Kết quả bóng đá trận AL-jeel vs Al-Zlfe, 22:50 ngày 21/08/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 22:50 ngày 21/08/2026
AL-jeel 0 Kết thúc HT 0-1 2
Al-Zlfe
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| AL-jeel | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Dejvi Bregu | |
| 27' | 📺 Dejvi Bregu(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| 38' | Ali Abu Shaheen | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Osama Al-Johar ▼ Abu Dumbuya | 46' ⇄ | |
| ▲ Ibrahim Al-Attas ▼ Mohammed Al-Shaya | 46' ⇄ | |
| ▲ Ali Al Saqour ▼ Yasser Daribi | 54' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Ali Abdulhadi Al Nakhli ▼ Bader Fallatah | |
| 56' ⇄ | ▲ Bassem Muhammad Suleiman Al Fanaital ▼ Bouamer Nawaf | |
| 61' ⇄ | ▲ Majed Madani ▼ Mohannad Semreen | |
| 63' | ⚽ 0 - 2 Ahmed Al-Anzy(Assists:Ali Abdulhadi Al Nakhli) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 14 | 10 |
| Điểm | 1 | 5 | 8 | 12 |
Chủ = AL-jeel · Khách = Al-Zlfe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AL-jeel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 10 (28%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (57%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
AL-jeel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Al-Zlfe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
AL-jeel 0 (0%)Hòa 2 (50%)Al-Zlfe 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/24 | Al-Zlfe | 2-1 (0-0) | AL-jeel | - | - | B |
| 25/11/23 | AL-jeel | 3-3 (0-0) | Al-Zlfe | - | - | H |
| 02/04/23 | Al-Zlfe | 1-1 (0-0) | AL-jeel | - | - | H |
| 24/12/22 | AL-jeel | 0-1 (0-1) | Al-Zlfe | - | - | B |
Thành tích gần đây — AL-jeel
HBBTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Al-Saqer | 1-1 (0-0) | AL-jeel | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | AL-jeel | 2-4 (1-1) | Al-Sharq | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Al-Nojoom | 1-0 (0-0) | AL-jeel | - | - | B |
| 28/03/26 | AL-jeel | 2-1 (2-0) | Jubbah | - | - | T |
| 24/03/26 | AL-jeel | 1-0 (1-0) | Najran SC | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Jerash FC | 2-3 (1-1) | AL-jeel | - | - | T |
| 28/02/26 | Al-Shoalah | 1-2 (0-0) | AL-jeel | - | - | T |
| 22/02/26 | AL-jeel | 2-1 (1-1) | Al-Rawdhah | - | - | T |
| 16/02/26 | Al Taraji | 1-2 (0-2) | AL-jeel | - | - | T |
| 11/02/26 | Al-Sadd FC(SA) | 2-3 (1-1) | AL-jeel | - | - | T |
| 06/02/26 | AL-jeel | 0-0 (0-0) | Al Ain(KSA) | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Tuwaiq | 0-1 (0-0) | AL-jeel | - | - | T |
| 25/01/26 | AL-jeel | 0-2 (0-0) | Al Sahel | - | - | B |
| 20/01/26 | AL-jeel | 0-1 (0-0) | Al-Washm | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/01/26 | Al Entesar | 1-0 (1-0) | AL-jeel | - | - | B |
| 10/01/26 | AL-jeel | 2-1 (0-0) | Afief | - | - | T |
| 26/12/25 | Al-Sharq | 1-2 (1-1) | AL-jeel | - | - | T |
| 20/12/25 | AL-jeel | 1-1 (0-0) | Al-Nojoom | - | - | H |
| 15/12/25 | Jubbah | 0-0 (0-0) | AL-jeel | - | - | H |
| 10/12/25 | AL-jeel | 3-1 (0-1) | Jerash FC | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Al-Zlfe
BHBHHBTHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Al-Zlfe | 0-2 (0-1) | Al-Riyadh | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Al-Qadsia SC | 1-1 (0-0) | Al-Zlfe | - | - | H |
| 15/05/26 | Al Ula FC | 4-2 (2-0) | Al-Zlfe | -1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Al-Zlfe | 2-2 (1-2) | Al Raed | - | - | H |
| 04/05/26 | AL-Rbeea Jeddah | 1-1 (0-0) | Al-Zlfe | - | - | H |
| 28/04/26 | Al-Zlfe | 1-2 (0-1) | Al Tai | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-0) | Al-Zlfe | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Al-Zlfe | 1-1 (1-1) | Al-Draih | -1 | 3 | H |
| 07/04/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-4 (0-3) | Al-Zlfe | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Al-Zlfe | 2-2 (0-2) | Al Anwar SA | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Al-Zlfe | 1-0 (1-0) | Al-Wehda | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Al-Jabalain | 1-1 (0-0) | Al-Zlfe | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/02/26 | Al-Zlfe | 2-0 (1-0) | Al-Adalh | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Al-Zlfe | 2-3 (1-2) | Al-Faisaly Harmah | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Al Bukayriyah | 1-3 (0-1) | Al-Zlfe | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/02/26 | Abha | 2-0 (1-0) | Al-Zlfe | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/02/26 | Al-Zlfe | 1-0 (0-0) | Al-Baten | - | - | T |
| 30/01/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-3 (1-3) | Al-Zlfe | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/01/26 | Jubail | 2-2 (2-1) | Al-Zlfe | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/01/26 | Al-Zlfe | 1-0 (0-0) | Al-Jndal | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
AL-jeel
Al-Zlfe
25Abdullah Al Saleh3Dilsinho5Abdullah Al-Suwaie7Mohammed Al-Shaya66Ahmed Kaabi9Stjepan Plazonja11Yasser Daribi14Mohammed Al Fuhaid24Abu Dumbuya23Leonardo Costa Silva77Nawaf Asiri22Saad Al Saleh6Abdulrahman Al-Hajri17Ali Abu Shaheen27Ali Daqarshawi66Bader Fallatah11Mohannad Semreen15CMutair Ali Al-Zahrani34Abdulaziz Al Sharid70Ahmed Al-Anzy10Dejvi Bregu91Bouamer Nawaf
