 | 1.06 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.75 ↑ | 67.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.37 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.40 ↑ | 21.00 ↑ | 1.88 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.26 | 3.13 | 2.02 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 55.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.59 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.17 ↑ | 27.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.85 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.08 | 3.07 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 15.44 ↑ | 1.07 ↓ | 14.25 ↑ | 3.11 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.94 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Jndal | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Al-Saqer | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).