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Dilsinho
- 5Abdullah Al-Suwaie
- 7Mohammed Al-Shaya▼ Rời sân 46'
- 9Stjepan Plazonja
- 11Yasser Daribi▼ Rời sân 54'
- 14Mohammed Al Fuhaid
- 23Leonardo Costa Silva
- 24Abu Dumbuya▼ Rời sân 46'
- 25Abdullah Al Saleh
- 66Ahmed Kaabi
- 77Nawaf Asiri
Khách · 442
- 6Abdulrahman Al-Hajri
- 10Dejvi Bregu⚽ Ghi bàn 27'
- 11Mohannad Semreen▼ Rời sân 61'
- 15Mutair Ali Al-Zahrani C
- 17Ali Abu Shaheen🟨 Thẻ vàng 38'
- 22Saad Al Saleh
- 27Ali Daqarshawi
- 34Abdulaziz Al Sharid
- 66Bader Fallatah▼ Rời sân 56'
- 70Ahmed Al-Anzy⚽ Ghi bàn 63'
- 91Bouamer Nawaf▼ Rời sân 56'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
58
Sút cầu môn
12
Tấn công
7089
Tấn công nguy hiểm
4456
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
410
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
268310
TL chuyền bóng thành công
75%79%
Phạm lỗi
53
Việt vị
02
Cứu thua
13
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
1717
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
2923
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.671.38
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AL-jeel (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Al-Zlfe (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AL-jeel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Mohammed Al Fuhaid Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 25/26 | 5 | |||
| 23Leonardo Costa Silva Tiền vệ trung tâm | - | 4/2 | 14/25 | 1 | |||
| 9Stjepan Plazonja Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 11/17 | 0 | |||
| 24Abu Dumbuya Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 11Yasser Daribi Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 6/13 | 1 | |||
| 66Ahmed Kaabi Tiền vệ | - | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 77Nawaf Asiri Tiền đạo | - | 2/1 | 8/8 | 1 | |||
| 25Abdullah Al Saleh Thủ môn | - | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 3Dilsinho Trung vệ | - | 0/0 | 24/31 | 2 | |||
| 5Abdullah Al-Suwaie Trung vệ | - | 2/0 | 15/24 | 1 | |||
| 7Mohammed Al-Shaya Hậu vệ trái | - | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 97Fahad Al-Doseri (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 89Ahmed Al-Shuwayfie (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/7 | 1 | |||
| 47Ali Al Saqour (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 4Osama Al-Johar (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 17/17 | 2 | |||
| 17Ibrahim Al-Attas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 22/26 | 2 |
Al-Zlfe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Dejvi Bregu Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 2/1 | 27/30 | 0 | ||
| 11Mohannad Semreen Tiền đạo cánh trái | - | 2/0 | 10/12 | 0 | |||
| 70Ahmed Al-Anzy Tiền vệ phòng ngự | - | 1 | 1/1 | 23/33 | 0 | ||
| 15Mutair Ali Al-Zahrani Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 38/44 | 2 | |||
| 6Abdulrahman Al-Hajri Hậu vệ trái | - | 0/0 | 19/30 | 1 | |||
| 91Bouamer Nawaf Tiền đạo | - | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 27Ali Daqarshawi Hậu vệ | - | 0/0 | 23/27 | 4 | |||
| 66Bader Fallatah Hậu vệ | - | 0/0 | 9/12 | 3 | |||
| 22Saad Al Saleh Thủ môn | - | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 34Abdulaziz Al Sharid Tiền vệ | - | 2/0 | 38/43 | 1 | |||
| 17Ali Abu Shaheen Hậu vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 7Maher Al Mutairi (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 99Bassem Muhammad Suleiman Al Fanaital (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 0/2 | 2 | |||
| 77Majed Madani (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 4Ali Abdulhadi Al Nakhli (dự bị) Hậu vệ | - | 1 | 1/0 | 9/10 | 1 | ||
| 24Talal Al-Showaiqi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 4/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AL-jeel | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ahmed Al-Turki | HLV | Romdhane Habib Ben |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.95 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.85 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.93 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.55 | 1.85 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.80 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.43 ↑ | 1.01 ↓ | 2.72 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.93 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.35 | 1.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.50 | 3.21 | 1.91 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 12.50 ↑ | 4.24 ↑ | 1.24 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.76 | 3.54 | 1.81 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.97 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.76 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.80 | 3.47 | 1.89 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 20.37 ↑ | 5.12 ↑ | 1.23 ↓ | 3.17 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.82 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.64 | 3.60 | 1.86 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.66 | -0.75 | 1.10 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.83 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.